Ngữ pháp Tiếng Anh 12 Unit 4 Global Success (hay, chi tiết)



Trọn bộ ngữ pháp Tiếng Anh 12 Unit 4: Urbanisation sách Global Success tóm lược toàn bộ cấu trúc và công thức ngữ pháp Tiếng Anh 12 trọng tâm.

Ngữ pháp Tiếng Anh 12 Unit 4 Global Success (hay, chi tiết)

Quảng cáo

I. Thì hiện tại hoàn thành

1. Thì hiện tại hoàn thành là gì?

Thì hiện tại hoàn thành là thì dùng để diễn tả hành động xảy ra bắt đầu trong quá khứ, kéo dài đến hiện tại và có thể tiếp diễn trong tương lai.

Ví dụ: Many cities have developed rapidly in recent years. (Nhiều thành phố đã phát triển nhanh chóng trong những năm gần đây.)

The city has not solved the traffic problem yet. (Thành phố vẫn chưa giải quyết được vấn đề giao thông.)

2. Công thức của thì hiện tại hoàn thành

Loại câu

Cấu trúc hiện tại hoàn thành

Ví dụ

Câu khẳng định

S + have/has + Ved/3 (Vp2)

Urbanisation has changed people’s lifestyles.

(Đô thị hóa đã thay đổi lối sống của con người.)

Câu phủ định

S + have/has + not + Ved/3 (Vp2)

Many rural areas have not benefited from urbanisation.

(Nhiều vùng nông thôn chưa hưởng lợi từ quá trình đô thị hóa.)

Câu nghi vấn

Have/has + S + Ved/3 (Vp2)

Have people moved to urban areas for better education?

(Người dân đã chuyển đến thành phố để có nền giáo dục tốt hơn chưa?)

Quảng cáo

3. Dấu hiệu nhận biết của thì hiện tại hoàn thành

Thì hiện tại hoàn thành có các dấu hiệu nhận biết cơ bản sau:

- just = recently = lately: gần đây, vừa mới

- already: đã rồi

- before: trước đây

- ever: đã từng

- never: chưa từng, không bao giờ

- for + quãng thời gian: trong khoảng (for a year, for a long time, …)

- since + mốc thời gian: từ khi (since 1992, since june, ...)

- yet: chưa (dùng trong câu phủ định và câu hỏi)

- so far = until now = up to now = up to the present: cho đến bây giờ

Ví dụ:

- I have just finished my homework. (Tôi vừa mới hoàn thành bài tập về nhà.)

- She has recently changed her job. (Cô ấy gần đây đã đổi công việc.)

Quảng cáo

- We have seen each other a lot lately. (Gần đây chúng tôi gặp nhau rất nhiều.)

- They have already completed the project. (Họ đã hoàn thành dự án rồi.)

- I have seen this movie before. (Tôi đã xem bộ phim này trước đây rồi.)

- Has she ever tried sushi? (Cô ấy đã từng thử sushi chưa?)

- I have never eaten snails. (Tôi chưa từng ăn ốc.)

- She has lived here for five years. (Cô ấy đã sống ở đây được 5 năm.)

- I have studied English since 2018. (Tôi đã học tiếng Anh từ năm 2018.)

- I haven’t finished my homework yet. (Tôi vẫn chưa hoàn thành bài tập.)

- We have learned ten lessons so far. (Cho đến bây giờ chúng tôi đã học 10 bài.)

- Up to now, she has written three books. (Cho đến hiện tại, cô ấy đã viết ba cuốn sách.)

- I haven’t received any reply until now. (Cho đến bây giờ tôi vẫn chưa nhận được phản hồi nào.)

- The problem has not been solved up to the present. (Vấn đề vẫn chưa được giải quyết cho đến hiện tại.)

4. Cách sử dụng của thì hiện tại hoàn thành

Quảng cáo

Cách dùng

Ví dụ

Diễn tả hành động xảy ra trong quá khứ nhưng không rõ thời gian

The government has improved public transport. (Chính phủ đã cải thiện hệ thống giao thông công cộng.)

Diễn tả hành động lặp đi lặp lại nhiều lần trong quá khứ

Local authorities have organized many environmental campaigns. (Chính quyền địa phương đã tổ chức nhiều chiến dịch môi trường.)

Diễn tả hành động xảy ra trong quá khứ nhưng để lại dấu hiệu hoặc hậu quả ở hiện tại

They have built a new shopping mall near my house. (Họ đã xây một trung tâm thương mại mới gần nhà tôi.)

Diễn tả những trải nghiệm

I have visited many modern cities. (Tôi đã từng thăm nhiều thành phố hiện đại.)

Diễn tả những hành động xảy ra trong quá khứ nhưng kéo dài tới hiện tại và vẫn có khả năng sẽ tiếp diễn trong tương lai

The city has developed rapidly since 2010. (Thành phố đã phát triển nhanh chóng từ năm 2010.)

5. Một số động từ bất quy tắc thông dụng

Động từ

Thể phân từ II (V3)

Nghĩa

be

been

thì, là, bị, ở

break

broken

phá vỡ

bring

brought

mang lại

build

built

xây dựng, lập nên

buy

bought

mua

come

come

đến, tới, đi

cut

cut

cắt

do

did

làm việc, thực hiện

dream

dreamt

mơ, nằm mơ thấy

drink

drunk

uống

drive

driven

lái xe, lùa, săn đuổi

eat

eaten

ăn

find

found

tìm kiếm

get

get

nhận được, tìm ra, lấy

give

given

đưa, tặng

go

went

đi

grow

grew

lớn lên, phát triển

have

had

có, sở hữu

hear

heard

nghe

hit

hit

đánh

choose

chosen

chọn, lựa

know

known

biết

lose

lost

mất, không còn nữa

learn

learnt

học

leave

left

rời đi

lend

lent

cho mượn

meet

met

gặp, đi đón, đáp ứng

pay

paid

trả

put

put

đặt, để, bỏ

read

read

đọc

ring

rung

rung, reo, vang lên

run

run

chạy

say

said

nói

see

seen

nhìn

sell

sold

bán

send

sent

gửi đi

sing

sung

hát

sleep

slept

ngủ

speak

spoken

nói

spend

spent

tiêu, sử dụng, dành ra

take

taken

cầm, nắm, lấy

tell

told

nói ra

think

thought

nghĩ

win

won

thắng cuộc, thu được

write

written

viết

II. So sánh kép

So sánh kép là một dạng cấu trúc câu so sánh gồm hai mệnh đề song song. Câu so sánh kép được dùng để diễn tả sự phát triển hoặc thay đổi của mệnh đề A sẽ dẫn đến sự thay đổi hoặc phát triển song song ở mệnh đề B. Do đó, 2 mệnh đề trong câu so sánh kép có mối quan hệ vô cùng mật thiết với nhau.

Ví dụ: The faster you run, the quicker you finish the test. (Bạn chạy càng nhanh thì càng kết thúc bài kiểm tra nhanh.)

The bigger the house is, the more comfortable you feel. (Nhà càng lớn thì càng thoải mái.)

Because the temperature is appropriate, the flowers grow better and better . (Bởi vì nhiệt độ thích hợp, những bông hoa phát triển càng ngày càng tốt.)

His body has become more and more muscular since he went to the gym. (Dáng người của anh ấy càng ngày càng cơ bắp kể từ khi anh ấy đến phòng gym.)

Có 2 loại so sánh kép là so sánh lũy tiến và so sánh đồng tiến.

I. So sánh lũy tiến

 

Công thức

Ví dụ

Với tính từ, trạng từ ngắn

Adj/adv-er + and + adj/adv-er: càng…càng

The weather is getting colder and colder. (Thời tiết ngày càng lạnh hơn.)

The problem becomes bigger and bigger. (Vấn đề trở nên ngày càng lớn hơn.)

Với tính từ, trạng từ dài

More/less and more/less + adj: càng…càng

The city is becoming more and more modern. (Thành phố ngày càng hiện đại hơn.)

He became less and less patient. (Anh ấy ngày càng ít kiên nhẫn hơn.)

Với danh từ

More and more + N: càng…càng

More and more people are using public transport. (Ngày càng nhiều người sử dụng phương tiện công cộng.)

More and more companies invest in green energy. (Ngày càng nhiều công ty đầu tư vào năng lượng xanh.)

II. So sánh đồng tiến

 

Công thức

Ví dụ

Với tính từ, trạng từ ngắn

The + adj/adv-er + S + V, the + adj/adv-er + S + V: càng…thì càng

The faster he runs, the tireder he feels.

(Anh ấy chạy càng nhanh, anh ấy càng mệt.)

The earlier we leave, the sooner we arrive.

(Chúng ta rời đi càng sớm, chúng ta đến càng sớm.)

Với tính từ, trạng từ dài

The + more + adj/adv + S + V, the + more + adj/adv + S + V: càng…thì càng

The more expensive the product is, the more reliable it seems.

(Sản phẩm càng đắt, nó có vẻ càng đáng tin.)

The more you practice, the more fluently you speak English.

(Bạn luyện tập càng nhiều, bạn nói tiếng Anh càng trôi chảy.)




Lưu trữ: Ngữ pháp Tiếng Anh 12 Unit 4 (sách cũ)

Xem thêm Ngữ pháp Tiếng Anh lớp 12 Global Success hay, chi tiết khác:

Xem thêm tài liệu giúp học tốt môn Tiếng Anh lớp 12 hay khác:

Đã có app VietJack trên điện thoại, giải bài tập SGK, SBT Soạn văn, Văn mẫu, Thi online, Bài giảng....miễn phí. Tải ngay ứng dụng trên Android và iOS.

Theo dõi chúng tôi miễn phí trên mạng xã hội facebook và youtube:

Nếu thấy hay, hãy động viên và chia sẻ nhé! Các bình luận không phù hợp với nội quy bình luận trang web sẽ bị cấm bình luận vĩnh viễn.


bai-tap-ngu-phap-tieng-anh-12-global-success.jsp


Giải bài tập lớp 12 sách mới các môn học