Ngữ pháp Tiếng Anh 11 Unit 3 Global Success (hay, chi tiết)
Trọn bộ ngữ pháp Tiếng Anh 11 Unit 3: Cities of the future sách Global Success tóm lược toàn bộ cấu trúc và công thức ngữ pháp Tiếng Anh 11 trọng tâm.
Ngữ pháp Tiếng Anh 11 Unit 3 Global Success (hay, chi tiết)
I. Stative verbs in the continuous form (Động từ trạng thái ở dạng tiếp diễn)
1. Stative verbs là gì?
Stative verbs (động từ chỉ trạng thái) là các động từ mô tả trạng thái, tính chất tương đối khó thay đổi như cảm xúc, suy nghĩ, niềm tin, cách nhìn, giác quan hoặc sở hữu.
Ví dụ: know, love, feel, belong, want, …
2. Phân loại các nhóm động từ chỉ trạng thái thông dụng
|
Stative verbs |
||||
|
Emotion |
Sense |
Belongings |
Thoughts |
Measurement |
|
like, love, enjoy (thích thú) |
look, see, seem, feel, appear (trông như là, có cảm giác là) |
own, have, belong to, possess |
think, consider, (nghĩ rằng), believe (tin tưởng), know (biết), realize (nhận ra) |
weigh (cân nặng) |
|
dislike, hate, detest (ghét) |
hear, sound (nghe có vẻ như) |
forget (quên), remember (nhớ) |
measure (ước lượng) |
|
|
want, need (cần) |
smell (có mùi), taste (có vị) |
|||
Ví dụ: I love chocolate. (Tôi thích sô-cô-la)
This soup tastes delicious. (Món súp này có vị ngon.)
She believes in hard work. (Cô ấy tin vào sự chăm chỉ.)
3. Cách dùng tiếp diễn với Stative verbs
Stative verbs (động từ chỉ trạng thái) thường được phân biệt với dynamic verbs (động từ chỉ hành động) ở điểm:
• Stative verbs thông thường không chia ở thì tiếp diễn.
• Trong khi đó, dynamic verbs có thể được sử dụng ở mọi thì, bao gồm cả thì tiếp diễn.
Ví dụ:
✅ I believe you are telling the truth. (Tôi tin rằng bạn đang nói sự thật.)
❌ I am believing you are telling the truth.
→ "believe" là stative verb nên không dùng ở dạng tiếp diễn. Trong khi đó, "tell" là dynamic verb nên hoàn toàn có thể chia thành “are telling”.
|
Vậy có phải stative verbs luôn sai khi dùng ở tiếp diễn? Câu trả lời là không. Trong nhiều tình huống, stative verbs vẫn có thể xuất hiện ở dạng V-ing. Khi đó, ý nghĩa thường thay đổi, hoặc nhấn mạnh sự tạm thời, tình huống cụ thể, thay vì trạng thái chung chung. Đây là một đặc điểm thú vị phản ánh sự phát triển linh hoạt của ngữ pháp tiếng Anh. |
Ví dụ:
✦ Think
• I think you are right. (Tôi nghĩ bạn đúng → trạng thái, không tiếp diễn.)
• I am thinking about changing my job. (Tôi đang cân nhắc việc đổi công việc → hành động tạm thời, tiếp diễn được.)
✦ Have
• She has a car. (Cô ấy có một chiếc xe → sở hữu, trạng thái, không tiếp diễn.)
• We are having dinner now. (Chúng tôi đang ăn tối → hành động, tiếp diễn được.)
✦ Taste
• The soup tastes good. (Món súp có vị ngon → trạng thái cảm nhận, không tiếp diễn.)
• The chef is tasting the soup. (Người đầu bếp đang nếm súp → hành động, tiếp diễn được.)
👉 Tóm lại: Stative verbs thường không dùng ở thì tiếp diễn, nhưng nếu động từ đó mang nghĩa hành động tạm thời hoặc diễn biến cụ thể, thì vẫn có thể dùng dạng V-ing.
4. Các trường hợp Stative verbs được dùng ở dạng tiếp diễn
a. Khi một động từ vừa là stative verb vừa là dynamic verb
Trong tiếng Anh, có một số động từ vừa có thể được dùng như stative verbs (chỉ trạng thái), vừa có thể được dùng như dynamic verbs (chỉ hành động), tùy theo ngữ cảnh. Chính vì thế, bạn có thể bắt gặp các cấu trúc như “I am smelling, tasting, having, thinking”. Lý do là khi những động từ này diễn tả trạng thái, chúng hoạt động như stative verbs; còn khi chúng mang nghĩa hành động cụ thể, chúng trở thành dynamic verbs và có thể dùng ở thì tiếp diễn. Đồng thời, ý nghĩa của chúng cũng thay đổi.
Ví dụ:
Stative verb (trạng thái):
• The pizza smells good! (Cái pizza này có mùi rất thơm → cảm nhận giác quan, trạng thái → không chia tiếp diễn.)
Dynamic verb (hành động):
• I am smelling the flowers in this vase. (Tôi đang ngửi những bông hoa trong bình → hành động cụ thể → dùng tiếp diễn.)
b. Khi nói về một trạng thái thay đổi dần theo cấp độ
Một số stative verbs (động từ chỉ trạng thái) thường không dùng ở thì tiếp diễn. Tuy nhiên, khi muốn nhấn mạnh sự thay đổi từ từ, dần dần theo cấp độ, ta vẫn có thể dùng ở dạng tiếp diễn.
Ví dụ:
(1) I’m realizing how important health is these days. (Dạo gần đây tôi đang dần nhận ra sức khỏe quan trọng đến mức nào.)
→ “Realize” thường là stative verb, nhưng dùng tiếp diễn để diễn đạt quá trình “nhận ra” đang dần xảy ra.
(2) She’s appreciating her parents’ efforts more as she grows older. (Càng lớn lên cô ấy càng trân trọng công sức của bố mẹ hơn.)
→ “Appreciate” khi dùng ở tiếp diễn cho thấy mức độ “trân trọng” đang thay đổi dần.
(3) We’re hoping the weather will improve soon. (Chúng tôi ngày càng hy vọng thời tiết sẽ sớm tốt hơn.)
→ “Hope” vốn là động từ trạng thái, nhưng dùng ở tiếp diễn để nhấn mạnh cảm xúc hy vọng đang lớn dần, rõ dần theo thời gian.
c. Khi muốn thể hiện cường độ của cảm xúc
Một số stative verbs có thể được dùng ở thì tiếp diễn để diễn đạt cảm xúc hoặc cảm giác đang ở mức mạnh mẽ, mãnh liệt, vượt mức bình thường. Khi đó, việc dùng tiếp diễn không chỉ đơn giản là “xảy ra ngay bây giờ” mà còn mang tính nhấn mạnh cường độ.
Ví dụ: She’s loving the concert tonight. (Cô ấy cực kỳ thích thú buổi hòa nhạc tối nay.)
→ “Love” thường không dùng ở thì tiếp diễn, nhưng trong trường hợp này, dùng is loving để làm nổi bật mức độ thích thú mạnh mẽ, khác với một tình cảm thông thường.
d. Khi nói về một trạng thái tạm thời
Một số stative verbs thường chỉ cảm xúc hoặc sự yêu thích vốn dĩ ít khi dùng ở thì tiếp diễn. Tuy nhiên, khi người nói muốn nhấn mạnh rằng trạng thái này chỉ diễn ra trong một khoảng thời gian ngắn, mang tính tạm thời, thì có thể dùng ở dạng V-ing.
Ví dụ: My parents are really liking the new neighbor because he often helps them with the garden. (Ba mẹ tôi dạo này rất quý người hàng xóm mới vì anh ấy hay giúp họ chăm sóc vườn.)
→ “Like” ở đây diễn tả một cảm xúc đang hình thành trong thời gian gần đây, chưa chắc sẽ kéo dài lâu dài.
She’s not usually into sports, but she’s loving tennis while on vacation. (Bình thường cô ấy không hứng thú với thể thao, nhưng trong kỳ nghỉ này cô ấy lại rất thích quần vợt.)
→ “Loving” nhấn mạnh niềm thích thú tạm thời, gắn với kỳ nghỉ hiện tại.
e. Khi muốn thể hiện sự lịch sự hoặc tránh đi thẳng vào vấn đề
Một số stative verbs khi chuyển sang thì tiếp diễn không còn đơn thuần diễn đạt trạng thái, mà trở thành cách nói vòng vo, mềm mại hơn. Người nói dùng dạng tiếp diễn để giảm mức độ trực tiếp, khiến câu nói trở nên lịch sự, tế nhị hơn.
Ví dụ: I was hoping you would give me some advice. (Tôi hi vọng rằng bạn sẽ cho tôi lời khuyên.)
→ “Was hoping” giúp lời nhờ vả trở nên nhẹ nhàng, thay vì quá thẳng thắn như “I hope…”.
Good morning! I was wondering have you got two single rooms? (Chào buổi sáng! Cho tôi hỏi bạn còn hai phòng đơn không?)
→ “I was wondering” khiến lời hỏi trở nên lịch sự, không quá đột ngột như “I wonder…”.
f. Khi muốn nhấn mạnh sự lặp đi lặp lại của trạng thái
Đôi khi, stative verbs có thể được dùng ở thì tiếp diễn để làm nổi bật rằng trạng thái đó không chỉ xảy ra một lần, mà xuất hiện lặp đi lặp lại trong một khoảng thời gian.
Ví dụ: During that summer, we were constantly believing that the weather would finally get better, but it kept raining every week. (Trong suốt mùa hè đó, chúng tôi cứ tin đi lại rằng thời tiết rồi sẽ tốt lên, nhưng tuần nào cũng mưa.)
→ Ở đây, “were believing” diễn đạt sự lặp lại nhiều lần cùng một trạng thái niềm tin, chứ không phải một lần duy nhất.
g. Khi stative verb là động từ trong mệnh đề quan hệ rút gọn
Ví dụ: The students, believing the exam would be easy, didn’t prepare much in advance. (Các sinh viên, tin rằng kỳ thi sẽ dễ, đã không chuẩn bị nhiều từ trước.)
h. Khi stative verb làm bổ ngữ cho động từ theo sau bởi V-ing
Ví dụ: He admitted loving the old songs more than the new ones. (Anh ấy thừa nhận thích các bài hát cũ hơn là những bài hát mới.)
She avoided knowing too many details about the case. (Cô ấy tránh việc biết quá nhiều chi tiết về vụ án.)
i. Khi stative verb theo sau giới từ
Thông thường, một động từ khi đứng sau giới từ sẽ xuất hiện ở dạng V-ing, hay còn gọi là danh động từ. Theo quy tắc, khi một động từ đứng sau giới từ (for, of, about, after, before, in, without, because of…), nó phải được chia ở dạng V-ing (danh động từ). Do đó, nếu stative verb xuất hiện trong vị trí này, nó cũng mang đuôi -ing.
Ví dụ: I’m tired of knowing all his secrets. (Tôi mệt mỏi vì biết hết mọi bí mật của anh ta.)
She apologized for not understanding the instructions clearly. (Cô ấy xin lỗi vì đã không hiểu rõ hướng dẫn.)
II. Linking verbs (Động từ nối)
1. Động từ nối là gì?
Động từ nối (Linking verbs) là các động từ dùng để diễn tả trạng thái / bản chất của chủ ngữ thay vì miêu tả hành động của chủ ngữ. Phía sau động từ nối là tính từ hoặc danh từ.
2. Cấu trúc
S + LINKING VERBS + COMPLEMENT (ADJ/ N)
Ví dụ: She looks very tired. (Cô ấy trông có vẻ rất mệt mỏi.)
We became friends. (Chúng tôi đã trở thành bạn bè.)
3. Những động từ nối thường gặp
|
be (thì, là, ở) |
become (trở nên) |
remain (vẫn) |
stay (vẫn) |
|
appear (dường như) |
seem (dường như) |
sound (nghe có vẻ) |
taste (có vị) |
|
feel (cảm thấy) |
look (trông có vẻ) |
smell (có mùi) |
get (trở nên) |
|
prove (tỏ ra) |
grow (trở nên) |
turn (trở nên) |
Lưu trữ: Ngữ pháp Tiếng Anh 11 Unit 3 (sách cũ)
Xem thêm Ngữ pháp Tiếng Anh lớp 11 Global Success hay, chi tiết khác:
Đã có app VietJack trên điện thoại, giải bài tập SGK, SBT Soạn văn, Văn mẫu, Thi online, Bài giảng....miễn phí. Tải ngay ứng dụng trên Android và iOS.
Theo dõi chúng tôi miễn phí trên mạng xã hội facebook và youtube:Nếu thấy hay, hãy động viên và chia sẻ nhé! Các bình luận không phù hợp với nội quy bình luận trang web sẽ bị cấm bình luận vĩnh viễn.
- Giải Tiếng Anh 11 Global Success
- Giải sgk Tiếng Anh 11 Smart World
- Giải sgk Tiếng Anh 11 Friends Global
- Lớp 11 - Kết nối tri thức
- Soạn văn 11 (hay nhất) - KNTT
- Soạn văn 11 (ngắn nhất) - KNTT
- Giải sgk Toán 11 - KNTT
- Giải sgk Vật Lí 11 - KNTT
- Giải sgk Hóa học 11 - KNTT
- Giải sgk Sinh học 11 - KNTT
- Giải sgk Lịch Sử 11 - KNTT
- Giải sgk Địa Lí 11 - KNTT
- Giải sgk Giáo dục KTPL 11 - KNTT
- Giải sgk Tin học 11 - KNTT
- Giải sgk Công nghệ 11 - KNTT
- Giải sgk Hoạt động trải nghiệm 11 - KNTT
- Giải sgk Giáo dục quốc phòng 11 - KNTT
- Giải sgk Âm nhạc 11 - KNTT
- Lớp 11 - Chân trời sáng tạo
- Soạn văn 11 (hay nhất) - CTST
- Soạn văn 11 (ngắn nhất) - CTST
- Giải sgk Toán 11 - CTST
- Giải sgk Vật Lí 11 - CTST
- Giải sgk Hóa học 11 - CTST
- Giải sgk Sinh học 11 - CTST
- Giải sgk Lịch Sử 11 - CTST
- Giải sgk Địa Lí 11 - CTST
- Giải sgk Giáo dục KTPL 11 - CTST
- Giải sgk Hoạt động trải nghiệm 11 - CTST
- Giải sgk Âm nhạc 11 - CTST
- Lớp 11 - Cánh diều
- Soạn văn 11 Cánh diều (hay nhất)
- Soạn văn 11 Cánh diều (ngắn nhất)
- Giải sgk Toán 11 - Cánh diều
- Giải sgk Vật Lí 11 - Cánh diều
- Giải sgk Hóa học 11 - Cánh diều
- Giải sgk Sinh học 11 - Cánh diều
- Giải sgk Lịch Sử 11 - Cánh diều
- Giải sgk Địa Lí 11 - Cánh diều
- Giải sgk Giáo dục KTPL 11 - Cánh diều
- Giải sgk Tin học 11 - Cánh diều
- Giải sgk Công nghệ 11 - Cánh diều
- Giải sgk Hoạt động trải nghiệm 11 - Cánh diều
- Giải sgk Giáo dục quốc phòng 11 - Cánh diều
- Giải sgk Âm nhạc 11 - Cánh diều


Giải bài tập SGK & SBT
Tài liệu giáo viên
Sách
Khóa học
Thi online
Hỏi đáp

