Phân biệt từ Hán Việt và từ mượn gốc Ấn-Âu (bài tập có giải chi tiết)

Bài viết Phân biệt từ Hán Việt và từ mượn gốc Ấn-Âu với bài tập có lời giải chi tiết nhất giúp học sinh nắm vững sự khác nhau giữa từ Hán Việt và từ mượn gốc Ấn-Âu. Mời các bạn đón đọc:

Phân biệt từ Hán Việt và từ mượn gốc Ấn-Âu (bài tập có giải chi tiết)

Quảng cáo

I. Từ Hán Việt là gì?

1. Khái niệm:

- Từ Hán Việt là những từ có nguồn gốc từ tiếng Hán, được người Việt vay mượn và Việt hoá (đọc theo âm Hán Việt), sử dụng phổ biến trong tiếng Việt hiện nay.

- Các từ này thường xuất hiện nhiều trong văn bản nghị luận, khoa học, hành chính, chính luận, mang sắc thái trang trọng, khái quát.

- Lưu ý:

+ Từ Hán Việt không phải là tiếng Hán nguyên gốc, mà đã được phát âm và dùng theo cách của người Việt.

+ Một từ Hán Việt thường tương ứng với một chữ Hán.

2. Ví dụ về từ Hán Việt:

- Từ Hán Việt đơn (một tiếng): học, đạo, nhân, nghĩa, hiếu, trung, tâm, trí,…

- Từ Hán Việt ghép (hai hoặc nhiều tiếng Hán Việt): học sinh, giáo dục, đạo đức, tổ quốc, xã hội, văn hoá,…

Quảng cáo

- Ví dụ trong câu:

+ Giáo dục có vai trò quan trọng trong sự phát triển của xã hội.

+ Mỗi công dân cần có ý thức bảo vệ tổ quốc.

3. Phân loại:

Từ Hán Việt được chia thành 3 loại là: từ Hán Việt cổ, từ Hán Việt và từ Hán Việt đã được Việt hoá.

– Từ Hán Việt cổ: bao gồm các từ tiếng Hán được sử dụng trong tiếng Việt vào trước thời Nhà Đường.

Ví dụ: Ví dụ như “tươi” có âm Hán Việt là “tiên”. Bố với âm Hán Việt là “phụ”.  Xưa với âm Hán Việt cổ là “”. Búa với âm Hán Việt sẽ là “phủ”. Buồn với âm Hán Việt chính là “phiền”. Còn Kén trong âm Hán Việt nghĩa là “giản”. Chè trong âm Hán Việt thì là “trà”.

– Từ Hán Việt: Bao gồm các từ tiếng Hán được sử dụng nhiều trong tiếng Việt giai đoạn thời nhà Đường cho đến khi đất nước Việt Nam bước vào thời gian đầu của thế kỷ 10.

Quảng cáo

+ Từ Hán Việt cổ thì có nguồn gốc từ tiếng Hán trước đời Nhà Đường.

+ Từ Hán Việt nguồn gốc từ tiếng Hán trong thời Nhà Đường.

Ví dụ: Gia đình, lịch sử, tự nhiên.

– Từ Hán Việt được Việt hoá: các từ Hán Việt này không nằm trong hai trường hợp trên khi nó có quy luật biến đổi ngữ âm rất khác biệt và các nhà khoa học vẫn đang nghiên cứu sâu hơn để có thể đưa ra lời giải thích đúng nhất về trường hợp này.

Ví dụ: Gương có âm Hán Việt là “kính”. Goá âm Hán Việt sẽ là “quả”. Cầu trong “cầu đường” tương ứng với âm Hán Việt là “kiều”. Vợ với âm Hán Việt sẽ là “phụ”. Cướp với âm Hán Việt là từ “kiếp”. Trồng, giồng có âm Hán Việt là “chúng”. Thuê với âm Hán Việt sẽ là “thuế”.

II. Từ mượn gốc Ấn-Âu là gì?

1. Khái niệm:

- Từ mượn gốc Ấn-Âu là những từ trong tiếng Việt vay mượn từ các ngôn ngữ thuộc hệ ngữ Ấn-Âu, chủ yếu thông qua các ngôn ngữ phương Tây như tiếng Pháp, tiếng Anh, tiếng Nga, tiếng Latinh, tiếng Hy Lạp… Những từ này thường được du nhập vào tiếng Việt trong quá trình giao lưu văn hoá, khoa học, kĩ thuật, kinh tế, đặc biệt mạnh từ cuối thế kỉ XIX đến nay.

Quảng cáo

- Khi vào tiếng Việt, các từ mượn gốc Ấn-Âu có thể được Việt hoá về cách phát âm, hoặc giữ gần nguyên dạng gốc

2. Ví dụ về từ mượn gốc Ấn-Âu:

Một số ví dụ tiêu biểu:

Từ mượn

Ngôn ngữ gốc

Ví dụ sử dụng

ti vi

tiếng Anh (TV – television)

Gia đình tôi mua một chiếc ti vi mới.

cà phê

tiếng Pháp (café)

Buổi sáng, ông thường uống cà phê.

xà phòng

tiếng Pháp (savon)

Rửa tay bằng xà phòng rất cần thiết.

ô tô

tiếng Pháp (auto)

Đường phố ngày càng nhiều ô tô.

vi rút

tiếng Latinh/Anh (virus)

Vi rút gây nhiều bệnh nguy hiểm.

internet

tiếng Anh

Internet giúp việc học tập thuận lợi hơn.

3. Phân loại:

Từ mượn gốc Ấn-Âu trong tiếng Việt thường được chia thành 2 loại chính:

- Từ mượn đã được Việt hoá

+ Được biến đổi cách phát âm, cách viết cho phù hợp với tiếng Việt.

+ Người Việt dễ nhận biết và sử dụng như từ thuần Việt.

Ví dụ: cà phê (café), xà phòng (savon), xi măng (ciment),…

Ví dụ minh hoạ: Con đường đang được sửa chữa bằng xi măng mới.

- Từ mượn chưa Việt hoá (hoặc ít Việt hoá)

+ Gần như giữ nguyên hình thức gốc, thường dùng trong khoa học, công nghệ, kinh tế.

+ Hay gặp trong văn bản hiện đại.

Ví dụ: internet, email, virus, marketing, vaccine,…

Ví dụ minh hoạ: Học sinh ngày nay tiếp cận kiến thức qua internet rất sớm.

III. Phân biệt từ Hán Việt và từ mượn gốc Ấn-Âu

Phân biệt từ Hán Việt và từ mượn gốc Ấn-Âu:

* Cách 1: Phân biệt dựa vào nguồn gốc

Tiêu chí

Từ Hán Việt

Từ mượn gốc Ấn-Âu

Nguồn gốc

Mượn từ tiếng Hán

Mượn từ các ngôn ngữ thuộc hệ Ấn-Âu (Anh, Pháp, Nga, Latinh, Hy Lạp…)

Thời điểm

Du nhập từ rất sớm, gắn với văn hoá Hán

Du nhập muộn, chủ yếu từ TK XIX đến nay

Ví dụ:

+ Hán Việt: học sinh, gia đình, xã hội, giáo dục

+ Ấn-Âu: internet, ô tô, cà phê, vi rút

-> Nhận xét: Từ Hán Việt thường mang màu sắc cổ kính; từ Ấn-Âu thường gắn với đời sống hiện đại.

* Cách 2: Phân biệt dựa vào hình thức âm thanh – cấu tạo

- Từ Hán Việt

+ Thường là từ đơn âm hoặc song âm

+ Âm đọc ngắn, gọn, có thanh điệu rõ

+ Nhiều tiếng quen thuộc: học, văn, nhân, nghĩa, xã, hội, quốc…

Ví dụ: nhân dân, đạo đức, tự do, công nghiệp

Ví dụ trong câu: Đạo đức là nền tảng của nhân cách con người.

- Từ mượn gốc Ấn-Âu

+ Thường đa âm tiết, âm đọc lạ tai

+ Có các phụ âm, cụm âm không thuần Việt: b, p, f, v, r, s, t…

+ Có thể có dấu gạch nối, chữ cái viết tắt

Ví dụ: internet, vaccine, ti vi, marketing

Ví dụ trong câu: Internet giúp việc học tập trở nên thuận tiện hơn.

* Cách 3: Phân biệt dựa vào khả năng ghép từ

- Từ Hán Việt: Ghép với nhau rất chặt chẽ để tạo thành các từ mới có nghĩa ổn định.

Ví dụ:

+ học + sinhhọc sinh

+ giáo + dụcgiáo dục

+ kinh + tế kinh tế

-> Nhận xét: Mỗi yếu tố đều có nghĩa rõ ràng.

- Từ mượn gốc Ấn-Âu

+ Thường khó tách nghĩa từng yếu tố

+ Ít tham gia tạo từ mới theo kiểu ghép nghĩa.

Ví dụ:

+ internet (không tách nghĩa từng phần)

+ virus

+ café

-> Nhận xét: Nghĩa được hiểu toàn khối, không phân tích từng tiếng.

* Cách 4: Phân biệt dựa vào phạm vi sử dụng

Tiêu chí

Từ Hán Việt

Từ mượn gốc Ấn-Âu

Phạm vi

Văn học, chính luận, khoa học xã hội

Khoa học – công nghệ, y học, kinh tế, đời sống hiện đại

Sắc thái

Trang trọng, khái quát

Hiện đại, cụ thể

Ví dụ so sánh:

+ Hán Việt: bệnh truyền nhiễm

+ Ấn-Âu: vi rút

Trong câu: Vi rút là nguyên nhân gây ra nhiều bệnh truyền nhiễm nguy hiểm.

* Cách 5: Phân biệt dựa vào từ thuần Việt tương đương

- Từ Hán Việt thường có từ thuần Việt tương đương.

- Từ Ấn-Âu thường không có từ thuần Việt thay thế hoàn toàn.

Ví dụ:

Hán Việt

Thuần Việt

gia đình

nhà

phụ nữ

đàn bà

nhi đồng

trẻ em

Từ Ấn-Âu

Ghi chú

internet

Không có từ thuần Việt tương đương

vaccine

Chỉ có thể giải thích, không thay thế

IV. Bài tập minh họa

Bài tập 1

Xác định từ Hán Việt và từ mượn gốc Ấn-Âu trong các từ sau: học sinh, internet, gia đình, vi rút, giáo dục.

Đáp án:

- Từ Hán Việt: học sinh, gia đình, giáo dục

- Từ mượn gốc Ấn-Âu: internet, vi rút

- Giải thích:

+ học, sinh, gia, đình, giáo, dục đều có nguồn gốc tiếng Hán.

+ internet, vi rút mượn từ tiếng Anh/Latinh.

Bài tập 2

Từ vaccine thuộc loại từ nào? Vì sao?

Đáp án:

- vaccine là từ mượn gốc Ấn-Âu.

- Vì từ này có nguồn gốc từ tiếng Anh/Latinh, không phải tiếng Hán và không có từ thuần Việt tương đương hoàn toàn.

Bài tập 3

Chọn từ ngữ điền vào chỗ trống sao cho thích hợp:

a. báu vật/của quý

- Tinh thần yêu nước cũng giống như các thứ khác...

- Lê Lợi cầm gươm lên xem và thấy hai chữ “Thuận Thiên” khắc sâu vào lưỡi gươm. Song tất cả mọi người không biết đó là...

b. chết/từ trần

- Ông của Lan đã... đêm qua.

- Con chó nhà tớ ăn phải bả, đã... từ tuần trước.

c. phôn/gọi điện

- Sao cậu không... cho tớ để tớ đón cậu?

- Sao ông không... cho cháu để cháu đón ông?

Đáp án:

a.

- Tinh thần yêu nước cũng giống như các thứ của quý.

- Lê Lợi cầm gươm lên xem và thấy hai chữ “Thuận Thiên” khắc sâu vào lưỡi gươm. Song tất cả mọi người không biết đó là báu vật.

b.

- Ông của Lan đã từ trần đêm qua.

- Con chó nhà tớ ăn phải bả, đã chết từ tuần trước.

c.

- Sao cậu không phôn cho tớ để tớ đón cậu?

- Sao ông không gọi điện cho cháu để cháu đón ông?

Bài tập 4

Ghi lại các từ mượn có trong những câu dưới đây. Cho biết các từ ấy được mượn của tiếng nào.

a, Đúng ngày hẹn, bà mẹ vô cùng ngạc nhiên vì trong nhà tự nhiên có bao nhiêu là sính lễ.

b, Ngày cưới, trong nhà Sọ Dừa cỗ bàn thật linh đình, gia nhân chạy ra chạy vào tấp nập.

c, Ông vua nhạc pốp Mai-cơn Giắc-xơn đã quyết định nhảy vào lãnh địa in-tơ-nét với việc mở một trang chủ riêng.

Đáp án:

Từ mượn

Nguồn gốc

sính lễ

gia nhân

pốp, Mai-cơn Giắc-xơn, in-tơ-nét

Tiếng Trung

Tiếng Trung

Tiếng Anh

Bài tập 5

a, Tìm các từ tiếng Việt tương đương với các từ mượn sau:

- phan (fan)

- nốc ao (knock out)

- phôn (phone)

b, Đặt câu với mỗi từ trong từng cặp và cho biết sự khác nhau giữa chúng và cách dùng.

Đáp án:

a, - Phan (fan) tương đương với người hâm mộ

- Mốc ao (knock out) tương đương với đánh bại, hạ gục

- Phôn (phone) tương đương với điện thoại, gọi điện

b, - Đặt câu:

+ Tôi là phan của nhóm nhạc này.

+ Anh ấy đã bị hạ nốc-ao ngay trong trận đầu tiên.

+ Tôi sẽ phôn lại cho bạn sau.

- Nhận xét về sự khác nhau trong cách dùng của chúng: Từ mượn thường được sử dụng trong những trường hợp giao tiếp thân mật, bình thường và hạn chế hơn so với từ thuần Việt, không nên quá lạm dụng từ mượn.

Bài tập 6

Viết một đoạn văn ngắn (6-8 câu) nêu suy nghĩ về vai trò của khoa học – công nghệ, trong đó:

- Có ít nhất 2 từ Hán Việt

- Có ít nhất 2 từ mượn gốc Ấn-Âu.

Sau đoạn văn, hãy chỉ ra các từ Hán Việt và từ mượn gốc Ấn-Âu đã dùng

Đáp án:

Đoạn văn:

Khoa học – công nghệ có vai trò to lớn đối với sự phát triển của xã hội. Nhờ internet, con người dễ dàng trao đổi thông tin. Các thiết bị như máy tính giúp công việc trở nên hiệu quả hơn. Tuy nhiên, con người cần sử dụng công nghệ một cách hợp lí. Mỗi cá nhân phải có trách nhiệm với hành vi của mình trên không gian mạng. Công nghệ chỉ thật sự có ý nghĩa khi phục vụ cuộc sống con người.

Liệt kê từ Hán Việt từ mượn góc Ấn-Âu:

- Từ Hán Việt: phát triển, trách nhiệm, xã hội

- Từ mượn gốc Ấn-Âu: internet, máy tính

Bài tập 7

Có ý kiến cho rằng:“Từ Hán Việt và từ mượn gốc Ấn-Âu đều là từ vay mượn nên không cần phân biệt.”

Em có đồng ý với ý kiến trên không?

Hãy trình bày suy nghĩ của em (3-5 dòng), có dẫn chứng cụ thể.

Đáp án:

Em không đồng ý với ý kiến trên. Tuy đều là từ vay mượn, nhưng từ Hán Việt và từ mượn gốc Ấn-Âu khác nhau về nguồn gốc và cách sử dụng; chẳng hạn giáo dục, đạo đức là từ Hán Việt, còn internet, vi rút là từ mượn gốc Ấn-Âu. Việc phân biệt giúp chúng ta dùng từ chính xác, phù hợp ngữ cảnh.

Xem thêm kiến thức Tiếng Việt chọn lọc hay khác:

Đã có app VietJack trên điện thoại, giải bài tập SGK, SBT Soạn văn, Văn mẫu, Thi online, Bài giảng....miễn phí. Tải ngay ứng dụng trên Android và iOS.

Theo dõi chúng tôi miễn phí trên mạng xã hội facebook và youtube:

Nếu thấy hay, hãy động viên và chia sẻ nhé! Các bình luận không phù hợp với nội quy bình luận trang web sẽ bị cấm bình luận vĩnh viễn.


Đề thi, giáo án các lớp các môn học