Từ vựng nói về lối sống, hành vi lớp 11 (đầy đủ nhất)
Tổng hợp Từ vựng nói về lối sống, hành vi đầy đủ, chi tiết nhất sẽ giúp học sinh lớp 11 học từ mới môn Tiếng Anh 11 dễ dàng hơn.
Từ vựng nói về lối sống, hành vi lớp 11 (đầy đủ nhất)
Phần 1. Từ vựng nói về lối sống, hành vi
|
Từ vựng |
Từ loại |
Phiên âm |
Nghĩa tiếng Việt |
Ví dụ |
|
Argue |
v |
/ˈɑːɡ.juː/ |
Tranh luận |
The children are always arguing. (Bọn trẻ lúc nào cũng cãi nhau.) |
|
Argument |
n |
/ˈɑːɡ.jə.mənt/ |
Cuộc tranh cãi |
A decision was finally made after some heated argument. (Sau một hồi tranh luận gay gắt, cuối cùng một quyết định đã được đưa ra.) |
|
Attitude |
n |
/ˈæt.ɪ.tʃuːd/ |
Thái độ |
She takes the attitude that children should be allowed to learn at their own pace. (Cô ấy có quan điểm rằng trẻ em nên được phép học theo tốc độ riêng của mình.) |
|
Behavior |
n |
/bɪˈheɪ.vjər/ |
Hành vi |
Many people complained about the behavior of some of the fans, who were loud and threatening to those around them. (Nhiều người phàn nàn về hành vi của một số cổ động viên, họ la hét và đe dọa những người xung quanh.) |
|
Belief |
n |
/bɪˈliːf/ |
Niềm tin |
I don't want them to impose their religious beliefs on my children. (Tôi không muốn họ áp đặt tín ngưỡng tôn giáo của họ lên con cái tôi.) |
|
Characteristic |
n |
/ˌkær.ək.təˈrɪs.tɪk/ |
Đặc điểm |
Unfortunately a big nose is a family characteristic. (Thật không may, mũi to là một đặc điểm di truyền trong gia đình.) |
|
Confident |
adj |
/ˈkɒn.fɪ.dənt/ |
Tự tin |
She is confident in her ability to convince them. (Cô ấy tự tin vào khả năng thuyết phục họ của mình.) |
|
Conflict |
n |
/ˈkɒn.flɪkt/ |
Xung đột |
There was a lot of conflict between him and his father. (Giữa anh ta và cha mình có rất nhiều mâu thuẫn.) |
|
Control |
v |
/kənˈtrəʊl/ |
Kiểm soát |
You're going to have to learn to control your temper. (Bạn sẽ phải học cách kiềm chế cơn giận của mình.) |
|
Creative |
adj |
/kriˈeɪ.tɪv/ |
Sáng tạo |
We felt that it was a creative solution to a difficult problem. (Chúng tôi cảm thấy đó là một giải pháp sáng tạo cho một vấn đề khó khăn.) |
|
Curious |
adj |
/ˈkjʊə.ri.əs/ |
Tò mò |
Babies are curious about everything around them. (Trẻ sơ sinh rất tò mò về mọi thứ xung quanh.) |
|
Disagreement |
n |
/ˌdɪs.əˈɡriː.mənt/ |
Sự bất đồng |
There is some disagreement about how to define a caregiver. (Hiện vẫn còn một số bất đồng về định nghĩa người chăm sóc.) |
|
Freedom |
n |
/ˈfriː.dəm/ |
Sự tự do |
Children are allowed much more freedom these days. (Ngày nay trẻ em được phép tự do hơn rất nhiều.) |
|
Influence |
n |
/ˈɪn.flu.əns/ |
Ảnh hưởng |
Family is the most important influence on children. (Gia đình là yếu tố ảnh hưởng quan trọng nhất đối với trẻ em.) |
|
Individualism |
n |
/ˌɪn.dɪˈvɪdʒ.u.ə.lɪ.zəm/ |
Chủ nghĩa cá nhân |
Many Americans believe strongly in individualism. (Nhiều người Mỹ tin tưởng mạnh mẽ vào chủ nghĩa cá nhân.) |
|
Limit |
n |
/ˈlɪm.ɪt/ |
Giới han |
We set a time limit of 30 minutes for the test. (Chúng tôi đặt giới hạn thời gian 30 phút cho bài kiểm tra.) |
|
Platform |
n |
/ˈplæt.fɔːm/ |
Nền tảng |
An elderly lady stood up and said she had a question for the platform. (Một cụ bà đứng lên và nói rằng bà có một câu hỏi dành cho người dẫn chương trình.) |
|
Rude
|
adj |
/ruːd/ |
Thô lỗ |
It's rude not to say "Thank you" when you are given something. (Thật bất lịch sự nếu không nói "Cảm ơn" khi được tặng thứ gì đó.) |
|
Social media |
n |
/ˈstrɪkt.li/ |
Mạng xã hội |
Young people spend a lot of their time on social media. (Giới trẻ dành rất nhiều thời gian cho mạng xã hội.) |
|
Strictly |
adv |
/ˈstrɪkt.li/ |
Một cách nghiêm khắc |
My father was a real authoritarian so we were brought up very strictly. (Cha tôi là người rất độc đoán nên chúng tôi được nuôi dạy rất nghiêm khắc.) |
|
Traditional view |
n |
/trəˈdɪʃ.ən.əl vjuː/ |
Quan điểm truyền thống |
A traditional view is that the child lacks social understanding. (Quan điểm truyền thống cho rằng trẻ em thiếu hiểu biết về xã hội.) |
|
Upset |
adj |
/ʌpˈset/ |
Khó chịu |
Don't upset yourself by thinking about what might have been. (Đừng tự làm mình buồn phiền bằng cách nghĩ về những điều đáng lẽ đã xảy ra.) |
Phần 2. Cấu trúc
|
Cấu trúc |
Nghĩa tiếng Việt |
Ví dụ |
|
Be able to do sth |
có khả năng làm gì |
Young people are able to adapt to new technology faster than their parents. (Người trẻ có thể thích nghi với công nghệ mới nhanh hơn bố mẹ họ.) |
|
Be prepared to do sth |
sẵn sàng làm gì |
Parents should be prepared to listen to their children’s opinions. (Cha mẹ nên sẵn sàng lắng nghe ý kiến của con cái.) |
|
Deal with |
đối phó, giải quyết |
Families need to learn how to deal with conflicts between generations. (Các gia đình cần học cách giải quyết xung đột giữa các thế hệ.) |
|
Hope to do sth |
hi vọng làm gì |
Many parents hope to understand their children better. (Nhiều bậc cha mẹ hy vọng hiểu con cái mình hơn.) |
|
Learn to do sth |
học cách làm gì |
Children need to learn to respect their parents’ opinions. (Trẻ em cần học cách tôn trọng ý kiến của cha mẹ.) |
|
Refer to sth |
đề cập tới |
The article refers to the causes of the generation gap. (Bài báo đề cập đến nguyên nhân của khoảng cách thế hệ.) |
|
Without + V-ing/N |
mà không làm gì / không có gì |
They had an argument without understanding each other’s feelings. (Họ đã tranh cãi mà không hiểu cảm xúc của nhau.) |
Phần 3. Bài tập áp dụng Từ vựng nói về lối sống, hành vi
Mark the letter A, B, C, or D to indicate the correct answer to each of the following questions.
Question 1. Teenagers often spend too much ________ on their phones.
A. screen time
B. lifestyle
C. belief
D. platform
Question 2. You should learn to ________ problems instead of avoiding them.
A. complain about
B. deal with
C. argue about
D. worry about
Question 3. He always behaves ________ to his teachers, which is unacceptable.
A. politely
B. rudely
C. creatively
D. carefully
Question 4. Social media can strongly ________ young people’s behavior.
A. control
B. limit
C. influence
D. consist
Question 5. She is very ________ and always wants to learn new things.
A. strict
B. digital
C. upset
D. curious
Lời giải:
Question 1.
Đáp án đúng: A
screen time = thời gian sử dụng thiết bị điện tử
Dịch nghĩa: Thanh thiếu niên thường dành quá nhiều thời gian sử dụng điện thoại.
Question 2.
Đáp án đúng: B
deal with problems = xử lý vấn đề
Dịch nghĩa: Bạn nên học cách giải quyết vấn đề thay vì né tránh chúng.
Question 3.
Đáp án đúng: B
behave rudely = cư xử thô lỗ
Dịch nghĩa: Anh ấy luôn cư xử thô lỗ với giáo viên, điều này là không thể chấp nhận được.
Question 4.
Đáp án đúng: C
influence behavior = ảnh hưởng hành vi
Dịch nghĩa: Mạng xã hội có thể ảnh hưởng mạnh mẽ đến hành vi của giới trẻ.
Question 5.
Đáp án đúng: D
curious = thích khám phá, học hỏi
Dịch nghĩa: Cô ấy rất tò mò và luôn muốn học những điều mới.
Xem thêm lời giải bài tập Tiếng Anh lớp 11 Global Success hay khác:
Đã có app VietJack trên điện thoại, giải bài tập SGK, SBT Soạn văn, Văn mẫu, Thi online, Bài giảng....miễn phí. Tải ngay ứng dụng trên Android và iOS.
Theo dõi chúng tôi miễn phí trên mạng xã hội facebook và youtube:Nếu thấy hay, hãy động viên và chia sẻ nhé! Các bình luận không phù hợp với nội quy bình luận trang web sẽ bị cấm bình luận vĩnh viễn.
- Giải Tiếng Anh 11 Global Success
- Giải sgk Tiếng Anh 11 Smart World
- Giải sgk Tiếng Anh 11 Friends Global
- Lớp 11 - Kết nối tri thức
- Soạn văn 11 (hay nhất) - KNTT
- Soạn văn 11 (ngắn nhất) - KNTT
- Giải sgk Toán 11 - KNTT
- Giải sgk Vật Lí 11 - KNTT
- Giải sgk Hóa học 11 - KNTT
- Giải sgk Sinh học 11 - KNTT
- Giải sgk Lịch Sử 11 - KNTT
- Giải sgk Địa Lí 11 - KNTT
- Giải sgk Giáo dục KTPL 11 - KNTT
- Giải sgk Tin học 11 - KNTT
- Giải sgk Công nghệ 11 - KNTT
- Giải sgk Hoạt động trải nghiệm 11 - KNTT
- Giải sgk Giáo dục quốc phòng 11 - KNTT
- Giải sgk Âm nhạc 11 - KNTT
- Lớp 11 - Chân trời sáng tạo
- Soạn văn 11 (hay nhất) - CTST
- Soạn văn 11 (ngắn nhất) - CTST
- Giải sgk Toán 11 - CTST
- Giải sgk Vật Lí 11 - CTST
- Giải sgk Hóa học 11 - CTST
- Giải sgk Sinh học 11 - CTST
- Giải sgk Lịch Sử 11 - CTST
- Giải sgk Địa Lí 11 - CTST
- Giải sgk Giáo dục KTPL 11 - CTST
- Giải sgk Hoạt động trải nghiệm 11 - CTST
- Giải sgk Âm nhạc 11 - CTST
- Lớp 11 - Cánh diều
- Soạn văn 11 Cánh diều (hay nhất)
- Soạn văn 11 Cánh diều (ngắn nhất)
- Giải sgk Toán 11 - Cánh diều
- Giải sgk Vật Lí 11 - Cánh diều
- Giải sgk Hóa học 11 - Cánh diều
- Giải sgk Sinh học 11 - Cánh diều
- Giải sgk Lịch Sử 11 - Cánh diều
- Giải sgk Địa Lí 11 - Cánh diều
- Giải sgk Giáo dục KTPL 11 - Cánh diều
- Giải sgk Tin học 11 - Cánh diều
- Giải sgk Công nghệ 11 - Cánh diều
- Giải sgk Hoạt động trải nghiệm 11 - Cánh diều
- Giải sgk Giáo dục quốc phòng 11 - Cánh diều
- Giải sgk Âm nhạc 11 - Cánh diều


Giải bài tập SGK & SBT
Tài liệu giáo viên
Sách
Khóa học
Thi online
Hỏi đáp

