Trắc nghiệm Tiếng Anh 9 Unit 9 (Global Success có đáp án): Listening
Với 20 câu hỏi trắc nghiệm Tiếng Anh 9 Unit 9 phần Listening trong Unit 9: World Englishes sách Global Success sẽ giúp học sinh lớp 9 ôn luyện trắc nghiệm Tiếng Anh 9 Unit 9.
Trắc nghiệm Tiếng Anh 9 Unit 9 (Global Success có đáp án): Listening
Question 1-5. Listen to the conversation and decide whether the following statements are True or False.
Bài nghe:
Question 1. This is Jack's first time visiting Viet Nam.
A. True
B. False
Đáp án đúng: A
Thông tin: Jack: Nice to meet you all. This is my first time in Viet Nam. (Jack: Rất vui được gặp tất cả các bạn. Đây là lần đầu tiên tôi đến Việt Nam.)
Question 2. Most students at Jack's school in New York have to wear school uniforms every day.
A. True
B. False
Đáp án đúng: B
Thông tin: Phong: Do American students wear school uniforms every day, Jack?
Jack: No, most American students don't wear school uniforms. Most students at my school wear pants and T-shirts. (Phong: Học sinh Mỹ có mặc đồng phục học sinh hàng ngày không Jack?
Jack: Không, hầu hết học sinh Mỹ không mặc đồng phục. Hầu hết học sinh ở trường tôi đều mặc quần và áo phông.)
Question 3. In American English, the word "pants" means "trousers".
A. True
B. False
Đáp án đúng: A
Thông tin: Jack: Ah, I mean trousers. In American English, 'pants' mean 'trousers'. (Jack: À, ý tôi là quần dài. Trong tiếng Anh Mỹ, 'pants' có nghĩa là 'quần dài'.)
Question 4. All of the students studying at Jack's school are American.
A. True
B. False
Đáp án đúng: B
Thông tin: Mi: Yes. I want to know about the students in your school. Are all of you American? And do all of you speak English?
Jack: Good question. Most of us are American, but some are immigrants from other countries like Viet Nam, India, and Mexico. Their first language is not English, but they all speak English at school.
(Mi: Vâng. Tôi muốn biết về các học sinh trong trường của bạn. Tất cả các bạn đều là người Mỹ phải không? Và tất cả các bạn đều nói được tiếng Anh phải không?
Jack: Câu hỏi rất hay. Hầu hết chúng tôi là người Mỹ, nhưng một số là người nhập cư từ các nước khác như Việt Nam, Ấn Độ và Mexico. Ngôn ngữ đầu tiên của họ không phải là tiếng Anh nhưng họ đều nói tiếng Anh ở trường.)
Question 5. Some immigrant students at Jack's school come from Viet Nam, India, and Mexico.
A. True
B. False
Đáp án đúng: A
Thông tin: Jack: Good question. Most of us are American, but some are immigrants from other countries like Viet Nam, India, and Mexico. (Jack: Câu hỏi rất hay. Hầu hết chúng tôi là người Mỹ, nhưng một số là người nhập cư từ các nước khác như Việt Nam, Ấn Độ và Mexico.)
Nội dung bài nghe:
Teacher: Hi class. I'd like to introduce an exchange student who comes from New York. Welcome Jack!
Students: Hello, Jack. Nice to meet you.
Jack: Nice to meet you all. This is my first time in Viet Nam.
Teacher: Now you can ask Jack any questions you would like to ask.
Phong: Do American students wear school uniforms every day, Jack?
Jack: No, most American students don't wear school uniforms. Most students at my school wear pants and T-shirts.
Phong: What do you mean by 'pants', Jack?
Jack: Ah, I mean trousers. In American English, 'pants' mean 'trousers'.
Phong: I see.
Teacher: Yeah, there are some differences in vocabulary between American English and British English. Are there any more questions?
Mi: Yes. I want to know about the students in your school. Are all of you American? And do all of you speak English?
Jack: Good question. Most of us are American, but some are immigrants from other countries like Viet Nam, India, and Mexico. Their first language is not English, but they all speak English at school.
Mi: That's interesting!
Dịch bài nghe:
Thầy: Chào cả lớp. Tôi muốn giới thiệu một sinh viên trao đổi đến từ New York. Chào mừng Jack!
Học sinh: Xin chào, Jack. Rất vui được gặp bạn.
Jack: Rất vui được gặp tất cả các bạn. Đây là lần đầu tiên tôi đến Việt Nam.
Giáo viên: Bây giờ các em có thể hỏi Jack bất kỳ câu hỏi nào các em muốn hỏi.
Phong: Học sinh Mỹ có mặc đồng phục học sinh hàng ngày không Jack?
Jack: Không, hầu hết học sinh Mỹ không mặc đồng phục. Hầu hết học sinh ở trường tôi đều mặc quần và áo phông.
Phong: Ý bạn là gì khi nói 'quần', Jack?
Jack: À, ý tôi là quần dài. Trong tiếng Anh Mỹ, 'pants' có nghĩa là 'quần dài'.
Phong: Tôi hiểu rồi.
Giáo viên: Vâng, có một số khác biệt về từ vựng giữa tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh. Còn có câu hỏi nào nữa không?
Mi: Vâng. Tôi muốn biết về các học sinh trong trường của bạn. Tất cả các bạn đều là người Mỹ phải không? Và tất cả các bạn đều nói được tiếng Anh phải không?
Jack: Câu hỏi rất hay. Hầu hết chúng tôi là người Mỹ, nhưng một số là người nhập cư từ các nước khác như Việt Nam, Ấn Độ và Mexico. Ngôn ngữ đầu tiên của họ không phải là tiếng Anh nhưng họ đều nói tiếng Anh ở trường.
Mi: Thật thú vị!
Question 6-10. Listen and choose the correct answer.
Bài nghe:
Question 6. What does the speaker find challenging when learning English?
A. Listening to English songs
B. Learning its vocabulary
C. Writing long essays
D. Speaking to native speakers
Đáp án đúng: B
Thông tin: I've learnt English for six years and I usually find it challenging to learn its vocabulary. (Tôi đã học tiếng Anh trong sáu năm và tôi thường thấy khó khăn khi học từ vựng.)
Question 7. What does the speaker do when seeing a new word in a book?
A. Asks the mother for help
B. Tries to guess its meaning
C. Skips the word completely
D. Closes the book immediately
Đáp án đúng: B
Thông tin: Firstly, I spend time reading different kinds of English books, from short stories to novels. When I see a new word, I try to guess its meaning from the sentence. (Đầu tiên, tôi dành thời gian đọc nhiều loại sách tiếng Anh khác nhau, từ truyện ngắn đến tiểu thuyết. Khi nhìn thấy một từ mới, tôi cố gắng đoán nghĩa của nó từ câu.)
Question 8. What does the dictionary help the speaker check?
A. The price of the book
B. The grammar structures
C. Meaning and pronunciation
D. The history of the word
Đáp án đúng: C
Thông tin: Whenever I cannot find the meaning of a new word, I look it up, check its meaning and pronunciation in the dictionary. (Bất cứ khi nào tôi không tìm thấy nghĩa của một từ mới, tôi sẽ tra cứu, kiểm tra nghĩa và cách phát âm của nó trong từ điển.)
Question 9. What is the benefit of making a vocabulary notebook?
A. Knowing the number of words learnt
B. Drawing beautiful pictures
C. Sharing with other classmates
D. Saving money on buying books
Đáp án đúng: A
Thông tin: This way I can know how many words I've learnt and can revise the words easily. (Bằng cách này, tôi có thể biết mình đã học được bao nhiêu từ và có thể ôn lại các từ một cách dễ dàng.)
Question 10. How does the speaker practice vocabulary through conversations?
A. By listening to the radio alone
B. By calling the teacher every night
C. By watching American movies
D. By speaking with people in English
Đáp án đúng: D
Thông tin: Finally, I take every opportunity to speak with people in English. I try to use the words I've learnt and pick up more new words from these conversations. I've done these things regularly and now I'm quite confident about my English vocabulary. (Cuối cùng, tôi tận dụng mọi cơ hội để nói chuyện với mọi người bằng tiếng Anh. Tôi cố gắng sử dụng những từ đã học và học thêm nhiều từ mới từ những cuộc trò chuyện này. Tôi đã làm những điều này thường xuyên và bây giờ tôi khá tự tin về vốn từ vựng tiếng Anh của mình.)
Nội dung bài nghe:
I've learnt English for six years and I usually find it challenging to learn its vocabulary. Here are some tips I've tried to improve my vocabulary learning. Firstly, I spend time reading different kinds of English books, from short stories to novels. When I see a new word, I try to guess its meaning from the sentence. Secondly, I use a good dictionary. My mum bought me an English-English dictionary three years ago. Whenever I cannot find the meaning of a new word, I look it up, check its meaning and pronunciation in the dictionary. The dictionary also helps me understand better when to use the word. Thirdly, I've made my own vocabulary notebook. I have the habit of copying all new words into a notebook. This way I can know how many words I've learnt and can revise the words easily. Finally, I take every opportunity to speak with people in English. I try to use the words I've learnt and pick up more new words from these conversations. I've done these things regularly and now I'm quite confident about my English vocabulary.
Dịch bài nghe:
Tôi đã học tiếng Anh trong sáu năm và tôi thường thấy khó khăn khi học từ vựng. Sau đây là một số mẹo tôi đã thử để cải thiện việc học từ vựng của mình. Đầu tiên, tôi dành thời gian đọc nhiều loại sách tiếng Anh khác nhau, từ truyện ngắn đến tiểu thuyết. Khi nhìn thấy một từ mới, tôi cố gắng đoán nghĩa của nó từ câu. Thứ hai, tôi sử dụng một cuốn từ điển tốt. Mẹ tôi đã mua cho tôi một cuốn từ điển Anh-Anh cách đây ba năm. Bất cứ khi nào tôi không tìm thấy nghĩa của một từ mới, tôi sẽ tra cứu, kiểm tra nghĩa và cách phát âm của nó trong từ điển. Từ điển cũng giúp tôi hiểu rõ hơn khi nào nên sử dụng từ đó. Thứ ba, tôi đã tự tạo sổ tay từ vựng của riêng mình. Tôi có thói quen chép tất cả các từ mới vào sổ tay. Bằng cách này, tôi có thể biết mình đã học được bao nhiêu từ và có thể ôn lại các từ một cách dễ dàng. Cuối cùng, tôi tận dụng mọi cơ hội để nói chuyện với mọi người bằng tiếng Anh. Tôi cố gắng sử dụng những từ đã học và học thêm nhiều từ mới từ những cuộc trò chuyện này. Tôi đã làm những điều này thường xuyên và bây giờ tôi khá tự tin về vốn từ vựng tiếng Anh của mình.
Question 11-15. Listen to the conversation and decide whether the following statements are True or False.
Bài nghe:
Question 11. English is the only official language spoken in Singapore.
A. True
B. False
Đáp án đúng: B
Thông tin: In Singapore, English stands as an official language. (Ở Singapore, tiếng Anh được coi là ngôn ngữ chính thức.)
Question 12. Around 4 million residents in Singapore are able to speak English.
A. True
B. False
Đáp án đúng: A
Thông tin: A vast majority of Singaporeans (4 million residents) can speak English. And, about 48.3% of Singaporeans speak English as an official language. (Đại đa số người Singapore (4 triệu cư dân) có thể nói tiếng Anh. Và, khoảng 48,3% người Singapore nói tiếng Anh như ngôn ngữ chính thức.)
Question 13. Malay, Mandarin Chinese, and Tamil are also widely spoken in this country.
A. True
B. False
Đáp án đúng: A
Thông tin: Alongside it, Malay, Mandarin Chinese, and Tamil are also widely spoken, reflecting the cultural diversity of the nation. (Bên cạnh đó, tiếng Mã Lai, tiếng Quan Thoại và tiếng Tamil cũng được sử dụng rộng rãi, phản ánh sự đa văn hóa của quốc gia.)
Question 14. In Singaporean schools, English is used as the language of instruction.
A. True
B. False
Đáp án đúng: A
Thông tin: For example, English is the language of instruction in schools and the administrative language of this country. (Ví dụ, tiếng Anh là ngôn ngữ giảng dạy trong trường học và ngôn ngữ hành chính của đất nước này.)
Question 15. According to Quynh, English plays a very minor role in Singapore's national life.
A. True
B. False
Đáp án đúng: B
Thông tin: For example, English is the language of instruction in schools and the administrative language of this country. (Nhìn chung, tiếng Anh ở Singapore đóng một vai trò quan trọng trong nhiều khía cạnh khác nhau của đời sống quốc gia.)
Nội dung bài nghe:
Hi everyone! My name is Quynh. Welcome to my talk about English in Singapore.
In Singapore, English stands as an official language. A vast majority of Singaporeans (4 million residents) can speak English. And, about 48.3% of Singaporeans speak English as an official language.
However, Singapore's linguistic diversity extends beyond English. Alongside it, Malay, Mandarin Chinese, and Tamil are also widely spoken, reflecting the cultural diversity of the nation. English in Singapore isn't merely a tool of communication but it's also used officially in various aspects of daily life, including education, business, government, and media. For example, English is the language of instruction in schools and the administrative language of this country.
Overall, English in Singapore plays a vital role in various aspects of national life.
Thank you for your attention.
Dịch bài nghe:
Chào mọi người! Tôi tên là Quỳnh. Chào mừng đến với buổi nói chuyện của tôi về tiếng Anh ở Singapore.
Ở Singapore, tiếng Anh được coi là ngôn ngữ chính thức. Đại đa số người Singapore (4 triệu cư dân) có thể nói tiếng Anh. Và, khoảng 48,3% người Singapore nói tiếng Anh như ngôn ngữ chính thức.
Tuy nhiên, sự đa dạng về ngôn ngữ của Singapore còn vượt xa cả tiếng Anh. Bên cạnh đó, tiếng Mã Lai, tiếng Quan Thoại và tiếng Tamil cũng được sử dụng rộng rãi, phản ánh sự đa văn hóa của quốc gia. Tiếng Anh ở Singapore không chỉ đơn thuần là một công cụ giao tiếp mà nó còn được sử dụng chính thức trong nhiều khía cạnh khác nhau của cuộc sống hàng ngày, bao gồm giáo dục, kinh doanh, chính phủ và truyền thông. Ví dụ, tiếng Anh là ngôn ngữ giảng dạy trong trường học và ngôn ngữ hành chính của đất nước này.
Nhìn chung, tiếng Anh ở Singapore đóng một vai trò quan trọng trong nhiều khía cạnh khác nhau của đời sống quốc gia.
Cám ơn vì sự quan tâm của bạn.
Question 16-20. Listen and choose the correct answer.
Bài nghe:
Question 16. In which field is English proficiency essential?
A. Art
B. Cooking
C. Science
D. Fashion
Đáp án đúng: C
Thông tin: English proficiency is essential for business, education, medicine, politics, and science. (Trình độ tiếng Anh rất cần thiết cho kinh doanh, giáo dục, y học, chính trị và khoa học.)
Question 17. Who do non-English speakers have limited opportunities to talk to?
A. Native speakers
B. Movie stars
C. Local farmers
D. Young children
Đáp án đúng: A
Thông tin: Therefore, those who don’t speak this language may encounter a number of difficulties in their lives. One of the main difficulties is the limited opportunities to communicate with native speakers who use English as their mother tongue or those who speak English as their second language. (Vì vậy, những người không nói được ngôn ngữ này có thể gặp một số khó khăn trong cuộc sống. Một trong những khó khăn chính là cơ hội giao tiếp với người bản xứ sử dụng tiếng Anh như tiếng mẹ đẻ hoặc những người nói tiếng Anh như ngôn ngữ thứ hai còn hạn chế.)
Question 18. Why do people without English face limited career opportunities?
A. High taxes
B. Job requirement
C. Low salaries
D. Long hours
Đáp án đúng: B
Thông tin: English is often a job requirement in many sectors, and those without English ability may face limited career opportunities. (Tiếng Anh thường là yêu cầu công việc trong nhiều lĩnh vực và những người không có khả năng tiếng Anh có thể gặp ít cơ hội nghề nghiệp.)
Question 19. What kind of exclusion can the dominance of English lead to?
A. Weather and climate
B. Social and cultural
C. Health and medicine
D. Traffic and transport
Đáp án đúng: B
Thông tin: Furthermore, the dominance of English as a lingua franca can lead to professional and social and cultural exclusion. (Hơn nữa, sự thống trị của tiếng Anh như một ngôn ngữ chung có thể dẫn đến sự loại trừ về mặt nghề nghiệp, xã hội và văn hóa.)
Question 20. How may non-English users feel at social events?
A. Confident
B. Excited
C. Happy
D. Isolated
Đáp án đúng: D
Thông tin: Non-English users may feel isolated and excluded from social and cultural events. (Người dùng không nói tiếng Anh có thể cảm thấy bị cô lập và bị loại khỏi các sự kiện văn hóa và xã hội.)
Nội dung bài nghe:
In today's world, having a command of the English language has become increasingly important. English proficiency is essential for business, education, medicine, politics, and science. Therefore, those who don’t speak this language may encounter a number of difficulties in their lives. One of the main difficulties is the limited opportunities to communicate with native speakers who use English as their mother tongue or those who speak English as their second language. Furthermore, the dominance of English as a lingua franca can lead to professional and social and cultural exclusion. English is often a job requirement in many sectors, and those without English ability may face limited career opportunities. The lack of English fluency can also have social and cultural implications. Non-English users may feel isolated and excluded from social and cultural events.
Dịch bài nghe:
Trong thế giới ngày nay, việc thông thạo tiếng Anh ngày càng trở nên quan trọng. Trình độ tiếng Anh rất cần thiết cho kinh doanh, giáo dục, y học, chính trị và khoa học. Vì vậy, những người không nói được ngôn ngữ này có thể gặp một số khó khăn trong cuộc sống. Một trong những khó khăn chính là cơ hội giao tiếp với người bản xứ sử dụng tiếng Anh như tiếng mẹ đẻ hoặc những người nói tiếng Anh như ngôn ngữ thứ hai còn hạn chế. Hơn nữa, sự thống trị của tiếng Anh như một ngôn ngữ chung có thể dẫn đến sự loại trừ về mặt nghề nghiệp, xã hội và văn hóa. Tiếng Anh thường là yêu cầu công việc trong nhiều lĩnh vực và những người không có khả năng tiếng Anh có thể gặp ít cơ hội nghề nghiệp. Việc thiếu thông thạo tiếng Anh cũng có thể có những tác động về mặt xã hội và văn hóa. Người dùng không nói tiếng Anh có thể cảm thấy bị cô lập và bị loại khỏi các sự kiện văn hóa và xã hội.
Xem thêm câu hỏi trắc nghiệm Tiếng Anh lớp 9 Global Success có đáp án khác:
Xem thêm các loạt bài Để học tốt Tiếng Anh 9 mới hay khác:
- Giải bài tập Tiếng Anh 9 thí điểm
- Giải sách bài tập Tiếng Anh 9 mới
- Đề thi Tiếng Anh 9 mới có đáp án
Đã có app VietJack trên điện thoại, giải bài tập SGK, SBT Soạn văn, Văn mẫu, Thi online, Bài giảng....miễn phí. Tải ngay ứng dụng trên Android và iOS.
Theo dõi chúng tôi miễn phí trên mạng xã hội facebook và youtube:Loạt bài 720 Bài tập trắc nghiệm Tiếng Anh 9 thí điểm của chúng tôi được biên soạn bám sát nội dung sgk Tiếng Anh 9 mới Tập 1 và Tập 2.
Nếu thấy hay, hãy động viên và chia sẻ nhé! Các bình luận không phù hợp với nội quy bình luận trang web sẽ bị cấm bình luận vĩnh viễn.
- Giải Tiếng Anh 9 Global Success
- Giải sgk Tiếng Anh 9 Smart World
- Giải sgk Tiếng Anh 9 Friends plus
- Lớp 9 Kết nối tri thức
- Soạn văn 9 (hay nhất) - KNTT
- Soạn văn 9 (ngắn nhất) - KNTT
- Giải sgk Toán 9 - KNTT
- Giải sgk Khoa học tự nhiên 9 - KNTT
- Giải sgk Lịch Sử 9 - KNTT
- Giải sgk Địa Lí 9 - KNTT
- Giải sgk Giáo dục công dân 9 - KNTT
- Giải sgk Tin học 9 - KNTT
- Giải sgk Công nghệ 9 - KNTT
- Giải sgk Hoạt động trải nghiệm 9 - KNTT
- Giải sgk Âm nhạc 9 - KNTT
- Giải sgk Mĩ thuật 9 - KNTT
- Lớp 9 Chân trời sáng tạo
- Soạn văn 9 (hay nhất) - CTST
- Soạn văn 9 (ngắn nhất) - CTST
- Giải sgk Toán 9 - CTST
- Giải sgk Khoa học tự nhiên 9 - CTST
- Giải sgk Lịch Sử 9 - CTST
- Giải sgk Địa Lí 9 - CTST
- Giải sgk Giáo dục công dân 9 - CTST
- Giải sgk Tin học 9 - CTST
- Giải sgk Công nghệ 9 - CTST
- Giải sgk Hoạt động trải nghiệm 9 - CTST
- Giải sgk Âm nhạc 9 - CTST
- Giải sgk Mĩ thuật 9 - CTST
- Lớp 9 Cánh diều
- Soạn văn 9 Cánh diều (hay nhất)
- Soạn văn 9 Cánh diều (ngắn nhất)
- Giải sgk Toán 9 - Cánh diều
- Giải sgk Khoa học tự nhiên 9 - Cánh diều
- Giải sgk Lịch Sử 9 - Cánh diều
- Giải sgk Địa Lí 9 - Cánh diều
- Giải sgk Giáo dục công dân 9 - Cánh diều
- Giải sgk Tin học 9 - Cánh diều
- Giải sgk Công nghệ 9 - Cánh diều
- Giải sgk Hoạt động trải nghiệm 9 - Cánh diều
- Giải sgk Âm nhạc 9 - Cánh diều
- Giải sgk Mĩ thuật 9 - Cánh diều


Giải bài tập SGK & SBT
Tài liệu giáo viên
Sách
Khóa học
Thi online
Hỏi đáp

