Phân biệt điển cố và điển tích (bài tập có giải chi tiết)

Bài viết Phân biệt điển cố và điển tích với bài tập có lời giải chi tiết nhất giúp học sinh nắm vững sự khác nhau giữa điển cố và điển tích. Mời các bạn đón đọc:

Phân biệt điển cố và điển tích (bài tập có giải chi tiết)

Quảng cáo

I. Điển cố là gì?

1. Khái niệm:

- Điển cố là những sự việc, nhân vật, câu chuyện, hình ảnh có thật hoặc mang tính truyền thuyết, được ghi lại trong sách sử, sách kinh điển, văn học cổ (chủ yếu của Trung Quốc và Việt Nam), sau đó được người viết, người nói mượn lại trong tác phẩm văn học để gợi ý nghĩa sâu xa, làm cho lời văn hàm súc, cô đọng, tăng giá trị biểu cảm, giá trị thẩm mĩ và trí tuệ cho tác phẩm.

- Điển cố thường không kể lại toàn bộ câu chuyện, mà chỉ nhắc đến một chi tiết, một hình ảnh, một tên gọi, người đọc phải hiểu bối cảnh điển tích mới nắm được ý nghĩa.

2. Ví dụ về điển cố:

- Ví dụ 1:“Tào khang ai nỡ phụ tình” → Điển cố “Tào khang” chỉ người vợ chung thủy, gắn bó với chồng từ thuở hàn vi. → Qua đó, tác giả ca ngợi nghĩa vợ chồng son sắt.

- Ví dụ 2:“Chim hồng lạc bến” → Điển cố gợi hình ảnh chim hồng cô độc, lạc loài → Thường dùng để chỉ người có tài nhưng lạc lõng, không gặp thời.

- Ví dụ 3:“Giấc mộng Nam Kha” → Điển cố nói về giấc mơ công danh phú quý ngắn ngủi, hư ảo → Thường dùng để bộc lộ triết lí về sự vô thường của cuộc đời.

Quảng cáo

- Ví dụ 4 (văn học trung đại Việt Nam):“Sân Lai cách mấy nắng mưa” (Nguyễn Du) → Điển cố “Sân Lai”: gắn với chuyện Lão Lai Tử hiếu thảo với cha mẹ → Dùng để nói về lòng hiếu thảo.

3. Phân loại:

Điển cố có thể được phân loại theo nguồn gốc và nội dung, phổ biến nhất là:

- Phân loại theo nguồn gốc

+ Điển cố Trung Quốc: Nguồn từ sử sách, kinh điển, truyện cổ Trung Hoa; xuất hiện nhiều trong thơ văn trung đại Việt Nam

Ví dụ:

Nam Kha → mộng công danh hư ảo

Tào khang → nghĩa vợ chồng

Lưu Nguyễn → chuyện tình tiên – trần

Quảng cáo

+ Điển cố Việt Nam: Gắn với lịch sử, văn hoá, nhân vật Việt Nam

Ví dụ:

Hồng Bàng → nguồn gốc dân tộc

Bà Trưng, Bà Triệu → truyền thống chống ngoại xâm

- Phân loại theo nội dung biểu đạt

+ Điển cố về con người: Ca ngợi phẩm chất, tài năng, số phận. Ví dụ: Tào khang (vợ hiền), Khuất Nguyên (người trung nghĩa).

+ Điển cố về sự việc, câu chuyện: Gợi triết lí, bài học cuộc sống. Ví dụ: Nam Kha (giấc mộng hư ảo).

+ Điển cố về hình ảnh, sự vật: Gợi cảm xúc, tâm trạng. Ví dụ: Chim hồng, bến Tần, lầu Hoàng Hạc

II. Điển tích là gì?

1. Khái niệm:

Quảng cáo

- Điển tích là những câu chuyện, sự việc, giai thoại, nhân vật có thật hoặc mang tính truyền thuyết, được lưu truyền trong lịch sử, kinh điển, văn học cổ (chủ yếu là Trung Quốc và Việt Nam). Khi sử dụng trong văn bản, tác giả không kể lại toàn bộ câu chuyện, mà chỉ nhắc đến một chi tiết, một hình ảnh, một tên gọi tiêu biểu, qua đó gợi ra cả một câu chuyện quen thuộc phía sau, làm cho lời văn hàm súc, cô đọng, giàu chiều sâu ý nghĩa, thể hiện vốn văn hoá, tri thức của người viết.

- Điển tích thường là “câu chuyện gốc”, còn điển cố là dấu hiệu ngôn ngữ (từ, hình ảnh) được rút ra từ điển tích để đưa vào văn bản.

2. Ví dụ về điển tích:

- Ví dụ 1: Điển tích “Giấc mộng Nam Kha”

+ Nội dung điển tích: Thuần Vu Phần nằm ngủ dưới gốc cây hòe, mơ thấy mình làm quan to, hưởng vinh hoa phú quý, khi tỉnh dậy mới biết tất cả chỉ là giấc mơ ngắn ngủi.

+ Ý nghĩa: Công danh, phú quý chỉ là hư ảo, phù du.

+ Khi đưa vào văn bản, tác giả chỉ cần nhắc: “giấc mộng Nam Kha”.

- Ví dụ 2: Điển tích “Tào khang”

+ Nội dung điển tích: Người vợ theo chồng từ lúc nghèo khó đến khi thành đạt.

+ Ý nghĩa: Ca ngợi nghĩa vợ chồng son sắt, thủy chung.

+ Trong văn học: chỉ cần dùng cụm từ “nghĩa tào khang”.

- Ví dụ 3: Điển tích “Sân Lai”

+ Nội dung điển tích: Lão Lai Tử dùng nhiều cách mua vui để cha mẹ sống lâu, hạnh phúc.

+ Ý nghĩa: Đề cao lòng hiếu thảo.

+ Ví dụ trong thơ Nguyễn Du: “Sân Lai cách mấy nắng mưa”.

- Ví dụ 4: Điển tích “Lưu Nguyễn nhập Thiên Thai”

+ Nội dung điển tích: Lưu Thần và Nguyễn Triệu lạc vào cõi tiên, sống hạnh phúc rồi trở về trần gian.

+ Ý nghĩa: Ước mơ thoát tục, tình yêu đẹp, thế giới lý tưởng.

3. Phân loại:

Điển tích thường được phân loại theo nguồn gốc và nội dung ý nghĩa:

- Phân loại theo nguồn gốc

+ Điển tích Trung Quốc

Nguồn: Sử ký, Kinh thi, truyện truyền kì Trung Hoa

Được sử dụng phổ biến trong văn học trung đại Việt Nam

Ví dụ: Nam Kha, Tào khang, Lưu Nguyễn

+ Điển tích Việt Nam: Gắn với lịch sử, văn hóa, nhân vật Việt Nam

Ví dụ: Con Rồng cháu Tiên, Thánh Gióng, Hai Bà Trưng

- Phân loại theo nội dung biểu đạt

+ Điển tích về con người: Ca ngợi phẩm chất, tài năng, nhân cách. Ví dụ: Khuất Nguyên (trung nghĩa), Gia Cát Lượng (trí tuệ)

+ Điển tích về sự việc, câu chuyện: Gợi triết lí, bài học cuộc sống. Ví dụ: Nam Kha (phú quý hư ảo)

+ Điển tích về tình cảm, đạo lí: Thể hiện các giá trị nhân văn. Ví dụ: Sân Lai (hiếu thảo), Tào khang (chung thủy)

III. Phân biệt điển cố và điển tích

Phân biệt điển cố và điển tích:

* Cách 1: Phân biệt theo bản chất khái niệm

- Điển tích

+ Là câu chuyện, sự việc, nhân vật cụ thể (thường trong lịch sử, thần thoại, kinh điển).

+ Có cốt truyện tương đối đầy đủ (ai – việc gì – kết quả ra sao).

+ Dùng để gợi lại cả một câu chuyện quen thuộc.

Ví dụ

+ Tích Thúy Kiều bán mình chuộc cha → nói đến sự hi sinh vì chữ hiếu.

+ Tích Lưu Bang – Hạng Vũ → gợi cuộc tranh hùng, thắng – bại lịch sử.

-> Khi nhắc đến, người đọc nhớ đến cả câu chuyện → điển tích.

- Điển cố

+ Là từ ngữ, hình ảnh, chi tiết ngắn gọn được rút ra từ điển tích.

+ Không kể lại câu chuyện, chỉ gợi nhắc hàm ý.

+ Thường xuất hiện dưới dạng 1–2 từ, cụm từ, hình ảnh.

Ví dụ

+ Hồng nhan → gợi số phận người phụ nữ tài sắc nhưng bạc mệnh.

+ Chén rượu Tào Khang → gợi nghĩa vợ chồng thuỷ chung.

-> Không có cốt truyện, chỉ là tín hiệu gợi nghĩa → điển cố.

* Cách 2: Phân biệt theo mức độ đầy đủ của nội dung

Tiêu chí

Điển tích

Điển cố

Nội dung

Đầy đủ, có câu chuyện

Rút gọn, cô đọng

Hình thức

Kể hoặc nhắc đến tích

Chỉ một hình ảnh, từ ngữ

Cách hiểu

Hiểu được cả sự việc

Hiểu hàm ý phía sau

Ví dụ so sánh

+ Kể chuyện Trương Chi – Mỵ Nương → điển tích

+ “Tiếng hát Trương Chi” → điển cố

* Cách 3: Phân biệt theo cách sử dụng trong văn bản

- Điển tích

+ Ít dùng trực tiếp trong câu thơ ngắn.

+ Thường xuất hiện khi kể lại, giải thích, phân tích dẫn chứng.

Ví dụ (trong văn xuôi): “Câu chuyện Trương Chi – Mỵ Nương thể hiện bi kịch của tình yêu đơn phương.” → Đang nêu cả tích → điển tích.

- Điển cố

+ Dùng rất nhiều trong thơ ca, văn nghị luận.

+ Nhằm tăng tính hàm súc, tạo chiều sâu văn hoá.

Ví dụ (thơ):

“Đau đớn thay phận đàn bà,

Lời rằng bạc mệnh cũng là lời chung.”

Bạc mệnh là điển cố (gợi nhiều tích về số phận hồng nhan).

* Cách 4: Phân biệt theo khả năng thay thế trong câu

- Điển tích: nếu lược bỏ → mất nội dung câu chuyện.

- Điển cố: có thể thay bằng lời giải thích dài hơn.

Ví dụ: “Nàng là hồng nhan bạc mệnh”

→ Có thể thay bằng: “Người phụ nữ đẹp nhưng cuộc đời nhiều bất hạnh” → “Hồng nhan bạc mệnh” = điển cố.

IV. Bài tập minh họa

Bài tập 1

Cho các yếu tố sau: Truyện Trương Chi – Mỵ Nương; hồng nhan bạc mệnh; tích Kiều bán mình chuộc cha. Hãy xác định đâu là điển tích, đâu là điển cố.

Đáp án:

- Truyện Trương Chi – Mỵ Nương: điển tích

- Tích Kiều bán mình chuộc cha: điển tích

- Hồng nhan bạc mệnh: điển cố → Vì “hồng nhan bạc mệnh” là cụm từ rút ra từ nhiều câu chuyện cụ thể.

Bài tập 2

Cho câu văn: “Cuộc đời Kiều là minh chứng cho chữ hiếu và thân phận long đong của người phụ nữ xưa.” Hãy chỉ ra yếu tố điển tích (nếu có) và giải thích.

Đáp án:

- Yếu tố điển tích: cuộc đời Kiều.

- Đây là điển tích vì gợi toàn bộ câu chuyện trong Truyện Kiều của Nguyễn Du.

Bài tập 3

Xác định điển tích, điển cố và nêu tác dụng của việc sử dụng điển tích, điển cố trong các trường hợp sau

a.    Trướng hùm mở giữa trung quân,

Từ Công sánh với phu nhân cùng ngồi.

Tiên nghiêm, trống chửa dứt hồi,

Điểm danh trước dẫn chực ngoài cửa viên.

(Nguyễn Du, truyện Kiều)

b.  

Cho gươm mời đến Thúc Lang,

Mặt như chàm đổ, mình dường dẽ run.

Nàng rằng: “Nghĩa trọng nghìn non,

Lâm Tri người cũ, chàng còn nhớ kkhông?

Sâm, Thương chẳng vẹn chữ tòng,

Tại ai, há dám phụ lòng cố nhân?

Gần trăm cuối, bạc nhìn cân.

Tạ lòng dễ xứng, báo ân gọi là, […]”

(Nguyễn Du, Truyện Kiều)

Đáp án:

a.

- Điển tích / điển cố được sử dụng

+ “Trướng hùm”: Điển cố → Nguồn gốc: hình ảnh doanh trại của tướng lĩnh thời phong kiến, nơi bàn việc quân cơ, biểu trưng cho uy quyền và sức mạnh quân sự.

+ “Từ Công”:  Điển tích (nhân vật lịch sử – truyền thuyết) → Chỉ Từ Hải – hình tượng anh hùng đội trời đạp đất, có nguồn gốc từ tiểu thuyết chương hồi Trung Quốc. Khi gọi là “Từ Công”, Nguyễn Du nâng Từ Hải lên vị thế bậc anh hùng lớn, có quyền uy.

+ “Tiên nghiêm”, “trống”:  Điển cố → Gợi không khí nghiêm trang, quy củ của triều đình – quân doanh.

- Tác dụng của việc sử dụng điển tích, điển cố

+ Khắc họa tầm vóc anh hùng và quyền uy tối cao của Từ Hải.

+ Làm nổi bật vị thế ngang hàng, trang trọng của Thúy Kiều (“sánh với phu nhân cùng ngồi”).

+ Tạo không khí trang nghiêm, hùng tráng, mang sắc thái sử thi.

+ Thể hiện phong cách nghệ thuật ước lệ, hàm súc của văn học trung đại.

b.

- Điển tích / điển cố được sử dụng

+ “Lâm Tri” → Điển tích → Chỉ nơi Thúy Kiều và Thúc Sinh từng gắn bó, là không gian của mối tình cũ, gợi lại kỉ niệm nghĩa tình xưa.

+ “Sâm, Thương” → Điển cố → Nguồn gốc: hai ngôi sao không bao giờ xuất hiện cùng lúc; nghĩa biểu trưng: chia lìa, cách trở, không trọn vẹn trong quan hệ tình cảm.

+ “Cố nhân” → Điển cố → Chỉ người quen cũ, người từng có ân nghĩa sâu nặng.

- Tác dụng của việc sử dụng điển tích, điển cố

+ Giúp lời nói của Thúy Kiều trở nên trang trọng, giàu chiều sâu văn hoá.

+ Thể hiện lí lẽ sắc sảo nhưng mềm mỏng, vừa nhắc ân nghĩa, vừa không trách móc trực tiếp.

+ Gợi bi kịch tình duyên dang dở, chia lìa của Kiều và Thúc Sinh.

+ Làm nổi bật nhân cách đẹp của Thúy Kiều: trọng nghĩa, giàu ân tình, biết cư xử đúng mực.

Bài tập 4

Trong câu thơ sau, yếu tố nào là điển cố, điển tích? Vì sao?

a. Đau đớn thay phận đàn bà,

Lời rằng bạc mệnh cũng là lời chung.

(Nguyễn Du)

b. Lâm Tri người cũ, chàng còn nhớ không?

(Nguyễn Du)

c. Từ Công sánh với phu nhân cùng ngồi.

(Nguyễn Du)

d. Tiên nghiêm, trống chửa dứt hồi.

(Nguyễn Du)

Đáp án:

a,

- Yếu tố điển cố: bạc mệnh.

- Giải thích:

+ “Bạc mệnh” là cụm từ ước lệ, được rút ra từ nhiều câu chuyện cổ về số phận bất hạnh của người phụ nữ.

+ Cụm từ này không kể lại một câu chuyện cụ thể mà chỉ gợi ý nghĩa chung → là điển cố, không phải điển tích.

b,

- Yếu tố điển tích: Lâm Tri

- Giải thích:

+ “Lâm Tri” là địa danh cụ thể, gắn với một sự việc, câu chuyện xác định (nơi Kiều và Thúc Sinh từng chung sống).

+ Khi nhắc đến “Lâm Tri” là gợi lại toàn bộ mối tình cũ → thuộc điển tích.

c.

- Yếu tố điển tích: Từ Công

- Giải thích:

+ “Từ Công” là tên nhân vật cụ thể (Từ Hải), gắn với cả cuộc đời, sự nghiệp anh hùng.

+ Đây không phải hình ảnh ước lệ mà là nhân vật có nguồn gốc rõ ràng → là điển tích.

d.

- Yếu tố điển cố: tiên nghiêm, trống

- Giải thích:

+ “Tiên nghiêm”, “trống” là những hình ảnh ước lệ, thường dùng để gợi không khí trang nghiêm của triều đình, quân doanh.

+ Các yếu tố này không gắn với một câu chuyện hay nhân vật cụ thể → là điển cố.

Bài tập 5

Đọc các câu sau và thực hiện yêu cầu bên dưới: 

- Nay đã bình rơi trâm gãy, mây tạnh mưa tan, sen rũ trong ao, liễu tàn trước gió; khóc tuyết bông hoa rụng cuống, kêu xuân cái én lìa đàn, nước thẳm buồm xa, đâu còn có thể lên núi Vọng Phu kia nữa. 

- Thiếp nếu đoan trang giữ tiết, trinh bạch gìn lòng, vào nước xin làm ngọc Mỵ Nương, xuống đất xin làm cỏ Ngu mĩ.

- Nương tử nghĩa khác Tào Nga, hờn không Tinh Vệ mà có mối hận gieo mình nơi sông.

- Vả chăng, ngựa Hồ gầm gió bắc, chim Việt đậu cành nam. 

a. Xác định các điển tích và điển cố được sử dụng trong các câu.

b. Nêu tác dụng của việc sử dụng những điển tích và điển cố đó trong ngữ cảnh.

Đáp án:

a,

- Câu 1:

+ Bình rơi trâm gãy → điển cố → gợi cảnh chia lìa, tan vỡ trong tình duyên.

+ Mây tạnh mưa tan → điển cố → chỉ sự chấm dứt ân tình.

+ Sen rũ – liễu tàn → điển cố → gợi sự tàn phai, suy sụp, héo hon.

+ Núi Vọng Phu → điển tích → gắn với câu chuyện người vợ chờ chồng hoá đá.

- Câu 2:

+ Ngọc Mỵ Nương → điển tích → công chúa Mỵ Nương trong truyền thuyết, biểu tượng cho người phụ nữ đoan trang.

+ Cỏ Ngu mĩ → điển tích → gắn với nàng Ngu Cơ (vợ Hạng Vũ), tượng trưng cho sự thủy chung đến chết.

- Câu 3:

+ Tào Nga → điển tích → người con gái hiếu thảo, chết vì cha.

+ Tinh Vệ → điển tích → con chim mang mối hận lớn, tượng trưng cho nỗi oán sâu nặng.

- Câu 4:

+ Ngựa Hồ gầm gió bắc → điển cố

+ Chim Việt đậu cành nam → điển cố

→ Hai hình ảnh ước lệ, gợi nỗi nhớ quê hương, cố xứ, dù ở đâu cũng hướng về nơi chốn quen thuộc.

b. Tác dụng của việc sử dụng điển tích, điển cố

+ Làm cho lời văn cô đọng, hàm súc, giàu giá trị biểu cảm.

+ Tăng chiều sâu văn hoá, gợi liên tưởng rộng mà không cần kể dài dòng.

+ Thể hiện phong cách ước lệ – tượng trưng của văn học trung đại.

Bài tập 6

Viết một đoạn văn ngắn (6-8 câu) về chủ đề: Lòng thủy chung trong tình yêu, trong đó:

- Có ít nhất 1 điển tích

- Có ít nhất 1 điển cố.

Sau đoạn văn, hãy chỉ ra các điển tích và điển cố đã dùng.

Đáp án:

Đoạn văn:

Lòng thủy chung trong tình yêu luôn là giá trị bền vững qua mọi thời đại. Dẫu cuộc đời nhiều biến động, con người vẫn mong có một mối tình son sắt, không đổi thay. Có những mối duyên dang dở như Sâm – Thương, mãi mãi không thể trùng phùng nhưng vẫn khắc sâu trong lòng người ở lại. Lại có những tấm gương thủy chung tuyệt đối như nàng Ngu mĩ theo Hạng Vũ đến phút cuối cùng của cuộc đời. Sự thủy chung ấy không chỉ là tình cảm mà còn là sự hi sinh lặng thầm. Trong tình yêu, điều đáng sợ nhất không phải là xa cách mà là sự phản bội. Bởi khi niềm tin đã vỡ, tình yêu cũng khó có thể nguyên vẹn như ban đầu. Chính vì thế, lòng thủy chung luôn là nền tảng làm nên giá trị của tình yêu chân chính.

Liệt kê điển tích, điển cố:

- Điển tích: Ngu mĩ (Ngu Cơ) – người phụ nữ thủy chung, sẵn sàng chết theo Hạng Vũ.

- Điển cố: Sâm – Thương – hai vì sao không bao giờ gặp nhau, gợi sự chia lìa trong tình yêu.

Bài tập 7

Có ý kiến cho rằng:“Điển cố khó hiểu nên không cần thiết trong văn học hiện đại.”

Em có đồng ý với ý kiến trên không?

Hãy trình bày suy nghĩ của em (3-5 dòng), có dẫn chứng cụ thể.

Đáp án:

Em không đồng ý với ý kiến trên.Điển cố tuy đòi hỏi người đọc có vốn văn hoá nhất định nhưng giúp ngôn ngữ văn học cô đọng, giàu sức gợi và chiều sâu ý nghĩa. Trong văn học hiện đại, nhiều tác giả vẫn sử dụng điển cố để làm mới cách diễn đạt, như hình ảnh Vọng Phu hay Sâm – Thương được dùng để gợi nỗi chờ đợi, chia lìa. Vì vậy, vấn đề không phải là loại bỏ điển cố mà là sử dụng phù hợp và có ý thức để người đọc dễ tiếp nhận.

Xem thêm kiến thức Tiếng Việt chọn lọc hay khác:

Đã có app VietJack trên điện thoại, giải bài tập SGK, SBT Soạn văn, Văn mẫu, Thi online, Bài giảng....miễn phí. Tải ngay ứng dụng trên Android và iOS.

Theo dõi chúng tôi miễn phí trên mạng xã hội facebook và youtube:

Nếu thấy hay, hãy động viên và chia sẻ nhé! Các bình luận không phù hợp với nội quy bình luận trang web sẽ bị cấm bình luận vĩnh viễn.


Đề thi, giáo án các lớp các môn học