Ngữ pháp Tiếng Anh 11 Unit 4 Global Success (hay, chi tiết)
Trọn bộ ngữ pháp Tiếng Anh 11 Unit 4: ASEAN and Viet Nam sách Global Success tóm lược toàn bộ cấu trúc và công thức ngữ pháp Tiếng Anh 11 trọng tâm.
Ngữ pháp Tiếng Anh 11 Unit 4 Global Success (hay, chi tiết)
GERUNDS AS SUBJECTS AND OBJECTS (DANH ĐỘNG TỪ ĐÓNG VAI TRÒ NHƯ CHỦ NGỮ VÀ TÂN NGỮ)
1. Danh động từ là gì?
Danh động từ là những từ có cấu trúc như một động từ, nhưng lại có chức năng làm danh từ. Danh động từ là những động từ thêm “ing” để biến thành danh từ. Ở dạng phủ định, việc hình thành danh động từ được tiến hành bằng cách thêm “not” vào trước danh động từ.
Ví dụ: Reading books is my favorite hobby. (Đọc sách là sở thích yêu thích của tôi.)
→ Reading (danh động từ) làm chủ ngữ của câu.
She is interested in learning French. (Cô ấy hứng thú với việc học tiếng Pháp.)
→ Learning (danh động từ) đứng sau giới từ in.
2. Vị trí của danh động từ
a. Danh động từ làm chủ ngữ
Nếu danh động từ làm chủ ngữ của câu thì động từ luôn chia theo ngôi thứ 3 số ít.
Ví dụ: Dancing helps people reduce stress. (Nhảy múa giúp mọi người giảm căng thẳng.)
Cooking at home saves a lot of money. (Nấu ăn tại nhà giúp tiết kiệm rất nhiều tiền.)
Travelling broadens our knowledge and experiences. (Du lịch mở rộng kiến thức và trải nghiệm của chúng ta.)
b. Danh động từ làm tân ngữ
✦ Danh động từ làm tân ngữ trực tiếp sau các động từ như:
admit (thú nhận), appreciate (cảm kích), avoid (tránh), delay (hoãn lại), deny (phủ nhận), hate/ detest (ghét), enjoy (thích), imagine (tưởng tượng), involve (có liên quan), keep (giữ), mention (đề cập), mind (phiền), miss (bỏ lỡ), postpone (hoãn lại), practice (thực hành), recall (nhớ lại), resent (không hài lòng), resist (phản đối), risk (liều lĩnh), suggest (đề nghị), finish (hoàn thành), consider (xem xét, cân nhắc)...
Ví dụ: I really appreciate having your help. (Tôi thật sự cảm kích vì có sự giúp đỡ của bạn.)
We are considering moving to another city. (Chúng tôi đang cân nhắc chuyển đến thành phố khác.)
They postponed meeting until tomorrow. (Họ đã hoãn cuộc họp đến ngày mai.)
✦ Danh động từ làm tân ngữ của giới từ:
Adjective + preposition + gerund
Noun + preposition + gerund
Verb + preposition + gerund
Ví dụ: She is interested in learning English. (Cô ấy hứng thú với việc học tiếng Anh.)
He has a chance of winning the prize. (Anh ấy có cơ hội thắng giải thưởng.)
They insisted on going by train. (Họ khăng khăng đi bằng tàu hỏa.)
✦ Danh động từ được dùng sau các cụm từ:
Một số các cụm từ được theo sau bở danh động từ:
• be busy doing St: bận làm gì
• can't / couldn't help doing St: không thể nhịn được
• can't stand / bear / face doing St: không thể chịu được
• it's no good / use doing St = there's no point in doing St: không đáng làm gì
• it's (not) worth doing St: (không) đáng làm gì
Ví dụ: He couldn’t help laughing at the joke. (Anh ấy không thể nhịn được cười trước câu chuyện cười.)
It’s no use arguing with him. (Cãi nhau với anh ta chẳng có ích gì.)
This movie is worth watching. (Bộ phim này đáng để xem.)
c. Danh động từ làm bổ ngữ
Danh động từ làm chủ ngữ của bổ ngữ.
Ví dụ: Their hobby is collecting stamps. (Sở thích của họ là sưu tầm tem.)
One of his bad habits is smoking too much. (Một trong những thói quen xấu của anh ta là hút thuốc.)
The best thing about summer is swimming in the sea. (Điều tuyệt nhất vào mùa hè là được bơi ở biển.)
d. Danh động từ làm ngữ đồng vị
Danh động từ (gerund) có thể dùng để giải thích hoặc làm rõ cho một danh từ đứng trước, gọi là ngữ đồng vị.
Ví dụ: Her dream, becoming a doctor, inspires her to study hard. (Uớc mơ của cô ấy, trở thành bác sĩ, truyền cả hứng để cô ấy học chăm chỉ.)
His bad habit, smoking too much, affects his health. (Thói quen xấu của anh ấy, hút thuốc quá nhiều, ảnh hưởng đến sức khỏe của anh ấy.)
e. Làm danh từ ghép
Cấu tạo danh từ ghép:
▪ gerund + noun
Ví dụ: walking-stick (gậy chống đi bộ), washing-machine (máy giặt)
▪ noun + gerund
Ví dụ: bird-watching (quan sát chim), weight-lifting (môn cử tạ)
3. Sự khác nhau giữa danh động từ (gerund) và phân từ hiện tại (present participle)
Danh động từ có hình thức nhận biết là động từ thêm “-ing”. Tuy nhiên, không phải bất kỳ từ nào có đuôi “-ing” cũng là danh động từ. Hiện tại phân từ (Present Participle) cũng mang dạng “-ing” nhưng mang ý nghĩa khác. Như vậy, Gerund và Present Participle là hai khái niệm riêng biệt. Câu hỏi đặt ra là: làm thế nào để xác định một từ đuôi “-ing” đang là Gerund hay Present Participle?
Trong câu, Gerund đảm nhiệm vai trò của một danh từ (noun), còn Present Participle lại đóng vai trò tính từ (adjective). Dù cùng chia sẻ hình thức giống nhau (V-ing), chức năng ngữ pháp của chúng hoàn toàn khác biệt.
CHỨC NĂNG CỦA PHÂN TỪ HIỆN TẠI
a. Dùng trong các thì tiếp diễn: be + Present participle (V-ing)
Ví dụ: She is cooking dinner right now. (Cô ấy đang nấu bữa tối lúc này.)
They will be traveling to Da Nang at this time next week. (Họ sẽ đi du lịch Đà Nẵng vào giờ này tuần sau.)
b. Dùng như một tính từ (mang nghĩa chủ động và thường miêu tả vật)
Ví dụ: This book is amazing. (Cuốn sách này thật tuyệt với.)
That was a tiring day. (Đó là một ngày thật mệt mỏi.)
c. Thay cho một mệnh đề
➤ Mệnh đề độc lập trong câu ghép: trong câu ghép, khi hai hành động xảy ra đồng thời hoặc kế tiếp nhau và cùng có một chủ từ, ta có thể thay một trong hai mệnh đề bằng hiện tại phân từ (V-ing).
Ví dụ: He opened the window and looked outside. (Anh ấy mở cửa số và nhìn ra ngoài.)
→ Opening the window, he looked outside.
She took out her phone and started texting. (Cô ấy lấy điện thoại ra và bắt đầu nhắn tin.)
→ Taking out her phone, she started texting.
➤ Mệnh đề phụ trong câu (Mệnh đề quan hệ): khi đại từ quan hệ đóng vai trò chủ ngữ và mệnh đề quan hệ là chủ động, ta có thể rút gọn mệnh đề bằng hiện tại phân từ (V-ing).
Ví dụ: The man who is talking to my father is our teacher. (Người đàn ông đang nói chuyện với bố tôi là thầy giáo của chúng tôi.)
→ The man talking to my father is our teacher.
Students who live near the school often come late. (Những học sinh sống gần trường thường đến muộn.)
→ Students living near the school often come late.
➤ Mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian: khi hai mệnh đề có cùng chủ từ, mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian có thể rút gọn bằng hiện tại phân từ (V-ing).
Ví dụ: After she finished her homework, she went to bed. (Sau khi làm xong bài tập, cô ấy đi ngủ.)
→ Finishing her homework, she went to bed.
➤ Mệnh đề trạng ngữ chỉ lý do: khi hai mệnh đề có cùng chủ từ, mệnh đề trạng ngữ chỉ lý do có thể rút gọn bằng hiện tại phân từ (V-ing).
Ví dụ: Because he was feeling tired, he went home early. (Vì cảm thấy mệt, anh ấy đã về nhà sớm.)
→ Feeling tired, he went home early.
d. Cấu trúc câu: S + sit/ stand/ lie/ come/ run (cụm từ chỉ nơi chốn) + present participle
Ví dụ: She stood at the gate talking to her friend. (Cô ấy đứng ở cổng và nói chuyện với bạn.)
They lay on the grass watching the stars. (Họ nằm trên bãi cỏ và ngắm sao.)
e. Cấu trúc: There + be + Noun + present participle
Dùng để diễn tả sự tồn tại của sự vật, sự việc kèm hành động đang diễn ra.
Ví dụ: There was a child crying in the room. (Có một đứa trẻ đang khóc trong phòng.)
There are two dogs playing in the yard. (Có hai con chó đang chơi trong sân.)
f. Sau một số động từ tri giác (see, hear, smell, feel, taste, overhear...), cùng với catch, find, spend, waste
Khi theo sau các động từ này, ta có thể dùng present participle (V-ing) để diễn tả hành động đang xảy ra.
Ví dụ: We heard someone singing in the garden. (Chúng tôi nghe thấy ai đó đang hát trog vườn.)
She found her brother sleeping on the sofa. (Cô ấy thấy em trai mình đang ngủ trên ghế sofa.)
DANH ĐỘNG TỪ HOÀN THÀNH (PERFECT GERUND) VÀ PHÂN TỪ HOÀN THÀNH (PERFECT PARTICIPLE)
Hình thức: Having + Vp2
a. Perfect Gerund (Danh động từ hoàn thành)
Dùng thay cho hình thức hiện tại của danh động từ khi chúng ta đề cập đến hành động trong quá khứ.
Ví dụ: He was accused of having stolen their money. (Anh ta bị buộc tội đã lấy cắp tiền của họ.)
b. Perfect participle (Phân từ hoàn thành)
- Dùng rút ngắn mệnh đề khi hành động trong mệnh đề đó xảy ra trước.
Ví dụ: He finished all his homework and then he went to bed. (Anh ấy làm xong bài tập và rồi đi ngủ.)
→ Having finished all his his homework, he went to bed.
- Dùng rút ngắn mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian.
Ví dụ: After he had fallen from the horse back, he was taken to hospital and had an operation. (Sau khi bị ngã ngựa, anh ấy được đưa vào viện để làm phẫu thuật.)
→ After having fallen from the horse back, he was taken to hospital and had an operation.
Lưu trữ: Ngữ pháp Tiếng Anh 11 Unit 4 (sách cũ)
Xem thêm Ngữ pháp Tiếng Anh lớp 11 Global Success hay, chi tiết khác:
Đã có app VietJack trên điện thoại, giải bài tập SGK, SBT Soạn văn, Văn mẫu, Thi online, Bài giảng....miễn phí. Tải ngay ứng dụng trên Android và iOS.
Theo dõi chúng tôi miễn phí trên mạng xã hội facebook và youtube:Nếu thấy hay, hãy động viên và chia sẻ nhé! Các bình luận không phù hợp với nội quy bình luận trang web sẽ bị cấm bình luận vĩnh viễn.
- Giải Tiếng Anh 11 Global Success
- Giải sgk Tiếng Anh 11 Smart World
- Giải sgk Tiếng Anh 11 Friends Global
- Lớp 11 - Kết nối tri thức
- Soạn văn 11 (hay nhất) - KNTT
- Soạn văn 11 (ngắn nhất) - KNTT
- Giải sgk Toán 11 - KNTT
- Giải sgk Vật Lí 11 - KNTT
- Giải sgk Hóa học 11 - KNTT
- Giải sgk Sinh học 11 - KNTT
- Giải sgk Lịch Sử 11 - KNTT
- Giải sgk Địa Lí 11 - KNTT
- Giải sgk Giáo dục KTPL 11 - KNTT
- Giải sgk Tin học 11 - KNTT
- Giải sgk Công nghệ 11 - KNTT
- Giải sgk Hoạt động trải nghiệm 11 - KNTT
- Giải sgk Giáo dục quốc phòng 11 - KNTT
- Giải sgk Âm nhạc 11 - KNTT
- Lớp 11 - Chân trời sáng tạo
- Soạn văn 11 (hay nhất) - CTST
- Soạn văn 11 (ngắn nhất) - CTST
- Giải sgk Toán 11 - CTST
- Giải sgk Vật Lí 11 - CTST
- Giải sgk Hóa học 11 - CTST
- Giải sgk Sinh học 11 - CTST
- Giải sgk Lịch Sử 11 - CTST
- Giải sgk Địa Lí 11 - CTST
- Giải sgk Giáo dục KTPL 11 - CTST
- Giải sgk Hoạt động trải nghiệm 11 - CTST
- Giải sgk Âm nhạc 11 - CTST
- Lớp 11 - Cánh diều
- Soạn văn 11 Cánh diều (hay nhất)
- Soạn văn 11 Cánh diều (ngắn nhất)
- Giải sgk Toán 11 - Cánh diều
- Giải sgk Vật Lí 11 - Cánh diều
- Giải sgk Hóa học 11 - Cánh diều
- Giải sgk Sinh học 11 - Cánh diều
- Giải sgk Lịch Sử 11 - Cánh diều
- Giải sgk Địa Lí 11 - Cánh diều
- Giải sgk Giáo dục KTPL 11 - Cánh diều
- Giải sgk Tin học 11 - Cánh diều
- Giải sgk Công nghệ 11 - Cánh diều
- Giải sgk Hoạt động trải nghiệm 11 - Cánh diều
- Giải sgk Giáo dục quốc phòng 11 - Cánh diều
- Giải sgk Âm nhạc 11 - Cánh diều


Giải bài tập SGK & SBT
Tài liệu giáo viên
Sách
Khóa học
Thi online
Hỏi đáp

