Ngữ pháp Tiếng Anh 12 Unit 2 Global Success (hay, chi tiết)
Trọn bộ ngữ pháp Tiếng Anh 12 Unit 2: A multicultural world sách Global Success tóm lược toàn bộ cấu trúc và công thức ngữ pháp Tiếng Anh 12 trọng tâm.
Ngữ pháp Tiếng Anh 12 Unit 2 Global Success (hay, chi tiết)
Mạo từ là các từ đứng trước danh từ, có chức năng xác định danh từ đó nhắc đến đối tượng chung chung hay cụ thể, làm rõ nghĩa danh từ. Có hai loại mạo từ: mạo từ bất định A/An và mạo từ xác định The.
I. Mạo từ A/An
1. Mạo từ A/An là gì?
A/An là mạo từ bất định được dùng cho những đối tượng chung chung, hoặc chưa xác định được.
Ví dụ:
- I bought an umbrella to go out in the rain. (Tôi đã mua một chiếc ô để đi ra ngoài khi trời mưa.)
- My father is an electrician. (Bố của tôi là một kỹ sư.)
- Emilia is a nice girl. (Emilia là một cô gái xinh đẹp.)
2. Cách dùng của mạo từ A/An
|
Cách dùng |
Ví dụ |
|
Dùng trước những danh từ số ít đếm được, khi nó được nhắc đến lần đầu tiên. Trong đó: + A đứng trước những danh từ bắt đầu bằng một phụ âm + An đứng trước những danh từ bắt đầu bằng một nguyên âm (u, e, o, a, i) |
There’s a rat in the kitchen. (Có một con chuột trong phòng bếp.) An apple a day keeps the doctor away. (Một quả táo mỗi ngày giúp tránh xa bác sĩ) |
|
Dùng trước những danh từ khi nó mang nghĩa là “một” |
My new school is near a bus stop. (Trường học mới của tôi thì gần một điểm dừng xe buýt.) |
|
Dùng trước những danh từ chỉ nghề nghiệp |
My mother is a teacher. (mẹ của tôi là một giáo viên.) |
|
Dùng trong các cụm từ chỉ số lượng: a little, a few, a lot of/a lot, a couple of, a dozen, a quarter, a great deal of, a large number of, a wide variety of, a great many of, a piece of, a cup/glass of, a bunch of |
I have a little money left. (Tôi chỉ còn một ít tiền.) Someone ate a quarter of the pie. (Ai đó đã ăn một phần tư chiếc bánh.) The shop offers a wide variety of fruits. (Cửa hàng này cung cấp các rất nhiều loại trái cây.) |
3. Một số trường hợp ngoại lệ trong cách sử dụng A/An
|
A |
An |
|
- a uniform Ví dụ: Every student has to wear a uniform at school. (Mỗi học sinh phải mặc đồng phục ở trường.) - a university Ví dụ: She is studying at a university in Hanoi. (Cô ấy đang học tại một trường đại học ở Hà Nội.) - a one-eyed man Ví dụ: The story is about a one-eyed man who becomes a hero. (Câu chuyện kể về một người đàn ông chột một mắt trở thành anh hùng. - a one-way road Ví dụ: This is a one-way road, so you can’t turn back. (Đây là đường một chiều nên bạn không thể quay đầu.) - a union Ví dụ: The workers formed a union to protect their rights. (Công nhân thành lập một công đoàn để bảo vệ quyền lợi.) - a unit Ví dụ: This lesson is divided into a unit on grammar and a unit on vocabulary. (Bài học này được chia thành một phần ngữ pháp và một phần từ vựng.) - a European Ví dụ: She married a European businessman. (Cô ấy kết hôn với một doanh nhân người châu Âu.) |
- an hour Ví dụ: The meeting lasted an hour. (Cuộc họp kéo dài một giờ.) - an honest man Ví dụ: He is an honest man who never lies. (Anh ấy là một người đàn ông trung thực, người mà không bao giờ nói dối.) - an SOS Ví dụ: The climbers sent an SOS signal for help. (Những người leo núi đã gửi tín hiệu cầu cứu.) - an M.A Ví dụ: She has an M.A. in Economics. (Cô ấy có bằng Thạc sĩ Kinh tế.) - an honorable man Ví dụ: Everyone respects him because he is an honorable man. (Mọi người tôn trọng anh ấy vì anh ấy là người đáng kính.) |
II. Mạo từ The
1. Mạo từ The là gì?
The là mạo từ xác định được sử dụng cho những danh từ chỉ đối tượng, sự vật mà các nhân vật trong đoạn hội thoại đều xác định rõ đối tượng đó là gì.
Ví dụ:
- Do you know the man who is standing next to the bus stop? (Bạn có biết người đàn ông mà đứng bên cạnh điểm dừng xe buýt kia không?)
- Emma Stone is the most beautiful woman in the world. (Emma Stone là người phụ nữ đẹp nhất thế giới.)
2. Cách dùng của mạo từ The
|
Cách dùng |
Ví dụ |
|
Dùng trước những danh từ được nhắc tới lần thứ hai trở đi |
I have a dog and a cat. The cat is more intelligent than the dog. (Tôi có một con chó và một con mèo. Con mèo thì thông minh hơn con chó.) |
|
Dùng trước những danh từ là duy nhất, độc nhất: the Sun, the Earth… |
The Sun rises in the east and sets in the west. (Mặt trời mọc ở đằng Đông và lặn ở đằng Tây.) |
|
Dùng trước những danh từ khi chúng được xác định bằng một mệnh đề/ mệnh đề quan hệ ở phía sau. |
Do you know the woman who is standing over there? (Bạn có biết người phụ nữ đang đứng ở đằng kia không?) |
|
Dùng trước số thứ tự: the first, the second, the third, the fourth… |
This is the first time I have tried sushi. (Đây là lần đầu tiên tôi ăn sushi.) |
|
Dùng trước tính từ để tạo thành danh từ chỉ người ở dạng số nhiều |
The government should help the poor. (Chính phủ nên giúp đỡ người nghèo.)
|
|
Dùng trước tên của các quốc gia tận cùng bằng -s và một số quốc gia số ít |
The Netherlands is famous for tulips. (Hà Lan nổi tiếng với hoa tulip.)
|
|
Dùng trước tên của các nhạc cụ, nhưng phải đứng sau động từ “play”. |
My mother bought me a piano because I like playing the piano. (Mẹ của tôi đã mua cho tôi một chiếc đàn dương cầm vì tôi thích chơi đàn dương cầm.) |
|
Dùng trước tên của các địa điểm công cộng: the cinema, the zoo… |
He is at the bank now. (Anh ấy đang ở ngân hàng.) |
|
Dùng trước danh từ chỉ tên riêng ở dạng số nhiều để chỉ cả gia đình nhà họ. |
The Smiths are having dinner now. (Gia đình nhà Smith đang ăn tối bây giờ.) |
|
Dùng trước tính từ so sánh hơn nhất và so sánh kép |
This is the best restaurant in town. (Đây là nhà hàng ngon nhất thị trấn.) The more you practice, the better you become. (Bạn luyện tập càng nhiều thì bạn càng giỏi.) |
|
Dùng trước các buổi trong ngày |
She usually drinks coffee in the morning. (Cô ấy thường uống cà phê vào buổi sáng.) |
|
Dùng trước tên của các tờ báo |
The New York Times seeks the truth and helps people understand the world. (Tờ New York Times luôn tìm kiếm sự thật và giúp mọi người hiểu hơn về thế giới.) |
|
Dùng trước tên của các tổ chức |
She works for the United Nations. (Cô ấy làm việc cho Liên Hợp Quốc.) |
|
Dùng trước danh từ chỉ phương hướng |
The sun rises in the east. (Mặt trời mọc ở phía đông.) |
|
Dùng trước tên của sông, suối, biển, đại dương, sa mạc, dãy núi… |
The Nile is the longest river in the world. (Sông Nile là con sông dài nhất trên thế giới.) |
|
Dùng trước những danh từ mà cả người nói và người nghe đều biết rõ về nó |
Please close the window. (Làm ơn đóng cửa sổ lại.) |
|
Dùng trước danh từ số ít tượng trưng cho một nhóm động vật, một loài hoặc đồ vật |
The whale is in danger of becoming extinct. (Cá voi đang trong nguy cơ tuyệt chủng.) |
|
Dùng đứng trước danh từ + of + danh từ |
Hanoi is the capital of Vietnam .(Hà Nội là thủ đô của Việt Nam.) |
|
Dùng trong một số cụm từ cố định: in the middle of sth, at the end of sth, at the top of sth, at the age of… |
Everyone clapped at the end of the concert. (Mọi người vỗ tay vào cuối buổi hòa nhạc. |
|
Dùng trước hospital, church, school, prison khi nó mang ý nghĩa khác. |
Yesterday my mother went to the school to meet the headmaster. (Ngày hôm qua mẹ tôi đến trường để gặp hiệu trưởng.) |
III. Các trường hợp không sử dụng mạo từ
|
Cách dùng |
Ví dụ |
|
Trước danh từ trừu tượng |
Two things you can’t buy with money are love and health. (Có hai thứ bạn không thể mua bằng tiền đó là tình yêu và sức khỏe.) |
|
Trước tên của các môn học |
Physics plays an important role in the development of modern technology. (Vật lý đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển của công nghệ hiện đại.) |
|
Trước tên của các môn thể thao |
Playing football regularly not only improves physical health but also teaches teamwork and discipline. (Chơi bóng đá thường xuyên không chỉ cải thiện sức khỏe mà còn dạy tinh thần đồng đội và kỷ luật.) |
|
Trước danh từ số nhiều không xác định |
Young people today face many challenges, including job competition and financial pressure. (Giới trẻ ngày nay phải đối mặt với nhiều thách thức, bao gồm cạnh tranh việc làm và áp lực tài chính.) |
|
Trước danh từ không đếm được |
Information spreads much faster in the digital age than it did in the past. (Thông tin lan truyền nhanh hơn rất nhiều trong thời đại kỹ thuật số so với trước đây.) |
|
Trước danh từ chỉ màu sắc |
In many Asian cultures, red symbolizes luck, prosperity, and happiness. (Trong nhiều nền văn hóa châu Á, màu đỏ tượng trưng cho may mắn, thịnh vượng và hạnh phúc.) |
|
Trước tên của các bữa ăn |
We have breakfast at 7 a.m. (Chúng tôi ăn sáng lúc 7 giờ.) |
|
Trước tên của các phương tiện giao thông, nhưng phải đứng sau giới từ “by” |
Although my father has a car, he often goes to work by bus. (Mặc dù bố tôi có ô tô nhưng ông ấy vẫn thường đi làm bằng xe buýt.) |
|
Trước thứ, ngày, tháng, năm mùa (nếu không xác định) |
I have the habit of sleeping late on Saturday. (Tôi có thói quen ngủ muộn vào thứ Bảy |
|
Trước tên quốc gia, (trừ các quốc gia đã được liệt kê ở cách dùng mạo từ “the”, tên châu lục, tên núi, tên hồ, tên đường |
China is the country which has the largest population in the world. (Trung Quốc là quốc gia có dân số đông nhất thế giới.) |
|
Sau tính từ sở hữu hoặc sau danh từ ở sở hữu cách |
My friend - Luna is one of the most beautiful girls I have met. (Bạn của tôi - Luna là một trong những cô gái xinh đẹp nhất mà tôi từng gặp. |
Lưu trữ: Ngữ pháp Tiếng Anh 12 Unit 2 (sách cũ)
Xem thêm Ngữ pháp Tiếng Anh lớp 12 Global Success hay, chi tiết khác:
Xem thêm tài liệu giúp học tốt môn Tiếng Anh lớp 12 hay khác:
Đã có app VietJack trên điện thoại, giải bài tập SGK, SBT Soạn văn, Văn mẫu, Thi online, Bài giảng....miễn phí. Tải ngay ứng dụng trên Android và iOS.
Theo dõi chúng tôi miễn phí trên mạng xã hội facebook và youtube:Nếu thấy hay, hãy động viên và chia sẻ nhé! Các bình luận không phù hợp với nội quy bình luận trang web sẽ bị cấm bình luận vĩnh viễn.
- Giải Tiếng Anh 12 Global Success
- Giải sgk Tiếng Anh 12 Smart World
- Giải sgk Tiếng Anh 12 Friends Global
- Lớp 12 Kết nối tri thức
- Soạn văn 12 (hay nhất) - KNTT
- Soạn văn 12 (ngắn nhất) - KNTT
- Giải sgk Toán 12 - KNTT
- Giải sgk Vật Lí 12 - KNTT
- Giải sgk Hóa học 12 - KNTT
- Giải sgk Sinh học 12 - KNTT
- Giải sgk Lịch Sử 12 - KNTT
- Giải sgk Địa Lí 12 - KNTT
- Giải sgk Giáo dục KTPL 12 - KNTT
- Giải sgk Tin học 12 - KNTT
- Giải sgk Công nghệ 12 - KNTT
- Giải sgk Hoạt động trải nghiệm 12 - KNTT
- Giải sgk Giáo dục quốc phòng 12 - KNTT
- Giải sgk Âm nhạc 12 - KNTT
- Giải sgk Mĩ thuật 12 - KNTT
- Lớp 12 Chân trời sáng tạo
- Soạn văn 12 (hay nhất) - CTST
- Soạn văn 12 (ngắn nhất) - CTST
- Giải sgk Toán 12 - CTST
- Giải sgk Vật Lí 12 - CTST
- Giải sgk Hóa học 12 - CTST
- Giải sgk Sinh học 12 - CTST
- Giải sgk Lịch Sử 12 - CTST
- Giải sgk Địa Lí 12 - CTST
- Giải sgk Giáo dục KTPL 12 - CTST
- Giải sgk Tin học 12 - CTST
- Giải sgk Hoạt động trải nghiệm 12 - CTST
- Giải sgk Âm nhạc 12 - CTST
- Lớp 12 Cánh diều
- Soạn văn 12 Cánh diều (hay nhất)
- Soạn văn 12 Cánh diều (ngắn nhất)
- Giải sgk Toán 12 Cánh diều
- Giải sgk Vật Lí 12 - Cánh diều
- Giải sgk Hóa học 12 - Cánh diều
- Giải sgk Sinh học 12 - Cánh diều
- Giải sgk Lịch Sử 12 - Cánh diều
- Giải sgk Địa Lí 12 - Cánh diều
- Giải sgk Giáo dục KTPL 12 - Cánh diều
- Giải sgk Tin học 12 - Cánh diều
- Giải sgk Công nghệ 12 - Cánh diều
- Giải sgk Hoạt động trải nghiệm 12 - Cánh diều
- Giải sgk Giáo dục quốc phòng 12 - Cánh diều
- Giải sgk Âm nhạc 12 - Cánh diều


Giải bài tập SGK & SBT
Tài liệu giáo viên
Sách
Khóa học
Thi online
Hỏi đáp

