Phân biệt biện pháp tu từ đối và nghịch ngữ (bài tập có giải chi tiết)
Bài viết Phân biệt biện pháp tu từ đối và biện pháp tu từ nghịch ngữ với bài tập có lời giải chi tiết nhất giúp học sinh nắm vững sự khác nhau giữa biện pháp tu từ đối và biện pháp tu từ nghịch ngữ. Mời các bạn đón đọc:
Phân biệt biện pháp tu từ đối và nghịch ngữ (bài tập có giải chi tiết)
I. Biện pháp tu từ đối là gì?
1. Khái niệm:
- Biện pháp tu từ đối là cách sắp xếp hai (hoặc nhiều) bộ phận ngôn ngữ tương ứng nhau (từ ngữ, cụm từ, vế câu, câu) đặt cạnh nhau, có sự tương đồng về hình thức nhưng đối lập hoặc tương phản về nội dung, nhằm làm nổi bật ý nghĩa được biểu đạt, tăng tính cân xứng, nhịp điệu cho lời văn, lời thơ, gây ấn tượng mạnh cho người đọc, người nghe.
- Các yếu tố đem ra đối thường tương xứng về số lượng từ, cấu trúc cú pháp, nhưng trái ngược hoặc tương phản về ý nghĩa.
2. Ví dụ về biện pháp tu từ đối:
- Ví dụ 1:“Gần mực thì đen, gần đèn thì sáng.” → Hai vế câu có cấu trúc giống nhau, nội dung đối lập đen ↔ sáng, làm nổi bật ảnh hưởng của môi trường sống.
- Ví dụ 2 (đối hình thức và nội dung):
“Thân em vừa trắng lại vừa tròn,
Bảy nổi ba chìm với nước non.” (Hồ Xuân Hương)
→ “Trắng – tròn” đối với “bảy nổi – ba chìm”, tạo sự tương phản giữa vẻ đẹp hình thức và số phận long đong.
- Ví dụ 3 (đối trong văn nghị luận):“Nói thì dễ, làm mới khó.” → Hai vế đối nhau, nhấn mạnh khoảng cách giữa lời nói và hành động.
- Ví dụ 4:“Yêu ghét phân minh, đúng sai rạch ròi.” → Các cặp từ đối nhau giúp ý văn rõ ràng, mạch lạc.
3. Phân loại:
Biện pháp tu từ đối thường được chia thành 3 loại chính:
- Đối từ, đối ngữ (tiểu đối)
+ Đối lập giữa các từ ngữ tương ứng
+ Thường là các cặp từ trái nghĩa
Ví dụ:“Sống vinh còn hơn chết nhục.” → sống ↔ chết, vinh ↔ nhục
- Đối cụm từ / đối vế câu
+ Đối giữa hai cụm từ hoặc hai vế câu
+ Có sự cân xứng về cấu trúc và ý nghĩa
Ví dụ: “Uống nước nhớ nguồn, ăn quả nhớ người trồng cây.” → Hai vế câu song song, nội dung bổ sung và tương ứng.
- Đối câu (Trường đối)
+ Đối giữa hai câu hoàn chỉnh
+ Thường gặp trong thơ Đường luật, văn biền ngẫu, văn nghị luận.
Ví dụ:“Còn bạc, còn tiền, còn đệ tử
Hết cơm, hết rượu, hết ông tôi”
(Nguyễn Bỉnh Khiêm)
→ Hai câu đối chỉnh, tạo sự so sánh rõ ràng.
II. Biện pháp tu từ nghịch ngữ là gì?
1. Khái niệm:
- Biện pháp tu từ nghịch ngữ là cách diễn đạt bằng những từ ngữ, hình ảnh, cách nói có vẻ mâu thuẫn, trái ngược với logic thông thường, nhưng thực chất lại hàm chứa một ý nghĩa sâu sắc, hợp lí, nhằm gây ấn tượng mạnh cho người đọc, người nghe, kích thích tư duy, buộc người tiếp nhận phải suy ngẫm, tăng chiều sâu triết lí, sắc thái biểu cảm cho lời văn, lời thơ.
- Nghịch ngữ không phải là nói sai, mà là nói ngược để nhấn mạnh cái đúng ở tầng nghĩa sâu.
2. Ví dụ về biện pháp tu từ nghịch ngữ:
- Ví dụ 1:“Im lặng là tiếng nói mạnh mẽ nhất.” → “Im lặng” vốn không phải là “tiếng nói”, nhưng cách nói nghịch này nhấn mạnh sức nặng của sự im lặng trong giao tiếp.
- Ví dụ 2:“Thất bại là mẹ thành công.” → “Thất bại” thường đối lập với “thành công”, nhưng câu nói nghịch lí này khẳng định vai trò tích cực của thất bại.
- Ví dụ 3 (trong văn học):“Chết trong còn hơn sống đục.” → “Chết” lại được đặt cao hơn “sống”, tạo nghịch lí để đề cao nhân cách, phẩm giá con người.
- Ví dụ 4 (đời sống):“Càng cho đi, ta càng giàu có.” → “Cho đi” thường gắn với “mất”, nhưng nghịch ngữ làm nổi bật giá trị tinh thần thu được.
3. Phân loại:
Có thể phân loại nghịch ngữ theo mức độ và phạm vi biểu hiện, gồm 3 dạng phổ biến:
- Nghịch ngữ ở cấp độ từ / cụm từ: Sự kết hợp những từ ngữ trái logic trong cùng một cụm
Ví dụ:
“Niềm vui cay đắng”
“Nỗi buồn hạnh phúc”
→ Các từ tưởng như không thể đi cùng nhau nhưng lại gợi cảm xúc phức hợp.
- Nghịch ngữ ở cấp độ câu: Cả câu mang ý nghĩa mâu thuẫn bề ngoài nhưng hợp lí về nội dung.
Ví dụ:
“Thua để thắng.”
“Lùi một bước để tiến ba bước.”
→ Câu nói nghịch lí nhưng giàu tính triết lí.
- Nghịch ngữ mang tính triết lí – tư tưởng
+ Thường gặp trong văn nghị luận, danh ngôn, châm ngôn
+ Nghịch lí bề ngoài nhằm truyền tải chân lí sâu xa.
Ví dụ:“Biết nhiều nhất là biết mình không biết gì.” → Gợi suy ngẫm về nhận thức của con người.
III. Phân biệt biện pháp tu từ đối và biện pháp tu từ nghịch ngữ
Phân biệt biện pháp tu từ đối và biện pháp tu từ nghịch ngữ:
* Cách 1: Phân biệt dựa vào bản chất biểu đạt
- Biện pháp tu từ đối
+ Là đặt hai (hoặc nhiều) bộ phận ngôn ngữ song song với nhau
+ Các bộ phận có cấu trúc tương ứng, cân xứng
+ Nội dung tương phản hoặc đối lập rõ ràng
+ Ý nghĩa hiển hiện ngay trên bề mặt câu chữ
Ví dụ:“Nói thì dễ, làm mới khó.” → Hai vế song song (nói ↔ làm, dễ ↔ khó), ý nghĩa đối lập rõ.
- Biện pháp tu từ nghịch ngữ
+ Là cách nói có vẻ mâu thuẫn, trái logic thông thường
+ Mâu thuẫn nằm ngay trong một ý, một cụm từ hoặc một câu
+ Muốn hiểu đúng phải suy luận ở tầng nghĩa sâu.
Ví dụ:“Im lặng là tiếng nói mạnh mẽ nhất.” → “Im lặng” ≠ “tiếng nói”, tạo nghịch lí để nhấn mạnh sức nặng của im lặng.
* Cách 2: Phân biệt dựa vào hình thức cấu trúc
|
Tiêu chí |
Tu từ đối |
Tu từ nghịch ngữ |
|
Cấu trúc |
Hai vế / hai bộ phận song song |
Một cụm / một câu tự mâu thuẫn |
|
Mức độ cân xứng |
Rõ ràng, thường ngang bằng |
Không yêu cầu cân xứng |
|
Dấu hiệu nhận biết |
Có cặp từ đối nghĩa tương ứng |
Có sự trái logic trong chính phát ngôn |
So sánh:
+ Đối: “Gần mực thì đen, gần đèn thì sáng.”
+ Nghịch ngữ:“Thất bại là mẹ thành công.”
* Cách 3: Phân biệt dựa vào cách tiếp nhận ý nghĩa
- Với biện pháp tu từ đối
+ Người đọc hiểu ngay ý nghĩa
+ Tác dụng: làm rõ, nhấn mạnh, so sánh
Ví dụ:“Sống vinh còn hơn chết nhục.” → Ý nghĩa rõ ràng, không cần suy luận sâu..
- Với biện pháp tu từ nghịch ngữ
+ Người đọc phải dừng lại suy nghĩ
+ Ban đầu thấy “sai” → sau mới thấy “đúng”
+ Tác dụng: gợi triết lí, tạo chiều sâu tư tưởng.
Ví dụ:“Càng cho đi, ta càng giàu có.” → “Cho đi” lại “giàu” → nghịch lí bề ngoài, hợp lí về giá trị tinh thần.
* Cách 4: Phân biệt qua ví dụ dễ nhầm lẫn
Ví dụ 1:“Chết vinh còn hơn sống nhục.”
Biện pháp tu từ đối: Hai vế đối xứng, cặp từ đối nghĩa rõ (chết ↔ sống; vinh ↔ nhục).
Ví dụ 2:“Chết trong lòng mới là cái chết đáng sợ nhất.”
Biện pháp tu từ nghịch ngữ: “Chết” không phải chết sinh học → nghịch lí mang ý nghĩa tinh thần.
IV. Bài tập minh họa
Bài tập 1
Xác định biện pháp tu từ được sử dụng trong câu sau và nêu ngắn gọn tác dụng:
a. Nói thì dễ, làm mới khó.
b. Thất bại là mẹ thành công.
c. Gần mực thì đen, gần đèn thì sáng.
d. Im lặng là tiếng nói mạnh mẽ nhất.
Đáp án:
a.
- Biện pháp tu từ: Đối
- Tác dụng: Tạo sự tương phản giữa lời nói và hành động, nhấn mạnh rằng hành động khó hơn lời nói.
b.
- Biện pháp tu từ: Nghịch ngữ
- Tác dụng: Gợi ra chân lí sâu sắc: thất bại là điều kiện dẫn đến thành công, tạo ấn tượng và kích thích suy ngẫm.
c.
- Biện pháp tu từ: Đối
- Tác dụng: Làm nổi bật ảnh hưởng của môi trường sống đến con người thông qua sự đối lập rõ ràng.
d.
- Biện pháp tu từ: Nghịch ngữ
- Tác dụng: Nhấn mạnh sức nặng của sự im lặng trong giao tiếp và thái độ sống, tạo chiều sâu biểu cảm.
Bài tập 2
Phân tích hiệu quả nghệ thuật của việc sử dụng nghịch ngữ trong các trường hợp sau:
a. Đá ở đây từ ngàn năm vẫn mai phục hết trong lòng sông, hình như mỗi lần có chiếc thuyền nào xuất hiện ở quãng ầm ầm mà quạnh hiu này, mỗi lần có chiếc nào nhô vào đường ngoặt sông là một số hòn bèn nhổm dậy để vồ lấy thuyền.
(Nguyễn Tuân, Người lái đò sông Đà)
b. Trong lúc ấy ông nhà báo cấp tiến với xã hội và bảo thủ với gia đình vội vàng lấy bút máy và sổ tay ra ghi chép, coi những lời lẽ quý hóa ấy tựa hồ bật ở miệng một vĩ nhân mà ra…
(Vũ Trọng Phụng, Số đỏ)
Đáp án:
a.
- Biện pháp nghịch ngữ: “Ầm ầm mà quạnh hiu”
- Hiệu quả nghệ thuật: “ầm ầm” tượng trưng cho sự sôi động, náo nhiệt nhưng “quạnh hiu” tượng trưng cho sự trống trải. Tác giả đã tạo ra một hình ảnh đối lập khi miêu tả sự hung bạo của con sông Đà. Sự nguy hiểm của nó không chỉ cao mà còn bí hiểm. Làm tăng sự chết chóc của dòng sông này.
b.
- Biện pháp nghịch ngữ: “cấp tiến với xã hội và bảo thủ với gia đình”
- Hiệu quả nghệ thuật: Tạo ra sự đối nghịch trong con người. Tô đậm bản chất sĩ trọng diện hão huyền của nhân vật.
Bài tập 3
Xác định biện pháp tu từ nghịch ngữ trong các trường hợp dưới đây và cho biết tác dụng của biện pháp này:
a. Hạnh phúc của một tang gia - Văn Minh nữa cũng nói vào - Một đám ma gương mẫu
(Nhan đề một chương trong tiểu thuyết Số đỏ của Vũ Trọng Phụng)
b. Vì mới chết lần này là lần đầu, nên anh Xích chưa có lịch duyệt về khoản ấy.
Thực vậy, nếu chết ở tỉnh, thì ai láu, nên chọn vào đêm thứ Sáu. Như thế, vợ con có vừa vặn thì giờ để cáo phó lên báo. Và đến chủ nhật, cất đám, có đủ các cụ, các quan, các ông, các bà, thân bằng cố hữu đi đưa đông. Ở nhà quê, nếu chết vì tai nạn, người khôn ngoan bao giờ cũng tránh ngày Chủ nhật hoặc ngày lễ, thì sự khám rét, tống táng mới mong chóng được.
(Nguyễn Công Hoan, Thịt người chết)
Đáp án:
a. Đám ma >< hạnh phúc
→ Nghịch lý, đám ma dường như mất đi không khí thông thường mà trở nên hỗn độn, hài hước như một sân khấu rộng lớn, nơi có rất nhiều diễn viên cùng nhau hoàn thành một vở kịch đầy giả tạo.
b. Chết phải chọn ngày
→ Nghịch lí, anh nông dân có tên là Xích vì “vô học, ngu dốt” nên đã không biết chọn cho mình cách chết và giờ chết.
Bài tập 4
Xác định và phân tích tác dụng của biện pháp tu từ đối trong đoạn thơ dưới đây:
a. Một mình nương ngọn đèn khuya,
Áo dầm giọt lệ tóc se mái sầu:
“Phận dầu dầu vậy cũng dầu,
Xót lòng đeo đẳng bấy lâu một lời!
Công trình kể biết mấy mươi,
Vì ta khăng khít cho người dở dang.
b. Người về chiếc bóng năm canh,
Kẻ đi muôn dặm một mình xa xôi.
Vầng trăng ai xẻ làm đôi,
Nửa in gối chiếc nửa soi dặm trường
Đáp án:
a.
- Biện pháp tu từ đối có trong đoạn thơ:
+ Áo – tóc, dầm – se, giọt lệ – mái sầu
+ Ta – người, khăng khít – dở dang
- Tác dụng: Tăng nhạc điệu, đối xứng cho câu thơ đồng thời nhấn mạnh cảm xúc của nhân vật trữ tình.
b.
- Biện pháp tu từ đối có trong đoạn thơ:
+ Người về - kẻ đi, chiếc bóng – một mình
+ Nửa in gối chiếc – nửa soi dặm trường
- Tác dụng: Tạo nhịp điệu, tăng tính đối xứng, hài hoà; nhấn mạnh vào sự tương phản để truyền tải được nhiều nội dung.
Bài tập 5
Hãy nhận xét về phép đối trong những trường hợp sau:
- Chim có tổ, người có tông.
- Đói cho sạch, rách cho thơm.
- Người có chí ắt phải nên, nhà có nền ắt phải vững.
Đáp án:
- Phép đối được thể hiện trong các câu:
+ Chim – người, có – có, tổ - tông
+ Đói – rách, cho – cho, sạch – thơm.
+ Người có chí – nhà có nền, ắt phải nên - ắt phải vững.
- Nhận xét: Trong những ngữ liệu này, mỗi câu bao gồm hai vế, các vế đó đối nhau về số tiếng, về từ loại (danh từ, động từ,…), về cấu tạo từ (từ đơn, từ phức), về nghĩa của mỗi từ và lặp lại kết cấu ngữ pháp của mỗi vế.
Bài tập 6
Viết một đoạn văn (6–8 câu) về ý nghĩa của sự chăm chỉ trong học tập, trong đó:
– Có ít nhất 1 câu sử dụng biện pháp tu từ đối
– Có ít nhất 1 câu sử dụng biện pháp tu từ nghịch ngữ
Sau đoạn văn, hãy chỉ ra và giải thích ngắn gọn.
Đáp án:
Đoạn văn:
Sự chăm chỉ trong học tập có ý nghĩa vô cùng quan trọng đối với mỗi học sinh. Chăm chỉ giúp ta từng bước tích lũy kiến thức, rèn luyện kĩ năng và hình thành thói quen học tập nghiêm túc. Nói thì dễ, làm mới khó, nhưng chỉ khi bền bỉ nỗ lực, ta mới đạt được kết quả thực sự. Có những lúc gặp trở ngại, ta tưởng như thất bại, song thất bại lại chính là bài học quý giá dẫn đến thành công. Nhờ chăm chỉ, học sinh không ngừng tiến bộ và trưởng thành hơn mỗi ngày. Vì vậy, chăm chỉ chính là chìa khóa mở ra cánh cửa tri thức và tương lai.
Xác định biện pháp tu từ và giải thích:
- Câu sử dụng biện pháp tu từ đối: “Nói thì dễ, làm mới khó” → hai vế câu song song, đối lập về ý nghĩa, nhấn mạnh sự khác nhau giữa lời nói và hành động.
- Câu sử dụng biện pháp tu từ nghịch ngữ: “Thất bại lại chính là bài học quý giá dẫn đến thành công” → cách nói mâu thuẫn bề ngoài nhưng thể hiện chân lí sâu sắc về vai trò của thất bại trong học tập.
Bài tập 7
Có ý kiến cho rằng: “Biện pháp tu từ đối dễ nhận biết hơn biện pháp tu từ nghịch ngữ.”
Em có đồng ý với ý kiến trên không?
Hãy trình bày suy nghĩ của em (3-5 dòng), có dẫn chứng cụ thể.
Đáp án:
Em đồng ý. Biện pháp tu từ đối thường có hai vế song song, cấu trúc cân xứng và các cặp từ đối lập rõ ràng, như “Sống vinh còn hơn chết nhục”, nên dễ nhận ra. Ngược lại, biện pháp tu từ nghịch ngữ thường ẩn chứa mâu thuẫn trong một ý, như “Im lặng là tiếng nói mạnh mẽ nhất”, đòi hỏi người đọc phải suy luận mới hiểu đúng.
Xem thêm kiến thức Tiếng Việt chọn lọc hay khác:
Đã có app VietJack trên điện thoại, giải bài tập SGK, SBT Soạn văn, Văn mẫu, Thi online, Bài giảng....miễn phí. Tải ngay ứng dụng trên Android và iOS.
Theo dõi chúng tôi miễn phí trên mạng xã hội facebook và youtube:Nếu thấy hay, hãy động viên và chia sẻ nhé! Các bình luận không phù hợp với nội quy bình luận trang web sẽ bị cấm bình luận vĩnh viễn.
- Đề thi lớp 1 (các môn học)
- Đề thi lớp 2 (các môn học)
- Đề thi lớp 3 (các môn học)
- Đề thi lớp 4 (các môn học)
- Đề thi lớp 5 (các môn học)
- Đề thi lớp 6 (các môn học)
- Đề thi lớp 7 (các môn học)
- Đề thi lớp 8 (các môn học)
- Đề thi lớp 9 (các môn học)
- Đề thi lớp 10 (các môn học)
- Đề thi lớp 11 (các môn học)
- Đề thi lớp 12 (các môn học)
- Giáo án lớp 1 (các môn học)
- Giáo án lớp 2 (các môn học)
- Giáo án lớp 3 (các môn học)
- Giáo án lớp 4 (các môn học)
- Giáo án lớp 5 (các môn học)
- Giáo án lớp 6 (các môn học)
- Giáo án lớp 7 (các môn học)
- Giáo án lớp 8 (các môn học)
- Giáo án lớp 9 (các môn học)
- Giáo án lớp 10 (các môn học)
- Giáo án lớp 11 (các môn học)
- Giáo án lớp 12 (các môn học)


Giải bài tập SGK & SBT
Tài liệu giáo viên
Sách
Khóa học
Thi online
Hỏi đáp

