Phân biệt ngôn ngữ trang trọng và ngôn ngữ thân mật (bài tập có giải chi tiết)
Bài viết Phân biệt ngôn ngữ trang trọng và ngôn ngữ thân mật với bài tập có lời giải chi tiết nhất giúp học sinh nắm vững sự khác nhau giữa Phân biệt ngôn ngữ trang trọng và ngôn ngữ thân mật. Mời các bạn đón đọc:
Phân biệt ngôn ngữ trang trọng và ngôn ngữ thân mật (bài tập có giải chi tiết)
I. Ngôn ngữ trang trọng là gì?
1. Khái niệm:
– Ngôn ngữ trang trọng là kiểu ngôn ngữ được sử dụng trong những tình huống giao tiếp chính thức, nghiêm túc, đòi hỏi sự chuẩn mực, lịch sự và tôn trọng đối với người nghe/người đọc.
– Ngôn ngữ trang trọng thường:
+ Dùng từ ngữ chuẩn mực, có tính khái quát, hạn chế từ ngữ đời thường, suồng sã
+ Câu văn đầy đủ thành phần, mạch lạc, rõ ý
+ Giữ thái độ nghiêm túc, khách quan, ít bộc lộ cảm xúc cá nhân
– Ngôn ngữ trang trọng thường xuất hiện trong: văn bản hành chính, văn bản khoa học, văn nghị luận, diễn văn, báo cáo, phát biểu chính thức,…
2. Ví dụ về n>ngôn ngữ trang trọng:
– Ví dụ 1 (văn bản hành chính): “Kính đề nghị quý cơ quan xem xét và phê duyệt nội dung trên trong thời gian sớm nhất.” → Từ ngữ lịch sự, nghiêm túc; câu văn rõ ràng, đầy đủ.
– Ví dụ 2 (văn nghị luận): “Giáo dục đóng vai trò then chốt trong việc hình thành và phát triển nhân cách con người.” → Thể hiện sự tôn trọng người nghe, phong cách nghiêm túc.
3. Phân loại:
Ngôn ngữ trang trọng có thể được phân loại theo phạm vi sử dụng như sau:
–n> Ngôn ngữ trang trọng hành chính – công vụ:
+ Dùng trong: đơn từ, công văn, thông báo, quyết định
+ Đặc điểm: khuôn mẫu, chính xác, ít biểu cảm
Ví dụ: “Căn cứ vào kết quả xét duyệt, nhà trường quyết định khen thưởng các cá nhân có thành tích xuất sắc.”
–n> Ngôn ngữ trang trọng khoa học:
+ Dùng trong: sách giáo khoa, báo cáo nghiên cứu, thuyết minh khoa học
+ Đặc điểm: logic, khách quan, chính xác, dùng nhiều thuật ngữ
Ví dụ: “Biến đổi khí hậu là hiện tượng thay đổi lâu dài của nhiệt độ và các yếu tố khí hậu trên Trái Đất.”
–n> Ngôn ngữ trang trọng chính luận – nghị luận
+ Dùng trong: bài nghị luận, bài phát biểu, xã luận
+ Đặc điểm: chặt chẽ, thuyết phục, lập luận rõ ràng
Ví dụ: “Bảo vệ môi trường không chỉ là trách nhiệm của Nhà nước mà còn là nghĩa vụ của mỗi công dân.”
II. Ngôn ngữ thân mật là gì?
1. Khái niệm:
– Ngôn ngữ thân mật là kiểu ngôn ngữ được sử dụng trong những tình huống giao tiếp không chính thức, giữa những người có quan hệ gần gũi, quen thuộc như: gia đình, bạn bè, người thân, đồng nghiệp thân thiết.
– Ngôn ngữ thân mật thường có các đặc điểm:
+ Từ ngữ đời thường, gần gũi, mang sắc thái tình cảm.
+ Câu văn ngắn gọn, có thể tỉnh lược thành phần.
+ Giọng điệu tự nhiên, thoải mái, biểu lộ cảm xúc cá nhân rõ rệt.
+ Có thể dùng từ xưng hô thân quen, thán từ, cảm thán.
2. Ví dụ về n>ngôn ngữ thân mật:
– Ví dụ 1 (giao tiếp gia đình): “Mẹ ơi, chiều nay con về muộn nhé!” → Cách xưng hô gần gũi, câu ngắn, tự nhiên.
– Ví dụ 2 (bạn bè): “Hôm nay cậu làm bài xong chưa? Khó ghê!” → Dùng đại từ thân mật, từ ngữ đời thường.
– Ví dụ 3 (nhắn tin): “Tối rảnh không? Đi cà phê nha!” → Câu rút gọn, không cần đầy đủ thành phần.
3. Phân loại:
Ngôn ngữ thân mật có thể phân loại theo phạm vi và hình thức giao tiếp như sau:
–n> Ngôn ngữ thân mật trong giao tiếp trực tiếp
+ Dùng khi trò chuyện mặt đối mặt
+ Có ngữ điệu, nét mặt, cử chỉ hỗ trợ
Ví dụ: “Lại đây ngồi với tớ nè!”
–n> Ngôn ngữ thân mật trong giao tiếp viết không chính thức
+ Dùng trong: tin nhắn, nhật ký, thư cá nhân
+ Có thể viết theo lời nói, không cần quá chuẩn mực
Ví dụ: “Hôm nay vui ghê, gặp lại cậu thấy nhẹ nhõm hẳn.”
–n> Ngôn ngữ thân mật mang sắc thái biểu cảm
+ Nhấn mạnh cảm xúc: vui, buồn, ngạc nhiên, lo lắng
+ Thường dùng thán từ, từ tình thái
Ví dụ: “Trời ơi, bài này khó thật đó!”
III. Phân biệt ngôn ngữ trang trọng và ngôn ngữ thân mật
Phân biệt ngôn ngữ trang trọng và ngôn ngữ thân mật:
* Cách 1: Dựa vào hoàn cảnh giao tiếp
- Ngôn ngữ trang trọng:
+ Hoàn cảnh sử dụng: Tình huống chính thức, nghiêm túc.
+ Quan hệ người nói – người nghe: Xa lạ, cấp trên – cấp dưới, tập thể.
Ví dụ: “Kính mong quý phụ huynh sắp xếp thời gian tham dự cuộc họp.”
- Ngôn ngữ thân mật.
+ Hoàn cảnh sử dụng: Tình huống không chính thức, đời thường.
+ Quan hệ người nói – người nghe: Gần gũi: gia đình, bạn bè, người thân.
Ví dụ: “Bố mẹ nhớ đến họp phụ huynh nhé!”
* Cách 2: Dựa vào từ ngữ sử dụng
- Ngôn ngữ trang trọng:
+ Từ ngữ: Chuẩn mực, lịch sự, khái quát.
+ Hạn chế: Tránh từ suồng sã, khẩu ngữ
Ví dụ: “đề nghị”, “trân trọng”, “xem xét”.
- Ngôn ngữ thân mật.
+ Từ ngữ: Đời thường, gần gũi, cảm xúc.
+ Hạn chế: Có thể dùng khẩu ngữ, thán từ.
Ví dụ: “nhé”, “nha”, “ghê”, “ơi”
* Cách 3: Dựa vào cấu trúc câu
- Ngôn ngữ trang trọng:
+ Cấu trúc câu: Đầy đủ thành phần, chặt chẽ.
+ Độ chuẩn mực: Cao.
Ví dụ: “Chúng tôi đã hoàn thành nhiệm vụ được giao.”
- Ngôn ngữ thân mật.
+ Cấu trúc câu: Có thể rút gọn, tỉnh lược
+ Độ chuẩn mực: Linh hoạt
Ví dụ: “Xong rồi!”
* Cách 4: Dựa vào cách xưng hô
- Ngôn ngữ trang trọng: Cách xưng hô trung tính, lịch sự: tôi – quý vị
Ví dụ: “Tôi xin trình bày ý kiến của mình.”
- Ngôn ngữ thân mật: Cách xưng hô thân quen: tớ – cậu, mình – bạn
Ví dụ: “Mình nói ý này nhé!”
* Cách 5: Dựa vào sắc thái biểu cảm
- Ngôn ngữ trang trọng: Ít biểu cảm cá nhân, thiên về khách quan, giọng điệu nghiêm túc. Ví dụ: “Vấn đề này cần được xem xét thận trọng.”
- Ngôn ngữ thân mật: Biểu cảm cá nhân rõ rệt, chủ quan, giọng điệu thoải mái, tự nhiên. Ví dụ: “Chuyện này phải coi lại kỹ nha!”
* Cách 6: Dựa vào loại văn bản
- Ngôn ngữ trang trọng: thường sử dụng trong văn bản hành chính, khoa học, nghị luận. Ví dụ: “Em kính mong thầy/cô cho phép em được nghỉ học một ngày.” (trong đơn xin phép nghỉ học).
- Ngôn ngữ thân mật: thường sử dụng trong thư từ cá nhân, nhật ký, tin nhắn. Ví dụ: “Mai mình nghỉ học nhé!” (tin nhắn)
IV. Bài tập minh họa.
Bài tập 1
Các câu văn sau sử dụng kiểu ngôn ngữ nào? Vì sao?
a. Kính đề nghị quý phụ huynh phối hợp với nhà trường trong việc quản lí việc học tập của học sinh.
b. Tối nay rảnh không? Ra ngoài ăn gì đó nha!
c. Tôi xin phép được trình bày ý kiến của mình.
Đáp án:
a. Đoạn văn sử dụng ngôn ngữ trang trọng vì:
- Dùng từ ngữ lịch sự: kính đề nghị, quý phụ huynh
- Phù hợp với hoàn cảnh giao tiếp chính thức (nhà trường – phụ huynh)
b. Câu trên sử dụng ngôn ngữ thân mật vì:
- Từ ngữ đời thường (rảnh không, nha)
- Câu ngắn, tự nhiên, phù hợp giao tiếp bạn bè
c. Câu trên sử dụng ngôn ngữ trang trọng. Vì dùng từ ngữ lịch sự, chuẩn mực; câu đầy đủ thành phần.
Bài tập 2
Nêu những dấu hiệu giúp nhận biết ngôn ngữ trang trọng và ngôn ngữ thân mật trong hai lời chào sau:
a. Xin trân trọng chào quý ông bà! Tôi tên là Nguyễn Văn A, Tổng Giám đốc công ti ABC. Tôi rất hân hạnh được đón tiếp quý ông bà tại văn phòng công ti và trao đổi về cơ hội hợp tác của chúng ta.
b. Chào bạn, mình là Hương. Thật tình cờ là chúng mình lại gặp nhau nhỉ. Duyên thật!
Đáp án:
a. Ngôn ngữ trang trọng
Dấu hiệu: “Xin trân trọng chào quý ông bà”, “Tôi rất hân hạnh”; cấu trúc câu mạch lạc, rõ ràng.
b. Ngôn ngữ thân mật
Dấu hiệu: sử dụng từ ngữ thân mật “bạn - mình”, “chúng mình”, “duyên thật”
Bài tập 3
Đoạn văn sau mắc lỗi gì về kiểu ngôn ngữ? Hãy chỉ ra.
“Kính đề nghị các bạn nhớ làm bài tập đầy đủ nha!”
Đáp án:
- Lỗi: Pha trộn ngôn ngữ trang trọng và thân mật
- “kính đề nghị” (trang trọng) ↔ “nha” (thân mật)
Bài tập 4
Viết 2 câu:
- 1 câu dùng ngôn ngữ trang trọng
- 1 câu dùng ngôn ngữ thân mật.
Cùng thể hiện nội dung “đề nghị giúp đỡ”.
Đáp án:
- Trang trọng: “Tôi kính mong anh/chị hỗ trợ tôi trong công việc này.”
- Thân mật: “Giúp mình việc này với nhé!”
Bài tập 5
Xác định kiểu ngôn ngữ trong câu sau và nêu lí do: “Chuyện này để mai nói tiếp nha, giờ muộn rồi.”
Đáp án:
- Câu trên sử dụng ngôn ngữ thân mật
- Vì dùng từ ngữ đời thường (nha), phù hợp giao tiếp thân quen
Bài tập 6
Viết một đoạn văn ngắn (100-150 từ) sử dụng ngôn ngữ trang trọng để mời bạn bè tham dự một buổi lễ?
Đáp án:
Đoạn văn:
Nhân dịp nhà trường tổ chức Lễ kỉ niệm ngày Nhà giáo Việt Nam 20–11, tôi trân trọng kính mời các bạn học sinh lớp 10A tham dự buổi lễ được tổ chức vào lúc 7 giờ 30 phút, ngày 20 tháng 11 năm 2026, tại hội trường lớn của trường. Buổi lễ nhằm tri ân những đóng góp to lớn của các thầy cô giáo trong sự nghiệp giáo dục và đào tạo. Sự hiện diện của các bạn không chỉ thể hiện tinh thần tôn sư trọng đạo mà còn góp phần tạo nên không khí trang nghiêm, ý nghĩa cho chương trình. Rất mong nhận được sự tham dự đầy đủ và đúng giờ của các bạn.
Bài tập 7
Có ý kiến cho rằng:“Ngôn ngữ trang trọng và ngôn ngữ thân mật cần được sử dụng đúng hoàn cảnh giao tiếp.”
Em có đồng ý với ý kiến trên không?
Hãy trình bày suy nghĩ của em (5-7 dòng), có dẫn chứng cụ thể.
Đáp án:
Em đồng ý với ý kiến trên vì mỗi kiểu ngôn ngữ phù hợp với những hoàn cảnh giao tiếp khác nhau. Ngôn ngữ trang trọng cần dùng trong những tình huống chính thức để thể hiện sự lịch sự, nghiêm túc. Ngược lại, ngôn ngữ thân mật thích hợp trong giao tiếp hằng ngày giữa bạn bè, người thân vì tạo cảm giác gần gũi. Ví dụ, trong đơn xin nghỉ học phải viết “Em kính mong thầy/cô cho phép…”, chứ không thể viết “Cho em nghỉ hôm nay nha”.
Xem thêm kiến thức Tiếng Việt chọn lọc hay khác:
Tủ sách VIETJACK luyện thi vào 10 cho 2k11 (2026):
Đã có app VietJack trên điện thoại, giải bài tập SGK, SBT Soạn văn, Văn mẫu, Thi online, Bài giảng....miễn phí. Tải ngay ứng dụng trên Android và iOS.
Theo dõi chúng tôi miễn phí trên mạng xã hội facebook và youtube:Nếu thấy hay, hãy động viên và chia sẻ nhé! Các bình luận không phù hợp với nội quy bình luận trang web sẽ bị cấm bình luận vĩnh viễn.
- Đề thi lớp 1 (các môn học)
- Đề thi lớp 2 (các môn học)
- Đề thi lớp 3 (các môn học)
- Đề thi lớp 4 (các môn học)
- Đề thi lớp 5 (các môn học)
- Đề thi lớp 6 (các môn học)
- Đề thi lớp 7 (các môn học)
- Đề thi lớp 8 (các môn học)
- Đề thi lớp 9 (các môn học)
- Đề thi lớp 10 (các môn học)
- Đề thi lớp 11 (các môn học)
- Đề thi lớp 12 (các môn học)
- Giáo án lớp 1 (các môn học)
- Giáo án lớp 2 (các môn học)
- Giáo án lớp 3 (các môn học)
- Giáo án lớp 4 (các môn học)
- Giáo án lớp 5 (các môn học)
- Giáo án lớp 6 (các môn học)
- Giáo án lớp 7 (các môn học)
- Giáo án lớp 8 (các môn học)
- Giáo án lớp 9 (các môn học)
- Giáo án lớp 10 (các môn học)
- Giáo án lớp 11 (các môn học)
- Giáo án lớp 12 (các môn học)


Giải bài tập SGK & SBT
Tài liệu giáo viên
Sách
Khóa học
Thi online
Hỏi đáp

