Ngữ pháp Tiếng Anh 11 Unit 1 Global Success (hay, chi tiết)



Trọn bộ ngữ pháp Tiếng Anh 11 Unit 1: A long and healthy life sách Global Success tóm lược toàn bộ cấu trúc và công thức ngữ pháp Tiếng Anh 11 trọng tâm.

Ngữ pháp Tiếng Anh 11 Unit 1 Global Success (hay, chi tiết)

Quảng cáo

I. Past simple (Quá khứ đơn)

1. Thì quá khứ đơn là gì?

          Thì quá khứ đơn (còn gọi là Past simple hay Simple past tense) là thì mô tả hành động, sự việc hoặc một sự kiện đã diễn ra và kết thúc tại một thời điểm xác định trong quá khứ.

Ví dụ:   She visited her grandmother last weekend. (Cô ấy đã đến thăm bà của mình cuối tuần trước.)

              They watched a movie yesterday evening. (Họ đã xem một phim vào tối hôm qua.)

2. Công thức thì quá khứ đơn

          Công thức thì quá khứ đơn được chia thành 2 dạng: động từ tobeđộng từ thường. Mỗi trường hợp đều có công thức riêng.

a. Công thức thì quá khứ đơn với động từ tobe

Loại câu

Công thức với động từ To-be

Ví dụ

Thể khẳng định

I/He/She/It + Was + …

We/You/They + Were + …

I was at home last night. (Tôi đã ở nhà vào tối qua.)

They were happy with the results. (Họ đã hài long với kết quả.)

Thể phủ định

I/ He/ She/ It + was not (wasn’t) + …

We/ You/ They + were not (weren’t) + …

She wasn’t at school yesterday. (Cô ấy đã không ở trường ngày hôm qua.)

We weren’t ready for the test. (Chúng tôi đã không sẵn sàng cho bài kiểm tra.)

Câu nghi vấn (Yes/No Question)

Was (wasn’t) + I/He/She/It + …?

Were (weren’t) +We/You/They +…?

Câu trả lời:

Yes, S + was/were 

No, S + wasn’t/weren’t

Was he tired after work?
- Yes, he was. / No, he wasn’t.

Were you at the meeting?
- Yes, I was. / No, I wasn’t.

 

Câu nghi vấn (WH – question)

When/Where/Why/What/How + was/ were + S (+ not) +…?

Where were you last weekend?

Quảng cáo

 b. Công thức thì quá khứ đơn với động từ thường

Loại câu

Công thức với động từ thường

Ví dụ

Thể khẳng định

S + V-ed/ V2 (+O)

I finished my homework before dinner. (Tôi đã hoàn thành bài tập về nhà trước bữa tối.)

They built a new house last year. (Họ đã xây một ngôi nhà mới vào năm ngoái.)

Thể phủ định

S + did not + V-inf (+O)

He didn’t go to school yesterday. (Anh ấy đã không đi học hôm qua.)

We didn’t eat breakfast this morning. (Chúng tôi đã không ăn sáng nay.)

Câu nghi vấn (Yes/No question)

Did + S + V-inf

Was/Were + S + …?

Câu trả lời:

Yes, S + did/was/were.

No, S + didn’t/wasn’t/weren’t.

Did you call your friend yesterday?
- Yes, I did. / No, I didn’t.

Did they enjoy the concert?
- Yes, they did. / No, they didn’t.

Câu nghi vấn (WH-question)

When/Where/Why/What/How + did + S + (not) + V-inf + (O)?

When did she arrive at the airport? (Cô ấy đã đến sân bay vào khi nào?)

What did you see at the museum? (Bạn đã thấy gì ở bảo tàng?)

Quảng cáo

3. Dấu hiệu nhận biết thì quá khứ đơn

• Các từ yesterday, ago, last (week, year, month), in the past, the day before.

Ví dụ: She graduated two years ago. (Cô ấy đã tốt nghiệp hai năm trước.)

We traveled to Da Lat last summer. (Chúng tôi đi du lịch Đà Lạt vào hè năm ngoái.)

• Những khoảng thời gian đã qua trong ngày (today, this morning, this afternoon).

Ví dụ: I met her at the bus stop this morning. (Tôi đã gặp cô ấy ở trạm xe buýt vào sáng nay.)

• Khi trong câu có “for + khoảng thời gian trong quá khứ

Ví dụ: I worked there for two months before quitting. (Tôi đã làm việc ở đây hai tháng trước khi nghỉ việc.)

• Câu mang hàm ý các thói quen ở quá khứ và không còn ở hiện tại: used to 

Ví dụ: I used to play badminton every weekend. (Tôi đã từng chơi cầu lông mỗi cuối tuần.)

• Sau các cấu trúc như: as if, as though (như thể là), it’s time (đã đến lúc), if onlywish (ước gì), would sooner/ rather (thích hơn).

Ví dụ: She looks as if she knew everything. (Cô ấy trông như thể cô ấy đã biết hết về mọi thứ rồi vậy.

Quảng cáo

4. Cách dùng thì quá khứ đơn trong tiếng Anh

Cách dùng

Ví dụ

Diễn tả những hành động xảy ra và kết thúc hoàn toàn trong quá khứ.

She visited Paris in 2018. (Cô ấy đã thăm Paris vào năm 2018.)

Diễn tả một hành động (thói quen) lặp đi lặp lại trong quá khứ.

He always got up at 5 a.m when he was a soldier. (Anh ấy luôn thức dậy vào lúc 5 giờ sáng khi anh ấy từng là một người lính.)

Diễn tả một hành động xen vào một hành động đang diễn ra trong quá khứ.

Lưu ý: Với hành động đang diễn ra ta chia thì Quá khứ tiếp diễn, hành động xen vào hành động khác được chia thì Quá khứ đơn)

They were sleeping when the phone rang. (Họ đang ngủ thì điện thoại kêu.)

The children were playing football when their mother came back home. (Bọn trẻ đang chơi đá bóng thì mẹ của chúng trở về nhà.)

Diễn đạt một chuỗi bao gồm các hành động xảy ra liên tiếp trong quá khứ.

He opened the door, turned on the lights, and sat down. (Anh ấy mở cửa, bật đèn lên và ngồi xuống.)

Dùng trong câu ước không có thật.

I wished I owned a villa. (Tôi ước tôi sở hữu một căn villa.)

Dùng trong câu điều kiện loại II (câu điều kiện không có thật ở hiện tại.)

If he were taller, he could play basketball. (Nếu anh ấy cao hơn, anh ấy có thể chơi được bóng rổ.)

5. Cách chia động từ ở thì quá khứ đơn

a. Đối với động từ tobe

Was: ngôi thứ nhất số ít, ngôi thứ ba số ít (I, he, she, it)

Were: ngôi thứ nhất số nhiều, ngôi thứ hai, ngôi thứ ba số nhiều (we, you, they)

b. Đối với động từ thường (V2)

• Ta thêm “ed” vào đuôi những động từ có quy tắc: want → wanted, turn → turned,...

• Thêm “d” vào những động từ đã có tận cùng là “e”: Agree → Agreed, smile →smiled,...

• Động từ đuôi “y”, ta chuyển thành “i” rồi thêm “ed”: study → studied, cry → cried,...

• Động từ có MỘT âm tiết, tận cùng là một phụ âm, trước phụ âm là một nguyên âm, ta gấp đôi phụ âm cuối rồi thêm “-ed”.

Lưu ý: NGOẠI LỆ: commit – committed, travel – travelled, prefer – preferred

● Động từ tận cùng là “y”:

Nếu trước “y” là một nguyên âm (a,e,i,o,u) ta giữ nguyên “y” và cộng thêm “ed” như bình thường. (Eg. Play – played, stay – stayed)

Nếu trước “y” là phụ âm (còn lại) ta đổi “y” thành “i +ed”. (Eg. Study – studied. Cry – cried)

c. Đối với động từ bất quy tắc

          Bên cạnh những động từ có quy tắc thêm “-ed”, có một số động từ khác đòi hỏi người học phải ghi nhớ thuộc lòng mà không có bất kỳ quy tắc chia thì nào. Những động từ đó trong quá khứ đơn được gọi là “động từ bất quy tắc.) Dưới đây là một số động từ bất quy tắc thường hay gặp.

Động từ

Thể quá khứ đơn (V2)

Nghĩa

Begin

Began

Bắt đầu

Come

Came

Đi đến

Do

Did

Làm

Eat

Ate

Ăn

Find

Found

Tìm thấy

Give

Gave

Cho

Have

Had

Keep

Kept

Giữ

Leave

Left

Ra đi

Meet

Met

Gặp mặt

Pay

Paid

Trả

Read

Read

Đọc

Sing

Sang

Ca hát

II. Present perfect (Hiện tại hoàn thành)

1. Thì hiện tại hoàn thành là gì?

     Thì hiện tại hoàn thành (Present Perfect Tense) được sử dụng để diễn tả một hành động hoặc sự việc đã xảy ra và kết thúc trước thời điểm hiện tại, nhưng không nêu rõ thời gian cụ thể. Hành động hoặc sự việc này bắt đầu trong quá khứ, vẫn còn liên quan đến hiện tại và có khả năng tiếp tục diễn ra trong tương lai.

Ví dụ:

I have worked at this company since 2015. (Tôi đã làm việc tại công ty này từ năm 2015.)

She has owned that house for over twenty years. (Cô ấy đã sở hữu ngôi nhà đó hơn hai mươi năm rồi.)

They have visited Paris several times. (Họ đã đến Paris nhiều lần.)

2. Công thức của thì hiện tại hoàn thành

Loại câu

Cấu trúc thì hiện tại hoàn thành

Ví dụ

Câu khẳng định

S + have/ has + V3/ed + (object)

She has finished her homework. (Cô ấy đã làm xong bài tập.)

Câu phủ định

S + have/ has + NOT + V3/ed + (O)

I haven’t seen that movie.  (Tôi chưa xem bộ phim đó.)

Câu nghi vấn (Yes/No Question)

Have/ Has + S + V3/ed + (object)?

Câu trả lời:

Yes, S+ have/ has.

No, S + haven’t/ hasn’t.

Have you eaten lunch yet?  (Bạn đã ăn trưa chưa?)

→Yes, I have. / No, I haven’t.

Câu nghi vấn (WH- question)

When/Where/Why/What/How + have/ has + S + (not) + V3/ed + (O)?

Where have you been?  (Bạn đã ở đâu vậy?)

3. Dấu hiệu nhận biết của thì hiện tại hoàn thành

Thì hiện tại hoàn thành có các dấu hiệu nhận biết cơ bản sau:

- just= recently = lately: gần đây, vừa mới

- alreadyđãrồi

- before:trước đây

- everđã từng

- never:chưa từng, không bao giờ

- forquãng thời gian: trong khoảng (for a year, for a long time, …)

- sincemốc thời gian: từ khi (since 1992, since june, ...)

- yet:chưa (dùng trong câu phủ định và câu hỏi)

- so far = until now = up to now = up to the present:cho đến bây giờ

Ví dụ:

She has just returned from a business trip to Japan where she signed an important contract for her company. (Cô ấy vừa mới trở về từ chuyến công tác tại Nhật Bản, nơi cô đã ký một hợp đồng quan trọng cho công ty mình.)

I have already read the report you sent this morning, and I think we should discuss it in the meeting this afternoon. (Tôi đã đọc bản báo cáo mà bạn gửi sáng nay rồi, và tôi nghĩ chúng ta nên thảo luận về nó trong cuộc họp chiều nay.)

Have you ever visited the War Remnants Museum in Ho Chi Minh City before? (Bạn đã từng đến Bảo tàng Chứng tích Chiến tranh ở TP. Hồ Chí Minh chưa?)

We have lived in this neighborhood for over ten years, and we’ve seen it grow and change a lot during that time. (Chúng tôi đã sống ở khu phố này hơn mười năm, và chúng tôi đã chứng kiến nó phát triển và thay đổi rất nhiều trong thời gian đó.)

He has worked as a graphic designer since 2018, and he’s designed logos for several well-known brands. (Anh ấy đã làm công việc thiết kế đồ họa từ năm 2018, và anh ấy đã thiết kế logo cho nhiều thương hiệu nổi tiếng.)

4. Cách sử dụng của thì hiện tại hoàn thành

Cách dùng

Ví dụ

Diễn tả những hành động đã xảy ra ở trong quá khứ, hành động đó tiếp tục xảy ra ở thời điểm hiện tại và có thể vẫn tiếp diễn trong tương lai.

The United Nations has operated in conflict zones for more than 75 years, aiming to maintain global peace and security. (Liên Hợp Quốc đã hoạt động tại các khu vực xung đột hơn 75 năm nhằm duy trì hòa bình và an ninh toàn cầu.) → Quá trình này vẫn đang tiếp tục diễn ra.

Đề cập đến một hành động xảy ra lặp đi lặp lại nhiều lần trong quá khứ.

Scientists have conducted numerous experiments on renewable energy sources to reduce our dependence on fossil fuels. (Các nhà khoa học đã tiến hành rất nhiều thí nghiệm về các nguồn năng lượng tái tạo nhằm giảm sự phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch.) → Hành động “thí nghiệm” xảy ra nhiều lần.

Diễn tả một hành động nào đó xảy ra tại thời điểm trong quá khứ nhưng không rõ thời gian khi nào.

I have seen that movie before. (Tôi đã xem bộ phim đó rồi.) → không nói rõ khi nào.

 

Nói đến những kinh nghiệm, trải nghiệm của ai đó (so sánh hơn nhất và các cụm The first/ last/ second… )

This is the first time the Vietnamese women's football team has qualified for the FIFA Women’s World Cup. (Đây là lần đầu tiên đội tuyển bóng đá nữ Việt Nam giành quyền tham dự FIFA World Cup dành cho nữ.)

Diễn tả những hành động xảy ra tại thời điểm trong quá khứ nhưng để lại những dấu hiệu hay hậu quả của nó có thể thấy rõ ở thời điểm hiện tại

Heavy rains have flooded several areas in Da Nang, and many roads are now impassable. (Mưa lớn đã gây ngập lụt nhiều khu vực ở Đà Nẵng, và hiện tại nhiều con đường không thể đi lại được.) → Kết quả của hành động vẫn ảnh hưởng tới hiện tại.

5. Vị trí của các trạng từ trong câu

a. already, never, ever, just

- Đứng giữa trợ động từ (have/has) và động từ phân từ II (V3).

- Riêng "already" cũng có thể đứng cuối câu.

Ví dụ:

They have just left the conference room. (Họ vừa rời phòng họp.)

She has never tried sushi before. (Cô ấy chưa từng ăn sushi trước đây.)

Have you ever visited the Louvre Museum? (Bạn đã từng đến thăm Bảo tàng Louvre chưa?)

I have finished my homework already. (Tôi đã làm bài tập xong rồi.)

b. Yet

- Đứng cuối câu.

- Chỉ dùng trong câu phủ định và câu nghi vấn.

Ví dụ:

He hasn’t responded to my email yet. (Anh ấy vẫn chưa trả lời email của tôi.)

Have they booked the hotel yet? (Họ đã đặt khách sạn chưa?)

c. Trạng từ: so far, recently, lately, up to now, in/for/over/during the past + time

- Có thể đứng ở đầu hoặc cuối câu.

- Diễn tả khoảng thời gian tính đến hiện tại.

Ví dụ:

So far, the team has completed 80% of the project. (Cho đến nay, nhóm đã hoàn thành 80% dự án.)

I haven’t seen her lately. (Gần đây tôi không gặp cô ấy.)

There have been many changes over the past few years. (Đã có nhiều thay đổi trong vài năm qua.)

6. Một số động từ bất quy tắc

Base form

Past tense

Past Participle

 

Base form

Past tense

Past Participle

be

begin

break

bring

buy

build

choose

come

cost

cut

do

draw

drive

eat

feel

find

get

give

go

have

hear

hold

keep

know

leave

lead

was/were

began

broke

brought

bought

built

chose

came

cost

cut

did

drew

drove

ate

felt

found

got

gave

went

had

heard

held

kept

knew

left

led

been

begun

broken

brought

bought

built

chosen

come

cost

cut

done

drawn

driven

eaten

felt

found

got

given

gone

had

heard

held

kept

known

left

led

 

let

lie

lose

make

mean

meet

pay

put

run

say

see

sell

send

set

sit

speak

spend

stand

take

teach

tell

think

understand

wear

win

write

let

lay

lost

made

meant

met

paid

put

ran

said

saw

sold

sent

set

sat

spoke

spent

stood

took

taught

told

thought

understood

wore

won

wrote

let

lain

lost

made

meant

met

paid

put

run

said

seen

sold

sent

set

sat

spoken

spent

stood

taken

taught

told

thought

understood

worn

won

written

III. PHÂN BIỆT THÌ HIỆN TẠI HOÀN THÀNH VÀ QUÁ KHỨ ĐƠN

Quá khứ đơn

Hiện tại hoàn thành

Đều mô tả những sự kiện, hành động bắt đầu trong quá khứ.

Chỉ liên quan đến quá khứ và không liên quan đến hiện tại.

Ví dụ: I did my homework.

(Việc “làm bài về nhà” đã được xảy ra và hoàn tất trong quá khứ, không liên quan gì đến hiện tại)

Bắt đầu trong quá khứ và vẫn còn liên quan đến hiện tại.

Ví dụ: I’ve done my homework. (Việc “làm bài về nhà” đã được hoàn

thành xong và ý câu này là nhấn mạnh vào việc “đã làm xong bài về nhà rồi”

=> chỉ kết quả)

Nói về một thời điểm đã xác định, hoặc có thể tự hiểu về thời điểm trong quá khứ đã xảy ra sự kiện, hành động đó.

Ví dụ : I did yoga with my neighbors.

(Tôi đã tập yoga với hàng xóm và bây giờ tôi không tập nữa.)

Không xác định thời điểm cụ thể.

 

Ví dụ : Have you watched the show? (Đã xem chương trình đó chưa, không cần biết là xem khi nào nhưng mà phải xem trước thời điểm nói)

Sử dụng những cụm từ chỉ thời gian xác định, đã kết thúc.

Ví dụ: Last night I ate two apples.

(‘last night’ = tối qua, đã kết thúc)

Sử dụng những cụm từ chỉ thời gian không xác định.

Ví dụ: I’ve eaten five oranges this week.

(‘this week’ = tuần này, có thể vẫn

chưa kết thúc và vẫn ăn tiếp)




Lưu trữ: Ngữ pháp Tiếng Anh 11 Unit 1 (sách cũ)

Xem thêm Ngữ pháp Tiếng Anh lớp 11 Global Success hay, chi tiết khác:

Đã có app VietJack trên điện thoại, giải bài tập SGK, SBT Soạn văn, Văn mẫu, Thi online, Bài giảng....miễn phí. Tải ngay ứng dụng trên Android và iOS.

Theo dõi chúng tôi miễn phí trên mạng xã hội facebook và youtube:

Nếu thấy hay, hãy động viên và chia sẻ nhé! Các bình luận không phù hợp với nội quy bình luận trang web sẽ bị cấm bình luận vĩnh viễn.


index.jsp


Giải bài tập lớp 11 sách mới các môn học