Ngữ pháp Tiếng Anh 11 Unit 7 Global Success (hay, chi tiết)



Trọn bộ ngữ pháp Tiếng Anh 11 Unit 7: Education options for school-leavers sách Global Success tóm lược toàn bộ cấu trúc và công thức ngữ pháp Tiếng Anh 11 trọng tâm.

Ngữ pháp Tiếng Anh 11 Unit 7 Global Success (hay, chi tiết)

Quảng cáo

Danh động từ hoàn thành và Mệnh đề phân từ hoàn thành

1. Danh động từ hoàn thành (Perfect Gerunds)

Danh động từ hoàn thành được hình thành bằng cách sử dụng cấu trúc having + V3/ed (quá khứ phân từ). Cấu trúc này nhấn mạnh rằng một hành động đã được hoàn thành trước một hành động khác, hoặc trước một thời điểm nhất định trong quá khứ. Nó mang ý nghĩa của sự “đã hoàn thành” hoặc “sau khi đã làm gì đó”.

Cấu trúc chung: having + V3/ed

Ví dụ:

• play → having played (sau khi đã chơi)

• been stolen → having been stolen (sau khi đã bị đánh cắp)

1.1 Chức năng và phân loại:

Danh động từ hoàn thành đóng vai trò ngữ pháp tương tự như danh động từ thông thường, nhưng bổ sung thêm yếu tố thời gian.

a. Đóng vai trò chủ ngữ trong câu

Khi một hành động đã hoàn thành được dùng làm chủ thể của câu, chúng ta sử dụng danh động từ hoàn thành.

Quảng cáo

Ví dụ: Having learned the trade of an electrician helped Nam secure a job. (Học nghề điện đã giúp Nam có được một công việc ổn định.) Việc “học nghề điện” đã hoàn thành trước khi Nam “có được việc”.

b. Đóng vai trò tân ngữ sau động từ

Một số động từ nhất định thường đi kèm với danh động từ hoàn thành để chỉ một hành động đã xảy ra trước hành động của động từ chính. Các động từ này bao gồm admit, deny, forget, mention, regret, và remember.

Ví dụ: My friend didn’t remember having lent me his money. (Bạn tôi không nhớ rằng đã cho tôi mượn tiền.) Hành động “cho mượn tiền” đã xảy ra trước hành động “không nhớ”.

c. Đóng vai trò tân ngữ sau giới từ

Tương tự, sau một giới từ, nếu muốn diễn tả một hành động đã hoàn thành, chúng ta sử dụng danh động từ hoàn thành.

Ví dụ: She was admitted to a prestigious institution because of having studied hard. (Cô ấy được nhận vào viện đại học danh tiếng vì đã học chăm chỉ.) Việc “học chăm chỉ” đã hoàn thành và là nguyên nhân cho việc “được nhận vào viện đại học”.

Quảng cáo

2. Mệnh đề phân từ hoàn thành (Perfect Participle Clauses)

Mệnh đề phân từ hoàn thành cũng có cấu trúc tương tự như Perfect Gerunds (having + V3/ed), nhưng chức năng của nó là rút gọn một mệnh đề trạng ngữ (chỉ nguyên nhân, thời gian) khi hai hành động xảy ra liên tiếp và hành động trong mệnh đề rút gọn xảy ra trước.

2.1. Chức năng:

• Miêu tả hành động xảy ra trước hành động trong mệnh đề chính:

Ví dụ: Having finished his homework, John went to play football. (Sau khi hoàn thành bài tập về nhà, John đi đá bóng.) Việc “hoàn thành bài tập” xảy ra trước việc “đi đá bóng”.

• Đề cập đến lý do của một hành động trong mệnh đề chính:

Ví dụ: Having heard the news, she immediately called her parents. (Vì đã nghe tin tức, cô ấy lập tức gọi cho bố mẹ.) Việc “nghe tin tức” là lý do cho hành động “gọi điện”.

Quảng cáo

Trong một số trường hợp, mệnh đề phân từ hoàn thành có thể được sử dụng ở thể bị động: Having been warned about the dangers, they still ventured into the forest. (Mặc dù đã được cảnh báo về nguy hiểm, họ vẫn mạo hiểm vào rừng.)

3. Phân biệt

 

Perfect gerunds

Perfect participle clauses

Định nghĩa

Thể hiện một sự việc đã hoàn thành trước một thời điểm khác trong quá khứ

Thể hiện một sự việc đã hoàn thành trước một thời điểm khác trong quá khứ

Cấu trúc

having + V3/ed

having + V3/ed

Chức năng

+ Miêu tả hành động xảy ra trước hành động trong mệnh đề chính

+ Đóng vai trò chủ ngữ trong câu

+ Đóng vai trò tân ngữ sau động từ

+ Đóng vai trò tân ngữ sau giới từ

+ Miêu tả hành động đã hoàn thành trước hành động khác trong quá khứ

+ Khi muốn rút gọn mệnh đề (lược bỏ chủ ngữ) trong câu có 2 mệnh đề và cùng 1 chủ ngữ.

+ Đề cập đến lý do của một hành động trong mệnh đề chính

Ví dụ

Having earned a master’s degree in psychology helped her pursuit her dream job. (Có được bằng thạc sĩ ngành tâm lý đã giúp cô ấy theo đuổi công việc mơ ước của mình.)

I regret not having attended vocational school. (Tôi thấy tiếc vì đã không theo học tại trường dạy nghề.)

Having studied hard, my children completed the IELTS tests with flying colors. (Do học hành chăm chỉ, các con tôi đã hoàn thành bài thi IELTS với thành tích xuất sắc.)

Tóm lại:

Danh động từ hoàn thành (Perfect Gerunds): Luôn hoạt động như một danh từ (chủ ngữ, tân ngữ của động từ, tân ngữ của giới từ). Nó là một thành phần cố định trong cấu trúc câu.

Mệnh đề phân từ hoàn thành (Perfect Participle Clauses): Luôn hoạt động như một mệnh đề trạng ngữ rút gọn, bổ sung ý nghĩa cho mệnh đề chính về thời gian hoặc nguyên nhân, và thường có thể được đặt ở đầu hoặc cuối câu, tách biệt với mệnh đề chính bằng dấu phẩy. Nó có thể được xem là một cách linh hoạt để rút gọn câu phức.




Lưu trữ: Ngữ pháp Tiếng Anh 11 Unit 7 (sách cũ)

Xem thêm Ngữ pháp Tiếng Anh lớp 11 Global Success hay, chi tiết khác:

Đã có app VietJack trên điện thoại, giải bài tập SGK, SBT Soạn văn, Văn mẫu, Thi online, Bài giảng....miễn phí. Tải ngay ứng dụng trên Android và iOS.

Theo dõi chúng tôi miễn phí trên mạng xã hội facebook và youtube:

Nếu thấy hay, hãy động viên và chia sẻ nhé! Các bình luận không phù hợp với nội quy bình luận trang web sẽ bị cấm bình luận vĩnh viễn.


index.jsp


Giải bài tập lớp 11 sách mới các môn học