Trắc nghiệm Tiếng Anh 9 Unit 7 (Global Success có đáp án): Listening

Với 20 câu hỏi trắc nghiệm Tiếng Anh 9 Unit 7 phần Listening trong Unit 7: Natural wonders of the world sách Global Success sẽ giúp học sinh lớp 9 ôn luyện trắc nghiệm Tiếng Anh 9 Unit 7.

Trắc nghiệm Tiếng Anh 9 Unit 7 (Global Success có đáp án): Listening

TRẮC NGHIỆM ONLINE

Question 1 - 5. Listen and choose the correct answer.

Bài nghe:

Question 1. What prize did Tom win in the Natural Wonders Contest?

Quảng cáo

A. First prize

B. Second prize

C. Third prize

D. Consolation prize

Đáp án đúng: B

Thông tin: Lan: Hi, Tom. I hear that you've won second prize in the Natural Wonders Contest. Congratulations! (Lan: Chào Tom. Tôi nghe nói bạn đã giành được giải nhì trong Cuộc thi Kỳ quan Thiên nhiên. Xin chúc mừng!)

Question 2. Which of the following natural wonders did Tom NOT talk about in the contest?

A. Mount Everest

B. The Great Barrier Reef

C. The Grand Canyon

D. The Dead Sea

Đáp án đúng: C

Thông tin: Tom: I talked about some natural wonders like Mount Everest, the Great Barrier Reef, and the Dead Sea. (Tom: Tôi đã nói về một số kỳ quan thiên nhiên như đỉnh Everest, rạn san hô Great Barrier và Biển Chết.)

Quảng cáo

Question 3. Besides the beauty of landscapes, what else did Tom mention in his presentation?

A. The threat of humans destroying natural wonders and ways to preserve them

B. The dangerous animals living there

C. The history of the wonders

D. The best time of the year to visit these places

Đáp án đúng: A

Thông tin: Tom: Well, I mentioned the risk of us, humans, destroying natural wonders, and I suggested ways to preserve them and support sustainable development. (Tom: Ồ, tôi đã đề cập đến nguy cơ chúng ta, con người, phá hủy các kỳ quan thiên nhiên, đồng thời tôi đề xuất các cách để bảo tồn chúng và hỗ trợ sự phát triển bền vững.)

Question 4. What concept did Tom suggest supporting during the contest?

A. Economic growth

B. International tourism

C. Urbanization

D. Sustainable development

Đáp án đúng: D

Thông tin: Tom: Well, I mentioned the risk of us, humans, destroying natural wonders, and I suggested ways to preserve them and support sustainable development. (Tom: Ồ, tôi đã đề cập đến nguy cơ chúng ta, con người, phá hủy các kỳ quan thiên nhiên, đồng thời tôi đề xuất các cách để bảo tồn chúng và hỗ trợ sự phát triển bền vững.)

Question 5. Which two places does Tom want to visit?

Quảng cáo

A. Mount Everest and the Dead Sea

B. The Great Barrier Reef and the Grand Canyon

C. The Grand Canyon and Ha Long Bay

D. Ha Long Bay and Mount Everest

Đáp án đúng: C

Thông tin: Tom: The host also asked me if I wanted to visit those places, and I answered that I wanted to see two of them: the Grand Canyon and Ha Long Bay. (Tom: Người dẫn chương trình còn hỏi tôi có muốn đến thăm những nơi đó không, và tôi trả lời rằng tôi muốn đi xem hai trong số đó: Grand Canyon và Vịnh Hạ Long.)

Nội dung bài nghe:

Lan: Hi, Tom. I hear that you've won second prize in the Natural Wonders Contest. Congratulations!

Tom: Thanks, Lan. I like exploring the wonders of nature. I'm crazy about them.

Lan: What did you talk about in the contest?

Tom: I talked about some natural wonders like Mount Everest, the Great Barrier Reef, and the Dead Sea.

Lan: Wonderful! I'm interested in them too.

Tom: Well, you know our planet has so many beautiful landscapes, from snow-covered peaks to charming rivers, lakes, and other natural places that we can't help admiring. So that's what I talked about.

Lan: Oh yeah... And what else did you mention?

Tom: Well, I mentioned the risk of us, humans, destroying natural wonders, and I suggested ways to preserve them and support sustainable development.

Lan: Sounds interesting. Do you want to visit any of these places?

Tom: The host also asked me if I wanted to visit those places, and I answered that I wanted to see two of them: the Grand Canyon and Ha Long Bay.

Lan: I’d love to visit them too.

Dịch bài nghe:

Lan: Chào Tom. Tôi nghe nói bạn đã giành được giải nhì trong Cuộc thi Kỳ quan Thiên nhiên. Xin chúc mừng!

Tom: Cảm ơn Lan. Tôi thích khám phá những điều kỳ diệu của thiên nhiên. Tôi phát cuồng chúng

Lan: Bạn đã nói gì trong cuộc thi?

Tom: Tôi đã nói về một số kỳ quan thiên nhiên như đỉnh Everest, rạn san hô Great Barrier và Biển Chết.

Lan: Tuyệt vời! Tôi cũng quan tâm đến chúng.

Tom: Bạn biết đấy, hành tinh của chúng ta có rất nhiều cảnh quan đẹp, từ những đỉnh núi phủ đầy tuyết đến những dòng sông, hồ nước quyến rũ và những địa điểm thiên nhiên khác mà chúng ta không thể không ngưỡng mộ. Vì vậy đó là những gì tôi đã nói về.

Lan: Ồ vâng... Và bạn còn đề cập đến điều gì nữa?

Tom: Ồ, tôi đã đề cập đến nguy cơ chúng ta, con người, phá hủy các kỳ quan thiên nhiên, đồng thời tôi đề xuất các cách để bảo tồn chúng và hỗ trợ sự phát triển bền vững.

Lan: Nghe có vẻ thú vị. Bạn có muốn đến thăm bất kỳ nơi nào trong số này không?

Tom: Người dẫn chương trình còn hỏi tôi có muốn đến thăm những nơi đó không, và tôi trả lời rằng tôi muốn đi xem hai trong số đó: Grand Canyon và Vịnh Hạ Long.

Lan: Tôi cũng muốn đến thăm chúng.

Question 6-10. Listen and choose the correct answer.

Bài nghe:

Question 6. Where is Mount Fuji located in relation to Tokyo?

A. About 100 kilometers northeast of Tokyo

B. About 100 kilometers southwest of Tokyo

C. Right in the center of Tokyo

D. More than 500 kilometers away from Tokyo

Đáp án đúng: B

Thông tin: It's approximately 100 kilometers southwest of Tokyo, Japan's bustling capital city. (Nó cách Tokyo, thủ đô nhộn nhịp của Nhật Bản khoảng 100 km về phía Tây Nam.)

Question 7. What makes Mount Fuji an iconic symbol of Japan?

A. Its unique asymmetrical peak

B. Its distinctive symmetrical cone shape and cultural significance

C. Its location in the middle of the ocean

D. The fact that it is the only active volcano in Asia

Đáp án đúng: B

Thông tin: Mount Fuji's distinctive symmetrical cone shape renders it an iconic symbol of Japan. Not only is it visually striking, but it also holds profound cultural significance. (Hình dạng hình nón đối xứng đặc biệt của Núi Phú Sĩ khiến nó trở thành biểu tượng mang tính biểu tượng của Nhật Bản. Nó không chỉ nổi bật về mặt hình ảnh mà còn mang ý nghĩa văn hóa sâu sắc.)

Quảng cáo

Question 8. According to the text, what environmental problems are caused by the influx of visitors?

A. Soil erosion and littering

B. Rising temperatures and acid rain

C. Deforestation and wild animal attacks

D. Severe flooding and water pollution

Đáp án đúng: A

Thông tin: The influx of visitors has led to environmental degradation, with foot traffic causing soil erosion and littering. (Lượng du khách đổ về đã dẫn đến suy thoái môi trường, với việc đi lại bằng đường bộ gây xói mòn đất và xả rác.)

Question 9. Why does Mount Fuji still present a potential risk to nearby areas and communities?

A. It is prone to frequent, severe earthquakes.

B. It is surrounded by deep, dangerous lakes.

C. It is an active volcano that could erupt in the future.

D. It experiences heavy snowstorms all year round.

Đáp án đúng: C

Thông tin: Moreover, as an active volcano, Mount Fuji's potential for future eruptions presents risks to nearby areas and communities. (Hơn nữa, là một ngọn núi lửa đang hoạt động, khả năng phun trào trong tương lai của Núi Phú Sĩ mang đến rủi ro cho các khu vực và cộng đồng lân cận.)

Question 10. Which of the following is NOT mentioned as a preservation measure for Mount Fuji?

A. Reforestation efforts and erosion control measures

B. Waste collection and recycling programs

C. Promoting eco-friendly tourism

D. Banning all tourists from climbing the mountain

Đáp án đúng: D

Thông tin: Habitat restoration projects, waste collection and recycling programs, reforestation efforts, and erosion control measures aim to protect the mountain's ecosystems and prevent further degradation. Education and awareness campaigns are also. Moreover, initiatives to promote eco-friendly tourism and support local communities are being implemented to ensure Mount Fuji's preservation. (Các dự án khôi phục môi trường sống, chương trình thu gom và tái chế chất thải, nỗ lực trồng lại rừng và các biện pháp kiểm soát xói mòn nhằm bảo vệ hệ sinh thái của núi và ngăn chặn tình trạng suy thoái thêm. Các chiến dịch giáo dục và nâng cao nhận thức cũng vậy. Hơn nữa, các sáng kiến thúc đẩy du lịch thân thiện với môi trường và hỗ trợ cộng đồng địa phương đang được triển khai để đảm bảo việc bảo tồn núi Phú Sĩ.)

Nội dung bài nghe:

Mount Fuji is situated on Honshu Island, Japan's largest island, straddling the border between Shizuoka and Yamanashi Prefectures. It's approximately 100 kilometers southwest of Tokyo, Japan's bustling capital city.

Mount Fuji's distinctive symmetrical cone shape renders it an iconic symbol of Japan. Not only is it visually striking, but it also holds profound cultural significance. Throughout history, Mount Fuji has been immortalized in various forms of art, literature, and poetry, symbolizing beauty, strength, and spirituality.

One of the main draws of Mount Fuji is the opportunity for climbing and hiking. Additionally, the mountain is surrounded by picturesque landscapes, including serene lakes, lush forests, and soothing hot springs.

However, Mount Fuji is facing threats and challenges. The influx of visitors has led to environmental degradation, with foot traffic causing soil erosion and littering. Climate change poses further threats, with rising temperatures and changing precipitation patterns impacting the ecosystems. Moreover, as an active volcano, Mount Fuji's potential for future eruptions presents risks to nearby areas and communities.

To address these threats, several preservation plans are in place. Habitat restoration projects, waste collection and recycling programs, reforestation efforts, and erosion control measures aim to protect the mountain's ecosystems and prevent further degradation. Education and awareness campaigns are also. Moreover, initiatives to promote eco-friendly tourism and support local communities are being implemented to ensure Mount Fuji's preservation.

Dịch bài nghe:

Núi Phú Sĩ nằm trên đảo Honshu, hòn đảo lớn nhất của Nhật Bản, nằm giữa biên giới giữa tỉnh Shizuoka và Yamanashi. Nó cách Tokyo, thủ đô nhộn nhịp của Nhật Bản khoảng 100 km về phía Tây Nam.

Hình dạng hình nón đối xứng đặc biệt của Núi Phú Sĩ khiến nó trở thành biểu tượng mang tính biểu tượng của Nhật Bản. Nó không chỉ nổi bật về mặt hình ảnh mà còn mang ý nghĩa văn hóa sâu sắc. Trong suốt lịch sử, núi Phú Sĩ đã trở thành bất tử trong nhiều hình thức nghệ thuật, văn học và thơ ca, tượng trưng cho vẻ đẹp, sức mạnh và tâm linh.

Một trong những điểm thu hút chính của Núi Phú Sĩ là cơ hội leo núi và đi bộ đường dài. Ngoài ra, ngọn núi còn được bao quanh bởi những cảnh quan đẹp như tranh vẽ, bao gồm những hồ nước thanh bình, những khu rừng tươi tốt và suối nước nóng êm dịu.

Tuy nhiên, núi Phú Sĩ đang phải đối mặt với những mối đe dọa và thách thức. Lượng du khách đổ về đã dẫn đến suy thoái môi trường, với việc đi lại bằng đường bộ gây xói mòn đất và xả rác. Biến đổi khí hậu đặt ra những mối đe dọa lớn hơn, với nhiệt độ tăng và lượng mưa thay đổi ảnh hưởng đến hệ sinh thái. Hơn nữa, là một ngọn núi lửa đang hoạt động, khả năng phun trào trong tương lai của Núi Phú Sĩ mang đến rủi ro cho các khu vực và cộng đồng lân cận.

Để giải quyết những mối đe dọa này, một số kế hoạch bảo tồn đã được đưa ra. Các dự án khôi phục môi trường sống, chương trình thu gom và tái chế chất thải, nỗ lực trồng lại rừng và các biện pháp kiểm soát xói mòn nhằm bảo vệ hệ sinh thái của núi và ngăn chặn tình trạng suy thoái thêm. Các chiến dịch giáo dục và nâng cao nhận thức cũng vậy. Hơn nữa, các sáng kiến thúc đẩy du lịch thân thiện với môi trường và hỗ trợ cộng đồng địa phương đang được triển khai để đảm bảo việc bảo tồn núi Phú Sĩ.

Question 11-15 Listen to the conversation and decide whether the following statements are True or False.

Bài nghe:

Question 11. The class is going to visit a famous place in Quang Binh Province for their field trip.

A. True

B. False

Đáp án đúng: A

Thông tin: Ms Hoa: Listen, everyone! This year, we’re going on a field trip to Phong Nha Cave, a tourist attraction in Quang Binh Province. (Ms Hoa: Mọi người nghe này! Năm nay, chúng ta sẽ đi thực tế ở Động Phong Nha, một điểm thu hút khách du lịch ở tỉnh Quảng Bình.)

Question 12. Nam wants to take some stalactites home to make his rock collection better.

A. True

B. False

Đáp án đúng: A

Thông tin: Nam: I hope I can find some small pieces of stalactites. If I add some to my rock collection, it will be the best at school. (Nam: Em hy vọng en có thể tìm thấy một số mảnh nhỏ của thạch nhũ. Nếu em thêm một số vào bộ sưu tập đá của mình, nó sẽ là bộ sưu tập tuyệt nhất ở trường.)

Question 13. It takes only a few days or weeks for stalactites to form in the cave.

A. True

B. False

Đáp án đúng: B

Thông tin: Ms Hoa: Going on an eco-friendly fieldtrip means we’ll enjoy, explore and learn about the place, but in a way that will not damage it. So, Nam, I’m afraid you can’t take any stalactites because it takes hundreds or sometimes thousands of years for them to form. (Ms Hoa: Có một chuyến dã ngoại thân thiện với môi trường có nghĩa là chúng ta sẽ tận hưởng, khám phá và tìm hiểu về địa điểm, nhưng theo cách không làm hư hại nó. Vì vậy, Nam, cô e rằng em không thể lấy được bất kỳ miếng thạch nhũ nào vì chúng phải mất hàng trăm hoặc đôi khi hàng nghìn năm để hình thành.)

Question 14. Ms. Hoa advises Mai not to bring too many snacks to avoid leaving litter.

A. True

B. False

Đáp án đúng: A

Thông tin: Mai: But can we bring snacks?

Ms Hoa: Yes, but if I were you, I wouldn’t bring too many snacks. We don’t want to leave litter behind and damage the environment. )(Mai: Nhưng chúng ta có thể mang theo đồ ăn vặt không ạ?

Ms Hoa: Được, nhưng nếu cô là em, cô sẽ không mang quá nhiều đồ ăn vặt. Chúng ta không muốn bỏ lại rác và hủy hoại môi trường.)

Question 15. Mai disagrees with Ms. Hoa and decides to bring snacks with a lot of packaging.

A. True

B. False

Đáp án đúng: B

Thông tin: Mai: I agree. I’ll also try to bring snacks with less packaging. (Mai: Em đồng ý. Em cũng sẽ cố gắng mang theo đồ ăn vặt với ít bao bì hơn.)

Nội dung bài nghe:

Ms Hoa: Listen, everyone! This year, we’re going on a field trip to Phong Nha Cave, a tourist attraction in Quang Binh Province.

Class: Hooray!

Nam: I hope I can find some small pieces of stalactites. If I add some to my rock collection, it will be the best at school.

Mai: I’ll buy a lot of snacks to share. We’ll have fun!

Ms Hoa: We will have fun, but in a different way. This time, the fieldtrip is going to be eco-friendly.

Nam: Ms Hoa, what’s an eco-friendly fieldtrip?

Ms Hoa: Going on an eco-friendly fieldtrip means we’ll enjoy, explore and learn about the place, but in a way that will not damage it. So, Nam, I’m afraid you can’t take any stalactites because it takes hundreds or sometimes thousands of years for them to form.

Nam: Wow! I didn’t know that. I won’t even touch them, I promise.

Mai: But can we bring snacks?

Ms Hoa: Yes, but if I were you, I wouldn’t bring too many snacks. We don’t want to leave litter behind and damage the environment.

Mai: I agree. I’ll also try to bring snacks with less packaging.

Ms Hoa: That’s a good idea. Let’s hope our field trip will be a fun educational experience for everyone.

Dịch bài nghe:

Ms Hoa: Mọi người nghe này! Năm nay, chúng ta sẽ đi thực tế ở Động Phong Nha, một điểm thu hút khách du lịch ở tỉnh Quảng Bình.

Cả lớp: Hoan hô!

Nam: Em hy vọng en có thể tìm thấy một số mảnh nhỏ của thạch nhũ. Nếu em thêm một số vào bộ sưu tập đá của mình, nó sẽ là bộ sưu tập tuyệt nhất ở trường.

Mai: Em sẽ mua rất nhiều đồ ăn vặt để chia sẻ. Chúng ta sẽ vui vẻ!

Ms Hoa: Chúng ta sẽ vui vẻ, nhưng theo một cách khác. Lần này, chuyến đi thực địa sẽ thân thiện với môi trường.

Nam: Cô Hoa ơi, chuyến đi dã ngoại thân thiện với môi trường là gì ạ?

Ms Hoa: Có một chuyến dã ngoại thân thiện với môi trường có nghĩa là chúng ta sẽ tận hưởng, khám phá và tìm hiểu về địa điểm, nhưng theo cách không làm hư hại nó. Vì vậy, Nam, cô e rằng em không thể lấy được bất kỳ miếng thạch nhũ nào vì chúng phải mất hàng trăm hoặc đôi khi hàng nghìn năm để hình thành.

Nam: Chà! Em không biết điều đó. Em thậm chí sẽ không chạm vào chúng, em hứa.

Mai: Nhưng chúng ta có thể mang theo đồ ăn vặt không ạ?

Ms Hoa: Được, nhưng nếu cô là em, cô sẽ không mang quá nhiều đồ ăn vặt. Chúng ta không muốn bỏ lại rác và hủy hoại môi trường.

Mai: Em đồng ý. Em cũng sẽ cố gắng mang theo đồ ăn vặt với ít bao bì hơn.

Ms Hoa: Đó là một ý kiến hay. Chúng ta hãy hy vọng chuyến đi thực địa của chúng ta sẽ là một trải nghiệm giáo dục thú vị cho tất cả mọi người.

Question 16-20. Listen to the conversation and decide whether the following statements are True or False.

Bài nghe:

Question 16. The Amazon Rainforest accounts for less than 50% of the world's tropical forest areas.

A. True

B. False

Đáp án đúng: B

Thông tin: The Amazon possesses more than half of our world's tropical forest areas. (Amazon sở hữu hơn một nửa diện tích rừng nhiệt đới của thế giới.)

Question 17. One-fifth of the oxygen in the Earth's atmosphere is produced by the Amazon Rainforest.

A. True

B. False

Đáp án đúng: A

Thông tin: The Amazon Rainforest is home to the most biological diversity, serving as the green lung of the world. It contributes to the production of one-fifth of the oxygen in our atmosphere. (Rừng nhiệt đới Amazon là nơi có sự đa dạng sinh học lớn nhất, đóng vai trò là lá phổi xanh của thế giới. Rừng đóng góp vào việc sản xuất một phần năm lượng oxy trong bầu khí quyển của chúng ta.)

Question 18. Climate change is being accelerated due to the natural functions of the Amazon.

A. True

B. False

Đáp án đúng: B

Thông tin:  The Amazon also helps to slow climate change. (Rừng Amazon cũng giúp làm chậm quá trình biến đổi khí hậu.)

Question 19. Illegal logging, deforestation, and fires are among the current threats to the Amazon's biodiversity.

A. True

B. False

Đáp án đúng: A

Thông tin: Today the biodiversity of this region is threatened. These threats include illegal logging, deforestation, fires, and rare animal species extinction.  (Ngày nay, sự đa dạng sinh học của khu vực này đang bị đe dọa. Những mối đe dọa này bao gồm nạn khai thác gỗ trái phép, nạn phá rừng, hỏa hoạn và sự tuyệt chủng của các loài động vật quý hiếm.)

Question 20. Local communities and governments are actively working to restore damaged ecosystems by planting trees and establishing parks.

A. True

B. False

Đáp án đúng: A

Thông tin: Governments and the communities living in the area are doing a lot to restore damaged ecosystems. They plant trees and establish parks to protect rainforests and wildlife. (Chính phủ và cộng đồng sống trong khu vực đang nỗ lực rất nhiều để khôi phục các hệ sinh thái bị tàn phá. Họ trồng cây và thành lập các công viên để bảo vệ rừng mưa và động vật hoang dã.)

Nội dung bài nghe:

The Amazon Rainforest is a magnificent area. It is the largest tropical forest on earth. The Amazon possesses more than half of our world's tropical forest areas. It is very rich in flora and fauna. The Amazon Rainforest is home to the most biological diversity, serving as the green lung of the world. It contributes to the production of one-fifth of the oxygen in our atmosphere. The Amazon also helps to slow climate change. For these reasons, the Amazon ranks among seven natural wonders of the world. It has so many things which are especially important for our earth and our future. Today the biodiversity of this region is threatened. These threats include illegal logging, deforestation, fires, and rare animal species extinction. Protecting wild species and the wild places where they live is so urgent for us. Governments and the communities living in the area are doing a lot to restore damaged ecosystems. They plant trees and establish parks to protect rainforests and wildlife. They also encourage people to live in a way that doesn't hurt the environment.

Dịch bài nghe:

Rừng nhiệt đới Amazon là một khu vực hùng vĩ. Đây là khu rừng nhiệt đới lớn nhất trên Trái Đất. Amazon sở hữu hơn một nửa diện tích rừng nhiệt đới của thế giới. Nơi đây rất giàu hệ động thực vật. Rừng nhiệt đới Amazon là nơi có sự đa dạng sinh học lớn nhất, đóng vai trò là lá phổi xanh của thế giới. Rừng đóng góp vào việc sản xuất một phần năm lượng oxy trong bầu khí quyển của chúng ta. Rừng Amazon cũng giúp làm chậm quá trình biến đổi khí hậu. Vì những lý do này, Amazon được xếp hạng là một trong bảy kỳ quan thiên nhiên của thế giới. Nơi đây có rất nhiều thứ đặc biệt quan trọng đối với trái đất và tương lai của chúng ta. Ngày nay, sự đa dạng sinh học của khu vực này đang bị đe dọa. Những mối đe dọa này bao gồm nạn khai thác gỗ trái phép, nạn phá rừng, hỏa hoạn và sự tuyệt chủng của các loài động vật quý hiếm. Việc bảo vệ các loài hoang dã và những nơi hoang dã mà chúng sinh sống là vô cùng cấp thiết đối với chúng ta. Chính phủ và cộng đồng sống trong khu vực đang nỗ lực rất nhiều để khôi phục các hệ sinh thái bị tàn phá. Họ trồng cây và thành lập các công viên để bảo vệ rừng mưa và động vật hoang dã. Họ cũng khuyến khích mọi người sống theo cách không gây hại cho môi trường.

TRẮC NGHIỆM ONLINE

Xem thêm câu hỏi trắc nghiệm Tiếng Anh lớp 9 Global Success có đáp án khác:

Xem thêm các loạt bài Để học tốt Tiếng Anh 9 mới hay khác:

Đã có app VietJack trên điện thoại, giải bài tập SGK, SBT Soạn văn, Văn mẫu, Thi online, Bài giảng....miễn phí. Tải ngay ứng dụng trên Android và iOS.

Theo dõi chúng tôi miễn phí trên mạng xã hội facebook và youtube:

Loạt bài 720 Bài tập trắc nghiệm Tiếng Anh 9 thí điểm của chúng tôi được biên soạn bám sát nội dung sgk Tiếng Anh 9 mới Tập 1 và Tập 2.

Nếu thấy hay, hãy động viên và chia sẻ nhé! Các bình luận không phù hợp với nội quy bình luận trang web sẽ bị cấm bình luận vĩnh viễn.

unit-7-recipes-and-eating-habbits.jsp

Giải bài tập lớp 9 sách mới các môn học