Từ vựng về các giai đoạn cuộc đời lớp 12 (đầy đủ nhất)



Tổng hợp Từ vựng về các giai đoạn cuộc đời đầy đủ, chi tiết nhất sẽ giúp học sinh lớp 12 học từ mới môn Tiếng Anh 12 dễ dàng hơn.

Từ vựng về các giai đoạn cuộc đời lớp 12 (đầy đủ nhất)

Quảng cáo

PHẦN 1. TỪ VỰNG

Từ vựng

Từ loại

Phiên âm

Nghĩa tiếng Việt

Ví dụ

Adopt

v

/əˈdɒpt/

Nhận nuôi

They've adopted a baby girl. (Họ đã nhận nuôi một bé gái.)

Amazed

adj

/əˈmeɪzd/

Ngạc nhiên

She was amazed at how calm she felt after the accident. (Cô ấy ngạc nhiên vì cảm thấy bình tĩnh hơn hẳn sau vụ tai nạn.)

Anxious

adj

/ˈæŋk.ʃəs/

Lo lắng

I saw my sister's anxious face at the window. (Tôi nhìn thấy khuôn mặt lo lắng của em gái mình ở cửa sổ.)

Attend

v

/əˈtend/

Đi học, tham dự

Over two hundred people attended the funeral. (Hơn hai trăm người đã tham dự lễ tang.)

Biography

n

/baɪˈɒɡ.rə.fi/

Tiểu sử

He wrote a biography of Winston Churchill. (Ông đã viết một cuốn tiểu sử về Winston Churchill.)

Bond

n

/bɒnd/

Gắn kết

She formed a bond with her roommate, and they soon became best friends. (Cô ấy nhanh chóng thân thiết với người bạn cùng phòng và họ trở thành bạn thân.)

Childhood

n

/ˈtʃaɪld.hʊd/

Tuổi thơ

She spent most of her childhood on a farm in Texas. (Cô ấy đã trải qua phần lớn thời thơ ấu của mình trên một trang trại ở Texas.)

Death

n

/deθ/

Cái chết

The disease causes thousands of deaths a year. (Căn bệnh này gây ra hàng nghìn ca tử vong mỗi năm.)

Depressed

adj

/dɪˈprest/

Trầm cảm

He seemed a bit depressed about his work situation. (Anh ấy có vẻ hơi chán nản về tình hình công việc của mình.)

Diary

n

 /ˈdaɪə.ri/

Nhật ký

As his illness progressed, he made fewer entries in his diary. (Khi bệnh tình trở nặng, ông ấy viết ít dần vào nhật ký.)

Embarrassed

adj

/ɪmˈbær.əst/

Xấu hổ

I was too embarrassed to admit that I was scared. (Tôi quá xấu hổ để thừa nhận rằng mình đang sợ hãi.)

Experience

n

/ɪkˈspɪə.ri.əns/

Trải nghiệm

The best way to learn is by experience. (Cách học tốt nhất là thông qua kinh nghiệm.)

Itinerary

n

/aɪˈtɪn.ər.ər.i/

Lịch trình

The tour operator will arrange transport and plan your itinerary. (Công ty du lịch sẽ sắp xếp phương tiện di chuyển và lên kế hoạch cho hành trình của bạn.)

Marriage

n

/ˈmær.ɪdʒ/

Hôn nhân

They had a long and happy marriage. (Họ đã có một cuộc hôn nhân dài và hạnh phúc.)

React

v

/riˈækt/

Phản ứng

The judge reacted angrily to the suggestion that it hadn't been a fair trial. (Vị thẩm phán đã phản ứng giận dữ trước lời đề nghị cho rằng đó không phải là một phiên tòa công bằng.)

Relieved

adj

/rɪˈliːvd/

Nhẹ nhõm

He was relieved to see Jeannie reach the other side of the river safely. (Anh thở phào nhẹ nhõm khi thấy Jeannie đã sang đến bờ bên kia sông an toàn.)

Selfie

n

/ˈsel.fi/

Ảnh tự chụp

He posted a series of close-up selfies on his Instagram yesterday. (Hôm qua, anh ấy đã đăng một loạt ảnh selfie cận cảnh lên Instagram của mình.)

Youth

n

/juːθ/

Tuổi trẻ

The first volume is the author's account of his misspent youth in the bars of Dublin. (Tập đầu tiên là hồi ký của tác giả về thời tuổi trẻ lầm lũi của mình trong các quán bar ở Dublin.)

Quảng cáo

PHẦN 2. CẤU TRÚC

Cấu trúc

Nghĩa tiếng Việt

Ví dụ

Drop out

Bỏ học

He dropped out of university to start his own business. (Anh ấy bỏ học đại học để bắt đầu kinh doanh riêng.)

Pass away

Qua đời

Her grandfather passed away peacefully last night. (Ông nội của cô ấy đã qua đời thanh thản đêm qua.)

A fish out of water

Không thoải mái

I felt like a fish out of water on my first day at work. (Tôi cảm thấy như cá mắc cạn trong ngày đầu tiên đi làm.)

A piece of cake

Dễ như ăn bánh

The exam was a piece of cake for her. (Bài kiểm tra đối với cô ấy dễ như ăn bánh.)

(be/get) Bent out of shape

Giận tím người

Don’t get bent out of shape over such a small problem. (Đừng quá căng thẳng về một vấn đề nhỏ nhặt như vậy.)

(have/get) Butterflies in (one’s) stomach

Hồi hộp, lo lắng

I always get butterflies in my stomach before speaking in public. (Tôi luôn cảm thấy hồi hộp trước mỗi khi phát biểu trước công chúng.)

Go round in circles

Vòng vo, tốn thời gian nhưng không được gì

We kept going round in circles without finding a solution. (Chúng tôi cứ loay hoay mãi mà không tìm ra giải pháp.)

Quảng cáo

PHẦN 3. BÀI TẬP ÁP DỤNG

Mark the letter A, B, C, or D to indicate the correct answer to each of the following questions.

Question 1. Ms. Trang ________ her time and energy to giving free English lessons for poor children.

A. admires

B. devotes                

C. diagnoses

D. attends

Question 2. He gave us a thrilling ________ of his experiences on the battlefield.

A. rule

B. biography

C. account

D. blockbuster

Question 3. His ________ parents passed away in a tragic accident.

A. biological

Quảng cáo

B. ambitious

C. cutting-edge

D. creative

Question 4. At the age of 30, she was ________ with a rare form of breast cancer.

A. dedicated

B. admired

C. volunteered

D. diagnosed

Question 5. When I was in college, I ________ with a man because we both shared a passion for detective novels.

A. adopted

B. devoted

C. bonded

D. attended

Lời giải:

Question 1.

Đáp án đúng: B

devote something to something = dành (thời gian/công sức) cho việc gì.

Dịch nghĩa: Cô Trang dành thời gian và năng lượng của mình để dạy tiếng Anh miễn phí cho trẻ em nghèo.

Question 2.

Đáp án đúng: C

account = bản tường thuật, kể lại → rất hợp với “experiences”.

Dịch nghĩa: Anh ấy đã kể cho chúng tôi một cách đầy hấp dẫn về những trải nghiệm của mình trên chiến trường.

Question 3.

Đáp án đúng: A

biological parents = bố mẹ ruột.

Dịch nghĩa: Bố mẹ ruột của anh ấy đã qua đời trong một vụ tai nạn bi thảm.

Question 4.

Đáp án đúng: D

be diagnosed with + bệnh = được chẩn đoán mắc bệnh.

Dịch nghĩa: Ở tuổi 30, cô ấy được chẩn đoán mắc một dạng ung thư vú hiếm gặp.

Question 5.

Đáp án đúng: C

bond with someone = trở nên thân thiết, gắn kết.

Dịch nghĩa: Khi tôi học đại học, tôi đã trở nên thân thiết với một người đàn ông vì cả hai chúng tôi đều có chung niềm đam mê với tiểu thuyết trinh thám.

Xem thêm lời giải bài tập Tiếng Anh lớp 12 Global Success hay khác:

Xem thêm các tài liệu học tốt lớp 12 hay khác:

Đã có app VietJack trên điện thoại, giải bài tập SGK, SBT Soạn văn, Văn mẫu, Thi online, Bài giảng....miễn phí. Tải ngay ứng dụng trên Android và iOS.

Theo dõi chúng tôi miễn phí trên mạng xã hội facebook và youtube:

Nếu thấy hay, hãy động viên và chia sẻ nhé! Các bình luận không phù hợp với nội quy bình luận trang web sẽ bị cấm bình luận vĩnh viễn.


bai-tap-ngu-phap-tieng-anh-12-global-success.jsp


Giải bài tập lớp 12 sách mới các môn học