Phân biệt từ ngữ địa phương và biệt ngữ xã hội (bài tập có giải chi tiết)
Bài viết Phân biệt từ ngữ địa phương và biệt ngữ xã hội với bài tập có lời giải chi tiết nhất giúp học sinh nắm vững sự khác nhau giữa từ ngữ địa phương và biệt ngữ xã hội. Mời các bạn đón đọc:
Phân biệt từ ngữ địa phương và biệt ngữ xã hội (bài tập có giải chi tiết)
I. Từ ngữ địa phương là gì?
1. Khái niệm:
- Từ ngữ địa phương là những từ ngữ chỉ được sử dụng và hiểu phổ biến trong phạm vi một hoặc một số vùng nhất định, không được dùng thống nhất trên phạm vi cả nước. Người ở vùng khác có thể không hiểu hoặc hiểu không đầy đủ nếu không có chú thích, giải thích.
- Từ ngữ địa phương thường phản ánh đặc điểm sinh hoạt, văn hoá, lối sống, tâm lí của từng vùng miền.
2. Ví dụ về từ ngữ địa phương:
- Ví dụ theo từng vùng
+ Miền Bắc: u (mẹ), thầy u (cha mẹ), bát (chén – theo cách gọi phổ biến ở Bắc Bộ)
+ Miền Trung: mô (đâu), răng (sao, tại sao), chi (gì)
+ Miền Nam: má (mẹ), ba (bố), bông (hoa), dĩa (đĩa)
Ví dụ trong câu: Răng mi không về nhà ăn cơm? → Từ răng là từ ngữ địa phương miền Trung, nghĩa là tại sao.
3. Phân loại:
Từ ngữ địa phương có thể phân loại theo phương diện biểu hiện, cụ thể:
- Từ ngữ địa phương khác từ ngữ toàn dân về hình thức: Nghĩa giống nhau nhưng cách gọi khác.
|
Từ ngữ toàn dân |
Từ ngữ địa phương |
Vùng |
|
mẹ |
má, u |
Nam Bộ, Bắc Bộ |
|
bố |
ba, thầy |
Nam Bộ, Bắc Bộ |
|
hoa |
bông |
Nam Bộ |
|
đâu |
mô |
Trung Bộ |
- Từ ngữ địa phương khác từ ngữ toàn dân về nghĩa: Cùng một từ nhưng nghĩa khác nhau ở từng vùng.
+ bánh
Miền Bắc: bánh nói chung
Miền Trung: có thể chỉ bánh bột lọc, bánh nậm (tuỳ ngữ cảnh)
+ chén
Miền Bắc: ít dùng
Miền Nam: dùng phổ biến, tương đương bát
- Từ ngữ địa phương chỉ sự vật, hiện tượng riêng của vùng miền: Không có (hoặc ít có) từ tương đương toàn dân.
+ bánh pía (Nam Bộ)
+ mắm ruốc (miền Trung)
+ cải mèo (vùng núi phía Bắc)
II. Biệt ngữ xã hội là gì?
1. Khái niệm:
- Biệt ngữ xã hội là những từ ngữ chỉ được dùng trong phạm vi một nhóm xã hội nhất định, gắn với nghề nghiệp, lứa tuổi, giới tính, sở thích hoặc môi trường sinh hoạt riêng, không mang tính phổ biến toàn dân.
- Đặc điểm:
+ Chỉ một nhóm người hiểu và sử dụng.
+ Người ngoài nhóm có thể không hiểu hoặc hiểu sai.
+ Thường dùng trong giao tiếp thân mật, nội bộ, không thích hợp trong văn bản hành chính, khoa học.
2. Ví dụ về biệt ngữ xã hội:
- Trong học sinh – sinh viên:
+ cày bài → học rất nhiều, học liên tục
+ lụt môn → trượt môn học
+ trúng tủ → học đúng phần ra đề
+ đúp → thi lại
→ Những từ này không dùng trong văn bản chính thức, nhưng rất quen thuộc trong giao tiếp học đường.
- Trong giới trẻ:
+ crush → người mình thích
+ toang → thất bại, hỏng việc
+ flex → khoe khoang
+ chill → thư giãn
→ Người lớn tuổi hoặc ngoài nhóm có thể không hiểu rõ nghĩa nếu không quen.
- Trong nghề nghiệp:
+ Giới báo chí: tít (tiêu đề), sạn (lỗi)
+ Giới công nghệ: bug (lỗi chương trình), deploy (triển khai)
+ Giới buôn bán: chốt đơn, ôm hàng
3. Phân loại:
Biệt ngữ xã hội có thể phân loại theo đối tượng sử dụng, cụ thể:
- Biệt ngữ theo lứa tuổi
+ Thường gặp ở giới trẻ, học sinh, sinh viên
+ Ví dụ: đu trend, toang, lầy, cà khịa
→ Mang tính nhanh thay đổi, dễ lỗi thời.
- Biệt ngữ theo nghề nghiệp: Gắn với công việc chuyên môn
Ví dụ:
+ Y học: chẩn đoán, ca mổ
+ Công nghệ: code, fix lỗi
+ Kinh doanh: deal, KPI
→ Một số có thể trở thành thuật ngữ nếu được dùng rộng rãi.
- Biệt ngữ theo nhóm xã hội, sở thích
+ Nhóm chơi game: combat, gank, rank
+ Nhóm thể thao: penalty, hat-trick
+ Nhóm nghệ thuật: casting, concept
→ Giúp tăng tính gắn kết nội bộ, nhưng hạn chế tính phổ thông.
III. Phân biệt từ ngữ địa phương và biệt ngữ xã hội
Phân biệt từ ngữ địa phương và biệt ngữ xã hội:
* Cách 1: Dựa vào phạm vi sử dụng
|
Tiêu chí |
Từ ngữ địa phương |
Biệt ngữ xã hội |
|
Phạm vi |
Chỉ dùng trong một vùng, miền nhất định |
Chỉ dùng trong một nhóm xã hội nhất định |
|
Yếu tố quyết định |
Địa lí |
Đối tượng xã hội |
Ví dụ:
+ bắp (miền Nam) → từ ngữ địa phương
+ lụt môn (học sinh, sinh viên) → biệt ngữ xã hội
→ Người miền khác có thể không hiểu bắp, còn người ngoài môi trường học đường có thể không hiểu lụt môn.
* Cách 2: Dựa vào đối tượng sử dụng
|
Tiêu chí |
Từ ngữ địa phương |
Biệt ngữ xã hội |
|
Ai sử dụng? |
Mọi tầng lớp trong cùng một vùng |
Một nhóm người cụ thể (tuổi, nghề, sở thích…) |
|
Tính phổ biến |
Phổ biến trong vùng |
Chỉ phổ biến trong nhóm |
Ví dụ:
+ mô, tê, răng, rứa → người miền Trung đều dùng → từ ngữ địa phương
+ crush, flex → chủ yếu giới trẻ dùng → biệt ngữ xã hội
* Cách 3: Dựa vào nguyên nhân hình thành
|
Tiêu chí |
Từ ngữ địa phương |
Biệt ngữ xã hội |
|
Hình thành do |
Điều kiện lịch sử – văn hoá – ngôn ngữ vùng miền |
Nhu cầu giao tiếp nội bộ, thể hiện bản sắc nhóm |
|
Mục đích |
Gọi tên sự vật, sự việc quen thuộc ở địa phương |
Tạo sự gắn kết, kín đáo hoặc thuận tiện trong nhóm |
Ví dụ:
+ trái thơm (Nam Bộ) thay cho quả dứa → hình thành do thói quen vùng miền
+ chốt đơn (giới bán hàng online) → phục vụ giao tiếp nghề nghiệp
* Cách 4: Dựa vào khả năng thay thế bằng từ ngữ toàn dân
|
Tiêu chí |
Từ ngữ địa phương |
Biệt ngữ xã hội |
|
Có từ toàn dân tương ứng không? |
Có |
Có |
|
Mức độ dễ hiểu khi thay thế |
Dễ hiểu |
Dễ hiểu |
|
Ví dụ thay thế |
heo → lợn |
toang → thất bại |
- Tuy cùng có thể thay bằng từ toàn dân, nhưng:
+ Từ địa phương khác nhau do vùng miền
+ Biệt ngữ khác nhau do nhóm xã hội
* Cách 5: Dựa vào tính ổn định và thời gian tồn tại
|
Tiêu chí |
Từ ngữ địa phương |
Biệt ngữ xã hội |
|
Tính ổn định |
Tương đối bền vững |
Dễ thay đổi, nhanh lỗi thời |
|
Ví dụ |
bắp, má, ba (dùng lâu dài) |
toang, đỉnh của chóp (có thể mai sau không còn dùng) |
* Cách 6: So sánh bằng ví dụ đối chiếu trực tiếp
- Ví dụ 1:
+ má → từ ngữ địa phương (miền Nam)
+ crush → biệt ngữ xã hội (giới trẻ)
- Ví dụ 2:
+ mô, răng, rứa → từ ngữ địa phương (miền Trung)
+ gank, rank → biệt ngữ xã hội (nhóm chơi game)
IV. Bài tập minh họa
Bài tập 1
Các từ in đậm trong các câu sau là từ ngữ địa phương hay biệt ngữ xã hội.
a. Bữa ni trời nắng gắt quá, ra đồng một lát là mệt rã người.
b. Học kỳ này mà không chăm thì dễ bị lụt môn lắm.
c. Deal này mà không chốt đơn sớm là mất khách đó.
d. Mô Phật, làm răng mà con nói rứa?
Đáp án:
a.
- Bữa ni → từ ngữ địa phương
- Giải thích:
+ Bữa ni là cách nói của người miền Trung, tương đương với hôm nay.
+ Khác biệt do vùng miền, không phải do nhóm xã hội.
b.
- Lụt môn → biệt ngữ xã hội
- Giải thích:
+ Lụt môn là cách nói quen thuộc trong nhóm học sinh, sinh viên, chỉ việc trượt môn học.
+ Không gắn với địa phương cụ thể, mà gắn với môi trường học đường.
c.
- Deal, chốt đơn → biệt ngữ xã hội
- Giải thích:
+ Hai từ này thường dùng trong giới kinh doanh, bán hàng (đặc biệt là bán hàng online).
+ Không phải cách nói riêng của một vùng miền nào.
d.
- răng, rứa → từ ngữ địa phương
- Giải thích:
+ Đây là những từ ngữ quen thuộc của người miền Trung.
+ Sự khác biệt xuất phát từ đặc điểm ngôn ngữ vùng miền.
Bài tập 2
Chỉ ra biệt ngữ xã hội ở những câu sau và cho biết dựa vào đâu em khẳng định như vậy. Hãy giải nghĩa các biệt ngữ đó.
a. Năm lên sáu, cung thiếu nhi thành phố có cuộc tuyển “gà” khắp các trường tiểu học, tôi cũng được chọn gửi đến lớp năng khiếu.
(Ngô An Kha, Tìm mảnh ghép thiếu)
b. Ôn tập cẩn thận đi em. Em cứ “tủ” như vậy, không trúng đề thì nguy đấy.
Đáp án:
a. Từ "gà" là biệt ngữ xã hội bởi theo từ điển, từ gà chỉ một loại gia cầm. Nhưng ở đây lại đặt trong ngữ cảnh của một tổ chức đang tuyển thí sinh → "gà" ở đây chỉ những học sinh được chọn luyện để thi đấu
b. Từ "tủ" ở đây là biệt ngữ xã hội bởi theo từ điển, tủ là vật dụng để chứa đồ bên trong. Trong bối cảnh thi cử và ôn tập, tủ là để chỉ việc tập trung học một nội dung nào đó để thi theo kiểu may rủi, nếu trúng đề thì làm bài tốt
Bài tập 3
Chỉ ra biệt ngữ xã hội trong các đoạn hội thoại sau và nhận xét về việc sử dụng biệt ngữ của người nói:
a. – Cậu ấy là bạn con đấy à?
- Đúng rồi, bố. Nó lầy quá bố nhỉ?
b. – Nam, dạo này tớ thấy Hoàng buồn buồn, ít nói. Cậu có biết vì sao không?
- Tớ cũng hem biết vì sao cậu ơi.
Đáp án:
a. Từ "lầy" là biệt ngữ xã hội. Trong ngữ cảnh khác, chẳng hạn nói với bạn bè một cách suồng sã, có thể sử dụng từ lầy với nghĩa lôi thôi, nhếch nhác, chơi không đẹp. Nhưng khi nói với bố như trong ngữ cảnh này, sử dụng biệt ngữ lầy hoàn toàn không phù hợp.
b. Từ "hem" là biệt ngữ xã hội chỉ từ “không” theo cách nói của lớp trẻ hiện nay. Tuy nhiên, trong trường hợp này, dùng biệt ngữ cũng không phù hợp, vì người nói cần trả lời một cách nghiêm túc câu hỏi của bạn, thể hiện sự quan tâm đến trạng thái tâm lí của một người bạn.
Bài tập 4
Tìm và giải thích nghĩa của các từ địa phương trong những câu dưới đây (ở đoạn trích Người đàn ông cô độc giữa rừng của Đoàn Giỏi). Các từ đó được sử dụng ở vùng miền nào và chúng có tác dụng gì trong việc phản ánh con người, sự vật?
a) Tía thấy con ngủ say, tía không gọi.
b) Điều đó, má nuôi tôi quả quyết...
c) Chú em cầm hộ lọ muối chỗ vách kia đưa giùm qua chú!
d) Bả không thua anh em ta một bước nào đâu.
Đáp án:
a.
- Từ địa phương: tía
- Nghĩa: cha, bố
- Vùng miền sử dụng: Nam Bộ
- Tác dụng:
+ Gợi cách xưng hô thân mật, mộc mạc của người dân Nam Bộ.
+ Thể hiện tình cảm gia đình gần gũi, chân chất; làm cho hình ảnh người cha hiện lên giản dị, giàu yêu thương.
b.
- Từ địa phương: má
- Nghĩa: mẹ
- Vùng miền sử dụng: Nam Bộ
- Tác dụng:
+ Phản ánh cách gọi quen thuộc trong sinh hoạt hằng ngày của người Nam Bộ.
+ Tạo sắc thái thân thương, ấm áp, góp phần khắc họa tình cảm gia đình và con người miền sông nước.
c.
- Từ địa phương: chú em, giùm
Nghĩa:
+ chú em: cách gọi thân mật người nhỏ tuổi hơn
+ giùm: giúp
- Vùng miền sử dụng: Nam Bộ
- Tác dụng:
+ Thể hiện lối nói thân tình, xuề xòa, cởi mở trong giao tiếp của người dân Nam Bộ.
+ Làm cho lời thoại tự nhiên, sinh động, phản ánh rõ nét tính cách con người miền rừng – miền sông nước.
d.
- Từ địa phương: bả
- Nghĩa: bà ấy, cô ấy
- Vùng miền sử dụng: Nam Bộ
- Tác dụng:
+ Góp phần tái hiện sinh động cách nói đời thường của người Nam Bộ.
+ Làm cho nhân vật trở nên gần gũi, chân thực, phản ánh rõ ngôn ngữ và đời sống con người trong bối cảnh vùng rừng phương Nam.
Bài tập 5
Trong phóng sự Tôi kéo xe của Tam Lang (viết về những người làm nghề kéo xe chở người thời trước Cách mạng tháng Tám năm 1945), có đoạn hội thoại:
- Mày đã “làm xe” lần nào chưa?
- Bẩm, chúng cháu chưa làm bao giờ cả.
Trong Cạm bẫy người của Vũ Trọng Phụng – một tác phẩm vạch trần trò gian xảo, bịp bợm của những kẻ đánh bạc trước năm 1945 – có câu: Tôi rất lấy làm lạ là vì cứ thấy hai con chim mòng thắng trận, ù tràn đi mà nhà đi săn kia đã phí gần hai mươi viên đạn.
Nêu tác dụng của việc sử dụng biệt ngữ xã hội (in đậm) trong các trường hợp trên. Đọc tác phẩm văn học, gặp những biệt ngữ như thế, việc đầu tiên cần làm là gì?
Đáp án:
- Việc sử dụng các biệt ngữ xã hội như vậy giúp người đọc có thể hiểu được bối cảnh xã hội thu nhỏ của một nhóm người cụ thể như: lao động, nông dân,... Và hình dung ra được cuộc sống của những con người ấy diễn ra như thế nào. Qua đó, những trang văn hiện lên sinh động hơn, dễ lôi cuốn người đọc vào bối cảnh câu chuyện và những gì nhân vật đã trải qua.
- Khi đọc các tác phẩm văn học mà gặp phải những biệt ngữ xã hội thì việc chúng ta cần làm phải tìm hiểu ngữ cảnh trong bài để xác định xem biệt ngữ đó thuộc về lớp người nào, bối cảnh nào.
Bài tập 6
Viết một đoạn văn ngắn (6-8 câu) bàn về việc sử dụng ngôn ngữ trong giao tiếp, trong đó:
- Có ít nhất 1 từ ngữ địa phương.
- Có ít nhất 1 biệt ngữ xã hội.
Sau đoạn văn, hãy chỉ ra các từ ngữ địa phương và từ biện ngữ xã hội đã dùng.
Đáp án:
Đoạn văn:
Việc sử dụng ngôn ngữ trong giao tiếp cần phù hợp với hoàn cảnh và đối tượng người nghe. Ở quê tôi, mọi người thường nói những từ rất gần gũi như bữa ni, tạo cảm giác thân tình, tự nhiên. Tuy nhiên, khi giao tiếp với người ở vùng khác, nếu dùng quá nhiều từ địa phương có thể gây khó hiểu. Bên cạnh đó, trong giới trẻ hiện nay xuất hiện nhiều biệt ngữ xã hội như crush để chỉ người mình thích. Những từ ngữ này giúp cuộc trò chuyện thêm sinh động nhưng không phải lúc nào cũng phù hợp. Nếu dùng biệt ngữ không đúng chỗ, người nghe có thể hiểu sai nội dung câu nói. Vì vậy, mỗi người cần linh hoạt trong việc lựa chọn từ ngữ khi giao tiếp. Chỉ khi sử dụng ngôn ngữ đúng hoàn cảnh, giao tiếp mới đạt hiệu quả.
Liệt kê từ ngữ địa phương và biệt ngữ xã hội:
- Từ ngữ địa phương: bữa ni
- Biệt ngữ xã hội: crush
Bài tập 7
Có ý kiến cho rằng:“Trong giao tiếp hằng ngày, có thể sử dụng tùy ý từ ngữ địa phương và biệt ngữ xã hội.”
Em có đồng ý với ý kiến trên không?
Hãy trình bày suy nghĩ của em (3-5 dòng), có dẫn chứng cụ thể.
Đáp án:
Em không đồng ý với ý kiến trên. Trong giao tiếp hằng ngày, việc sử dụng từ ngữ địa phương và biệt ngữ xã hội cần phù hợp với hoàn cảnh và đối tượng giao tiếp, không thể dùng tùy ý. Nếu nói bữa ni, răng, rứa với người không cùng vùng miền hoặc dùng biệt ngữ như lụt môn, crush trong tình huống trang trọng thì dễ gây hiểu nhầm. Vì vậy, cần lựa chọn từ ngữ linh hoạt để giao tiếp đạt hiệu quả.
Xem thêm kiến thức Tiếng Việt chọn lọc hay khác:
Phân biệt biện pháp tu từ so sánh và biện pháp tu từ nhân hóa
Phân biệt biện pháp tu từ nói quá và biện pháp tu từ nói giảm nói tránh
Phân biệt biện pháp tu từ đảo ngữ và biện pháp tu từ chơi chữ
Đã có app VietJack trên điện thoại, giải bài tập SGK, SBT Soạn văn, Văn mẫu, Thi online, Bài giảng....miễn phí. Tải ngay ứng dụng trên Android và iOS.
Theo dõi chúng tôi miễn phí trên mạng xã hội facebook và youtube:Nếu thấy hay, hãy động viên và chia sẻ nhé! Các bình luận không phù hợp với nội quy bình luận trang web sẽ bị cấm bình luận vĩnh viễn.
- Đề thi lớp 1 (các môn học)
- Đề thi lớp 2 (các môn học)
- Đề thi lớp 3 (các môn học)
- Đề thi lớp 4 (các môn học)
- Đề thi lớp 5 (các môn học)
- Đề thi lớp 6 (các môn học)
- Đề thi lớp 7 (các môn học)
- Đề thi lớp 8 (các môn học)
- Đề thi lớp 9 (các môn học)
- Đề thi lớp 10 (các môn học)
- Đề thi lớp 11 (các môn học)
- Đề thi lớp 12 (các môn học)
- Giáo án lớp 1 (các môn học)
- Giáo án lớp 2 (các môn học)
- Giáo án lớp 3 (các môn học)
- Giáo án lớp 4 (các môn học)
- Giáo án lớp 5 (các môn học)
- Giáo án lớp 6 (các môn học)
- Giáo án lớp 7 (các môn học)
- Giáo án lớp 8 (các môn học)
- Giáo án lớp 9 (các môn học)
- Giáo án lớp 10 (các môn học)
- Giáo án lớp 11 (các môn học)
- Giáo án lớp 12 (các môn học)


Giải bài tập SGK & SBT
Tài liệu giáo viên
Sách
Khóa học
Thi online
Hỏi đáp

