Ngữ pháp Tiếng Anh 11 Unit 6 Global Success (hay, chi tiết)
Trọn bộ ngữ pháp Tiếng Anh 11 Unit 6: Preserving our heritage sách Global Success tóm lược toàn bộ cấu trúc và công thức ngữ pháp Tiếng Anh 11 trọng tâm.
Ngữ pháp Tiếng Anh 11 Unit 6 Global Success (hay, chi tiết)
Mệnh đề To-infinitive
1. Định nghĩa
Mệnh đề to-infinitive được hình thành bằng cách thêm “to” vào trước động từ nguyên mẫu (ví dụ: to go, to study, to learn). Nó không thay đổi hình thức theo thì hay ngôi của chủ ngữ, và luôn giữ nguyên là to + V1. Chức năng chính của to-infinitive là diễn đạt lý do, ý định, mục đích của một hành động, hoặc để bổ sung ý nghĩa cho một danh từ/tính từ.2. Động từ nguyên
2. Cách sử dụng của “to V”
Động từ nguyên mẫu có "TO" được dùng làm:
2.1. Chủ ngữ
Khi một hành động hoặc suy nghĩ được giới thiệu như là chủ thể của câu, to-infinitive có thể làm chủ ngữ. Trong trường hợp này, nó thường đứng ở đầu câu và theo sau là động từ chia ở ngôi thứ ba số ít.
Ví dụ:
To master a foreign language is necessary.
(Thông thạo một ngoại ngữ là cần thiết.)
2.2. Tân ngữ
a. To-infinitive làm tân ngữ trực tiếp sau các động từ
• afford (có đủ khả năng, đủ tiền), agree (đồng ý), arrange (sắp xếp), appear (xuất hiện), ask (hỏi, yêu cầu), attempt (cố gắng, thử), care (quan tâm, chăm sóc), choose (chọn), claim (khẳng định, yêu cầu), decide (quyết định), demand (đòi hỏi, yêu cầu), deserve (xứng đáng), expect (mong đợi, kỳ vọng), fail (thất bại), happen (xảy ra), hesitate (do dự), hope (hy vọng), intend (dự định), learn (học, tìm hiểu), manage (xoay xở, quản lý), neglect (bỏ bê, lơ là), offer (đề nghị, cung cấp), plan (lên kế hoạch), prepare (chuẩn bị), pretend (giả vờ), promise (hứa), propose (đề xuất, cầu hôn), refuse (từ chối), seem (dường như), swear (thề), tend (có xu hướng), threaten (đe dọa), vow (thề nguyện), wait (chờ đợi), want (muốn), wish (ước, mong muốn), would like (muốn, thích), yearn (khao khát), urge (thúc giục, khuyên nhủ)...
Ví dụ:
• She managed to finish the project on time. (Cô ấy xoay xở để hoàn thành dự án đúng hạn.)
• He refused to join the meeting. (Anh ấy từ chối tham gia cuộc họp.)
b. To-infinitive thường được dùng sau các tính từ diễn tả cảm xúc, phản ứng...
• (un)able (có khả năng/không có khả năng), delighted (rất vui, hân hoan), proud (tự hào), glad (vui mừng), ashamed (xấu hổ), afraid (sợ hãi), eager (háo hức), surprised (ngạc nhiên), anxious (lo lắng), pleased (hài lòng), annoyed (bực mình), happy (hạnh phúc), ready (sẵn sàng), curious (tò mò)...
Ví dụ:
• I’m proud to be part of this team. (Tôi tự hào là một phần của đội này.)
• She was afraid to walk alone at night. (Cô ấy e ngại đi một mình vào ban đêm.)
c. To-infinitive dùng sau các nghi vấn từ trong lời nói gián tiếp (ngoại trừ why)
Ví dụ:
• Tell me where to park the car. (Hãy nói cho tôi biết đỗ xe ở đâu.)
• He doesn’t know when to start. (Anh ấy không biết khi nào bắt đầu.)
d. Sau một số đại từ không xác định “nothing, something, anything”
Ví dụ:
• We had nothing to do. (Chúng tôi chẳng có gì để làm cả.)
2.3. Bổ ngữ của chủ ngữ hoặc tân ngữ
a. To-infinitive làm bổ ngữ của chủ ngữ
Ví dụ:
• The best thing to do is to stay calm. (Điều tốt nhất cần làm là giữ bình tĩnh.)
• All I want is to see you happy. (Tất cả những gì tôi muốn là thấy bạn hạnh phúc.)
b. To-infinitive làm bổ ngữ của tân ngữ, sau động từ + tân ngữ
• advise (khuyên, khuyên nhủ), allow/permit (cho phép), ask (hỏi, yêu cầu), assume (giả định), beg (van xin, cầu xin), believe (tin tưởng), cause (gây ra), challenge (thách thức), command (ra lệnh), compel (ép buộc), consider (xem xét, cân nhắc), enable (cho phép, tạo điều kiện), encourage (khuyến khích), expect (mong đợi), find (tìm thấy, nhận thấy), forbid (cấm), force (ép buộc), get (nhận, đạt được), guess (đoán), hate (ghét), help (giúp đỡ), imagine (tưởng tượng), intend (dự định), instruct (hướng dẫn, chỉ dẫn), invite (mời), know (biết), lead (dẫn dắt), like (thích), leave (rời đi, để lại), love (yêu), mean (có nghĩa là, dự định), need (cần), observe (quan sát), order (ra lệnh), permit (cho phép), prefer (thích hơn, ưu tiên), persuade (thuyết phục), remind (nhắc nhở), request (yêu cầu), suspect (nghi ngờ), teach (dạy), tell (nói, kể), tempt (cám dỗ), think (nghĩ), trust (tin tưởng), urge (thúc giục, khuyên nhủ), understand (hiểu), want (muốn), warn (cảnh báo), wish (ước, mong muốn).
Ví dụ:
• The teacher encouraged us to speak English. (Giáo viên khuyến khích chúng tôi nói tiếng Anh.)
• They persuaded him to apply for the job. (Họ thuyết phục anh ấy nộp đơn xin việc.)
2.4. Trong các cấu trúc
a. It takes/ took + O + thời gian + to-inf
Ví dụ:
• It took her two hours to finish the report. (Cô ấy mất hai giờ để hoàn thành báo cáo.)
• It takes us 15 minutes to walk to the park. (Chúng tôi mất 15 phút để đi bộ đến công viên.)
b. Chỉ mục đích: so as to/ in order to/ to-inf
Ví dụ:
• He left early in order to catch the train. (Anh ấy đi sớm để bắt chuyến tàu.)
• She studies hard to pass the exam. (Cô ấy học chăm chỉ để vượt qua kỳ thi.)
c. Bổ ngữ cho danh từ hoặc đại từ
Ví dụ:
• I need something to drink. (Tôi cần cái gì đó để uống.)
• He has a lot of homework to do. (Anh ấy có nhiều bài tập phải làm.)
d. It + be + adj + to-inf
Ví dụ:
• It is hard to wake up early. (Thật khó để dậy sớm.)
• It is wonderful to travel with friends. (Thật tuyệt khi đi du lịch cùng bạn bè.)
e. S + V + too + adj/ adv + (for sb) + to-inf
Ví dụ:
• The box is too heavy for me to carry. (Cái hộp quá nặng để tôi mang.)
• This movie is too boring to watch. (Bộ phim này quá chán để xem.)
f. S + V + adj/ adv + enough + (for sb) + to-inf
Ví dụ:
• He is old enough to drive a car. (Anh ấy đủ tuổi để lái xe.)
• The room is big enough to hold 50 people. (Căn phòng đủ lớn để chứa 50 người.)
g. S + find + it + adj + to-inf
Ví dụ:
• She finds it easy to make friends. (Cô ấy thấy dễ dàng để kết bạn.)
• I find it exciting to learn new languages. (Tôi thấy thú vị khi học ngôn ngữ mới.)
3. Một số lưu ý quan trọng
Không phải tất cả các động từ đều yêu cầu “to” khi ở dạng nguyên mẫu. Một số động từ như make, let, help có thể đi trực tiếp với động từ nguyên mẫu mà không cần “to”.
Sau một số động từ như begin, start, continue, chúng ta có thể sử dụng cả động từ nguyên mẫu có “to” và động từ nguyên mẫu không có “to” mà không làm thay đổi nghĩa.
Ví dụ:
• She began to cry và She began crying đều có nghĩa tương đương.
Lưu trữ: Ngữ pháp Tiếng Anh 11 Unit 6 (sách cũ)
Xem thêm Ngữ pháp Tiếng Anh lớp 11 Global Success hay, chi tiết khác:
Đã có app VietJack trên điện thoại, giải bài tập SGK, SBT Soạn văn, Văn mẫu, Thi online, Bài giảng....miễn phí. Tải ngay ứng dụng trên Android và iOS.
Theo dõi chúng tôi miễn phí trên mạng xã hội facebook và youtube:Nếu thấy hay, hãy động viên và chia sẻ nhé! Các bình luận không phù hợp với nội quy bình luận trang web sẽ bị cấm bình luận vĩnh viễn.
- Giải Tiếng Anh 11 Global Success
- Giải sgk Tiếng Anh 11 Smart World
- Giải sgk Tiếng Anh 11 Friends Global
- Lớp 11 - Kết nối tri thức
- Soạn văn 11 (hay nhất) - KNTT
- Soạn văn 11 (ngắn nhất) - KNTT
- Giải sgk Toán 11 - KNTT
- Giải sgk Vật Lí 11 - KNTT
- Giải sgk Hóa học 11 - KNTT
- Giải sgk Sinh học 11 - KNTT
- Giải sgk Lịch Sử 11 - KNTT
- Giải sgk Địa Lí 11 - KNTT
- Giải sgk Giáo dục KTPL 11 - KNTT
- Giải sgk Tin học 11 - KNTT
- Giải sgk Công nghệ 11 - KNTT
- Giải sgk Hoạt động trải nghiệm 11 - KNTT
- Giải sgk Giáo dục quốc phòng 11 - KNTT
- Giải sgk Âm nhạc 11 - KNTT
- Lớp 11 - Chân trời sáng tạo
- Soạn văn 11 (hay nhất) - CTST
- Soạn văn 11 (ngắn nhất) - CTST
- Giải sgk Toán 11 - CTST
- Giải sgk Vật Lí 11 - CTST
- Giải sgk Hóa học 11 - CTST
- Giải sgk Sinh học 11 - CTST
- Giải sgk Lịch Sử 11 - CTST
- Giải sgk Địa Lí 11 - CTST
- Giải sgk Giáo dục KTPL 11 - CTST
- Giải sgk Hoạt động trải nghiệm 11 - CTST
- Giải sgk Âm nhạc 11 - CTST
- Lớp 11 - Cánh diều
- Soạn văn 11 Cánh diều (hay nhất)
- Soạn văn 11 Cánh diều (ngắn nhất)
- Giải sgk Toán 11 - Cánh diều
- Giải sgk Vật Lí 11 - Cánh diều
- Giải sgk Hóa học 11 - Cánh diều
- Giải sgk Sinh học 11 - Cánh diều
- Giải sgk Lịch Sử 11 - Cánh diều
- Giải sgk Địa Lí 11 - Cánh diều
- Giải sgk Giáo dục KTPL 11 - Cánh diều
- Giải sgk Tin học 11 - Cánh diều
- Giải sgk Công nghệ 11 - Cánh diều
- Giải sgk Hoạt động trải nghiệm 11 - Cánh diều
- Giải sgk Giáo dục quốc phòng 11 - Cánh diều
- Giải sgk Âm nhạc 11 - Cánh diều


Giải bài tập SGK & SBT
Tài liệu giáo viên
Sách
Khóa học
Thi online
Hỏi đáp

