Ngữ pháp Tiếng Anh 12 Unit 10 Global Success (hay, chi tiết)



Trọn bộ ngữ pháp Tiếng Anh 12 Unit 10: Lifelong learning sách Global Success tóm lược toàn bộ cấu trúc và công thức ngữ pháp Tiếng Anh 12 trọng tâm.

Ngữ pháp Tiếng Anh 12 Unit 10 Global Success (hay, chi tiết)

Quảng cáo

I. Câu tường thuật mệnh lệnh

1. Câu tường thuật mệnh lệnh là gì?

Câu tường thuật dạng mệnh lệnh là dạng câu được sử dụng để thuật lại những lời ra lệnh, yêu cầu, đề nghị của người nói trong quá khứ.

Ví dụ: She told him to close the door. (Cô bảo anh đóng cửa lại.)

The teacher asked the students to do their homework. (Giáo viên yêu cầu học sinh làm bài tập về nhà.)

2. Cấu trúc câu tường thuật dạng mệnh lệnh

Loại câu

Cấu trúc

Ví dụ

Thể khẳng định

S + told/ order/ ask/ command/ request/ advise/ suggest/ beg/ instruct + O + to-infinitive.

The doctor advised him to stop smoking. (Bác sĩ khuyên anh ấy ngừng hút thuốc.)

The boss ordered the staff to finish the report. (Sếp ra lệnh cho nhân viên hoàn thành báo cáo.)

Thể phủ định

S + told/ order/ ask/ command/ request/ advise/ suggest/ beg/ instruct + O + not to-infinitive.

She requested him not to be late. (Cô ấy yêu cầu anh ấy đừng đến muộn.)

The instructor instructed us not to touch the equipment. (Người hướng dẫn yêu cầu chúng tôi không chạm vào thiết bị.)

Quảng cáo

II. Câu tường thuật lời khuyên

1. Câu tường thuật lời khuyên là gì?

Câu tường thuật lời khuyên là dạng câu dùng để kể lại, tường thuật lại lời khuyên nhủ của ai đó cho người khác mà không trích dẫn trực tiếp.

Ví dụ: Nam advised Quang to spend money on buying a new bike. (Nam khuyên Quang nên dùng tiền mua một chiếc xe đạp mới)

            Lan suggested going to the cinema. (Lan gợi ý nên đi đến rạp chiếu phim.)

Loại câu

Cấu trúc

Ví dụ

Thể khẳng định

S + advised/suggested/told/encouraged + O + -to-infinitive.

Tuan advised me to complete all the homework before going to class. (Tuấn khuyên tôi nên hoàn thành tất cả bài tập trước khi đến lớp.)

My mother advised me to go to bed early. (Mẹ tôi khuyên tôi đi ngủ sớm.)

Thể phủ định

S + advised/suggested/told + O + not-to-infinitive.

My mother advised me not to go out at night. (Mẹ tôi khuyên tôi không nên ra ngoài vào ban đêm.)

He advised her not to waste money. (Anh ấy khuyên cô ấy không nên lãng phí tiền.)

Quảng cáo

Lưu ý: Khi chuyển câu trực tiếp sang câu gián tiếp (câu tường thuật), cần biến đổi trạng từ chỉ nơi chốn và thời gian, đại từ theo quy tắc sau:

Câu trực tiếp

Câu gián tiếp

I

he/she

You

I/we/they

We

we/they

Me

him/her

You

me/us/them

Us

us/them

My

his/her

Your

my/our/there

Our

our/their

Mine

his/hers

Yours

mine/ours/theirs

Ours

ours/theirs

This

that

These

those

Quảng cáo

Câu trực tiếp

Câu gián tiếp

Here

There

Now

Then

Today

That day

Yesterday

The day before/The previous day

Tomorrow

The next day/The following day

Ago

Before

Last night

The night before/The previous night

Next week

The following week/The week after

The day before yesterday

Two days before

The day before tomorrow

in two day’s time/ two days later




Lưu trữ: Ngữ pháp Tiếng Anh 12 Unit 10 (sách cũ)

Xem thêm Ngữ pháp Tiếng Anh lớp 12 Global Success hay, chi tiết khác:

Xem thêm tài liệu giúp học tốt môn Tiếng Anh lớp 12 hay khác:

Đã có app VietJack trên điện thoại, giải bài tập SGK, SBT Soạn văn, Văn mẫu, Thi online, Bài giảng....miễn phí. Tải ngay ứng dụng trên Android và iOS.

Theo dõi chúng tôi miễn phí trên mạng xã hội facebook và youtube:

Nếu thấy hay, hãy động viên và chia sẻ nhé! Các bình luận không phù hợp với nội quy bình luận trang web sẽ bị cấm bình luận vĩnh viễn.


bai-tap-ngu-phap-tieng-anh-12-global-success.jsp


Giải bài tập lớp 12 sách mới các môn học