Bảng mã khung Năng lực số môn Tin học Tiểu học sách kết nối tri thức
VietJack xin chia sẻ bảng mã khung Năng lực số môn Tin học Tiểu học sách kết nối tri thức, giúp giáo viên tham khảo để xây dựng kế hoạch dạy tích hợp NLS năm học 2025-2026.
Bảng mã khung Năng lực số môn Tin học Tiểu học sách kết nối tri thức
1. Bảng Năng lực số môn Tin học 3 sách kết nối tri thức
|
Bài |
Mã NL |
Diễn giải chi tiết |
Hành vi chi tiết |
Sản phẩm số gợi ý |
|
Bài 1: Thông tin và quyết định |
1.1.cb1.a |
Học sinh biết xác định nhu cầu thông tin, hiểu khi nào cần thông tin để ra quyết định |
Liệt kê những gì muốn biết, đặt câu hỏi để tìm thông tin |
Bảng câu hỏi, tệp văn bản |
|
1.1.cb1.c |
Học sinh biết xác định chiến lược tìm kiếm đơn giản |
Lập kế hoạch tìm kiếm, chọn nơi tìm thông tin |
Bảng chiến lược tìm kiếm |
|
|
Bài 1 (Tiếp theo) |
2.1.cb1.a |
Học sinh biết lựa chọn công nghệ số để tương tác |
Chọn phần mềm hoặc công cụ phù hợp để thu thập thông tin |
Hình ảnh, slide minh họa |
|
2.1.cb1.b |
Học sinh biết lựa chọn phương tiện giao tiếp |
Sử dụng chat, email, hoặc công cụ đơn giản để trao đổi |
File trao đổi thông tin, slide minh họa |
|
|
Bài 2: Xử lí thông tin |
1.3.cb1.a |
Học sinh biết tổ chức, lưu trữ dữ liệu đơn giản |
Nhập dữ liệu, sắp xếp thông tin theo nhóm |
File Excel hoặc bảng dữ liệu |
|
1.3.cb1.b |
Học sinh nhận biết nơi sắp xếp dữ liệu |
Chọn thư mục hoặc vị trí lưu trữ hợp lý |
Thư mục/tệp đã phân loại |
|
|
Bài 2 (Tiếp theo) |
3.1.cb1.a |
Học sinh biết tạo và chỉnh sửa nội dung số đơn giản |
Nhập văn bản, thêm hình ảnh hoặc biểu tượng |
File Word/Paint đơn giản |
|
3.1.cb1.b |
Học sinh biết thể hiện bản thân qua nội dung số |
Tạo nội dung minh họa ý tưởng của mình |
File hình ảnh hoặc slide |
|
|
Bài 3: Máy tính và em |
5.2.cb1.a |
Học sinh biết xác định nhu cầu cá nhân |
Liệt kê các việc mình muốn làm với máy tính |
Bảng danh sách nhu cầu |
|
5.2.cb1.b |
Nhận ra các công cụ số phù hợp |
Chọn phần mềm để học tập, sáng tạo, chơi |
Slide, hình ảnh minh họa |
|
|
Bài 3 (Tiếp theo) |
5.2.cb1.c |
Chọn cách điều chỉnh môi trường số |
Tùy chỉnh màu, phông chữ, bố cục cho phù hợp |
File Word hoặc slide minh họa |
|
Bài 4: Làm việc với máy tính |
2.2.cb1.a |
Học sinh nhận biết các công nghệ số để chia sẻ dữ liệu |
Chia sẻ file văn bản, hình ảnh, slide |
File chia sẻ trên Google Drive |
|
2.2.cb1.b |
Học sinh biết phương pháp ghi nguồn cơ bản |
Ghi chú tác giả, nguồn dữ liệu khi chia sẻ |
Slide, bảng ghi chú nguồn |
|
|
Bài 4 (Tiếp theo) |
2.5.cb1.a |
Học sinh biết chuẩn mực hành vi trong môi trường số |
Không xâm nhập trái phép, tôn trọng nội dung số |
File minh họa hoặc poster hành vi |
|
2.5.cb1.b |
Chọn phương thức giao tiếp phù hợp |
Trao đổi thông tin với bạn bè, giáo viên đúng cách |
File trao đổi, slide minh họa |
|
|
Bài 4 (Tiếp theo) |
4.1.cb1.a |
Nhận biết cách bảo vệ thiết bị và dữ liệu |
Bật/tắt máy đúng cách, lưu file an toàn |
File minh họa bảo vệ dữ liệu |
|
4.1.cb1.c |
Chọn biện pháp an toàn đơn giản |
Sử dụng mật khẩu, lưu trữ file an toàn |
Slide hoặc tệp minh họa |
|
|
Bài 4 (Tiếp theo) |
4.2.cb1.a |
Lựa chọn cách bảo vệ dữ liệu cá nhân |
Không chia sẻ thông tin nhạy cảm |
File báo cáo, slide minh họa |
|
4.2.cb1.b |
Nhận biết cách sử dụng thông tin an toàn |
Chia sẻ thông tin định danh đúng cách |
File minh họa |
|
|
Bài 5: Sử dụng bàn phím |
5.1.cb1.a |
Học sinh nhận biết các vấn đề kỹ thuật khi dùng bàn phím |
Thực hành nhấn phím đúng, phát hiện lỗi |
File luyện gõ, ảnh màn hình |
|
5.1.cb1.b |
Xác định giải pháp đơn giản |
Sửa lỗi gõ phím, điều chỉnh tư thế |
File kết quả luyện gõ |
|
|
Bài 5 (Tiếp theo) |
5.2.cb1.a |
Xác định nhu cầu cá nhân khi dùng bàn phím |
Liệt kê các việc cần gõ văn bản |
Bảng danh sách nhu cầu |
|
5.2.cb1.b |
Nhận ra công cụ số hỗ trợ |
Sử dụng phần mềm luyện gõ |
File phần mềm luyện gõ |
|
|
Bài 5 (Tiếp theo) |
5.2.cb1.c |
Điều chỉnh môi trường số theo nhu cầu |
Chọn font chữ, màu, bố cục dễ nhìn |
File Word/slide |
|
Bài 5 (Tiếp theo) |
5.2.cb1.b |
Thực hành gõ chính xác và nhanh |
Luyện tập theo bài tập |
File luyện gõ kết quả |
|
Bài 6: Khám phá thông tin trên Internet |
1.1.cb1.a |
Xác định nhu cầu thông tin |
Lập danh sách thông tin muốn tìm |
Bảng thông tin, slide minh họa |
|
1.1.cb1.b |
Truy cập dữ liệu và điều hướng |
Mở website, nhấn link, bookmark |
File bookmark, dữ liệu thu thập |
|
|
Bài 6 (Tiếp theo) |
1.2.cb1.a |
Phát hiện độ tin cậy nguồn |
So sánh thông tin từ nhiều trang |
Slide minh họa, bảng nguồn đáng tin |
|
1.1.cb1.c |
Xác định chiến lược tìm kiếm |
Lập kế hoạch tìm kiếm theo chủ đề |
Bảng chiến lược tìm kiếm |
|
|
Bài 7: Sắp xếp để dễ tìm |
1.3.cb1.a |
Tổ chức dữ liệu thông tin |
Sắp xếp tệp theo thư mục, chủ đề |
Cấu trúc thư mục |
|
1.3.cb1.b |
Nhận biết nơi lưu trữ dữ liệu |
Lưu trữ hợp lý, dễ tìm |
File đã phân loại |
|
|
Bài 8: Sơ đồ hình cây. Tổ chức thông tin trong máy tính |
1.3.cb1.a |
Học sinh biết cách tổ chức dữ liệu theo sơ đồ |
Vẽ sơ đồ cây, phân loại thông tin |
File sơ đồ cây, slide minh họa |
|
1.3.cb1.b |
Nhận biết nơi sắp xếp dữ liệu |
Chọn thư mục/tệp tương ứng với sơ đồ |
File tệp, thư mục sắp xếp |
|
|
Bài 8 (Tiếp theo) |
3.1.cb1.a |
Biết tạo nội dung minh họa |
Vẽ sơ đồ trên máy tính |
File hình ảnh, slide |
|
3.1.cb1.b |
Thể hiện ý tưởng qua sơ đồ |
Thêm chú thích, màu sắc, nhãn |
File slide hoặc hình vẽ |
|
|
Bài 9: Thực hành với tệp và thư mục trong máy tính |
1.3.cb1.a |
Biết tạo, lưu, đổi tên, di chuyển tệp |
Thực hành tạo thư mục/tệp |
Cấu trúc thư mục hoàn chỉnh |
|
1.3.cb1.b |
Nhận biết nơi sắp xếp dữ liệu |
Lưu tệp vào thư mục phù hợp |
File đã phân loại |
|
|
Bài 9 (Tiếp theo) |
5.1.cb1.a |
Nhận biết vấn đề kỹ thuật |
Lỗi lưu tệp, thư mục |
File minh họa lỗi/đúng |
|
5.1.cb1.b |
Biết giải pháp đơn giản |
Sửa lỗi, đặt tên tệp đúng |
File hoàn chỉnh |
|
|
Bài 10: Bảo vệ thông tin khi dùng máy tính |
4.1.cb1.a |
Nhận biết cách bảo vệ thiết bị và dữ liệu |
Bật/tắt máy, lưu file an toàn |
Slide minh họa |
|
4.1.cb1.c |
Chọn biện pháp an toàn |
Sử dụng mật khẩu, không chia sẻ trái phép |
File minh họa |
|
|
Bài 11: Bài trình chiếu của em |
3.1.cb1.a |
Biết tạo slide nhập văn bản, hình ảnh |
Tạo slide theo nội dung |
File trình chiếu |
|
3.1.cb1.b |
Thể hiện ý tưởng qua slide |
Bố cục, màu sắc, hình ảnh minh họa |
File slide hoàn chỉnh |
|
|
Bài 11 (Tiếp theo) |
3.2.cb1.a |
Biết chỉnh sửa, cải thiện nội dung |
Chèn thêm hình, chỉnh font, màu |
File slide hoàn chỉnh |
|
3.2.cb1.a |
Biết tích hợp nội dung sinh động |
Hiệu ứng đơn giản, bố cục dễ nhìn |
File slide minh họa |
|
|
Bài 12: Tìm hiểu về thế giới tự nhiên (tự chọn) |
1.1.cb1.a |
Xác định nhu cầu thông tin về tự nhiên |
Lập danh sách thông tin muốn tìm |
Bảng thông tin, slide |
|
1.1.cb1.b |
Truy cập dữ liệu, điều hướng |
Mở website, video, link |
File dữ liệu thu thập |
|
|
Bài 12 (Tiếp theo) |
1.2.cb1.a |
Phát hiện độ tin cậy nguồn |
So sánh thông tin, loại bỏ nguồn không đáng tin |
Slide, báo cáo nhỏ |
|
Bài 14: Em thực hiện công việc như thế nào? |
5.3.cb1.a |
Biết sử dụng công cụ số để giải quyết công việc |
Lập danh sách công việc, chọn công cụ |
File danh sách, slide minh họa |
|
5.3.cb1.b |
Thể hiện quan tâm đến quá trình xử lý nhận thức |
Thực hiện từng bước, theo dõi kết quả |
File báo cáo công việc |
|
|
Bài 14 (Tiếp theo) |
5.3.cb1.a |
Lập trình hoặc thao tác công việc trên máy |
Thực hành trên phần mềm |
File minh họa kết quả |
|
5.3.cb1.b |
Tuân theo quy trình nhận thức đơn giản |
Quan sát kết quả, chỉnh sửa |
File hoàn chỉnh |
|
|
Bài 15: Công việc được thực hiện theo điều kiện |
3.4.cb1.a |
Biết lập trình theo điều kiện |
Viết chương trình if/else đơn giản |
File chương trình |
|
3.4.cb1.a |
Kiểm thử kết quả |
Chạy thử, quan sát |
File chương trình hoạt động |
|
|
Bài 15 (Tiếp theo) |
5.3.cb1.a |
Sử dụng công cụ số để kiểm soát điều kiện |
Lập kế hoạch và thực hiện |
File báo cáo/kết quả |
|
5.3.cb1.b |
Theo dõi, sửa lỗi |
Quan sát, chỉnh sửa |
File hoàn chỉnh |
|
|
Bài 16: Công việc của em và sự trợ giúp của máy tính |
5.3.cb1.a |
Biết lựa chọn công cụ số phù hợp |
Chọn phần mềm hoặc công cụ hỗ trợ công việc |
File minh họa kết quả |
|
5.3.cb1.b |
Theo dõi và cải thiện kết quả |
Thực hiện từng bước, ghi nhận |
File hoàn chỉnh, slide minh họa |
2. Bảng Năng lực số môn Tin học 4 sách kết nối tri thức
|
Bài |
Mã NL |
Diễn giải chi tiết |
Hành vi chi tiết |
Sản phẩm số gợi ý |
|
Bài 1: Phần cứng và phần mềm máy tính |
5.2.cb2.a |
Học sinh biết các thành phần phần cứng cơ bản, nhận biết chức năng của phần mềm và mối quan hệ giữa chúng |
Quan sát máy tính, liệt kê phần cứng, phân biệt phần mềm hệ thống và ứng dụng |
Hình ảnh minh họa phần cứng, sơ đồ phân loại phần mềm |
|
5.2.cb2.b |
Hiểu nhu cầu sử dụng máy tính trong học tập, sáng tạo, giải trí |
Liệt kê các công việc cần máy tính, chọn phần mềm phù hợp |
Bảng danh sách nhu cầu, tệp minh họa |
|
|
Bài 2: Gõ bàn phím đúng cách |
5.2.cb2.c |
Học sinh biết kỹ thuật gõ bàn phím đúng tư thế, phím |
Thực hành gõ nhanh, đúng phím, kiểm tra lỗi |
Tệp luyện gõ, ảnh chụp màn hình kết quả |
|
5.2.cb2.b |
Biết ứng dụng phần mềm luyện gõ để nâng cao tốc độ và độ chính xác |
Thực hành trên phần mềm, so sánh kết quả |
Bảng thống kê kết quả luyện gõ |
|
|
Bài 3: Thông tin trên trang Web |
1.1.cb2.a |
Học sinh biết xác định nhu cầu thông tin trước khi tìm kiếm |
Lập danh sách thông tin cần tìm |
Bảng danh sách thông tin |
|
1.1.cb2.b |
Biết cách tìm dữ liệu thông qua công cụ tìm kiếm |
Sử dụng Google, YouTube, Wikipedia; chọn từ khóa |
Tệp dữ liệu thu thập, bookmark |
|
|
1.2.cb2.a |
Đánh giá độ tin cậy của nguồn |
So sánh thông tin từ nhiều trang, loại bỏ nguồn không đáng tin cậy |
Ghi chú nguồn, slide minh họa |
|
|
Bài 4: Tìm kiếm thông tin trên Internet |
1.1.cb2.c |
Truy cập và điều hướng dữ liệu |
Mở trang web, điều hướng liên kết, bookmark |
Bookmark, tệp dữ liệu |
|
1.1.cb2.d |
Xác định chiến lược tìm kiếm |
Lập kế hoạch tìm kiếm theo chủ đề, ưu tiên trang uy tín |
Bảng chiến lược tìm kiếm |
|
|
Bài 5: Thao tác với tệp và thư mục |
1.3.cb2.a |
Học sinh biết cách lưu trữ, tổ chức, truy xuất tệp |
Tạo thư mục, lưu tệp, đổi tên, di chuyển |
Cấu trúc thư mục hoàn chỉnh |
|
1.3.cb2.b |
Nhận biết nơi sắp xếp dữ liệu |
Chọn vị trí lưu trữ hợp lý |
Thư mục/tệp đã phân loại |
|
|
Bài 6: Sử dụng phần mềm khi được phép |
2.1.cb2.a |
Học sinh biết lựa chọn phần mềm phù hợp với nhiệm vụ |
Chọn phần mềm học tập, giải trí, tuân thủ yêu cầu |
Danh sách phần mềm được phép sử dụng |
|
2.5.cb2.a |
Tuân thủ chuẩn mực hành vi trong môi trường số |
Sử dụng phần mềm đúng mục đích, không xâm nhập trái phép |
Học sinh thực hành an toàn trên máy |
|
|
Bài 7: Tạo bài trình chiếu |
3.1.cb2.a |
Học sinh biết tạo slide, nhập văn bản, hình ảnh |
Soạn slide, chèn văn bản, hình ảnh |
File trình chiếu (.pptx) |
|
3.1.cb2.b |
Thể hiện ý tưởng sáng tạo |
Thiết kế bố cục slide, màu sắc, minh họa |
File trình chiếu hoàn chỉnh |
|
|
Bài 8: Định dạng văn bản trên trang chiếu |
3.2.cb2.a |
Học sinh biết định dạng chữ, màu sắc, bố cục |
Chỉnh font, màu, căn lề, sắp xếp hình ảnh |
Slide trình chiếu đã định dạng |
|
Bài 9: Hiệu ứng chuyển trang |
3.2.cb2.a |
Học sinh biết áp dụng hiệu ứng trực quan |
Chọn hiệu ứng xuất hiện, chuyển tiếp, kiểm tra |
File slide có hiệu ứng |
|
3.2.cb2.a |
Biết trình bày slide hấp dẫn |
Điều chỉnh thứ tự, màu sắc, minh họa |
File slide hoàn chỉnh |
|
|
Bài 10: Phần mềm soạn thảo văn bản |
3.1.cb2.a |
Học sinh biết tạo, nhập, chỉnh sửa văn bản |
Nhập văn bản, đặt tiêu đề, danh sách, chèn hình ảnh |
Tệp Word/PDF |
|
3.1.cb2.b |
Biết trình bày văn bản trực quan |
Định dạng chữ, căn lề, màu sắc, thêm hình |
File Word đẹp |
|
|
Bài 11: Chỉnh sửa văn bản |
3.1.cb2.a |
Biết cải thiện văn bản |
Sửa lỗi chính tả, định dạng, thêm minh họa |
File Word |
|
3.2.cb2.a |
Biết làm văn bản trực quan, sinh động |
Thêm bảng, biểu đồ, hình ảnh, chú thích |
File Word/slide minh họa |
|
|
Bài 12A: Tìm hiểu lịch sử, văn hóa qua công cụ đa phương tiện |
1.1.cb2.a |
Học sinh biết xác định nhu cầu thông tin về lịch sử, văn hóa |
Lập danh sách thông tin cần tìm |
Bảng danh sách thông tin, slide minh họa |
|
1.1.cb2.b |
Biết tìm dữ liệu số |
Sử dụng website, video, Wikipedia |
Tệp dữ liệu thu thập |
|
|
Bài 12B: Phần mềm luyện tập gõ bàn phím |
5.2.cb2.c |
Học sinh biết luyện kỹ năng gõ phím |
Thực hành trên phần mềm, kiểm tra tốc độ và chính xác |
File kết quả luyện gõ, ảnh màn hình |
|
5.2.cb2.b |
Nhận ra công cụ giúp nâng cao kỹ năng |
Chọn phần mềm phù hợp, theo dõi tiến trình |
File thống kê kết quả |
|
|
Bài 13: Chơi với máy tính |
2.3.cb2.a |
Học sinh biết lựa chọn trò chơi giáo dục |
Chọn trò chơi, thực hành, ghi lại trải nghiệm |
Hình ảnh, slide minh họa |
|
2.3.cb2.b |
Biết ứng dụng công nghệ để học tập |
Thực hiện trò chơi có hướng dẫn giáo dục |
File minh họa, báo cáo nhỏ |
|
|
Bài 14: Khám phá môi trường trực quan |
2.1.cb2.a |
Học sinh biết sử dụng công nghệ số để khám phá |
Quan sát mô phỏng, video, hình ảnh 3D |
File mô phỏng, slide |
|
2.3.cb2.a |
Biết ứng dụng để học tập |
Thực hành tương tác, ghi nhận dữ liệu |
File báo cáo khám phá |
|
|
Bài 15: Sử dụng chương trình để diễn tả ý tưởng |
3.1.cb2.a |
Học sinh biết lập trình hoặc sử dụng phần mềm tạo nội dung |
Viết kịch bản, tạo slide, vẽ minh họa |
Slide, file chương trình nhỏ |
|
3.2.cb2.a |
Biết tích hợp nội dung, chỉnh sửa, cải thiện |
Thêm hình ảnh, âm thanh, điều chỉnh bố cục |
File hoàn chỉnh |
|
|
Bài 16: Chương trình của em |
3.4.cb2.a |
Học sinh biết thực hiện chương trình theo ý tưởng |
Lập trình tuần tự, lặp, điều kiện; kiểm thử, hoàn thiện |
File chương trình hoàn chỉnh, slide minh họa |
3. Bảng Năng lực số môn Tin học 5 sách kết nối tri thức
|
Bài |
Mã NL |
Diễn giải chi tiết |
Hành vi chi tiết |
Sản phẩm số gợi ý |
|
Bài 1: Em có thể làm gì với máy tính? |
5.2.cb2.a |
Học sinh nhận biết các nhu cầu cá nhân có thể giải quyết bằng máy tính (học tập, sáng tạo, giải trí) |
Liệt kê nhu cầu, xác định công cụ, phần mềm phù hợp |
Bảng nhu cầu sử dụng máy tính, slide minh họa |
|
5.2.cb2.b |
Học sinh nhận ra các công cụ số và giải pháp công nghệ phù hợp |
Lựa chọn phần mềm học tập, trò chơi giáo dục, công cụ sáng tạo |
File danh sách công cụ, ảnh minh họa |
|
|
Bài 2: Tìm kiếm thông tin trên website |
1.1.cb2.a |
Học sinh biết xác định nhu cầu thông tin trước khi tìm kiếm |
Lập danh sách thông tin cần tìm, phân loại theo chủ đề |
Bảng thông tin, slide minh họa |
|
1.1.cb2.b |
Học sinh biết tìm dữ liệu thông qua công cụ tìm kiếm |
Sử dụng Google, YouTube, Wikipedia; chọn từ khóa phù hợp |
Tệp dữ liệu thu thập, bookmark |
|
|
1.2.cb2.a |
Học sinh biết đánh giá độ tin cậy của nguồn |
So sánh thông tin từ nhiều trang, nhận diện trang uy tín |
Ghi chú nguồn đáng tin cậy, báo cáo |
|
|
Bài 3: Tìm kiếm thông tin trong giải quyết vấn đề |
1.1.cb2.c |
Học sinh biết truy cập và điều hướng dữ liệu số |
Mở liên kết, bookmark, theo dõi thông tin |
File bookmark, dữ liệu thu thập |
|
1.1.cb2.d |
Học sinh xác định chiến lược tìm kiếm |
Lập kế hoạch tìm kiếm theo mục tiêu, ưu tiên nguồn đáng tin |
Bảng chiến lược tìm kiếm |
|
|
Bài 4: Cây thư mục |
1.3.cb2.a |
Học sinh biết tổ chức tệp trong cây thư mục |
Tạo thư mục chính/con, đổi tên, di chuyển tệp |
Cấu trúc thư mục hoàn chỉnh |
|
1.3.cb2.b |
Học sinh nhận biết cách sắp xếp dữ liệu |
Lưu trữ theo chủ đề, khoa học |
Thư mục/tệp đã phân loại |
|
|
Bài 5: Bản quyền nội dung thông tin |
3.3.cb2.a |
Học sinh biết quy tắc bản quyền, giấy phép áp dụng cho dữ liệu số |
Xác định dữ liệu có bản quyền, ghi nguồn khi sử dụng |
File văn bản có trích dẫn nguồn đúng |
|
2.2.cb2.b |
Học sinh biết phương pháp trích dẫn và ghi nguồn cơ bản |
Ghi chú tác giả, nguồn website, ngày truy cập |
Slide, báo cáo có trích dẫn |
|
|
Bài 6: Định dạng kí tự và bố trí hình ảnh trong văn bản |
3.1.cb2.a |
Học sinh biết tạo và chỉnh sửa nội dung số |
Nhập văn bản, định dạng chữ, màu, căn lề |
File Word/PDF |
|
3.2.cb2.a |
Học sinh biết tích hợp hình ảnh vào văn bản |
Chèn hình, căn chỉnh hợp lý |
File Word/PDF đã định dạng |
|
|
Bài 7: Thực hành soạn thảo văn bản |
3.1.cb2.a |
Học sinh biết tạo văn bản hoàn chỉnh |
Nhập văn bản, tiêu đề, danh sách, hình ảnh |
File Word/PDF |
|
3.2.cb2.a |
Học sinh biết cải thiện văn bản trực quan |
Định dạng chữ, thêm hình ảnh, bảng, chú thích |
File Word/PDF đẹp |
|
|
Bài 8A: Làm quen với phần mềm đồ họa |
3.1.cb2.a |
Học sinh biết tạo nội dung số bằng phần mềm đồ họa |
Vẽ hình cơ bản, tô màu, nhập chữ |
File ảnh, hình vẽ |
|
3.1.cb2.b |
Học sinh thể hiện ý tưởng qua hình ảnh |
Thiết kế sáng tạo, phối màu, bố cục |
File ảnh minh họa |
|
|
Bài 8B: Làm sản phẩm thủ công theo video hướng dẫn |
5.2.cb2.a |
Học sinh xác định nhu cầu và công cụ để tạo sản phẩm |
Theo video, lựa chọn công cụ, vật liệu |
Hình ảnh, video sản phẩm hoàn chỉnh |
|
5.2.cb2.c |
Học sinh biết điều chỉnh quá trình làm theo nhu cầu |
Tùy chỉnh màu, bố cục, nội dung |
Hình ảnh, video hoàn thiện |
|
|
Bài 9A: Sử dụng phần mềm đồ họa tạo sản phẩm số |
3.1.cb2.a |
Học sinh biết lập kế hoạch tạo sản phẩm số |
Tạo hình, chỉnh sửa, thêm hiệu ứng |
File ảnh/đồ họa hoàn chỉnh |
|
3.2.cb2.a |
Học sinh biết tích hợp nội dung, chỉnh sửa, cải thiện |
Ghép hình, thêm chữ, hiệu ứng |
File đồ họa hoàn chỉnh |
|
|
Bài 9B: Thực hành tạo đồ dùng gia đình theo video hướng dẫn |
5.2.cb2.a |
Học sinh xác định nhu cầu và công cụ để tạo sản phẩm |
Theo video, lựa chọn công cụ, vật liệu |
Hình ảnh, video sản phẩm hoàn chỉnh |
|
5.2.cb2.c |
Học sinh biết điều chỉnh quá trình làm theo nhu cầu |
Tùy chỉnh màu, bố cục, nội dung |
Hình ảnh, video hoàn thiện |
|
|
Bài 10: Cấu trúc tuần tự |
3.4.cb2.a |
Học sinh biết lập trình tuần tự |
Viết các lệnh thực hiện nhiệm vụ lần lượt |
File chương trình, slide minh họa |
|
3.4.cb2.a |
Biết kiểm thử chương trình |
Chạy thử, sửa lỗi, hoàn thiện |
File chương trình hoạt động |
|
|
Bài 11: Cấu trúc lặp |
3.4.cb2.a |
Học sinh biết lập trình lặp |
Tạo vòng lặp để lặp lại hành động |
File chương trình, slide minh họa |
|
3.4.cb2.a |
Biết áp dụng lệnh lặp trong bài toán |
Kiểm thử, sửa lỗi, quan sát kết quả |
File chương trình hoạt động |
|
|
Bài 12: Thực hành sử dụng lệnh lặp |
3.4.cb2.a |
Học sinh biết áp dụng vòng lặp vào thực hành |
Viết chương trình lặp, chạy thử |
File chương trình, kết quả minh họa |
|
3.4.cb2.a |
Biết kiểm tra kết quả chương trình |
Chạy thử, chỉnh sửa, hoàn thiện |
File chương trình hoạt động |
|
|
Bài 13: Cấu trúc rẽ nhánh |
3.4.cb2.a |
Học sinh biết lập trình theo điều kiện |
Sử dụng if/else để đưa ra quyết định |
File chương trình, slide minh họa |
|
3.4.cb2.a |
Biết kiểm thử chương trình |
Chạy thử, quan sát kết quả |
File chương trình hoạt động |
|
|
Bài 14: Sử dụng biến trong chương trình |
3.4.cb2.a |
Học sinh biết khai báo và sử dụng biến |
Khai báo biến, gán giá trị, sử dụng trong chương trình |
File chương trình minh họa |
|
3.4.cb2.a |
Biết áp dụng biến vào xử lý dữ liệu |
Sử dụng biến trong tính toán hoặc hiển thị |
File chương trình hoàn chỉnh |
|
|
Bài 15: Sử dụng biểu thức trong chương trình |
3.4.cb2.a |
Học sinh biết lập biểu thức tính toán, logic |
Viết biểu thức số học, logic trong chương trình |
File chương trình minh họa |
|
3.4.cb2.a |
Biết áp dụng biểu thức để giải quyết vấn đề |
Kiểm thử và quan sát kết quả |
File chương trình hoàn chỉnh |
|
|
Bài 16: Từ kịch bản đến chương trình |
3.4.cb2.a |
Học sinh biết chuyển kịch bản thành chương trình số |
Viết thuật toán theo kịch bản, lập trình thực hiện |
File chương trình hoàn chỉnh |
|
3.4.cb2.a |
Biết kiểm thử và tối ưu chương trình |
Chạy thử, chỉnh sửa, hoàn thiện |
File chương trình hoàn thiện, slide minh họa |
Xem thêm các thông tin khung năng lực số hay khác:
Góp ý dự thảo thông tư ban hành khung năng lực số cho giáo viên tiểu học
Mẫu bảng tích hợp năng lực số môn Âm nhạc lớp 6 năm 2025-2026 (CTST)
Đã có app VietJack trên điện thoại, giải bài tập SGK, SBT Soạn văn, Văn mẫu, Thi online, Bài giảng....miễn phí. Tải ngay ứng dụng trên Android và iOS.
Theo dõi chúng tôi miễn phí trên mạng xã hội facebook và youtube:Tài liệu ôn tập và bồi dưỡng môn Tiếng Việt khối Tiểu học đầy đủ kiến thức trọng tâm môn Tiếng Việt lớp 3, 4, 5 và bài tập có hướng dẫn chi tiết.
Nếu thấy hay, hãy động viên và chia sẻ nhé! Các bình luận không phù hợp với nội quy bình luận trang web sẽ bị cấm bình luận vĩnh viễn.
- Đề thi lớp 1 (các môn học)
- Đề thi lớp 2 (các môn học)
- Đề thi lớp 3 (các môn học)
- Đề thi lớp 4 (các môn học)
- Đề thi lớp 5 (các môn học)
- Đề thi lớp 6 (các môn học)
- Đề thi lớp 7 (các môn học)
- Đề thi lớp 8 (các môn học)
- Đề thi lớp 9 (các môn học)
- Đề thi lớp 10 (các môn học)
- Đề thi lớp 11 (các môn học)
- Đề thi lớp 12 (các môn học)
- Giáo án lớp 1 (các môn học)
- Giáo án lớp 2 (các môn học)
- Giáo án lớp 3 (các môn học)
- Giáo án lớp 4 (các môn học)
- Giáo án lớp 5 (các môn học)
- Giáo án lớp 6 (các môn học)
- Giáo án lớp 7 (các môn học)
- Giáo án lớp 8 (các môn học)
- Giáo án lớp 9 (các môn học)
- Giáo án lớp 10 (các môn học)
- Giáo án lớp 11 (các môn học)
- Giáo án lớp 12 (các môn học)


Giải bài tập SGK & SBT
Tài liệu giáo viên
Sách
Khóa học
Thi online
Hỏi đáp

