Ngữ pháp Tiếng Anh 12 Unit 3 Global Success (hay, chi tiết)
Trọn bộ ngữ pháp Tiếng Anh 12 Unit 3: Green living sách Global Success tóm lược toàn bộ cấu trúc và công thức ngữ pháp Tiếng Anh 12 trọng tâm.
Ngữ pháp Tiếng Anh 12 Unit 3 Global Success (hay, chi tiết)
I. Động từ đi với giới từ
1. Động từ đi với giới từ là gì?
Động từ đi với giới từ là sự kết hợp giữa một động từ và một giới từ, trong đó giới từ không thể tách rời khỏi động từ. Giới từ này sẽ đi ngay sau động từ và luôn đứng trước tân ngữ.
Ví dụ: Teenager should learn how to deal with stress in the learning environment. (Thanh thiếu niên nên học cách giải quyết những căng thẳng ở môi trường học tập.)
Let’s discuss this problem with the Marketing team. (Hãy thảo luận vấn đề này với đội tiếp thị.)
2. Động từ đi với giới từ ON
|
Động từ đi với giới từ ON |
Nghĩa |
Ví dụ |
|
Base on |
dựa trên |
The movie is based on a true story. (Bộ phim dựa trên một câu chuyện có thật.) |
|
Comment on |
bình luận, nhận xét |
The teacher commented on his writing skills. (Giáo viên đã nhận xét về kỹ năng viết của anh ấy.) |
|
Concentrate on |
tập trung vào |
He is concentrating on his work. (Anh ấy đang tập trung vào công việc của mình.) |
|
Count on |
tin tưởng vào, dựa vào |
She counts on her friends for support. (Cô ấy dựa vào bạn bè để được hỗ trợ.) |
|
Depend on |
phụ thuộc vào |
Children depend on their parents. (Trẻ em phụ thuộc vào cha mẹ.) |
|
Insist on |
khăng khăng, nhấn mạnh |
He insisted on paying the bill. (Anh ấy khăng khăng trả tiền hóa đơn.) |
|
Live on |
sống nhờ vào |
He lives on a small salary. (Anh ấy sống nhờ vào một mức lương nhỏ.) |
|
Rely on |
dựa vào |
She relies on her experience to solve problems. (Cô ấy dựa vào kinh nghiệm của mình để giải quyết vấn đề.) |
|
Spend on |
chi tiêu vào cái gì |
They spend too much time on social media. (Họ dành quá nhiều thời gian cho mạng xã hội.) |
|
Congratulate on |
chúc mừng ai về điều gì |
They congratulated him on winning the prize. (Họ đã chúc mừng anh ấy về việc giành giải thưởng.) |
3. Động từ đi với giới từ IN
|
Động từ đi với giới từ IN |
Nghĩa |
Ví dụ |
|
Specialize in |
chuyên về |
The company specializes in handmade products. (Công ty chuyên về các sản phẩm thủ công.) |
|
Engage in |
tham gia |
The students engaged in a serious discussion. (Các học sinh đã tham gia vào một cuộc thảo luận nghiêm túc.) |
|
Include in |
bao gồm |
Breakfast is included in the hotel price. (Bữa sáng được bao gồm trong giá phòng khách sạn.) |
|
Believe in |
tin tưởng vào |
She doesn’t believe in luck. (Cô ấy không tin vào may mắn.) |
|
Major in |
chuyên ngành |
He majored in Computer Science at university. (Anh ấy đã học chuyên ngành Khoa học Máy tính ở đại học.) |
|
Participate in |
tham gia |
She always participates in school activities. (Cô ấy luôn tham gia các hoạt động ở trường.) |
|
Result in |
dẫn đến kết quả là |
His hard work resulted in great success. (Sự chăm chỉ của anh ấy đã dẫn đến thành công lớn.) |
|
Success in |
thành công trong việc gì |
He finally succeeded in solving the problem. (Cuối cùng anh ấy đã giải được vấn đề.) |
|
Trust in |
tin tưởng vào |
They trust in their leader’s decisions. (Họ tin tưởng vào quyết định của người lãnh đạo.) |
|
Involve in |
liên quan, dính líu |
She doesn’t want to be involved in that argument. (Cô ấy không muốn dính líu đến cuộc tranh cãi đó.) |
4. Động từ đi với giới từ AT
|
Động từ đi với giới từ AT |
Nghĩa |
Ví dụ |
|
wonder at |
ngạc nhiên về |
We wondered at the beautiful view. (Chúng tôi ngạc nhiên về khung cảnh tuyệt đẹp.) |
|
stare at |
nhìn chằm chằm vào |
He stared at the painting for a long time. (Anh ấy nhìn chằm chằm vào bức tranh trong một thời gian dài.) |
|
smile at |
mỉm cười với |
The teacher smiled at the students. (Giáo viên mỉm cười với học sinh.) |
|
shout at |
hét vào, la mắng |
Don’t shout at me. (Đừng hét vào tôi.) |
|
point at |
chỉ vào |
It’s rude to point at others. (Chỉ vào người khác là bất lịch sự.) |
|
look at |
nhìn vào |
He looked at me seriously. (Anh ấy nhìn tôi một cách nghiêm túc.) |
|
arrive at |
đến, xuất hiện |
They arrived at the airport early. (Họ đã đến sân bay sớm.) |
|
aim at |
nhắm vào, hướng tới |
his program aims at improving English skills. (Chương trình này hướng tới việc cải thiện kỹ năng tiếng Anh.) |
|
laugh at |
cười nhạo, chế giễu |
They laughed at his joke. (Họ đã cười vì câu chuyện cười của anh ấy.) |
|
nod at |
gật đầu với |
He nodded at his friend in greeting. (Anh ấy gật đầu chào bạn.) |
5. Động từ đi với giới từ FOR
|
Động từ đi với giới từ FOR |
Nghĩa |
Ví dụ |
|
account for |
lý do, giải thích cho |
Tourism accounts for a large part of the economy. (Du lịch chiếm một phần lớn của nền kinh tế.) |
|
apologize for |
xin lỗi vì điều gì |
She apologized for being late. (Cô ấy xin lỗi vì đến muộn.) |
|
ask for |
hỏi xin, yêu cầu |
She asked for help. (Cô ấy đã yêu cầu giúp đỡ.) |
|
blame for |
đổ lỗi cho |
Don’t blame others for your mistakes. (Đừng đổ lỗi cho người khác về lỗi của bạn.) |
|
look for |
tìm kiếm |
I am looking for my keys. (Tôi đang tìm chìa khóa của mình.) |
|
pay for |
trả tiền |
I will pay for the tickets. (Tôi sẽ trả tiền vé.) |
|
work for |
làm việc cho |
He worked for the government. (Anh ấy đã làm việc cho chính phủ.) |
|
wish for |
ước ao, mong muốn |
I wish for good health. (Tôi mong có sức khỏe tốt.) |
|
search for |
tìm kiếm kỹ lưỡng |
She searched for information online. (Cô ấy đã tìm kiếm thông tin trên mạng.) |
|
prepare for |
chuẩn bị cho |
They prepared for the meeting carefully. (Họ đã chuẩn bị kỹ cho cuộc họp.) |
6. Động từ đi với giới từ OF
|
Động từ đi với giới từ OF |
Nghĩa |
Ví dụ |
|
accuse of |
buộc tội về |
He was accused of stealing money. (Anh ấy bị buộc tội ăn cắp tiền.) |
|
approve of |
tán thành, chấp thuận |
My parents don’t approve of my decision. (Bố mẹ tôi không tán thành quyết định của tôi.) |
|
consist of |
bao gồm |
Water consists of hydrogen and oxygen. (Nước bao gồm hydro và oxy.) |
|
remind of |
gợi nhớ về |
This song reminds me of my childhood. (Bài hát này làm tôi nhớ về tuổi thơ.) |
|
warn of |
cảnh báo về |
The report warns of climate change. (Báo cáo cảnh báo về biến đổi khí hậu.) |
|
think of |
nghĩ về |
What do you think of this idea? (Bạn nghĩ gì về ý tưởng này?) |
|
smell of |
có mùi của |
His shirt smells of perfume. (Áo của anh ấy có mùi nước hoa.) |
|
hear of |
nghe nói về |
Have you ever heard of this singer? (Bạn đã từng nghe về ca sĩ này chưa?) |
|
die of |
chết vì bệnh gì |
Many people died of cancer. (Nhiều người chết vì bệnh ung thư.) |
|
get rid of |
loại bỏ cái gì |
She got rid of her bad habits. (Cô ấy đã từ bỏ những thói quen xấu.) |
7. Động từ đi với giới từ TO
|
Động từ đi với giới từ TO |
Nghĩa |
Ví dụ |
|
admit to |
thừa nhận, thú nhận |
She admitted to breaking the window. (Cô ấy thú nhận đã làm vỡ cửa sổ.) |
|
agree to |
đồng ý với (kế hoạch, đề nghị) |
She agreed to help me. (Cô ấy đã đồng ý giúp tôi.) |
|
apologize to |
xin lỗi ai |
I apologized to her for being late. (Tôi đã xin lỗi cô ấy vì đến muộn.) |
|
belong to |
thuộc về |
This book belongs to me. (Cuốn sách này thuộc về tôi.) |
|
contribute to |
đóng góp vào |
She contributed to the project. (Cô ấy đã đóng góp vào dự án.) |
|
explain to |
giải thích cho |
The teacher explained the lesson to the students. (Giáo viên đã giải thích bài học cho học sinh.) |
|
listen to |
lắng nghe |
She listens to music every day. (Cô ấy nghe nhạc mỗi ngày.) |
|
object to |
phản đối |
She objects to working overtime. (Cô ấy phản đối việc làm thêm giờ.) |
|
prefer to |
thích hơn |
I prefer to stay at home. (Tôi thích ở nhà hơn.) |
|
react to |
phản ứng với cái gì |
How did she react to your suggestion? (Cô ấy đã phản ứng thế nào với đề nghị của bạn?) |
8. Động từ đi với giới từ FROM
|
Động từ đi với giới từ FROM |
Nghĩa |
Ví dụ |
|
differ from |
khác với |
This book differs from the original version. (Cuốn sách này khác với phiên bản gốc.) |
|
suffer from |
chịu đựng, mắc phải |
She suffers from a headache. (Cô ấy bị đau đầu.) |
|
separate from |
tách biệt khỏi |
The kitchen is separate from the living room. (Nhà bếp tách biệt khỏi phòng khách.) |
|
rescue from |
giải cứu khỏi |
The firefighters rescued the child from the fire. (Lính cứu hỏa đã giải cứu đứa trẻ khỏi đám cháy.) |
|
recover from |
hồi phục |
She is recovering from surgery. (Cô ấy đang hồi phục sau phẫu thuật.) |
|
prevent from |
ngăn cản, ngăn chặn |
This medicine prevents you from getting sick. (Thuốc này ngăn bạn bị bệnh.) |
|
graduate from |
tốt nghiệp từ |
He graduated from high school with honors. (Anh ấy tốt nghiệp trung học với thành tích xuất sắc.) |
|
borrow from |
mượn từ |
She borrowed a book from the library. (Cô ấy đã mượn một cuốn sách từ thư viện.) |
|
benefit from |
hưởng lợi từ |
Students benefit from online learning. (Học sinh hưởng lợi từ việc học trực tuyến.) |
|
hide from |
dấu khỏi, trốn tránh |
She hid the truth from her parents. (Cô ấy đã giấu sự thật khỏi bố mẹ.) |
9. Động từ đi với giới từ WITH
|
Động từ đi với giới từ WITH |
Nghĩa |
Ví dụ |
|
agree with |
đồng ý với |
She agrees with her teacher’s opinion. (Cô ấy đồng ý với ý kiến của giáo viên.) |
|
associate with |
liên kết với |
Success is often associated with hard work. (Thành công thường gắn liền với sự chăm chỉ.) |
|
compare with |
so sánh với |
Compare this product with the other one. (Hãy so sánh sản phẩm này với sản phẩm kia.) |
|
cope with |
đối phó với |
He is learning to cope with difficulties. (Anh ấy đang học cách đối phó với khó khăn.) |
|
deal with |
giải quyết, xử lý |
She deals with customers every day. (Cô ấy xử lý khách hàng mỗi ngày.) |
|
discuss with |
thảo luận với |
She will discuss the issue with her parents. (Cô ấy sẽ thảo luận vấn đề với bố mẹ.) |
|
fight with |
cãi nhau, chiến đấu với |
The soldiers fought with the enemy. (Những người lính đã chiến đấu với kẻ thù.) |
|
provide with |
cung cấp cho |
The school provides students with free books. (Trường học cung cấp cho học sinh sách miễn phí.) |
|
share with |
chia sẻ với |
She shared her ideas with the team. (Cô ấy đã chia sẻ ý tưởng của mình với nhóm.) |
|
talk with |
nói chuyện với |
She is talking with her teacher now. (Cô ấy đang nói chuyện với giáo viên.) |
10. Động từ đi với giới từ ABOUT
|
Động từ đi với giới từ ABOUT |
Nghĩa |
Ví dụ |
|
argue about |
tranh cãi về |
They argued about money. (Họ đã tranh cãi về tiền bạc.) |
|
care about |
quan tâm đến |
She cares about her family. (Cô ấy quan tâm đến gia đình của mình.) |
|
complain about |
than phiền, phàn nàn về |
They complained about the service. (Họ đã phàn nàn về dịch vụ.) |
|
dream about |
mơ về |
She dreams about traveling around the world. (Cô ấy mơ về việc đi du lịch vòng quanh thế giới.) |
|
worry about |
lo lắng về |
She worries about her exam. (Cô ấy lo lắng về kỳ thi của mình.) |
|
forget about |
quên mất về |
I forgot about her birthday. (Tôi đã quên mất sinh nhật của cô ấy.) |
|
know about |
biết, hiểu về |
She knows a lot about history. (Cô ấy biết rất nhiều về lịch sử.) |
|
talk about |
nói về |
We are talking about the new project. (Chúng tôi đang nói về dự án mới.) |
|
think about |
suy nghĩ về |
She thought about his suggestion carefully. (Cô ấy đã suy nghĩ kỹ về đề nghị của anh ấy.) |
II. Phân biệt động từ đi với giới từ và cụm động từ
|
Động từ đi với giới từ |
Cụm động từ |
|
Đều gồm động từ + từ đi kèm, thường đi với tân ngữ phía sau |
|
|
Cấu tạo gồm Động từ + giới từ |
Cấu tạo bao gồm Động từ + Trạng từ |
|
Nghĩa của động từ đi kèm giới từ thường không thay đổi so với nghĩa gốc của động từ chính |
Nghĩa của cụm động từ thường khác hoàn toàn so với nghĩa gốc của động từ chính. |
|
- Giới từ luôn đi ngay sau động từ và không thể tách rời khỏi động từ. - Tân ngữ luôn đứng sau giới từ Ví dụ: She is waiting for the bus. (Cô ấy đang đứng đợi xe buýt.) |
- Cụm động từ không thể tách rời: động từ đi liền trạng từ, tân ngữ đứng sau toàn bộ cụm. - Cụm động từ có thể tách rời: tân ngữ có thể đứng giữa động từ và trạng từ hoặc ngay sau cụm động từ. Tuy nhiên nếu tân ngữ là đại từ, bắt buộc nó phải đứng giữa động từ và trạng từ. Ví dụ: They turned off the light. = They turned the light off (Họ tắt đèn.) |
Lưu trữ: Ngữ pháp Tiếng Anh 12 Unit 3 (sách cũ)
Xem thêm Ngữ pháp Tiếng Anh lớp 12 Global Success hay, chi tiết khác:
Xem thêm tài liệu giúp học tốt môn Tiếng Anh lớp 12 hay khác:
Đã có app VietJack trên điện thoại, giải bài tập SGK, SBT Soạn văn, Văn mẫu, Thi online, Bài giảng....miễn phí. Tải ngay ứng dụng trên Android và iOS.
Theo dõi chúng tôi miễn phí trên mạng xã hội facebook và youtube:Nếu thấy hay, hãy động viên và chia sẻ nhé! Các bình luận không phù hợp với nội quy bình luận trang web sẽ bị cấm bình luận vĩnh viễn.
- Giải Tiếng Anh 12 Global Success
- Giải sgk Tiếng Anh 12 Smart World
- Giải sgk Tiếng Anh 12 Friends Global
- Lớp 12 Kết nối tri thức
- Soạn văn 12 (hay nhất) - KNTT
- Soạn văn 12 (ngắn nhất) - KNTT
- Giải sgk Toán 12 - KNTT
- Giải sgk Vật Lí 12 - KNTT
- Giải sgk Hóa học 12 - KNTT
- Giải sgk Sinh học 12 - KNTT
- Giải sgk Lịch Sử 12 - KNTT
- Giải sgk Địa Lí 12 - KNTT
- Giải sgk Giáo dục KTPL 12 - KNTT
- Giải sgk Tin học 12 - KNTT
- Giải sgk Công nghệ 12 - KNTT
- Giải sgk Hoạt động trải nghiệm 12 - KNTT
- Giải sgk Giáo dục quốc phòng 12 - KNTT
- Giải sgk Âm nhạc 12 - KNTT
- Giải sgk Mĩ thuật 12 - KNTT
- Lớp 12 Chân trời sáng tạo
- Soạn văn 12 (hay nhất) - CTST
- Soạn văn 12 (ngắn nhất) - CTST
- Giải sgk Toán 12 - CTST
- Giải sgk Vật Lí 12 - CTST
- Giải sgk Hóa học 12 - CTST
- Giải sgk Sinh học 12 - CTST
- Giải sgk Lịch Sử 12 - CTST
- Giải sgk Địa Lí 12 - CTST
- Giải sgk Giáo dục KTPL 12 - CTST
- Giải sgk Tin học 12 - CTST
- Giải sgk Hoạt động trải nghiệm 12 - CTST
- Giải sgk Âm nhạc 12 - CTST
- Lớp 12 Cánh diều
- Soạn văn 12 Cánh diều (hay nhất)
- Soạn văn 12 Cánh diều (ngắn nhất)
- Giải sgk Toán 12 Cánh diều
- Giải sgk Vật Lí 12 - Cánh diều
- Giải sgk Hóa học 12 - Cánh diều
- Giải sgk Sinh học 12 - Cánh diều
- Giải sgk Lịch Sử 12 - Cánh diều
- Giải sgk Địa Lí 12 - Cánh diều
- Giải sgk Giáo dục KTPL 12 - Cánh diều
- Giải sgk Tin học 12 - Cánh diều
- Giải sgk Công nghệ 12 - Cánh diều
- Giải sgk Hoạt động trải nghiệm 12 - Cánh diều
- Giải sgk Giáo dục quốc phòng 12 - Cánh diều
- Giải sgk Âm nhạc 12 - Cánh diều


Giải bài tập SGK & SBT
Tài liệu giáo viên
Sách
Khóa học
Thi online
Hỏi đáp

