Phân biệt các loại trạng ngữ (bài tập có giải chi tiết)

Bài viết Phân biệt các loại trạng ngữ với bài tập có lời giải chi tiết nhất giúp học sinh nắm vững sự khác nhau giữa các loại trạng ngữ. Mời các bạn đón đọc:

Phân biệt các loại trạng ngữ (bài tập có giải chi tiết)

Quảng cáo

I. Trạng ngữ là gì?

1. Khái niệm: Trạng ngữ là thành phần phụ của câu, dùng để bổ sung ý nghĩa cho chủ ngữ – vị ngữ, làm rõ thời gian, nơi chốn, nguyên nhân, mục đích, cách thức, điều kiện, phương tiện,… của sự việc được nói đến.

2. Ví dụ về trạng ngữ:

- Buổi sáng, em đi học rất sớm.

→ Trạng ngữ: Buổi sáng (chỉ thời gian).

- Trong sân trường, học sinh đang vui chơi.

→ Trạng ngữ: Trong sân trường (chỉ nơi chốn).

- Vì trời mưa to, chúng em phải hoãn buổi dã ngoại.

→ Trạng ngữ: Vì trời mưa to (chỉ nguyên nhân).

- Em chăm chỉ học tập để đạt kết quả tốt.

→ Trạng ngữ: để đạt kết quả tốt (chỉ mục đích).

3. Phân loại:

Trạng ngữ được phân loại dựa vào ý nghĩa mà nó biểu thị:

Quảng cáo

– Trạng ngữ chỉ thời gian: Cho biết sự việc diễn ra khi nào? bao giờ? lúc nào?. Từ ngữ thường gặp: hôm nay, hôm qua, buổi sáng, lúc ấy, khi…, vào mùa hè,…

Ví dụ: Chiều hôm qua, chúng em thi học kì.

→ Trạng ngữ: Chiều hôm qua

– Trạng ngữ chỉ nơi chốn: Cho biết sự việc diễn ra ở đâu? nơi nào?. Từ ngữ thường gặp: ở trường, ngoài sân, trên bàn, trong lớp, dưới gốc cây,…

Ví dụ: Trong lớp học, các bạn chăm chú nghe giảng.

→ Trạng ngữ: Trong lớp học

– Trạng ngữ chỉ nguyên nhân: Cho biết vì sao? do đâu?. Từ ngữ thường gặp: vì, do, bởi,…

Ví dụ: Vì mưa lớn, con đường bị ngập nước.

→ Trạng ngữ: Vì mưa lớn

– Trạng ngữ chỉ mục đích: Cho biết sự việc diễn ra để làm gì? nhằm mục đích gì?. Từ ngữ thường gặp: để, nhằm, cho,…

Ví dụ: Em cố gắng học tập để trở thành học sinh giỏi.

→ Trạng ngữ: để trở thành học sinh giỏi

Quảng cáo

– Trạng ngữ chỉ cách thức: Cho biết sự việc diễn ra như thế nào? bằng cách nào?. Từ ngữ thường gặp: một cách…, nhẹ nhàng, cẩn thận, vui vẻ,…

Ví dụ: Em bé nhẹ nhàng bước vào phòng.

→ Trạng ngữ: nhẹ nhàng

– Trạng ngữ chỉ điều kiện: Cho biết sự việc xảy ra trong điều kiện nào? nếu thế nào?

Từ ngữ thường gặp: nếu, hễ, miễn là,…

Ví dụ: Nếu trời đẹp, chúng em sẽ đi tham quan.

→ Trạng ngữ: Nếu trời đẹp

– Trạng ngữ chỉ phương tiện: Cho biết sự việc được thực hiện bằng phương tiện gì?

Ví dụ: Em đến trường bằng xe đạp.

→ Trạng ngữ: bằng xe đạp

II. Phân biệt các loại trạng ngữ

Phân biệt các loại trạng ngữ:

* Cách 1: Phân biệt dựa vào ý nghĩa.

Quảng cáo

Loại trạng ngữ

Ý nghĩa biểu thị

Thời gian

Khi nào? Bao giờ?

Nơi chốn

Ở đâu? Nơi nào?

Nguyên nhân

Vì sao? Do đâu?

Mục đích

Để làm gì? Nhằm mục đích gì?

Cách thức

Như thế nào? Bằng cách nào?

Điều kiện

Nếu thế nào? Trong điều kiện nào?

Phương tiện

Bằng gì?

Ví dụ: Vì trời mưa lớn, trận đấu bị hoãn.

→ Nêu nguyên nhân → Trạng ngữ chỉ nguyên nhân.

* Cách 2: Phân biệt dựa vào câu hỏi

Đặt câu hỏi phù hợp cho cụm từ nghi là trạng ngữ.

- Trạng ngữ chỉ thời gian: Trả lời câu hỏi: Khi nào? Bao giờ?

Ví dụ: Buổi sáng, em đi học sớm.

→ Khi nào đi học? → Buổi sáng

- Trạng ngữ chỉ nơi chốn: Trả lời câu hỏi: Ở đâu? Nơi nào?

Ví dụ: Trong sân trường, học sinh vui chơi.

→ Ở đâu? → Trong sân trường

- Trạng ngữ chỉ nguyên nhân: Trả lời câu hỏi: Vì sao? Do đâu?

Ví dụ: Vì mưa to, con đường bị ngập.

→ Vì sao con đường bị ngập? → Vì mưa to

- Trạng ngữ chỉ mục đích: Trả lời câu hỏi: Để làm gì? Nhằm mục đích gì?

Ví dụ: Em cố gắng học tập để đạt kết quả tốt.

→ Để làm gì? → để đạt kết quả tốt.

- Trạng ngữ chỉ cách thức: Trả lời câu hỏi: Như thế nào? Bằng cách nào?

Ví dụ: Em bé nhẹ nhàng bước vào lớp.

→ Như thế nào? → nhẹ nhàng

- Trạng ngữ chỉ điều kiện: Trả lời câu hỏi: Nếu thế nào? Trong điều kiện nào?

Ví dụ: Nếu trời đẹp, chúng em sẽ đi tham quan.

→ Nếu thế nào? → Nếu trời đẹp

- Trạng ngữ chỉ phương tiện: Trả lời câu hỏi: Bằng gì?

Ví dụ: Em đến trường bằng xe đạp.

→ Bằng gì? → bằng xe đạp

* Cách 3: Phân biệt dựa vào từ ngữ mở đầu (dấu hiệu hình thức)

Loại trạng ngữ

Từ ngữ mở đầu

Thời gian

hôm nay, lúc, khi, vào

Nơi chốn

ở, trong, ngoài, trên, dưới

Nguyên nhân

vì, do, bởi

Mục đích

để, nhằm

Điều kiện

nếu, hễ, miễn là

Phương tiện

bằng

Ví dụ: Bằng tất cả sự cố gắng, em đã thành công.

→ Mở đầu bằng “bằng” → phương tiện / cách thức

* Cách 4: Phân biệt nguyên nhân – mục đích (dễ nhầm nhất)

- Nguyên nhân:

+ Thời điểm: Xảy ra trước kết quả.

+ Câu hỏi: Vì sao?

+ Từ ngữ: vì, do, bởi

- Mục đích:

+ Thời điểm: Hướng tới kết quả mong muốn.

+ Câu hỏi: Để làm gì?

+ Từ ngữ: để, nhằm

III. Bài tập minh họa

Bài tập 1

Xác định trạng ngữ trong các câu sau và cho biết đó là loại trạng ngữ gì:

a. Buổi sáng, em đến trường rất sớm.

b. Trong lớp học, học sinh chăm chú nghe giảng.

c. Vì trời mưa to, trận đấu bị hoãn.

Đáp án:

a. Buổi sáng, em đến trường rất sớm.

Trạng ngữ: Buổi sáng

→ Trả lời câu hỏi khi nào? → Trạng ngữ chỉ thời gian

b. Trong lớp học, học sinh chăm chú nghe giảng.

Trạng ngữ: Trong lớp học

→ Trả lời câu hỏi ở đâu? → Trạng ngữ chỉ nơi chốn

c. Vì trời mưa to, trận đấu bị hoãn.

Trạng ngữ: Vì trời mưa to

→ Trả lời câu hỏi vì sao? → Trạng ngữ chỉ nguyên nhân

Bài tập 2

Giải thích vì sao các cụm từ in đậm trong các câu sau được gọi là trạng ngữ.

a. Vì mưa lớn, buổi sinh hoạt bị hoãn.

b. Em học tập chăm chỉ để đạt kết quả cao.

Đáp án:

a. Vì mưa lớn bổ sung nguyên nhân cho sự việc “buổi sinh hoạt bị hoãn”, không làm nòng cốt câu → là trạng ngữ chỉ nguyên nhân.

b. để đạt kết quả cao bổ sung mục đích của hành động “học tập chăm chỉ”, không bắt buộc → là trạng ngữ chỉ mục đích.

Bài tập 3

Hãy chỉ ra trạng ngữ và giải thích vì sao đó là trạng ngữ chỉ thời gian / nơi chốn / nguyên nhân:

a. Khi mùa xuân về, cây cối đâm chồi nảy lộc.

b. Nhờ sự giúp đỡ của thầy cô, em tiến bộ hơn trong học tập.

Đáp án:

a. Khi mùa xuân về, cây cối đâm chồi nảy lộc.

- Trạng ngữ: Khi mùa xuân về

- Giải thích: Bộ phận này nêu thời điểm xảy ra sự việc “cây cối đâm chồi nảy lộc” → trạng ngữ thời gian

b. Nhờ sự giúp đỡ của thầy cô, em tiến bộ hơn trong học tập.

- Trạng ngữ: Nhờ sự giúp đỡ của thầy cô

- Giải thích: Nêu nguyên nhân dẫn đến kết quả “em tiến bộ hơn” → trạng ngữ nguyên nhân

Bài tập 4

Xác định đầy đủ các trạng ngữ trong câu sau và phân loại từng trạng ngữ:

Vào mỗi buổi chiều, trong sân trường, học sinh vui vẻ chơi đùa sau giờ học.

Đáp án:

- Vào mỗi buổi chiều → Trạng ngữ chỉ thời gian

- Trong sân trường → Trạng ngữ chỉ nơi chốn

- Sau giờ học → Trạng ngữ chỉ thời gian

Bài tập 5

Phân biệt trạng ngữ chỉ nguyên nhân và trạng ngữ chỉ mục đích qua ví dụ sau:

a. Vì trời lạnh, em mặc áo ấm.

b. Để giữ ấm, em mặc áo khoác.

Đáp án:

a. Vì trời lạnh, em mặc áo ấm.

- Trạng ngữ: Vì trời lạnh

- Loại: Trạng ngữ chỉ nguyên nhân (lý do dẫn đến hành động)

b. Để giữ ấm, em mặc áo khoác.

- Trạng ngữ: Để giữ ấm

- Loại: Trạng ngữ chỉ mục đích (đích hướng tới của hành động)

Bài tập 6

Viết một đoạn văn ngắn (3–4 câu) tả cảnh vật sau cơn mưa, trong đó có:

- 1 trạng ngữ chỉ thời gian

- 1 trạng ngữ chỉ nơi chốn

- 1 trạng ngữ chỉ nguyên nhân

Sau đó, chỉ rõ trạng ngữ trong từng câu.

Đáp án:

Đoạn văn:

Sau cơn mưa rào buổi chiều, bầu trời như được gột rửa, xanh trong và cao vời vợi. Trên những mái ngói cũ, các giọt nước mưa còn đọng lại, lấp lánh như những hạt pha lê dưới nắng. Trong khu vườn nhỏ, cây cối vươn mình, lá non xanh mướt và căng tràn nhựa sống. Vì được làn mưa mát lành tưới tắm, muôn vật bỗng trở nên tươi mới, tràn đầy sức sống. Không gian sau mưa mang theo cảm giác bình yên, dịu nhẹ đến lạ thường.

Liệt kê câu:

- Câu: Sau cơn mưa rào buổi chiều, bầu trời như được gột rửa, xanh trong và cao vời vợi.

+ Trạng ngữ: Sau cơn mưa rào buổi chiều

+ Loại: Trạng ngữ chỉ thời gian

- Câu: Trên những mái ngói cũ, các giọt nước mưa còn đọng lại, lấp lánh như những hạt pha lê dưới nắng.

+ Trạng ngữ: Trên những mái ngói cũ

+ Loại: Trạng ngữ chỉ nơi chốn

- Câu: Vì được làn mưa mát lành tưới tắm, muôn vật bỗng trở nên tươi mới, tràn đầy sức sống.

+ Trạng ngữ: Vì được làn mưa mát lành tưới tắm

+ Loại: Trạng ngữ chỉ nguyên nhân.

Bài tập 7

Có ý kiến cho rằng:“Chỉ cần dựa vào vị trí trong câu là có thể xác định trạng ngữ.””

Em có đồng ý với ý kiến trên không?

Hãy trình bày suy nghĩ của em (3-5 dòng), có dẫn chứng cụ thể.

Đáp án:

Em không đồng ý với ý kiến trên. Vị trí trong câu chỉ là một dấu hiệu tham khảo, không phải căn cứ duy nhất để xác định trạng ngữ. Trạng ngữ có thể đứng ở đầu câu, giữa câu hoặc cuối câu, nhưng quan trọng hơn là nó bổ sung ý nghĩa về thời gian, nơi chốn, nguyên nhân, mục đích… cho câu. Ví dụ: “Em học bài ở nhà.” – cụm từ “ở nhà” đứng cuối câu nhưng vẫn là trạng ngữ chỉ nơi chốn.

Xem thêm kiến thức Tiếng Việt chọn lọc hay khác:

Đã có app VietJack trên điện thoại, giải bài tập SGK, SBT Soạn văn, Văn mẫu, Thi online, Bài giảng....miễn phí. Tải ngay ứng dụng trên Android và iOS.

Theo dõi chúng tôi miễn phí trên mạng xã hội facebook và youtube:

Nếu thấy hay, hãy động viên và chia sẻ nhé! Các bình luận không phù hợp với nội quy bình luận trang web sẽ bị cấm bình luận vĩnh viễn.


Đề thi, giáo án các lớp các môn học