Ngữ pháp Tiếng Anh 11 Unit 10 Global Success (hay, chi tiết)



Trọn bộ ngữ pháp Tiếng Anh 11 Unit 10: The ecosystem sách Global Success tóm lược toàn bộ cấu trúc và công thức ngữ pháp Tiếng Anh 11 trọng tâm.

Ngữ pháp Tiếng Anh 11 Unit 10 Global Success (hay, chi tiết)

Quảng cáo

1. Định nghĩa và vai trò của Danh từ ghép

Một danh từ ghép hoạt động như một danh từ duy nhất, dùng để chỉ người, địa điểm, sự vật, hoặc ý tưởng. Chức năng chính của chúng là giúp cô đọng thông tin và diễn đạt các khái niệm phức tạp một cách hiệu quả hơn so với việc sử dụng nhiều từ riêng lẻ. Ví dụ, thay vì nói “a machine for washing clothes”, chúng ta có thể nói “washing machine”. Sự tiện lợi này làm cho danh từ ghép trở thành một phần không thể thiếu trong tiếng Anh hàng ngày và học thuật.

2. Các cách thành lập Danh từ ghép

Danh từ ghép có thể được hình thành từ nhiều sự kết hợp khác nhau:

a. Danh từ + Danh từ (Noun + Noun)

Đây là dạng phổ biến nhất, trong đó danh từ đầu tiên thường có chức năng bổ nghĩa cho danh từ thứ hai.

Cấu trúc:

Noun + noun (danh từ + danh từ) |

Quảng cáo

Ví dụ:

– bus stop (trạm xe buýt) – city centre (trung tâm thành phố) – toothbrush (bàn chải đánh răng) – firefighter (lính cứu hỏa)

b. Tính từ + Danh từ (Adjective + Noun)

Tính từ đứng trước bổ nghĩa cho danh từ, tạo thành một danh từ ghép có ý nghĩa cụ thể hơn.
Cấu trúc:

Adjective + noun (tính từ + danh từ) |

Ví dụ:

– wildlife (động vật hoang dã) – greenhouse (nhà kính) – blackboard (bảng đen) – high school (trường trung học)

c. Dạng -ing + Danh từ (-ing form + Noun)

dụ: Động từ ở dạng -ing đứng trước bổ nghĩa cho danh từ, thường chỉ mục đích hoặc công dụng của danh từ.

Cấu trúc:

-ing form + noun (động từ -ing + danh từ) |

Quảng cáo

Ví dụ:

– washing machine (máy giặt) – swimming pool (hồ bơi) – dining room (phòng ăn) – parking lot (bãi đỗ xe) |

d. Danh từ + Dạng -ing (Noun + -ing form)

Dạng này ít phổ biến hơn nhưng vẫn tồn tại, trong đó danh từ đứng trước đóng vai trò bổ nghĩa cho động từ -ing.

Cấu trúc:

 Noun + -ing form (danh từ + động từ -ing) |

Ví dụ: – sightseeing (ngắm cảnh) – film-making (làm phim) – bird-watching (ngắm chim)

e. Động từ + Giới từ (Verb + Preposition)

Sự kết hợp này tạo ra các danh từ ghép thường mang ý nghĩa trừu tượng hơn.

Cấu trúc:

Verb + preposition (động từ + giới từ) |

Quảng cáo

Ví dụ:

– break-out (sự bùng nổ, sự vượt ngục) – drawback (nhược điểm, mặt hạn chế) – takeoff (sự cất cánh) – feedback (phản hồi)

3. Các loại hình thức của Danh từ ghép

Danh từ ghép có thể xuất hiện dưới ba hình thức chính:

• Hình thức đóng (Closed form): Danh từ ghép được viết như một từ duy nhất, không có khoảng trống hay dấu gạch ngang. Ví dụ: classroom, sunlight, keyboard, toothache. Đây là dạng phổ biến nhất.

• Hình thức mở (Open form): Có một khoảng trống giữa các từ cấu thành danh từ ghép, nhưng chúng vẫn hoạt động như một đơn vị ý nghĩa duy nhất. Ví dụ: high school, post office, real estate, living room.

• Hình thức dấu gạch ngang (Hyphenated form): Các từ được nối với nhau bằng dấu gạch ngang. Dạng này thường gặp khi danh từ ghép còn tương đối mới hoặc khi muốn tránh nhầm lẫn về nghĩa. Ví dụ: film-maker, mother-in-law, passer-by, self-esteem.

4. Lưu ý khi chuyển đổi Danh từ ghép sang số nhiều

Một điểm quan trọng khi sử dụng danh từ ghép là cách chuyển đổi chúng sang dạng số nhiều. Quy tắc chung là chỉ danh từ chính (thường là danh từ cuối cùng) mới được thêm -s/-es để tạo thành số nhiều.

Ví dụ: 

car park → car parks (bãi giữ xe)

bookcase → bookcases (tủ sách)

bedroom → bedrooms (phòng ngủ)

Tuy nhiên, có một số trường hợp ngoại lệ, đặc biệt với các danh từ ghép có dấu gạch ngang, trong đó danh từ đầu tiên hoặc cả hai danh từ đều được chuyển sang số nhiều:

• passer-by → passers-by (người qua đường)

• mother-in-law → mothers-in-law (mẹ chồng/vợ)

• clothes shop (mặc dù “clothes” đã là số nhiều, nhưng nó hoạt động như tính từ bổ nghĩa cho “shop”, nên danh từ chính vẫn là “shop” khi nói về nhiều cửa hàng: clothes shops).




Lưu trữ: Ngữ pháp Tiếng Anh 11 Unit 10 (sách cũ)

Xem thêm Ngữ pháp Tiếng Anh lớp 11 Global Success hay, chi tiết khác:

Đã có app VietJack trên điện thoại, giải bài tập SGK, SBT Soạn văn, Văn mẫu, Thi online, Bài giảng....miễn phí. Tải ngay ứng dụng trên Android và iOS.

Theo dõi chúng tôi miễn phí trên mạng xã hội facebook và youtube:

Nếu thấy hay, hãy động viên và chia sẻ nhé! Các bình luận không phù hợp với nội quy bình luận trang web sẽ bị cấm bình luận vĩnh viễn.


index.jsp


Giải bài tập lớp 11 sách mới các môn học