200+ Trắc nghiệm Thiết kế hệ thống hiệu năng nâng cao (có đáp án)
Tổng hợp trên 200 câu hỏi trắc nghiệm Thiết kế hệ thống hiệu năng nâng cao có đáp án với các câu hỏi đa dạng, phong phú từ nhiều nguồn giúp sinh viên ôn trắc nghiệm Thiết kế hệ thống hiệu năng nâng cao đạt kết quả cao.
200+ Trắc nghiệm Thiết kế hệ thống hiệu năng nâng cao (có đáp án)
Câu 1. Khi phân tích yêu cầu, 'yêu cầu phi chức năng' (non-functional requirement) đề cập đến khía cạnh nào của hệ thống?
A. Giao diện người dùng của hệ thống.
B. Các chức năng mà hệ thống phải thực hiện.
C. Các thuộc tính chất lượng của hệ thống, chẳng hạn như hiệu năng, bảo mật, khả năng sử dụng, độ tin cậy.
D. Các quy trình nghiệp vụ cụ thể.
Câu 2. Trong các phương pháp phát triển phần mềm, 'sự lặp lại' (iteration) và 'sự gia tăng' (increment) là đặc trưng nổi bật của mô hình nào?
A. Mô hình Thác nước (Waterfall Model).
B. Các mô hình phát triển linh hoạt (Agile methodologies) như Scrum, XP.
C. Mô hình V-Model.
D. Mô hình Tinh gọn (Lean Model).
Câu 3. Khi phân tích yêu cầu, kỹ thuật 'phỏng vấn' (interviewing) người dùng mang lại lợi ích chính nào?
A. Đảm bảo tính khách quan tuyệt đối của thông tin.
B. Thu thập thông tin chi tiết, hiểu sâu sắc nhu cầu, quan điểm và bối cảnh làm việc của người dùng.
C. Tự động hóa quá trình thu thập dữ liệu.
D. Xác định lỗi cú pháp trong các tài liệu hiện có.
Câu 4. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một nguyên tắc cơ bản trong thiết kế hệ thống hướng đối tượng?
A. Tính tuần tự (Sequencing).
B. Tính đa hình (Polymorphism).
C. Tính kế thừa (Inheritance).
D. Tính đóng gói (Encapsulation).
Câu 5. Trong phương pháp Agile, 'Sprint' (hoặc 'Iteration') là gì?
A. Cuộc họp định kỳ để báo cáo tiến độ.
B. Một giai đoạn kiểm thử cuối cùng của dự án.
C. Một tài liệu chi tiết mô tả yêu cầu của hệ thống.
D. Một khoảng thời gian cố định (thường từ 1-4 tuần) mà trong đó một tập hợp các công việc đã được lên kế hoạch sẽ được hoàn thành và có thể chuyển giao.
Câu 6. Trong thiết kế hệ thống, 'chú giải' (comment) trong mã nguồn có vai trò gì?
A. Bắt buộc phải có để chương trình biên dịch.
B. Giảm kích thước của tệp mã nguồn.
C. Giúp các lập trình viên khác (hoặc chính mình trong tương lai) hiểu rõ mục đích, logic của đoạn mã.
D. Tăng tốc độ thực thi của chương trình.
Câu 7. Khi phân tích hệ thống, việc sử dụng 'sơ đồ lớp' (Class Diagram) và 'sơ đồ tuần tự' (Sequence Diagram) cùng nhau sẽ cung cấp cái nhìn toàn diện về khía cạnh nào?
A. Chỉ cấu trúc tĩnh của hệ thống.
B. Cả cấu trúc tĩnh (lớp, mối quan hệ) và hành vi động (tương tác giữa các đối tượng theo thời gian).
C. Các yêu cầu phi chức năng của hệ thống.
D. Chỉ luồng tương tác động giữa các đối tượng.
Câu 8. Trong thiết kế cơ sở dữ liệu quan hệ, 'chuẩn hóa' (normalization) là quá trình nhằm đạt được mục tiêu chính nào?
A. Tăng dung lượng lưu trữ của cơ sở dữ liệu.
B. Đảm bảo tất cả các bảng đều có khóa chính.
C. Giảm thiểu sự dư thừa dữ liệu (data redundancy) và các bất thường khi cập nhật (update anomalies).
D. Tăng tốc độ truy vấn dữ liệu bằng cách gộp nhiều bảng.
Câu 9. Yêu cầu nào sau đây KHÔNG phải là một yêu cầu phi chức năng điển hình của hệ thống?
A. Hệ thống phải cho phép người dùng đăng nhập bằng tài khoản Google.
B. Hệ thống phải xử lý tối đa 1000 giao dịch mỗi giây.
C. Giao diện người dùng phải thân thiện và dễ sử dụng cho người mới bắt đầu.
D. Dữ liệu nhạy cảm của người dùng phải được mã hóa khi lưu trữ.
Câu 10. Trong thiết kế hệ thống, 'tính khả dụng' (availability) là một yêu cầu phi chức năng quan trọng, nó đề cập đến điều gì?
A. Khả năng mở rộng của hệ thống khi có nhiều người dùng.
B. Độ phức tạp của giao diện người dùng.
C. Khả năng hệ thống được truy cập và sử dụng khi cần thiết, thường được đo bằng tỷ lệ thời gian hệ thống hoạt động bình thường.
D. Khả năng hệ thống đáp ứng nhanh chóng các yêu cầu.
Câu 11. Mục tiêu của việc kiểm thử đơn vị (Unit Testing) trong quá trình phát triển phần mềm là gì?
A. Đảm bảo giao diện người dùng thân thiện và dễ sử dụng.
B. Kiểm tra toàn bộ hệ thống hoạt động có đúng chức năng tổng thể hay không.
C. Đánh giá hiệu năng của hệ thống dưới tải trọng cao.
D. Kiểm tra xem các thành phần riêng lẻ (đơn vị code) có hoạt động chính xác theo thiết kế hay không.
Câu 12. Khi so sánh mô hình phát triển Agile và Waterfall, điểm khác biệt cơ bản nhất về cách tiếp cận là gì?
A. Waterfall là lặp lại và gia tăng, Agile là tuần tự tuyến tính.
B. Agile tập trung vào thiết kế chi tiết ngay từ đầu, Waterfall tập trung vào thử nghiệm cuối cùng.
C. Agile nhấn mạnh vào tài liệu chi tiết, Waterfall ưu tiên sự linh hoạt.
D. Agile chấp nhận thay đổi và lặp lại, Waterfall theo trình tự cố định.
Câu 13. Mục tiêu chính của giai đoạn thiết kế giao diện người dùng (User Interface - UI) trong phát triển hệ thống là gì?
A. Tạo ra một trải nghiệm người dùng trực quan, dễ sử dụng và hiệu quả.
B. Xác định các yêu cầu kỹ thuật chi tiết cho việc lập trình.
C. Đảm bảo tính bảo mật và toàn vẹn của dữ liệu.
D. Tối ưu hóa hiệu suất xử lý của hệ thống.
Câu 14. Khi phân tích và thiết kế hệ thống, việc 'trừu tượng hóa' (abstraction) giúp ích như thế nào?
A. Tự động hóa quá trình kiểm thử.
B. Tăng độ phức tạp của hệ thống.
C. Đảm bảo mọi thành phần đều hoạt động độc lập.
D. Giúp tập trung vào các chi tiết quan trọng và bỏ qua các chi tiết không cần thiết, làm cho việc hiểu và quản lý hệ thống dễ dàng hơn.
Câu 15. Khi thực hiện phân tích hệ thống, việc sử dụng sơ đồ luồng dữ liệu (Data Flow Diagram - DFD) giúp thể hiện khía cạnh nào của hệ thống?
A. Luồng thông tin, các quá trình xử lý dữ liệu và các kho dữ liệu trong hệ thống.
B. Cấu trúc tổ chức của dữ liệu và mối quan hệ giữa các thực thể.
C. Các trạng thái của hệ thống và sự chuyển đổi giữa các trạng thái đó.
D. Cấu trúc điều khiển và luồng thực thi của các chương trình.
Câu 16. Trong phân tích hệ thống, việc sử dụng 'sơ đồ lớp' (Class Diagram) có ưu điểm gì so với DFD khi mô tả hệ thống?
A. DFD tốt hơn trong việc mô tả cấu trúc dữ liệu.
B. DFD có thể thể hiện tốt hơn luồng điều khiển.
C. Cả hai sơ đồ đều có chức năng tương tự nhau.
D. Sơ đồ lớp phù hợp hơn để mô tả cấu trúc tĩnh, các thuộc tính, hành vi và mối quan hệ giữa các đối tượng trong hệ thống hướng đối tượng.
Câu 17. Sơ đồ lớp (Class Diagram) trong UML (Unified Modeling Language) được sử dụng chủ yếu để biểu diễn khía cạnh nào của hệ thống hướng đối tượng?
A. Luồng dữ liệu và các quy trình xử lý.
B. Cấu trúc tĩnh của hệ thống, bao gồm các lớp, thuộc tính, phương thức và mối quan hệ giữa chúng.
C. Các tình huống sử dụng (use cases) của hệ thống.
D. Trạng thái và sự chuyển đổi của các đối tượng theo thời gian.
Câu 18. Theo phân tích phổ biến, khóa ngoại là một thuộc tính trong một bảng tham chiếu đến khóa chính của bảng khác, tạo ra mối liên kết giữa các bảng và duy trì sự nhất quán của dữ liệu. Kết luận Lý giải: Liên kết hai bảng với nhau bằng cách tham chiếu đến khóa chính của bảng khác, đảm bảo tính toàn vẹn tham chiếu (referential integrity).
A. Xác định loại dữ liệu của một cột.
B. Lưu trữ dữ liệu chính của bảng.
C. Liên kết hai bảng với nhau bằng cách tham chiếu đến khóa chính của bảng khác, đảm bảo tính toàn vẹn tham chiếu (referential integrity).
D. Xác định duy nhất mỗi bản ghi trong một bảng.
Câu 19. Khi thiết kế giao diện người dùng, nguyên tắc 'phản hồi tức thời' (immediate feedback) có ý nghĩa gì?
A. Hệ thống chỉ phản hồi sau khi tất cả các thao tác hoàn thành.
B. Người dùng phải chờ đợi lâu để nhận được kết quả.
C. Hệ thống phải thông báo cho người dùng biết hành động của họ đã được thực hiện hay đang được xử lý, và kết quả là gì, ngay lập tức hoặc trong khoảng thời gian hợp lý.
D. Hệ thống chỉ hiển thị thông báo khi có lỗi xảy ra.
Câu 20. Khi đánh giá một hệ thống hiện có để đưa ra đề xuất cải tiến, 'phân tích hệ thống hiện tại' (as-is analysis) nhằm mục đích gì?
A. Tự động thiết kế hệ thống mới dựa trên hệ thống cũ.
B. Chỉ để ghi lại các chức năng đã có.
C. Đảm bảo hệ thống tuân thủ các quy định pháp lý mới nhất.
D. Hiểu rõ cách hệ thống hoạt động hiện tại, xác định các vấn đề, hạn chế và cơ hội cải tiến.
Câu 21. Trong thiết kế hệ thống, 'kiến trúc hệ thống' (System Architecture) đề cập đến điều gì?
A. Giao diện người dùng và cách hiển thị thông tin.
B. Các quy trình nghiệp vụ cụ thể mà hệ thống thực hiện.
C. Cấu trúc tổng thể của hệ thống, bao gồm các thành phần chính, mối quan hệ giữa chúng và các nguyên tắc chi phối thiết kế.
D. Các thuật toán được sử dụng để xử lý dữ liệu.
Câu 22. Tại sao 'tính module hóa' (modularity) là một nguyên tắc thiết kế quan trọng?
A. Để giảm thiểu sự phụ thuộc giữa các thành phần.
B. Để tăng cường sự phức tạp của hệ thống.
C. Để chia hệ thống thành các thành phần độc lập, dễ quản lý, phát triển, kiểm thử và bảo trì.
D. Để làm cho hệ thống trở nên khó hiểu hơn.
Câu 23. Khi áp dụng mô hình Agile, việc 'kiểm thử liên tục' (continuous testing) có ý nghĩa gì?
A. Chỉ kiểm thử khi có lỗi nghiêm trọng xảy ra.
B. Chỉ kiểm thử các chức năng đã hoàn thành 100%.
C. Chỉ thực hiện kiểm thử một lần duy nhất trước khi bàn giao sản phẩm.
D. Thực hiện kiểm thử thường xuyên và tự động hóa trong suốt quá trình phát triển, ngay sau khi mỗi chức năng hoặc thay đổi nhỏ được hoàn thành.
Câu 24. Trong mô hình Agile, vai trò của 'Product Owner' là gì?
A. Quản lý nhóm phát triển và phân công công việc.
B. Chịu trách nhiệm tối đa hóa giá trị của sản phẩm, quản lý Product Backlog và đảm bảo đội phát triển hiểu rõ yêu cầu.
C. Thực hiện kiểm thử kỹ thuật và khắc phục lỗi.
D. Quản lý hạ tầng công nghệ thông tin.
Câu 25. Trong thiết kế cơ sở dữ liệu, khái niệm 'khóa chính' (Primary Key) có vai trò gì?
A. Đảm bảo tính nhất quán của dữ liệu bằng cách liên kết các bảng.
B. Xác định duy nhất mỗi bản ghi (row) trong một bảng và không được phép trùng lặp hoặc có giá trị rỗng.
C. Định nghĩa các thuộc tính (columns) của một bảng trong cơ sở dữ liệu.
D. Giới hạn quyền truy cập vào các bản ghi cụ thể trong bảng.
Câu 26. Trong phân tích hệ thống, 'tình huống sử dụng' (Use Case) mô tả điều gì?
A. Các điều kiện cần thiết để hệ thống hoạt động.
B. Một trình tự các hành động mà hệ thống thực hiện để đáp ứng phản hồi từ một tác nhân (actor) cụ thể, nhằm đạt được một mục tiêu kinh doanh.
C. Các mối quan hệ giữa các bảng trong cơ sở dữ liệu.
D. Cấu trúc nội tại của một lớp đối tượng.
Câu 27. Sơ đồ trạng thái (State Diagram) trong UML được sử dụng để mô tả điều gì?
A. Các trường hợp sử dụng của hệ thống.
B. Các trạng thái khác nhau mà một đối tượng có thể có và các sự kiện gây ra sự chuyển đổi giữa các trạng thái đó.
C. Các lớp và mối quan hệ tĩnh giữa chúng.
D. Luồng dữ liệu qua các quy trình.
Câu 28. Mục tiêu chính của việc thiết kế cơ sở dữ liệu là gì?
A. Viết mã nguồn cho các chức năng của hệ thống.
B. Tạo ra một giao diện người dùng hấp dẫn.
C. Xác định cấu trúc lưu trữ dữ liệu một cách hiệu quả, đảm bảo tính toàn vẹn, nhất quán và dễ dàng truy cập dữ liệu.
D. Thực hiện kiểm thử hiệu năng.
Câu 29. Tại sao việc phân tích yêu cầu nghiệp vụ (Business Requirements Analysis) lại quan trọng đối với nhà phân tích hệ thống?
A. Để quyết định công nghệ lập trình phù hợp nhất cho hệ thống.
B. Để lập kế hoạch kiểm thử toàn diện cho tất cả các chức năng.
C. Để thiết kế chi tiết giao diện người dùng hấp dẫn.
D. Để hiểu rõ mục tiêu kinh doanh, nhu cầu của người dùng và xác định phạm vi của hệ thống.
Câu 30. Mô hình phát triển nào sau đây thường được coi là phù hợp nhất cho các dự án có yêu cầu không rõ ràng hoặc có khả năng thay đổi cao?
A. Mô hình Thác nước (Waterfall Model).
B. Mô hình Spiral (xoắn ốc) khi không có rủi ro.
C. Mô hình Lặp lại (Iterative Model) hoặc các phương pháp Agile.
D. Mô hình T-Model.
................................
................................
................................
Xem thêm câu hỏi trắc nghiệm các môn học Đại học có đáp án hay khác:
Sách VietJack thi THPT quốc gia 2025 cho học sinh 2k7:
- Soạn văn 12 (hay nhất) - KNTT
- Soạn văn 12 (ngắn nhất) - KNTT
- Giải sgk Toán 12 - KNTT
- Giải Tiếng Anh 12 Global Success
- Giải sgk Tiếng Anh 12 Smart World
- Giải sgk Tiếng Anh 12 Friends Global
- Giải sgk Vật Lí 12 - KNTT
- Giải sgk Hóa học 12 - KNTT
- Giải sgk Sinh học 12 - KNTT
- Giải sgk Lịch Sử 12 - KNTT
- Giải sgk Địa Lí 12 - KNTT
- Giải sgk Giáo dục KTPL 12 - KNTT
- Giải sgk Tin học 12 - KNTT
- Giải sgk Công nghệ 12 - KNTT
- Giải sgk Hoạt động trải nghiệm 12 - KNTT
- Giải sgk Giáo dục quốc phòng 12 - KNTT
- Giải sgk Âm nhạc 12 - KNTT
- Giải sgk Mĩ thuật 12 - KNTT
Giải bài tập SGK & SBT
Tài liệu giáo viên
Sách
Khóa học
Thi online
Hỏi đáp



