Từ vựng nói về gia đình và các mối quan hệ lớp 11 (đầy đủ nhất)



Tổng hợp Từ vựng nói về gia đình và các mối quan hệ đầy đủ, chi tiết nhất sẽ giúp học sinh lớp 11 học từ mới môn Tiếng Anh 11 dễ dàng hơn.

Từ vựng nói về gia đình và các mối quan hệ lớp 11 (đầy đủ nhất)

Quảng cáo

Phần 1. Từ vựng nói về gia đình và các mối quan hệ

Từ vựng

Từ loại

Phiên âm

Nghĩa tiếng Việt

Ví dụ

Breadwinner

n

/ˈbredˌwɪn.ər/

Trụ cột gia đình

Men were often expected to be the breadwinner in a family. (Trước đây, đàn ông thường được kỳ vọng là trụ cột kinh tế trong gia đình.)

Extended family

n

/ɪkˌsten.dɪd ˈfæm.əl.i/

Gia đình nhiều thế hệ

The extended family structure is no longer as strong as it once was. (Cấu trúc gia đình mở rộng không còn vững mạnh như trước nữa.)

Generation gap

n

/dʒen.əˈreɪ.ʃən ˌɡæp/

Khoảng cách thế hệ

She's a young politician who manages to bridge the generation gap. (Cô ấy là một chính trị gia trẻ tuổi, người đã thành công trong việc thu hẹp khoảng cách thế hệ.)

Generational difference

n

/ˌdʒen.əˈreɪ.ʃən.əl ˈdɪf.ər.əns/

Sự khác biệt giữa các thế hệ

Attitudes towards traditional beliefs and remedies, generational differences. (Thái độ đối với tín ngưỡng và phương pháp chữa bệnh truyền thống, sự khác biệt giữa các thế hệ.)

Household chore

n

/ˈhaʊs.həʊld tʃɔːr/

Việc nhà

Some of the time working at home may also be used to carry out normal household chores. (Một phần thời gian làm việc tại nhà cũng có thể được sử dụng để làm các công việc nhà thường ngày.)

Immigrant

n

/ˈɪm.ɪ.ɡrənt/

Người nhập cư

The surrounding area has a large immigrant population. (Khu vực xung quanh có một lượng lớn người nhập cư.)

Nuclear family

n

/ˌnjuː.klɪə ˈfæm.əl.i/

Gia đình hạt nhân

We average fewer than two children per nuclear family. (Trung bình mỗi gia đình hạt nhân có ít hơn hai con.)

Respect

v

/rɪˈspekt/

Tôn trọng

You should show more respect to your parents. (Bạn nên thể hiện sự tôn trọng hơn đối với cha mẹ mình.)

Resident

n

/ˈrez.ɪ.dənt/

Cư dân

The local residents were angry at the lack of parking spaces. (Cư dân địa phương tỏ ra tức giận vì thiếu chỗ đậu xe.)

Relationship

n

/rɪˈleɪ.ʃən.ʃɪp/

Mối quan hệ

Her relationship isn't good with her father, but she's very close to her mother. (Cô ấy có mối quan hệ không tốt với cha mình, nhưng lại rất thân thiết với mẹ.)

Value

n

/ˈvæl.juː/

Giá trị

For them, the house's main value lay in its quiet country location. (Đối với họ, giá trị chính của ngôi nhà nằm ở vị trí yên tĩnh vùng quê.)

Quảng cáo

Phần 2. Cấu trúc

Cấu trúc

Nghĩa tiếng Việt

Ví dụ

Argue about/over sth (with sb)

tranh luận về điều gì (với ai)

They often argue about money. (Họ thường tranh cãi về tiền bạc.)

Belong to sb

thuộc về ai

This book belongs to me. (Cuốn sách này thuộc về tôi.)

Follow in one’s footsteps

nối bước ai

She wants to follow in her father’s footsteps. (Cô ấy muốn nối nghiệp bố mình.)

Give sb advice

cho ai lời khuyên

My teacher gave me useful advice. (Giáo viên của tôi đã cho tôi lời khuyên hữu ích.)

Share one’s views

chia sẻ quan điểm

We share the same views on this issue. (Chúng tôi có cùng quan điểm về vấn đề này.)

Suit one’s need

phù hợp với nhu cầu của ai

This job suits my needs. (Công việc này phù hợp với nhu cầu của tôi.)

Force sb to do sth

ép ai làm gì

They forced him to leave the job. (Họ ép anh ấy nghỉ việc.)

Quảng cáo

Phần 3. Bài tập áp dụng Từ vựng nói về gia đình và các mối quan hệ

Mark the letter A, B, C, or D to indicate the correct answer to each of the following questions.

Question 1. Children often ________ their parents when making important decisions.

A. rely on

B. argue

C. limit

D. complain

Question 2. In many families, grandparents play an important role in an ________ family.

A. nuclear                 

B. extended

C. digital

D. modern

Quảng cáo

Question 3. There is a serious ________ between parents and teenagers nowadays.

A. belief

B. conflict

C. platform

D. habit

Question 4. He wants to follow in his father’s ________ and become a doctor.

A. opinion

B. attitude

C. footsteps

D. value

Question 5. Parents should always ________ their children’s opinions.

A. limit

B. respect

C. complain

D. control

Lời giải:

Question 1.

Đáp án đúng: A

rely on = dựa vào

Dịch nghĩa: Trẻ em thường dựa vào bố mẹ khi đưa ra những quyết định quan trọng.

Question 2.

Đáp án đúng: B

extended family = gia đình có nhiều thế hệ (ông bà, bố mẹ, con cháu)

Dịch nghĩa: Trong nhiều gia đình, ông bà đóng vai trò quan trọng trong gia đình nhiều thế hệ.

extended family = gia đình có nhiều thế hệ (ông bà, bố mẹ, con cháu)

Question 3.

Đáp án đúng: B

conflict = xung đột

Dịch nghĩa: Hiện nay có một sự xung đột nghiêm trọng giữa cha mẹ và thanh thiếu niên.

Question 4.

Đáp án đúng: C

follow in someone’s footsteps = nối bước / nối nghiệp

Dịch nghĩa: Anh ấy muốn nối nghiệp bố mình và trở thành bác sĩ.

Question 5.

Đáp án đúng: B

respect opinions = tôn trọng ý kiến

Dịch nghĩa: Cha mẹ nên luôn tôn trọng ý kiến của con cái.

 

Xem thêm lời giải bài tập Tiếng Anh lớp 11 Global Success hay khác:

Đã có app VietJack trên điện thoại, giải bài tập SGK, SBT Soạn văn, Văn mẫu, Thi online, Bài giảng....miễn phí. Tải ngay ứng dụng trên Android và iOS.

Theo dõi chúng tôi miễn phí trên mạng xã hội facebook và youtube:

Nếu thấy hay, hãy động viên và chia sẻ nhé! Các bình luận không phù hợp với nội quy bình luận trang web sẽ bị cấm bình luận vĩnh viễn.




Giải bài tập lớp 11 sách mới các môn học