Phân biệt biến đổi cấu trúc câu và mở rộng cấu trúc câu (bài tập có giải chi tiết)
Bài viết Phân biệt biến đổi cấu trúc câu và mở rộng cấu trúc câu với bài tập có lời giải chi tiết nhất giúp học sinh nắm vững sự khác nhau giữa biến đổi cấu trúc câu và mở rộng cấu trúc câu. Mời các bạn đón đọc:
Phân biệt biến đổi cấu trúc câu và mở rộng cấu trúc câu (bài tập có giải chi tiết)
I. Biến đổi cấu trúc câu là gì?
1. Khái niệm:
– Biến đổi cấu trúc câu là việc thay đổi hình thức tổ chức của câu (về trật tự các thành phần, kiểu câu, cách diễn đạt…) trên cơ sở giữ nguyên hoặc không làm thay đổi đáng kể nội dung thông tin cơ bản, nhằm giúp câu văn sinh động hơn, nhấn mạnh ý cần biểu đạt, phù hợp với mục đích giao tiếp (kể, tả, biểu cảm, nghị luận…)
– Lưu ý: Biến đổi cấu trúc câu không phải là làm sai ngữ pháp, mà là cách sử dụng linh hoạt các kiểu câu đúng ngữ pháp.
2. Ví dụ về n>biến đổi cấu trúc câu:
– Câu ban đầu (câu chủ động, trật tự thông thường): Lan đã hoàn thành bài tập.
– Biến đổi cấu trúc câu:
+ Đảo trật tự thành phần: Bài tập, Lan đã hoàn thành rồi.
+ Chuyển sang câu bị động: Bài tập đã được Lan hoàn thành.
→ Các câu trên khác nhau về cấu trúc, nhưng nội dung thông tin cơ bản vẫn giống nhau.
3. Phân loại:
Trong chương trình Ngữ văn, biến đổi cấu trúc câu thường được chia thành các dạng cơ bản sau:
– Biến đổi trật tự các thành phần câu: Là việc đảo vị trí của các thành phần trong câu (chủ ngữ, vị ngữ, trạng ngữ…) để nhấn mạnh ý.
Ví dụ:
+ Trật tự thông thường: Em rất yêu ngôi trường này.
+ Biến đổi trật tự: Ngôi trường này, em rất yêu.
– Biến đổi câu chủ động ↔ câu bị động: Là việc chuyển đổi vai trò giữa chủ thể hành động và đối tượng chịu tác động, nhằm nhấn mạnh đối tượng hoặc hành động.
Ví dụ:
+ Câu chủ động: Gió làm rụng lá.
+ Câu bị động: Lá bị gió làm rụng.
- Biến đổi bằng cách rút gọn câu: Là lược bỏ một số thành phần câu (chủ ngữ, vị ngữ…) khi đã rõ trong ngữ cảnh, giúp câu văn ngắn gọn, tự nhiên.
Ví dụ:
+ Câu đầy đủ: Tôi đã đọc xong quyển sách này.
+ Câu rút gọn: Đã đọc xong quyển sách này.
- Biến đổi bằng cách mở rộng câu: Là việc thêm trạng ngữ, cụm từ, mệnh đề để câu rõ ý hơn, giàu thông tin hơn.
Ví dụ:
+ Câu đơn giản: Em đi học.
+ Câu mở rộng: Sáng nay, em đi học cùng bạn trong niềm vui rộn ràng.
- Biến đổi bằng cách tách câu hoặc gộp câu. Ví dụ:
+ Tách câu: Trời mưa to. Con đường trở nên vắng lặng.
+ Gộp câu: Trời mưa to nên con đường trở nên vắng lặng.
II. Mở rộng cấu trúc câu là gì?
1. Khái niệm:
– Mở rộng cấu trúc câu là việc bổ sung thêm các thành phần phụ hoặc các bộ phận miêu tả, giải thích vào câu (như trạng ngữ, phụ ngữ, cụm từ, mệnh đề phụ…) nhằm giúp cho câu đầy đủ ý hơn, cung cấp nhiều thông tin hơn, tăng giá trị biểu đạt, gợi hình, gợi cảm.
– Lưu ý: Mở rộng cấu trúc câu không làm thay đổi nội dung cốt lõi của câu mà chỉ làm cho nội dung ấy rõ ràng, cụ thể, sinh động hơn.
2. Ví dụ về mở rộng cấu trúc câu:
- Câu chưa mở rộng (câu đơn giản): Em đọc sách.
- Câu đã mở rộng cấu trúc:
+ Thêm trạng ngữ thời gian: Buổi tối, em đọc sách.
+ Thêm trạng ngữ nơi chốn: Trong thư viện, em đọc sách.
+ Thêm phụ ngữ cho danh từ: Em đọc những cuốn sách bổ ích.
+ Thêm cụm từ miêu tả: Em đọc sách say sưa trong không gian yên tĩnh.
-> Nội dung chính “em đọc sách” không đổi, nhưng câu cụ thể và giàu hình ảnh hơn.
3. Phân loại:
Mở rộng cấu trúc câu có thể phân loại theo các cách phổ biến sau:
– Mở rộng bằng cách thêm trạng ngữ: Bổ sung trạng ngữ để chỉ thời gian, nơi chốn, nguyên nhân, mục đích, cách thức, điều kiện,…
Ví dụ:
+ Thời gian: Sáng sớm, bà ra vườn.
+ Nguyên nhân: Vì trời mưa, chúng em nghỉ học.
– Mở rộng bằng cách thêm phụ ngữ cho danh từ, động từ, tính từ: Bổ sung các từ ngữ phụ đứng trước hoặc sau từ trung tâm để làm rõ đặc điểm, số lượng, tính chất.
Ví dụ:
+ Danh từ: Những bông hoa nhỏ xinh nở rực rỡ.
+ Động từ: Em học bài rất chăm chỉ.
+ Tính từ: Con đường dài hun hút.
– Mở rộng bằng cách thêm cụm chủ – vị (mệnh đề phụ): Bổ sung một cụm chủ – vị vào trong câu để giải thích, miêu tả, bổ sung thông tin.
Ví dụ: Ngôi nhà mà ông tôi tự tay xây dựng đã gắn bó với gia đình suốt nhiều năm.
- Mở rộng bằng cách kết hợp nhiều vế câu (câu ghép): Mở rộng câu bằng cách liên kết hai hay nhiều cụm chủ – vị có quan hệ ý nghĩa với nhau. Ví dụ: Trời mưa to nên con đường làng trở nên vắng lặng.
- Mở rộng bằng cách thêm thành phần biệt lập: Bổ sung các thành phần tình thái, cảm thán, gọi – đáp, phụ chú để thể hiện thái độ, cảm xúc của người nói.
Ví dụ:
+ Tình thái: Có lẽ, ngày mai trời sẽ nắng.
+ Phụ chú: Lan, người bạn thân của tôi, rất chăm học.
III. Phân biệt biến đổi cấu trúc câu và mở rộng cấu trúc câu
Phân biệt biến đổi cấu trúc câu và mở rộng cấu trúc câu:
* Cách 1: Phân biệt dựa vào bản chất của sự thay đổi
- Biến đổi cấu trúc câu: thay đổi hình thức tổ chức của câu, giữ nguyên hoặc gần như không đổi, nhấn mạnh ý, thay đổi cách diễn đạt.
- Mở rộng cấu trúc câu: Bổ sung thành phần, chi tiết cho câu, giữ nguyên, làm rõ – làm giàu thêm, cung cấp thêm thông tin.
Ví dụ:
+ Câu gốc: Lan đã hoàn thành bài tập.
+ Biến đổi cấu trúc câu: Bài tập đã được Lan hoàn thành. → Thay đổi kiểu câu (chủ động → bị động).
+ Mở rộng cấu trúc câu: Lan đã hoàn thành bài tập toán rất cẩn thận vào tối qua. → Bổ sung trạng ngữ, phụ ngữ
* Cách 2: Phân biệt dựa vào số lượng và vai trò thành phần câu
|
Tiêu chí |
Biến đổi cấu trúc câu |
Mở rộng cấu trúc câu |
|
Số lượng thành phần |
Thường không tăng |
Tăng lên |
|
Vai trò thành phần |
Thay đổi vị trí, vai trò |
Bổ sung thành phần phụ |
|
Cấu trúc |
Khác cách sắp xếp |
Phức tạp hơn |
Ví dụ:
+ Câu gốc: Em đọc sách.
+ Biến đổi: Sách, em đọc rồi. → Đảo trật tự.
+ Mở rộng: Buổi tối, em đọc những cuốn sách bổ ích trong thư viện. → Thêm trạng ngữ, phụ ngữ
* Cách 3: Phân biệt dựa vào dấu hiệu nhận biết
- Biến đổi cấu trúc câu: không thêm thông tin mới, ít hoặc không thêm thành phần phụ, có thể thay đổi kiểu câu.
- Mở rộng cấu trúc câu: Có thể thêm thông tin mới, thêm thành phần phụ, không bắt buộc thay đổi kiểu câu.
Ví dụ:
+ Biến đổi: Trời mưa to → Đường vắng vì trời mưa to. (biến đổi cách diễn đạt)
+ Mở rộng: Trời mưa to từ sáng sớm làm con đường làng trở nên lầy lội. → Thêm chi tiết cụ thể
* Cách 4: Phân biệt qua các hình thức thường gặp
- Biến đổi cấu trúc câu:
+ Đảo trật tự thành phần.
+ Chủ động ↔ bị động.
+ Rút gọn câu.
+ Tách / gộp câu
Ví dụ: Tôi đã đọc xong sách. → Đã đọc xong sách. (rút gọn)
- Mở rộng cấu trúc câu:
+ Thêm trạng ngữ.
+ Thêm phụ ngữ.
+ Thêm cụm C–V.
+ Thêm thành phần biệt lập.
Ví dụ: Tôi đã đọc xong sách. → Tôi đã đọc xong cuốn sách văn học mà thầy giới thiệu.
* Cách 5: Phân biệt bằng so sánh trực tiếp trên cùng một câu.
Ví dụ:
+ Câu gốc: Bà tôi kể chuyện.
+ Biến đổi cấu trúc câu: Chuyện, bà tôi kể. → Đảo trật tự.
+ Mở rộng cấu trúc câu: Tối nào, bà tôi cũng kể cho tôi nghe những câu chuyện cổ tích thú vị. → Thêm trạng ngữ, phụ ngữ
IV. Bài tập minh họa
Bài tập 1
Cho các câu sau, hãy cho biết câu nào là biến đổi cấu trúc câu, câu nào là mở rộng cấu trúc câu:
a. Lan đọc sách trong thư viện.
b. Trong thư viện, Lan đọc sách.
c. Lan đọc sách mà cô giáo giao hôm qua.
d. Lan đọc sách trong thư viện yên tĩnh.
Đáp án:
- Biến đổi cấu trúc câu: b (đảo trạng ngữ lên đầu câu)
- Mở rộng cấu trúc câu: c (thêm cụm “mà cô giáo giao hôm qua”), d (thêm thành phần phụ)
Bài tập 2
Phân tích vì sao câu sau là mở rộng cấu trúc câu: Bạn tôi – người bạn thân nhất của tôi – đang học ở Hà Nội.
Đáp án:
Câu Bạn tôi – người bạn thân nhất của tôi – đang học ở Hà Nội. là câu mở rộng cấu trúc câu vì:
+ Câu được mở rộng bằng thành phần chú thích
+ Thông tin về “bạn tôi” được bổ sung → làm rõ ý
Bài tập 3
Cho câu sau: Mẹ nấu cơm. Hãy:
a. Biến đổi cấu trúc câu.
b. Mở rộng cấu trúc câu.
Đáp án:
a. Biến đổi cấu trúc: Cơm, mẹ nấu.
b. Mở rộng cấu trúc: Buổi tối, mẹ nấu cơm cho cả gia đình.
Bài tập 4: Viết hai câu khác nhau từ câu gốc “Trời mưa”:
- Một câu biến đổi cấu trúc
- Một câu mở rộng cấu trúc
Đáp án:
- Biến đổi cấu trúc: Mưa, trời mưa.
- Mở rộng cấu trúc: Buổi chiều, trời mưa rất to.
Bài tập 5
Cho 2 câu văn sau, hãy chỉ ra câu biến đổi cấu trúc và câu mở rộng cấu trúc: Buổi sáng, trong tâm trạng háo hức, em đến trường. Con đường làng quanh co dẫn em đến lớp học thân quen.
Đáp án:
- Câu biến đổi cấu trúc: Buổi sáng, em đến trường.
- Câu mở rộng cấu trúc: Con đường làng quanh co dẫn em đến lớp học thân quen.
Bài tập 6
Viết đoạn văn 4–6 câu kể về một buổi học, trong đó:
- Có ít nhất 1 câu biến đổi cấu trúc.
- Có ít nhất 1 câu mở rộng cấu trúc.
Sau đó, xác định các câu đó.
Đáp án:
Đoạn văn:
Buổi sáng, em đến lớp trong tâm trạng háo hức. Lớp học của chúng em, với những hàng bàn ngay ngắn và không khí học tập nghiêm túc, trở nên thật thân quen. Cô giáo giảng bài rõ ràng và dễ hiểu. Trong giờ học, chúng em chăm chú lắng nghe lời giảng của cô. Bài học hôm nay, cô trình bày rất sinh động. Buổi học kết thúc trong niềm vui và sự hào hứng của cả lớp.
Liệt kê câu:
- Câu biến đổi cấu trúc: Buổi sáng, trong tâm trạng háo hức, em đến lớp. → Trạng ngữ “Buổi sáng” được đưa lên đầu câu để nhấn mạnh thời gian.
- Câu mở rộng cấu trúc: Lớp học của chúng em, với những hàng bàn ngay ngắn và không khí học tập nghiêm túc, trở nên thật thân quen. → Câu được mở rộng bằng cụm phụ chú bổ sung đặc điểm của lớp học.
Bài tập 7
Có ý kiến cho rằng:“ Biến đổi cấu trúc câu và mở rộng cấu trúc câu đều cần thiết trong diễn đạt.”
Em có đồng ý với ý kiến trên không?
Hãy trình bày suy nghĩ của em (5-7 dòng), có dẫn chứng cụ thể.
Đáp án:
Em đồng ý với ý kiến trên vì cả hai cách đều góp phần làm cho diễn đạt hiệu quả hơn. Biến đổi cấu trúc câu giúp nhấn mạnh ý cần biểu đạt, ví dụ: “Trong giờ học, chúng em chăm chú lắng nghe.” Mở rộng cấu trúc câu lại làm cho câu văn đầy đủ, sinh động hơn, như: “Lớp học của chúng em, với những hàng bàn ngay ngắn và không khí học tập nghiêm túc, trở nên thân quen.” Khi biết kết hợp linh hoạt hai cách này, người viết sẽ truyền đạt nội dung rõ ràng và hấp dẫn hơn.
Xem thêm kiến thức Tiếng Việt chọn lọc hay khác:
Tủ sách VIETJACK luyện thi vào 10 cho 2k11 (2026):
Đã có app VietJack trên điện thoại, giải bài tập SGK, SBT Soạn văn, Văn mẫu, Thi online, Bài giảng....miễn phí. Tải ngay ứng dụng trên Android và iOS.
Theo dõi chúng tôi miễn phí trên mạng xã hội facebook và youtube:Nếu thấy hay, hãy động viên và chia sẻ nhé! Các bình luận không phù hợp với nội quy bình luận trang web sẽ bị cấm bình luận vĩnh viễn.
- Đề thi lớp 1 (các môn học)
- Đề thi lớp 2 (các môn học)
- Đề thi lớp 3 (các môn học)
- Đề thi lớp 4 (các môn học)
- Đề thi lớp 5 (các môn học)
- Đề thi lớp 6 (các môn học)
- Đề thi lớp 7 (các môn học)
- Đề thi lớp 8 (các môn học)
- Đề thi lớp 9 (các môn học)
- Đề thi lớp 10 (các môn học)
- Đề thi lớp 11 (các môn học)
- Đề thi lớp 12 (các môn học)
- Giáo án lớp 1 (các môn học)
- Giáo án lớp 2 (các môn học)
- Giáo án lớp 3 (các môn học)
- Giáo án lớp 4 (các môn học)
- Giáo án lớp 5 (các môn học)
- Giáo án lớp 6 (các môn học)
- Giáo án lớp 7 (các môn học)
- Giáo án lớp 8 (các môn học)
- Giáo án lớp 9 (các môn học)
- Giáo án lớp 10 (các môn học)
- Giáo án lớp 11 (các môn học)
- Giáo án lớp 12 (các môn học)


Giải bài tập SGK & SBT
Tài liệu giáo viên
Sách
Khóa học
Thi online
Hỏi đáp

