Ngữ pháp Tiếng Anh 11 Unit 8 Global Success (hay, chi tiết)



Trọn bộ ngữ pháp Tiếng Anh 11 Unit 8: Becoming independent sách Global Success tóm lược toàn bộ cấu trúc và công thức ngữ pháp Tiếng Anh 11 trọng tâm.

Ngữ pháp Tiếng Anh 11 Unit 8 Global Success (hay, chi tiết)

Quảng cáo

1. Khái niệm câu chẻ (cleft sentences) trong Tiếng Anh

Câu chẻ là một dạng câu phức gồm mệnh đề chính và mệnh đề phụ thuộc, dùng để nhấn mạnh một thành phần trong câu bằng cách tách nó ra thành một mệnh đề riêng.

Ví dụ:

- Normal sentence: She enjoys classical music.

- Cleft sentence: What she enjoys is classical music. (Điều cô ấy thích là nhạc cổ điển.)

- Normal sentence: A thief stole my bike last night.

- Cleft sentence: It was my bike that was stolen last night. (Chính chiếc xe đạp của tôi đã bị lấy trộm tối qua.)

2. Các cấu trúc câu chẻ trong Tiếng Anh và cách sử dụng

2.1. Cấu trúc câu chẻ với “It” (It-cleft)

a. Nhấn mạnh chủ ngữ

Quảng cáo

Công thức: It + is/was + Chủ ngữ + Mệnh đề quan hệ + V + O

- Normal sentence: David won the competition.

- Cleft sentence: It was David who won the competition. (Chính David đã thắng cuộc thi.)

- Normal sentence: The teacher explained the lesson clearly.

- Cleft sentence: It was the teacher who explained the lesson clearly. (Chính giáo viên đã giảng bài rõ ràng.)

b. Nhấn mạnh tân ngữ

Công thức: It + is/was + Tân ngữ + Mệnh đề quan hệ + S + V

- Normal sentence: She bought a new laptop yesterday.

- Cleft sentence: It was a new laptop that she bought yesterday. (Chiếc laptop mới là thứ cô ấy đã mua hôm qua.)

- Normal sentence: They invited Anna to the party.

- Cleft sentence: It was Anna who they invited to the party. (Anna chính là người họ đã mời đến bữa tiệc.)

Quảng cáo

c. Nhấn mạnh trạng ngữ

Công thức: It + is/was + Trạng ngữ + Mệnh đề quan hệ + S + V

- Normal sentence: I met him at the library.

- Cleft sentence: It was at the library that I met him. (Chính ở thư viện tôi đã gặp anh ấy.)

- Normal sentence: She finished the project last week.

- Cleft sentence: It was last week that she finished the project. (Chính tuần trước cô ấy đã hoàn thành dự án.)

d. Nhấn mạnh trong câu bị động

Công thức: It + is/was + Noun + Mệnh đề quan hệ + be + Vpii

- Normal sentence: The committee awarded Sarah a prize.

- Cleft sentence: It was Sarah who was awarded a prize by the committee. (Chính Sarah đã được trao giải thưởng bởi ban tổ chức.)

- Normal sentence: The workers built this bridge in 2010.

- Cleft sentence: It was this bridge that was built by the workers in 2010. (Chính cây cầu này đã được xây dựng bởi công nhân vào năm 2010.)

Quảng cáo

Kiến thức nâng cao

2.2. Cấu trúc câu chẻ với “Wh-” (Wh-cleft / Pseudo-cleft)

Nhìn chung, cấu trúc câu chẻ trong Tiếng Anh loại Wh- thường bắt đầu với What, ngoài ra chúng ta vẫn có thể dùng dùng câu chẻ với các từ để hỏi khác như When/Why/How… Mệnh đề có Wh- chứa thông tin đã được biết tới trước. Vì thế, chúng ta sẽ tập trung vào mệnh đề theo sau đó bởi nó chứa thông tin mới tinh với người nghe.

Công thức:

- What/where/why/how + S + V + is/was + N

- N/V-ing + is/was + what/where/why/how + S + V

Ví dụ:

- Normal sentence: She needs a vacation.

- Cleft sentence: What she needs is a vacation. (Điều cô ấy cần là một kỳ nghỉ.)

- Normal sentence: My father repaired the car.

- Cleft sentence: Repairing the car is what my father did. (Sửa chiếc xe chính là việc bố tôi đã làm.)

Lưu ý: Với cấu trúc câu chẻ trong Tiếng Anh với What, bạn có thể sử dụng dạng câu đảo ngược, tức là mệnh đề có What nằm ở cuối của câu.

Công thức:

N/V-ing + is/was + What/where/why/how + S + V.

Ví dụ 1:

Normal sentence: My grandmother wants a cup of water and an aspirin.

Cleft sentence: A cup of water and an aspirin is what my grandmother wants. (Một cốc nước và một viên thuốc giảm đau là thứ mà bà tôi muốn.)

Ví dụ 2:

Normal sentence: The naughty boy promised to be more well-behaved when talking to other adults.

Cleft sentence: Being more well-behaved when talking to other adults was what the naughty boy promised. (Cậu bé hư đốn đã hứa sẽ cư xử tốt hơn khi nói chuyện với người lớn.)

2.3. Các cấu trúc câu chẻ đặc biệt

a. Với All

Công thức: All + S + V + is/was + N/V

- Normal sentence: He talks about football all the time.

- Cleft sentence: All he talks about is football. (Tất cả những gì anh ấy nói đến là bóng đá.)

b. Với There

Công thức: There + is/was + N + (that) + S + V

- Normal sentence: I found a solution to the problem.

- Cleft sentence: There is a solution that I found to the problem. (Có một giải pháp mà tôi đã tìm ra cho vấn đề.)

c. Với If/Because

Công thức: If + S + V, it’s (just) because + S + V

- Normal sentence: She studies hard to get good grades.

- Cleft sentence: If she studies hard, it’s because she wants to get good grades. (Nếu cô ấy học chăm chỉ thì đơn giản là vì cô ấy muốn đạt điểm cao.)




Lưu trữ: Ngữ pháp Tiếng Anh 11 Unit 8 (sách cũ)

Xem thêm Ngữ pháp Tiếng Anh lớp 11 Global Success hay, chi tiết khác:

Đã có app VietJack trên điện thoại, giải bài tập SGK, SBT Soạn văn, Văn mẫu, Thi online, Bài giảng....miễn phí. Tải ngay ứng dụng trên Android và iOS.

Theo dõi chúng tôi miễn phí trên mạng xã hội facebook và youtube:

Nếu thấy hay, hãy động viên và chia sẻ nhé! Các bình luận không phù hợp với nội quy bình luận trang web sẽ bị cấm bình luận vĩnh viễn.


index.jsp


Giải bài tập lớp 11 sách mới các môn học