Ngữ pháp Tiếng Anh 12 Unit 9 Global Success (hay, chi tiết)
Trọn bộ ngữ pháp Tiếng Anh 12 Unit 9: Career paths sách Global Success tóm lược toàn bộ cấu trúc và công thức ngữ pháp Tiếng Anh 12 trọng tâm.
Ngữ pháp Tiếng Anh 12 Unit 9 Global Success (hay, chi tiết)
1. Cụm động từ có 3 từ
- Bên cạnh những cụm động từ có 2 từ, có những cụm động từ có 3 từ thường bao gồm 1 động từ, 1 trạng từ và 1 giới từ.
- Một số cụm động từ gồm 3 từ có nghĩa rõ ràng nên chúng ta có thể đoán nghĩa từ các thành phần của nó.
Ví dụ:
+ I hope you will continue to keep up with the rapid changes in the job market. (Tôi hy vọng bạn sẽ tiếp tục theo kịp những thay đổi nhanh chóng của thị trường việc làm.)
+ We should cut down on plastic use to protect the environment. (Chúng ta nên giảm sử dụng nhựa để bảo vệ môi trường.)
2. Một số cụm động từ có 3 từ thông dụng
|
STT |
Cụm động từ tiếng Anh |
Nghĩa |
Ví dụ |
|
1 |
live up to |
đạt tới, đáp ứng |
He never managed to live up to his parents’ expectations. (Anh ấy chưa bao giờ đáp ứng được kỳ vọng của bố mẹ.) |
|
2 |
cut down on |
giảm bớt, cắt giảm |
You should cut down on sugar if you want to lose weight. (Bạn nên giảm bớt đường nếu muốn giảm cân.) |
|
3 |
get on with |
hoà thuận với |
I get on well with my classmates. (Tôi hòa thuận với các bạn cùng lớp.) |
|
4 |
put up with |
chịu đựng |
She had to put up with a lot of difficulties. (Cô ấy đã phải chịu đựng rất nhiều khó khăn.) |
|
5 |
go in for |
yêu thích điều gì |
Minh goes in for sports. (Minh thích / tham gia thể thao.) |
|
6 |
get through to |
liên lạc với ai |
The assistant couldn’t get through to the director on the phone. (Trợ lý không thể liên lạc được với giám đốc qua điện thoại.) |
|
7 |
look forward to |
mong đợi điều gì |
It’s hard to keep up with new technology. (Thật khó để theo kịp công nghệ mới.) |
|
8 |
keep up with |
bắt kịp, theo kịp với |
Lan is looking forward to the Lunar New Year because she can get lucky money from her parents. (Lan đang mong chờ Tết Nguyên Đán vì cô ấy có thể nhận lì xì từ bố mẹ.) |
|
9 |
take care of |
trông nom, chăm sóc |
My sister takes care of me when my parents go to work. (Chị gái tôi chăm sóc tôi khi bố mẹ tôi đi làm.) |
|
10 |
look up to |
kính trọng |
She always looks up to her English teacher because of his knowledge. |
|
11 |
look down on |
coi khinh |
She thinks they look down on her because she doesn’t have a job. (Cô ấy nghĩ họ coi thường cô vì cô không có việc làm.) |
|
12 |
make up for |
bù đắp cho |
Ask for an extra compensation payment to make up for the stress you have been caused. (Hãy yêu cầu một khoản bồi thường thêm để bù đắp cho sự căng thẳng mà bạn đã phải chịu.) |
|
13 |
face up to |
đối mặt với, đương đầu |
Many young people have to face up to financial pressure after graduation. (Nhiều người trẻ phải đối mặt với áp lực tài chính sau khi tốt nghiệp.) |
|
14 |
run out of |
cạn kiệt, hết |
Some rural areas are running out of clean water. (Một số vùng nông thôn đang cạn kiệt nước sạch.) |
|
15 |
come down with |
bị ốm, mắc bệnh |
Several employees came down with the flu last week. (Một số nhân viên đã bị cúm vào tuần trước.) |
|
16 |
drop out of |
bỏ học, bỏ ngang |
Many teenagers drop out of school because of financial difficulties. (Nhiều thanh thiếu niên bỏ học vì khó khăn tài chính.) |
|
17 |
make up for |
bù đắp cho |
Public holidays help workers make up for stressful months. (Các ngày nghỉ lễ giúp người lao động bù đắp cho những tháng làm việc căng thẳng.) |
|
18 |
take into account |
để ý đến, cân nhắc, chú ý, suy xét đến |
The government should take into account public opinion before passing new laws. (Chính phủ nên cân nhắc ý kiến công chúng trước khi ban hành luật mới.) |
|
19 |
get away with |
thoát khỏi sự trừng phạt, thoát tội |
He thought he could get away with cheating in the exam. (Anh ta nghĩ mình có thể thoát tội gian lận trong kỳ thi.) |
|
20 |
do away with |
loại bỏ, xoá bỏ |
The school decided to do away with outdated rules. (Nhà trường quyết định loại bỏ những quy định lỗi thời.) |
|
21 |
get down to |
bắt đầu nghiêm túc làm gì |
It’s time for policymakers to get down to solving housing problems. (Đã đến lúc các nhà hoạch định chính sách nghiêm túc bắt tay vào giải quyết vấn đề nhà ở.) |
|
22 |
look out for |
cẩn thận, để mắt tới |
Communities must look out for vulnerable people during natural disasters. (Cộng đồng phải quan tâm / để ý đến những người dễ bị tổn thương trong thiên tai.) |
|
23 |
break in on |
chen ngang |
He apologized for breaking in on their conversation. (Anh ấy xin lỗi vì đã chen ngang cuộc trò chuyện của họ.) |
|
24 |
come in for |
hứng chịu chỉ trích |
The new policy has come in for strong criticism from the public. (Chính sách mới đã hứng chịu nhiều chỉ trích mạnh mẽ từ công chúng.) |
|
25 |
come up with |
nảy ra ý tưởng |
Scientists have come up with new solutions to climate change. (Các nhà khoa học đã nảy ra những giải pháp mới cho biến đổi khí hậu.) |
|
26 |
get through with |
hoàn thành |
She felt proud after getting through with her final exams. (Cô ấy cảm thấy tự hào sau khi hoàn thành kỳ thi cuối kỳ.) |
|
27 |
walk away from |
rời khỏi |
She decided to walk away from the toxic relationship. (Cô ấy quyết định rời bỏ mối quan hệ độc hại.) |
|
28 |
take advantage of |
lợi dụng, tận dụng |
He always tries to take advantage of his position to get what he wants. (Anh ta luôn cố lợi dụng vị trí của mình để đạt được điều mình muốn.) |
|
29 |
turn up with |
đến với, mang theo |
She turned up with a box of chocolates as a gift. (Cô ấy xuất hiện với một hộp sô-cô-la làm quà.) |
|
30 |
fall back on |
dựa vào |
If his business fails, he can fall back on his savings. (Nếu công việc kinh doanh của anh ấy thất bại, anh ấy có thể dựa vào số tiền tiết kiệm của mình.) |
Lưu trữ: Ngữ pháp Tiếng Anh 12 Unit 9 (sách cũ)
Xem thêm Ngữ pháp Tiếng Anh lớp 12 Global Success hay, chi tiết khác:
Xem thêm tài liệu giúp học tốt môn Tiếng Anh lớp 12 hay khác:
Đã có app VietJack trên điện thoại, giải bài tập SGK, SBT Soạn văn, Văn mẫu, Thi online, Bài giảng....miễn phí. Tải ngay ứng dụng trên Android và iOS.
Theo dõi chúng tôi miễn phí trên mạng xã hội facebook và youtube:Nếu thấy hay, hãy động viên và chia sẻ nhé! Các bình luận không phù hợp với nội quy bình luận trang web sẽ bị cấm bình luận vĩnh viễn.
- Giải Tiếng Anh 12 Global Success
- Giải sgk Tiếng Anh 12 Smart World
- Giải sgk Tiếng Anh 12 Friends Global
- Lớp 12 Kết nối tri thức
- Soạn văn 12 (hay nhất) - KNTT
- Soạn văn 12 (ngắn nhất) - KNTT
- Giải sgk Toán 12 - KNTT
- Giải sgk Vật Lí 12 - KNTT
- Giải sgk Hóa học 12 - KNTT
- Giải sgk Sinh học 12 - KNTT
- Giải sgk Lịch Sử 12 - KNTT
- Giải sgk Địa Lí 12 - KNTT
- Giải sgk Giáo dục KTPL 12 - KNTT
- Giải sgk Tin học 12 - KNTT
- Giải sgk Công nghệ 12 - KNTT
- Giải sgk Hoạt động trải nghiệm 12 - KNTT
- Giải sgk Giáo dục quốc phòng 12 - KNTT
- Giải sgk Âm nhạc 12 - KNTT
- Giải sgk Mĩ thuật 12 - KNTT
- Lớp 12 Chân trời sáng tạo
- Soạn văn 12 (hay nhất) - CTST
- Soạn văn 12 (ngắn nhất) - CTST
- Giải sgk Toán 12 - CTST
- Giải sgk Vật Lí 12 - CTST
- Giải sgk Hóa học 12 - CTST
- Giải sgk Sinh học 12 - CTST
- Giải sgk Lịch Sử 12 - CTST
- Giải sgk Địa Lí 12 - CTST
- Giải sgk Giáo dục KTPL 12 - CTST
- Giải sgk Tin học 12 - CTST
- Giải sgk Hoạt động trải nghiệm 12 - CTST
- Giải sgk Âm nhạc 12 - CTST
- Lớp 12 Cánh diều
- Soạn văn 12 Cánh diều (hay nhất)
- Soạn văn 12 Cánh diều (ngắn nhất)
- Giải sgk Toán 12 Cánh diều
- Giải sgk Vật Lí 12 - Cánh diều
- Giải sgk Hóa học 12 - Cánh diều
- Giải sgk Sinh học 12 - Cánh diều
- Giải sgk Lịch Sử 12 - Cánh diều
- Giải sgk Địa Lí 12 - Cánh diều
- Giải sgk Giáo dục KTPL 12 - Cánh diều
- Giải sgk Tin học 12 - Cánh diều
- Giải sgk Công nghệ 12 - Cánh diều
- Giải sgk Hoạt động trải nghiệm 12 - Cánh diều
- Giải sgk Giáo dục quốc phòng 12 - Cánh diều
- Giải sgk Âm nhạc 12 - Cánh diều


Giải bài tập SGK & SBT
Tài liệu giáo viên
Sách
Khóa học
Thi online
Hỏi đáp

