Từ vựng về thành tựu, ảnh hưởng xã hội lớp 12 (đầy đủ nhất)



Tổng hợp Từ vựng về thành tựu, ảnh hưởng xã hội đầy đủ, chi tiết nhất sẽ giúp học sinh lớp 12 học từ mới môn Tiếng Anh 12 dễ dàng hơn.

Từ vựng về thành tựu, ảnh hưởng xã hội lớp 12 (đầy đủ nhất)

Quảng cáo

PHẦN 1. TỪ VỰNG

Từ vựng

Từ loại

Phiên âm

Nghĩa tiếng Việt

Ví dụ

Achievement

n

/əˈtʃiːv.mənt/

Thành tựu

An Olympic silver medal is a remarkable achievement for one so young. (Huy chương bạc Olympic là một thành tích đáng nể đối với một người trẻ tuổi như vậy.)

Admire

v

/ədˈmaɪər/

Ngưỡng mộ

We stood for a few moments, admiring the view. (Chúng tôi đứng đó một lúc, ngắm nhìn phong cảnh.)

Ambitious

adj

/æmˈbɪʃ.əs/

Tham vọng

He's very ambitious for his children. (Anh ấy rất tham vọng về tương lai của các con mình.)

Army

n

/ˈɑː.mi/

Quân đội

He has decided on a career in the British Army. (Anh ấy đã quyết định theo đuổi sự nghiệp trong quân đội Anh.)

Creative

adj

/kriˈeɪ.tɪv/

Sáng tạo

They used rather creative methods to impress investors. (Họ đã sử dụng những phương pháp khá sáng tạo để gây ấn tượng với các nhà đầu tư.)

Defeat

v

/dɪˈfiːt/

Đánh bại

They defeated the Italian team and reached the final. (Họ đã đánh bại đội tuyển Ý và tiến vào chung kết.)

Determination

n

/dɪˌtɜː.mɪˈneɪ.ʃən/

Quyết tâm

You can't help but admire her determination to succeed. (Bạn không thể không ngưỡng mộ quyết tâm thành công của cô ấy.)

Devote

v

/dɪˈvəʊt/

Cống hiến

He left the Senate to devote more time to his family. (Ông rời Thượng viện để dành nhiều thời gian hơn cho gia đình.)

Duty

n

/ˈdjuː.ti/

Nghĩa vụ

The duty of the agency is to act in the best interests of the child. (Nhiệm vụ của cơ quan này là hành động vì lợi ích tốt nhất của trẻ em.)

Expose

v

/ɪkˈspəʊz/

Phơi bày

He damaged his leg so badly in the accident that the bone was exposed. (Trong vụ tai nạn, chân anh ấy bị thương nặng đến mức lộ cả xương.)

Genius

n

/ˈdʒiː.ni.əs/

Thiên tài

Einstein was a genius. (Einstein là một thiên tài.)

Grateful

adj

/ˈɡreɪt.fəl/

Biết ơn

If you could get that report finished by Thursday, I'd be very grateful. (Nếu anh/chị có thể hoàn thành báo cáo đó trước thứ Năm, tôi sẽ rất biết ơn.)

Hero

n

/ˈhɪə.rəʊ/

Anh hùng

He became an accidental hero when he unknowingly thwarted a robbery. (Anh ta trở thành người hùng bất đắc dĩ khi vô tình ngăn chặn một vụ cướp.)

Impress

v

/ɪmˈpres/

Gây ấn tượng

I remember when I was a child being very impressed with how many toys she had. (Tôi nhớ hồi còn nhỏ, tôi rất ấn tượng với số lượng đồ chơi mà cô ấy có.)

Impressive

adj

 /ɪmˈpres.ɪv/

Ấn tượng

There are some very impressive buildings in the town. (Thị trấn này có một số tòa nhà rất ấn tượng.)

Inspiring

adj

/ɪnˈspaɪə.rɪŋ/

Truyền cảm hứng

She was an inspiring example to her followers. (Cô ấy là một tấm gương truyền cảm hứng cho những người theo dõi mình.)

Investigate

v

 /ɪnˈves.tɪ.ɡeɪt/

Điều tra

We are of course investigating how an error like this could have occurred. (Chúng tôi đang điều tra xem lỗi như vậy có thể xảy ra như thế nào.)

Journalist

n

 /ˈdʒɜː.nə.lɪst/

Nhà báo

The journalist took notes throughout the interview. (Nhà báo đã ghi chép lại toàn bộ cuộc phỏng vấn.)

Military

n

/ˈmɪl.ɪ.tər.i/

Quân sự

Support in Europe for foreign military interventions is low. (Tỷ lệ ủng hộ các cuộc can thiệp quân sự nước ngoài ở châu Âu rất thấp.)

Reject

v

 /rɪˈdʒekt/

Từ chối

The appeal was rejected by the court. (Tòa án đã bác bỏ đơn kháng cáo.)

Resistance war

n

/rɪˈzɪs.təns wɔːr/

Cuộc kháng chiến

My dad fought in the resistance war against France. (Bố tôi chiến đấu trong cuộc kháng chiến chống Pháp.)

Visionary

adj

/ˈvɪʒ.ənri/

Có tầm nhìn

He's a visionary leader. (Ông ấy là một nhà lãnh đạo có tầm nhìn.)

Volunteer

n

/ˌvɒl.ənˈtɪər/

Tình nguyện

It's a volunteer army with no paid professionals. (Đây là một đội chuyên gia tình nguyện không được trả lương.)

Quảng cáo

PHẦN 2. CẤU TRÚC

Cấu trúc

Nghĩa tiếng Việt

Ví dụ

Devote something to (doing) something

Cống hiến thứ gì cho việc gì

She devoted her life to helping poor children. (Bà đã cống hiến cả cuộc đời mình để giúp đỡ những trẻ em nghèo.)

Be admired for something

Được ngưỡng mộ vì điều gì

He is widely admired for his honesty and leadership. (Ông được nhiều người ngưỡng mộ vì sự trung thực và khả năng lãnh đạo của mình.)

Be dedicated to something

Cống hiến cho thứ gì

She is dedicated to improving education in rural areas. (Cô ấy hết lòng cống hiến cho việc cải thiện giáo dục ở các vùng nông thôn.)

Be diagnosed with something

Được chẩn đoán mắc bệnh gì

He was diagnosed with a serious illness last year. (Ông ấy được chẩn đoán mắc một căn bệnh nghiêm trọng vào năm ngoái.)

A blessing in disguise

Trong cái rủi có cái may

Losing that job turned out to be a blessing in disguise. (Việc mất việc đó hóa ra lại là một điều may mắn.)

(Be) beyond (one’s) wildest dreams

Có mơ cũng không dám nghĩ tới

Winning the scholarship was beyond her wildest dreams. (Việc giành được học bổng nằm ngoài sức tưởng tượng của cô.)

Cost an arm and a leg

Rất đắt đỏ

That luxury watch costs an arm and a leg. (Chiếc đồng hồ sang trọng đó có giá rất đắt.)

Quảng cáo

PHẦN 3. BÀI TẬP ÁP DỤNG

Mark the letter A, B, C, or D to indicate the word(s) OPPOSITE in meaning to the underlined bold word(s) in each of the following questions.

Question 1. The company’s sales have doubled since the introduction of new cutting-edge technology.

A. simple

B. flexible

C. modern

D. old-fashioned

Question 2. It was their determination that helped them defeat the enemy.

A. focus on

B. surrender to

C. deal with

D. depend on

Mark the letter A, B, C, or D to indicate the word(s) CLOSEST in meaning to the underlined bold word(s) in each of the following questions.

Quảng cáo

Question 3. He was considered the greatest mathematical genius of his age.

A. a person who is diagnosed with a rare disease

B. a person who is unusually intelligent

C. a person who is not ambitious enough

D. a person who is not fairly creative

Question 4. One of her impressive achievements is the discovery of radium and polonium.

A. visionary

B. animated

C. outstanding

D. stylish

Lời giải:

Question 1.

Đáp án đúng: D

cutting-edge technology = công nghệ tiên tiến, hiện đại nhất

Từ trái nghĩa là lỗi thời: old-fashioned

Dịch nghĩa: Công ty đã tăng gấp đôi doanh số kể từ khi áp dụng công nghệ tiên tiến mới.

Question 2.

Đáp án đúng: B

determination = sự quyết tâm

Trái nghĩa là đầu hàng, bỏ cuộc: surrender to

Dịch nghĩa: Chính sự quyết tâm đã giúp họ đánh bại kẻ thù.

Question 3.

Đáp án đúng: B

genius = thiên tài = người cực kỳ thông minh

Dịch nghĩa: Ông được coi là thiên tài toán học vĩ đại nhất của thời đại mình.

Question 4.

Đáp án đúng: C

impressive = ấn tượng, nổi bật = outstanding

Dịch nghĩa: Một trong những thành tựu ấn tượng của bà là việc phát hiện ra radium và polonium.

Xem thêm lời giải bài tập Tiếng Anh lớp 12 Global Success hay khác:

Xem thêm các tài liệu học tốt lớp 12 hay khác:

Đã có app VietJack trên điện thoại, giải bài tập SGK, SBT Soạn văn, Văn mẫu, Thi online, Bài giảng....miễn phí. Tải ngay ứng dụng trên Android và iOS.

Theo dõi chúng tôi miễn phí trên mạng xã hội facebook và youtube:

Nếu thấy hay, hãy động viên và chia sẻ nhé! Các bình luận không phù hợp với nội quy bình luận trang web sẽ bị cấm bình luận vĩnh viễn.


bai-tap-ngu-phap-tieng-anh-12-global-success.jsp


Giải bài tập lớp 12 sách mới các môn học