Phân biệt thành phần chính và thành phần phụ trong câu (bài tập có giải chi tiết)

Bài viết Phân biệt thành phần chính và thành phần phụ trong câu với bài tập có lời giải chi tiết nhất giúp học sinh nắm vững sự khác nhau giữa thành phần chính và thành phần phụ trong câu. Mời các bạn đón đọc:

Phân biệt thành phần chính và thành phần phụ trong câu (bài tập có giải chi tiết)

Quảng cáo

I. Thành phần chính (chủ ngữ, vị ngữ) trong câu là gì?

1. Khái niệm: 

– Thành phần chính của câu là những bộ phận bắt buộc phải có để tạo nên nòng cốt câu, giúp câu diễn đạt trọn vẹn một sự việc, trạng thái, đặc điểm hay hoạt động.

– Thành phần chính gồm hai bộ phận: chủ ngữ (CN), vị ngữ (VN). Nếu thiếu một trong hai thành phần này, câu thường không đầy đủ ý nghĩa hoặc không đúng cấu trúc câu hoàn chỉnh.

2. Ví dụ về n>thành phần chính (chủ ngữ, vị ngữ):

Lanđang học bài.

+ Chủ ngữ: Lan (chỉ người thực hiện hành động)

+ Vị ngữ: đang học bài (nêu hoạt động của chủ ngữ)

Những bông hoa trong vườn nở rực rỡ.

+ Chủ ngữ: Những bông hoa trong vườn

+ Vị ngữ: nở rực rỡ

Việc giữ gìn vệ sinh môi trường là trách nhiệm của mọi người.

+ Chủ ngữ: Việc giữ gìn vệ sinh môi trường

+ Vị ngữ: là trách nhiệm của mọi người

Quảng cáo

3. Phân loại:

– Phân loại chủ ngữ: Chủ ngữ là thành phần chính nêu lên sự vật, hiện tượng, con người, khái niệm… được nói đến trong câu. Dựa vào cấu tạo, chủ ngữ có thể là:

+ Danh từ hoặc cụm danh từ. Ví dụ: Con mèo (CN)/ đang ngủ.

+ Đại từ. Ví dụ: Em (CN)/ rất tự hào về ngôi trường của mình.

+ Động từ, cụm động từ. Ví dụ: Học tập chăm chỉ (CN)/ là con đường dẫn đến thành công.

+ Cụm từ hoặc mệnh đề. Ví dụ: Ai chăm chỉ, cố gắng (CN)/ đều đạt kết quả tốt.

– Phân loại vị ngữ: Vị ngữ là thành phần chính nêu hoạt động, trạng thái, đặc điểm hoặc quan hệ của chủ ngữ. Dựa vào cấu tạo, vị ngữ gồm:

+ Động từ hoặc cụm động từ. Ví dụ: Chúng tôi / đi tham quan bảo tàng (VN).

+ Tính từ hoặc cụm tính từ. Ví dụ: Cảnh vật nơi đây / rất yên bình (VN).

+ Danh từ hoặc cụm danh từ. Ví dụ: Bác Hồ / là vị lãnh tụ vĩ đại của dân tộc Việt Nam (VN).

Quảng cáo

II. Thành phần phụ (trạng ngữ) trong câu là gì?

1. Khái niệm: Trạng ngữ là thành phần phụ của câu, dùng để bổ sung ý nghĩa cho nòng cốt câu (chủ ngữ – vị ngữ), chỉ rõ hoàn cảnh, thời gian, nơi chốn, nguyên nhân, mục đích, phương tiện, điều kiện,… của sự việc được nói đến.

2. Ví dụ về thành phần phụ (trạng ngữ):

Sáng nay, em đi học sớm.

Trạng ngữ: Sáng nay (chỉ thời gian)

Ở ngoài sân, lũ trẻ đang chơi đùa.

Trạng ngữ: Ở ngoài sân (chỉ nơi chốn).

Vì trời mưa to, chúng tôi phải ở nhà.

Trạng ngữ: Vì trời mưa to (chỉ nguyên nhân).

Bằng tất cả sự cố gắng, Lan đã đạt kết quả cao trong kì thi.

Trạng ngữ: Bằng tất cả sự cố gắng (chỉ phương tiện/cách thức)

3. Phân loại:

Trạng ngữ được phân loại dựa vào ý nghĩa mà nó biểu thị:

Quảng cáo

– Trạng ngữ chỉ thời gian:

+ Cho biết khi nào sự việc diễn ra.

+ Từ để hỏi: khi nào? lúc nào? bao giờ?

+ Ví dụ:

Hôm qua, tôi gặp lại người bạn cũ.

Buổi sáng, không khí rất trong lành.

– Trạng ngữ chỉ nơi chốn

+  Cho biết ở đâu sự việc xảy ra.

+ Từ để hỏi: ở đâu? nơi nào?

+ Ví dụ: Trên cánh đồng, những chú cò đang kiếm ăn.

– Trạng ngữ chỉ nguyên nhân:

+ Cho biết vì sao sự việc xảy ra.

+ Từ để hỏi: vì sao? do đâu?

+ Ví dụ: Vì bị ốm, Nam phải nghỉ học.

– Trạng ngữ chỉ mục đích

+ Cho biết để làm gì.

+ Từ để hỏi: để làm gì? nhằm mục đích gì?

+ Ví dụ: Bằng xe đạp, em đến trường mỗi ngày.

– Trạng ngữ chỉ điều kiện

+ Cho biết điều kiện để sự việc xảy ra.

+ Từ để hỏi: nếu thế nào? trong trường hợp nào?

+ Ví dụ: Nếu cố gắng học tập, em sẽ đạt kết quả tốt.

– Trạng ngữ chỉ tình huống/hoàn cảnh

+ Nêu bối cảnh chung của sự việc.

+ Ví dụ: Trong hoàn cảnh khó khăn, gia đình em vẫn luôn đoàn kết.

III. Phân biệt thành phần chính (chủ ngữ, vị ngữ) và thành phần phụ (trạng ngữ) trong câu

Phân biệt thành phần chính (chủ ngữ, vị ngữ) và thành phần phụ (trạng ngữ) trong câu:

* Cách 1: Phân biệt dựa vào vai trò trong câu.

– Thành phần chính (CN – VN): Tạo nòng cốt câu, quyết định sự tồn tại của câu, bắt buộc phải có

– Thành phần phụ (Trạng ngữ): Bổ sung ý nghĩa, không quyết định nòng cốt câu, không bắt buộc

Ví dụ: Sáng nay, Lan đi học sớm.

+ Thành phần chính: Lan – đi học sớm

+ Thành phần phụ: Sáng nay

Bỏ trạng ngữ Sáng nay, câu vẫn đúng: Lan đi học sớm.

* Cách 2: Phân biệt bằng cách lược bỏ

– Thành phần chính: không thể lược bỏ → câu mất ý nghĩa hoặc sai cấu trúc.

– Trạng ngữ: có thể lược bỏ → câu vẫn đúng ngữ pháp.

Ví dụ: Vì trời mưa to, chúng tôi ở nhà.

+ Bỏ trạng ngữ: Chúng tôi ở nhà. (vẫn đúng)

+ Bỏ chủ ngữ hoặc vị ngữ: Vì trời mưa to, ở nhà. (sai)

* Cách 3: Phân biệt bằng câu hỏi xác định

– Câu hỏi cho chủ ngữ: Ai?, Cái gì?, Con gì?, Việc gì?

– Câu hỏi cho vị ngữ: Làm gì?, Như thế nào?, Là gì?.

– Câu hỏi cho trạng ngữ: Khi nào? (thời gian), Ở đâu? (nơi chốn), Vì sao? (nguyên nhân), Để làm gì? (mục đích), Bằng gì? (phương tiện), Nếu thế nào? (điều kiện).

Ví dụ: Trong giờ ra chơi, học sinh nói chuyện rôm rả.

+ Khi nào? → Trong giờ ra chơi → trạng ngữ

+ Ai? → học sinh → chủ ngữ

+ Làm gì? → nói chuyện rôm rả → vị ngữ

* Cách 4: Phân biệt dựa vào ý nghĩa biểu đạt

– Chủ ngữ: Nêu đối tượng được nói đến

– Vị ngữ: Nêu hoạt động, đặc điểm, trạng thái của đối tượng.

– Trạng ngữ: Nêu hoàn cảnh, điều kiện, thời gian, nguyên nhân… của sự việc

Ví dụ: Nhờ sự giúp đỡ của thầy cô, em tiến bộ rõ rệt.

+ Nhờ sự giúp đỡ của thầy cô → hoàn cảnh → trạng ngữ

+ em → đối tượng → chủ ngữ

+ tiến bộ rõ rệt → đặc điểm → vị ngữ

* Cách 5: Phân biệt dựa vào vị trí trong câu (cách này cần kết hợp với cách khác)

– Trạng ngữ: Đầu câu, giữa câu, cuối câu.

– Chủ ngữ: Thường đứng trước vị ngữ.

– Vị ngữ: Thường đứng sau chủ ngữ

Ví dụ: Buổi sáng em tập thể dục.

Buổi sáng đứng đầu câu nhưng không phải chủ ngữ

→ hỏi: khi nào? → trạng ngữ.

Lưu ý quan trọng: Không thể chỉ dựa vào vị trí để xác định trạng ngữ.

* Cách 6: Phân biệt bằng khả năng làm nòng cốt câu

Chủ ngữ – vị ngữ → tạo thành câu hoàn chỉnh.

Trạng ngữ → không thể đứng độc lập tạo thành câu.

Ví dụ:

Nòng cốt câu: Hoa nở rộ. (tạo thành câu hoàn chỉnh).

Trạng ngữ đứng riêng: Vào mùa xuân. (không phải câu).

IV. Bài tập minh họa

Bài tập 1

Xác định chủ ngữ, vị ngữ và trạng ngữ trong câu sau:

a. Sáng sớm, ông em tập thể dục ngoài sân.

b. Trong lớp học, các bạn học sinh lắng nghe cô giảng bài.

Đáp án:

a. Sáng sớm, ông em tập thể dục ngoài sân.

- Trạng ngữ: Sáng sớm (chỉ thời gian)

- Chủ ngữ: ông em

- Vị ngữ: tập thể dục ngoài sân

b. Trong lớp học, các bạn học sinh lắng nghe cô giảng bài.

- Chủ ngữ: các bạn học sinh

- Vị ngữ: lắng nghe cô giảng bài

- Trạng ngữ: Trong lớp học (chỉ nơi chốn)

Bài tập 2

Đọc các câu sau, hãy cho biết thành phần nào là thành phần phụ và vì sao thành phần đó không phải là chủ ngữ?

a. Vì trời mưa lớn, chúng tôi phải hoãn chuyến đi.

b. Buổi tối, cả gia đình em quây quần bên nhau.

Đáp án:

a. Thành phần phụ là: Vì trời mưa lớn (trạng ngữ chỉ nguyên nhân). Vì thành phần này chỉ nêu nguyên nhân của sự việc, không phải là đối tượng thực hiện hành động → không thể làm chủ ngữ.

b. Thành phần phụ là: Buổi tối (trạng ngữ chỉ thời gian). Chủ ngữ là cả gia đình em vì đây là đối tượng được nói đến trong câu.

Bài tập 3

Hãy viết lại câu sau bằng cách lược bỏ trạng ngữ, sau đó cho biết ý nghĩa câu có thay đổi không:

a. Trong những ngày hè, trẻ em thường được nghỉ học.

b. Ở sân trường, các bạn học sinh đang chơi đá cầu.

c. Vì trời mưa to, chúng tôi phải ở nhà.

d. Để bảo vệ môi trường, mọi người nên hạn chế dùng túi ni-lông.

Đáp án:

a.

- Câu sau khi lược bỏ trạng ngữ: Ông em đi bộ quanh công viên.

- Nhận xét: Câu vẫn đúng, nhưng thiếu thông tin về thời gian.

b.

- Câu sau khi lược bỏ trạng ngữ: Các bạn học sinh đang chơi đá cầu.

- Nhận xét: Câu không sai, nhưng không còn nêu rõ nơi chốn của sự việc.

c.

- Câu sau khi lược bỏ trạng ngữ: Chúng tôi phải ở nhà.

- Nhận xét: Câu vẫn đúng, nhưng không nêu được nguyên nhân của hành động.

d.

- Câu sau khi lược bỏ trạng ngữ: Mọi người nên hạn chế dùng túi ni-lông.

- Nhận xét: Câu vẫn đúng, nhưng mất ý nghĩa về mục đích.

Bài tập 4: Thêm chủ ngữ cho các câu sau:

a. Hôm nay…. đi lao động.

b. … là một học sinh giỏi của lớp tôi.

c. …. trong xanh, không một gợn mây.

d. ….. hót líu lo

Đáp án:

a. Hôm nay, chúng tôi đi lao động.

b. Hoàng Lan là một học sinh giỏi của lớp tôi.

c. Bầu trời trong xanh, không một gợn mây.

d. Chim hót líu lo

Bài tập 5

Đọc các câu sau, hãy xác định thành phần trạng ngữ và phân tích vai trò của trạng ngữ trong việc thể hiện ý nghĩa câu.

a. Trong hoàn cảnh khó khăn, gia đình em vẫn luôn lạc quan.

b. Vào mỗi buổi sáng, ông em đi bộ quanh công viên.

c. Để bảo vệ môi trường, mọi người nên hạn chế dùng túi ni-lông.

d. Bằng sự cố gắng không ngừng, Lan đã đạt kết quả cao trong kì thi.

Đáp án:

a.

- Trạng ngữ: Trong hoàn cảnh khó khăn

- Loại trạng ngữ: Trạng ngữ chỉ hoàn cảnh

- Vai trò: Trạng ngữ nêu rõ bối cảnh của sự việc, làm nổi bật tinh thần lạc quan, vượt khó của gia đình em, giúp ý nghĩa câu sâu sắc và giàu cảm xúc hơn.

b.

- Trạng ngữ: Vào mỗi buổi sáng

- Loại: Trạng ngữ chỉ thời gian

- Vai trò: Giúp xác định thời điểm diễn ra hoạt động, làm cho sự việc cụ thể, rõ ràng hơn.

c.

- Trạng ngữ: Để bảo vệ môi trường

- Loại: Trạng ngữ chỉ mục đích

- Vai trò: Làm rõ mục đích của hành động, tăng tính thuyết phục cho câu văn.

d.

- Trạng ngữ: Bằng sự cố gắng không ngừng

- Loại: Trạng ngữ chỉ cách thức/phương tiện

- Vai trò: Nhấn mạnh con đường dẫn đến thành công, làm nổi bật giá trị của sự nỗ lực.

Bài tập 6

Hãy viết một đoạn văn ngắn (3–4 câu) kể về hoạt động bảo về môi trường ở lớp em, trong đó:

- Có ít nhất 1 trạng ngữ

- Có ít nhất 1 câu có đầy đủ trạng ngữ, chủ ngữ và vị ngữ

Sau đó, xác định các thành phần đó.

Đáp án:

Đoạn văn:

Trong giờ sinh hoạt lớp, lớp em tổ chức buổi lao động vệ sinh. Các bạn học sinh chia nhau quét dọn, nhặt rác và sắp xếp lại bàn ghế. Nhờ tinh thần trách nhiệm của mỗi người, lớp em luôn giữ được không gian học tập sạch sẽ, gọn gàng.

Liệt kê câu:

- Trạng ngữ: Trong giờ sinh hoạt lớp (trạng ngữ chỉ thời gian), Nhờ tinh thần trách nhiệm của mỗi người (chỉ nguyên nhân)

- Câu đầy đủ đầy đủ trạng ngữ, chủ ngữ và vị ngữ: Trong giờ sinh hoạt lớp, lớp em tổ chức buổi lao động vệ sinh.

+ Trạng ngữ: Trong giờ sinh hoạt lớp (chỉ thời gian)

+ Chủ ngữ: lớp em

+ Vị ngữ: tổ chức buổi lao động vệ sinh

Bài tập 7

Có ý kiến cho rằng:“Chỉ cần dựa vào vị trí trong câu là có thể xác định trạng ngữ.”

Em có đồng ý với ý kiến trên không?

Hãy trình bày suy nghĩ của em (3-5 dòng), có dẫn chứng cụ thể.

Đáp án:

Em không hoàn toàn đồng ý với ý kiến trên. Vị trí trong câu chỉ là dấu hiệu tham khảo, không phải căn cứ duy nhất để xác định trạng ngữ. Nhiều trạng ngữ đứng đầu câu nên dễ bị nhầm với chủ ngữ nếu chỉ dựa vào vị trí. Cần kết hợp ý nghĩa và câu hỏi xác định (khi nào, ở đâu, vì sao…) để nhận diện đúng. Ví dụ: Buổi sáng, em tập thể dụcBuổi sáng đứng đầu câu nhưng là trạng ngữ chỉ thời gian, không phải chủ ngữ.

Xem thêm kiến thức Tiếng Việt chọn lọc hay khác:

Đã có app VietJack trên điện thoại, giải bài tập SGK, SBT Soạn văn, Văn mẫu, Thi online, Bài giảng....miễn phí. Tải ngay ứng dụng trên Android và iOS.

Theo dõi chúng tôi miễn phí trên mạng xã hội facebook và youtube:

Nếu thấy hay, hãy động viên và chia sẻ nhé! Các bình luận không phù hợp với nội quy bình luận trang web sẽ bị cấm bình luận vĩnh viễn.


Đề thi, giáo án các lớp các môn học