Ngữ pháp Tiếng Anh 12 Unit 8 Global Success (hay, chi tiết)



Trọn bộ ngữ pháp Tiếng Anh 12 Unit 8: Wildlife conservation sách Global Success tóm lược toàn bộ cấu trúc và công thức ngữ pháp Tiếng Anh 12 trọng tâm.

Ngữ pháp Tiếng Anh 12 Unit 8 Global Success (hay, chi tiết)

Quảng cáo

I. Mệnh đề trạng ngữ chỉ điều kiện

1. Mệnh đề trạng ngữ chỉ điều kiện là gì?

Mệnh đề trạng ngữ chỉ điều kiện là mệnh đề trạng ngữ được sử dụng để diễn tả một điều kiện mà từ đó hành động hoặc sự việc trong mệnh đề chính có thể xảy ra hoặc không xảy ra.

Mệnh đề trạng ngữ chỉ điều kiện thường được bắt đầu bằng các liên từ như: if, unless, provided (that), providing (that), on condition (that), as/so long as, in case, supposing (that), whether... or.

Ví dụ: If I were you, I would accept the job.

(Nếu tôi là bạn, tôi sẽ nhận công việc đó.)

You can go out provided that you finish your homework.

(Bạn có thể ra ngoài miễn là bạn hoàn thành bài tập.)

2. Cấu trúc mệnh đề trạng ngữ chỉ điều kiện thông dụng

a. Mệnh đề trạng ngữ chỉ điều kiện với if

Quảng cáo

 

Cấu trúc

Cách dùng

Ví dụ

Câu điều kiện loại 0

If + S + V(hiện tại đơn), S + V(hiện tại đơn)

Diễn đạt một sự thật, một quy luật, một điều hiển nhiên luôn đúng.

If you heat ice, it melts. (Nếu bạn đun nóng đá, nó sẽ tan.)

If plants don't get water, they die. (Nếu cây không được tưới nước, chúng sẽ chết.)

Câu điều kiện loại 1

If + S + V(hiện tại đơn), S + will/can/may + V

 

Diễn đạt một điều kiện có thể xảy ra ở hiện tại hoặc tương lai.

If it rains tomorrow, I will stay at home. (Nếu ngày mai trời mưa, tôi sẽ ở nhà.)

If you study hard, you can pass the exam. (Nếu bạn học chăm chỉ, bạn có thể vượt qua kỳ thi.)

Câu điều kiện loại 2

If + S + V(quá khứ đơn), S + would/could/might + V

Diễn đạt một điều kiện không có thật ở hiện tại.

If I had enough money, I would travel around the world. (Nếu tôi có đủ tiền, tôi sẽ đi du lịch khắp thế giới.)

If she knew the answer, she would tell you. (Nếu cô ấy biết câu trả lời, cô ấy sẽ nói với bạn.)

Câu điều kiện loại 3

If + S + had + Ved/3, S + would/could/might + have + Ved/3

 

Diễn đạt một điều kiện không có thật trong quá khứ.

If I had seen you, I would have said hello. (Nếu tôi đã nhìn thấy bạn, tôi đã chào bạn.)

If we had left earlier, we wouldn't have missed the train. (Nếu chúng tôi đã rời đi sớm hơn, chúng tôi đã không bỏ lỡ chuyến tàu.)

Câu điều kiện hỗn hợp

Cấu trúc 1: If + S + had + Ved/3, S + would/could/might + V

 

 

 

Cấu trúc 2: If + S + V(quá khứ đơn), S + would/could/might + have + Ved/3

 

Diễn đạt một điều kiện không có thật trong quá khứ và kết quả của nó ở hiện tại.

 

Diễn đạt một điều kiện không có thật ở hiện tại và kết quả của nó trong quá khứ.

 

 

If I had studied medicine, I would be a doctor now. (Nếu tôi đã học y, bây giờ tôi sẽ là một bác sĩ.)

If she hadn't married him, she would live in Paris now. (Nếu cô ấy đã không kết hôn với anh ta, bây giờ cô ấy sẽ sống ở Paris.)

 

If I were you, I would have told the truth. (Nếu tôi là bạn, tôi đã nói sự thật.)

If she was not so shy, she would have applied for the job. (Nếu cô ấy không quá nhút nhát, cô ấy đã nộp đơn xin việc.)

Quảng cáo

b. Mệnh đề điều kiện với Unless

Cấu trúc: Unless + S + V, S + V = If…not (nếu không)

Cách dùng: Dùng để diễn đạt một điều kiện phải đáp ứng để điều gì đó không xảy ra.

Ví dụ: Unless you hurry, you will miss the bus. (Nếu bạn không nhanh lên, bạn sẽ bỏ lỡ chuyến xe buýt.)

I won't go to the party unless you come with me. (Tôi sẽ không đi dự tiệc trừ khi bạn đi cùng tôi.)

c. Mệnh đề điều kiện với Provided (that)/ Providing (that)

Cấu trúc: Provided (that)/Providing (that) + S + V, S + V: chỉ khi

Cách dùng: Dùng để diễn đạt một điều kiện mà nếu được đáp ứng, điều gì đó sẽ xảy ra.

Ví dụ: You can borrow my car provided (that) you drive carefully. (Bạn có thể mượn xe của tôi với điều kiện là bạn lái cẩn thận.)

Providing (that) everyone agrees, we will change the plan. (Với điều kiện mọi người đều đồng ý, chúng tôi sẽ thay đổi kế hoạch.)

Quảng cáo

d. Mệnh đề điều kiện với As/so long as

Cấu trúc: As/So long as + S + V, S + V: miễn là

Cách dùng: Dùng để diễn đạt một điều kiện mà nếu được đáp ứng, điều gì đó sẽ xảy ra.

Ví dụ: As long as you promise to return it, you can borrow my book. (Miễn là bạn hứa sẽ trả lại, bạn có thể mượn sách của tôi.)

So long as it doesn't rain, we'll have the picnic tomorrow. (Miễn là trời không mưa, chúng tôi sẽ tổ chức buổi dã ngoại vào ngày mai.)

e. Mệnh đề điều kiện với In case

Cấu trúc: In case + S + V, S + V: trong trường hợp, phòng khi

Cách dùng: Dùng để diễn đạt một hành động được thực hiện để phòng ngừa một tình huống có thể xảy ra.

Ví dụ: Take an umbrella in case it rains. (Hãy mang theo ô phòng khi trời mưa.)

I'll buy some extra food in case we have unexpected guests. (Tôi sẽ mua thêm thức ăn phòng khi chúng ta có khách không mời.)

f. Mệnh đề điều kiện với Supposing (that)

Cấu trúc: Supposing (that) + S + V, S + V: giả sử

Cách dùng: Dùng để diễn đạt một tình huống giả định.

Ví dụ: Supposing (that) you won the lottery, what would you do? (Giả sử bạn trúng xổ số, bạn sẽ làm gì?)

Supposing it snows tomorrow, will the event be canceled? (Giả sử ngày mai trời tuyết, sự kiện có bị hủy không?)

II. Mệnh đề trạng ngữ chỉ so sánh

1. Mệnh đề trạng ngữ chỉ so sánh là gì?

Mệnh đề trạng ngữ chỉ so sánh là mệnh đề phụ thuộc dùng để so sánh hành động, tính chất trong mệnh đề chính với một tình huống khác.

Mệnh đề trạng ngữ chỉ so sánh thường dùng các liên từ như as, than, like, as if/as though để thể hiện sự tương đồng, mức độ hơn, kém hoặc cách thức.

Ví dụ: The documentary is as interesting as we expected. (Bộ phim tài liệu thú vị như chúng tôi mong đợi.)

He did the experiment as the teacher instructed. (Anh ấy làm thí nghiệm như giáo viên hướng dẫn.)

2. Cấu trúc mệnh đề trạng ngữ chỉ so sánh thông dụng

Các loại so sánh

Công thức

Ví dụ

So sánh bằng (as…as)

Thể khẳng định: S1 + V + as + adj/adv + as + S2 + V

Thể phủ định: S1 + V(phủ định) + as/so + adj/adv + as + S2 + V

Với danh từ số nhiều: S1 + V + as many/few + N(số nhiều) + as + S2 + V

Với danh từ không đếm được: S1 + V + as much/little + N(không đếm được) + as + S2 + V

So sánh gấp nhiều lần:

S + V + multiple numbers + as + much/many/adj + (N) + as + N/pronoun

She is as beautiful as her mother. (Cô ấy thì đẹp như mẹ của cô ấy.)

He doesn’t work so efficiently as his manager does. (Anh ấy làm việc không hiệu quả bằng quản lý của mình.)

This website has as many visitors as the official news site does. (Trang web này có nhiều lượt truy cập như trang tin chính thức.)

This report provides as little information as the previous one did. (Báo cáo này cung cấp ít thông tin như báo cáo trước.)

This online platform has twice as many users as the old one. (Nền tảng trực tuyến này có số người dùng gấp đôi nền tảng cũ.)

So sánh hơn (adj-er/more…than)

Với tính từ và trạng từ ngắn: S1 + V + adj/adv + er + than + S2 + V

Với tính từ và trạng từ dài: S1 + V + more + adj/adv + than + S2 + V

Với danh từ: S1 + V + more + N + than + S2 + V

She looks happier than she did yesterday. (Cô ấy có vẻ vui vẻ hơn hôm qua.)

Online communication is more convenient than face-to-face communication is. (Giao tiếp trực tuyến tiện lợi hơn giao tiếp trực tiếp.)

The city produces more pollution than the countryside does. (Thành phố gây ra nhiều ô nhiễm hơn vùng nông thôn.)

So sánh nhất (the adj-est/most + adj)

Với tính từ và trạng từ ngắn: S + V + the + adj/adv + est + N

Với tính từ và trạng từ dài: S + V + the + most + adj/adv + N

Với danh từ: S + V + the + most + N +...

He is the tallest student in my class. (Anh ấy là học sinh thông minh nhất lớp tôi.)

My mother is the most beautiful woman in the world. (Mẹ của tôi là người phụ nữ xinh đẹp nhất trên thế giới.)

He is a billionaire. He has the most money. (Anh ấy là một tỷ phú. Anh ấy có nhiều tiền nhất.)




Lưu trữ: Ngữ pháp Tiếng Anh 12 Unit 8 (sách cũ)

Xem thêm Ngữ pháp Tiếng Anh lớp 12 Global Success hay, chi tiết khác:

Xem thêm tài liệu giúp học tốt môn Tiếng Anh lớp 12 hay khác:

Đã có app VietJack trên điện thoại, giải bài tập SGK, SBT Soạn văn, Văn mẫu, Thi online, Bài giảng....miễn phí. Tải ngay ứng dụng trên Android và iOS.

Theo dõi chúng tôi miễn phí trên mạng xã hội facebook và youtube:

Nếu thấy hay, hãy động viên và chia sẻ nhé! Các bình luận không phù hợp với nội quy bình luận trang web sẽ bị cấm bình luận vĩnh viễn.


bai-tap-ngu-phap-tieng-anh-12-global-success.jsp


Giải bài tập lớp 12 sách mới các môn học