Ngữ pháp Tiếng Anh lớp 7 Unit 12 chi tiết nhất



B. GRAMMAR

I. COMPARISONS OF QUANTIFIERS: MORE, LESS/FEWER - So sánh hơn, kém của lượng từ

1. Cấu trúc

Quảng cáo
Ngữ pháp Tiếng Anh lớp 7 Unit 12 chi tiết nhất

2. Cách dùng

Chúng ta sử dụng more, less/ fewer để: So sánh giữa người (hoặc vật) này với người (hoặc vật) khác

Ví dụ: There are more birds in the tree than that in the cage.

3. Dấu hiệu nhận biết

* Trong câu xuất hiện từ so sánh: more, less, fewer, than...

* Nếu trong câu có xuất hiện thêm các từ "much/ far/ a lot" hoặc "a bit/ a little/ slightly" thì có khả năng đó là câu so sánh.

Ví dụ:

• I have much more money than you. (Tôi có rất nhiều tiền hơn bạn.)

• He has far more time than you. (Anh ấy có nhiều thời gian hơn cậu.)

• This house has slightly more trees than another one in this dty. (Căn nhà này có nhiều cây hơn ngôi nhà khác trong thành phố.)

4. Lỗi thường hay gặp khi sử dụng cấu trúc more, less/ fewer ?

Quảng cáo

Mặc dù có ý nghĩa giống nhau, nhưng cách sử dụng của less và fewer là khác nhau. Chúng ta cần nhớ: đằng sau less là một Danh từ không đếm được (hay Uncountable Noun), còn sau fewer thì bắt buộc phải là một danh từ đếm được (hay Countable Noun).

Ví dụ: This bottle has fewer less wine than the others. (Cái chai này có ít rượu hơn những cái chai khác - Ở đây wine là Danh từ không đếm được, do vậy bắt buộc phải dùng less.)

II. TAG QUESTIONS – Câu hỏi đuôi

1. Cấu trúc

* S + VAuxiliary + (not) + V + O, VAuxiliary + Pronoun?

Ví dụ:

• You haven't bought the ticket, have you? (Bạn chưa mua vé, đúng không?)

* S + (VAuxiliary) + V + O, VAuxiliary + not + Pronoun?

Ví dụ: Most children want to have the freedom to do what they want, don't they? (Hầu hết lũ trẻ đều muốn được tự do làm điều mình thích, đúng chứ?)

2. Một số dạng câu hỏi đuôi

Quảng cáo
Cài đặt app vietjack
Ngữ pháp Tiếng Anh lớp 7 Unit 12 chi tiết nhất

* Câu giới thiệu dùng "I am", câu hỏi đuôi là "aren't I".

Ví dụ: I am a student, aren't I? (Tôi là một học sinh, đúng chứ?)

* Câu giới thiệu dùng Let's, câu hỏi đuôi là "Shall we".

Ví dụ: Let's go for a picnic, shall we? (Chúng ta đi dã ngoại chứ?)

* Chủ ngữ là những đại từ bất định "Everyone, someone, anyone, no one, nobody..." câu hỏi đuôi là "they".

Ví dụ: Nobody phoned, did they? (Không ai gọi điện cả, đúng chứ?)

* Chủ ngữ là "nothing" thì câu hỏi đuôi dùng "it". Và Nothing là chủ ngữ có nghĩa là mệnh đề giới thiệu đang ở dạng phủ định, câu hỏi đuôi sẽ ở dạng khẳng định.

Ví dụ: Nothing can happen, can it? (Chẳng chuyện gì có thể xảy ra cả, đúng không?)

* Trong câu có các trạng từ phủ định và bán phủ định như: never, seldom, hardly, scarely, little... thì câu đó được xem như là câu phủ định - phần hỏi đuôi sẽ ở dạng khẳng định.

Ví dụ: He seldom drinks wine, does he? (Anh ấy hiếm khi uống rượu, phải không?)

* Câu đầu có It seems that + mệnh đề, lấy mệnh đề làm câu hỏi đuôi.

Ví dụ: It seems that you are right, aren't you? (Có vẻ như bạn đúng, phải không?)

* Chủ từ là mệnh đề danh từ, dùng "it" trong câu hỏi đuôi.

Ví dụ: What you have said is wrong, isn't it? (Bạn đã nói sai, đúng chứ?)

* Sau câu mệnh lệnh cách (Do.../Don’t do v.v...), câu hỏi đuôi thường là ...will you?

Ví dụ: Open the door, will you? (Bạn mở cửa được chứ?)

* Câu đầu là WISH, dùng MAY trong câu hỏi đuôi

Ví dụ: I wish to study English, may I? (Tôi ước được học tiếng Anh, có được không nhỉ?)

* Chủ từ là ONE, dùng you hoặc one trong câu hỏi đuôi

Ví dụ: One can be one's master, can't you/one? (Bạn có thể làm thầy của ai đó, đúng chứ?)

* Câu đầu có MUST, must có nhiều cách dùng cho nên tùy theo cách dùng mà sẽ có câu hỏi đuôi khác nhau

* Must chỉ sự cần thiết: ⇒ dùng needn't

Ví dụ: They must study hard, needn't they? (Họ cần phải học hành chăm chỉ, phải không?)

* Must chỉ sự cấm đoán: ⇒ dùng must

Ví dụ: You mustn't come late, must you? (Bạn không được đi muộn, phải không?)

* Must chỉ sự dự đoán ở hiện tại: ⇒ dựa vào động từ theo sau must

Ví dụ: He must be a very intelligent student, isn't he? (Anh ta ắt hẳn là 1 học sinh rất thông minh, phải không?)

* Must chỉ sự dự đoán ở quá khứ (trong công thức must + have + PII: ⇒ dùng là have/has

Ví dụ: You must have stolen my bike, haven't you? (Bạn chắc chắn đã lấy cắp xe của tôi, phải không?)

* Câu cảm thán, lấy danh từ trong câu đổi thành đại từ, dùng is, am, are

Ví dụ: What a beautiful dress, isn't it? (Chiếc váy thật đẹp, không phải sao?)

* Câu đầu có I + các động từ sau: think, believe, suppose, figure, assume, fancy, imagine, reckon, expect, seem, feel + mệnh đề phụ, lấy mệnh đề phụ làm câu hỏi đuôi.

Ví dụ: I think he will come here, won't he? (Tôi nghĩ anh ấy sẽ đến, nhỉ?)

* USED TO: từng (diễn tả thói quen, hành động thường lặp đi lặp lại trong quá khứ). Trường hợp này, ta cứ việc xem USED TO là một động từ chia ở thì quá khứ. Do đó, câu hỏi đuôi tương ứng chỉ cần mượn trợ động từ DID.

Ví dụ: She used to live here, didn't she? (Cô ấy từng sống ở đây, đúng không?)

* HAD BETTER: "had better" thường được viết ngắn gọn thành 'D BETTER, nên dễ khiến ta lúng túng khi phải lập câu hỏi đuôi tương ứng. Khi thấy 'D BETTER, chỉ cần mượn trợ động từ HAD để lập câu hỏi đuôi.

Ví dụ: He'd better stay, hadn't he? (Anh ấy nên ở lại, nhỉ?)

* WOULD RATHER: "would rather" thường được viết gọn là 'D RATHER nên cũng dễ gây lúng túng cho bạn. Chỉ cần mượn trợ động từ WOULD cho trường hợp này để lập câu hỏi đuôi.

Ví dụ: You'd rather go, wouldn't you? (Bạn nên đi, không phải sao?)

3. Cách dùng chính

* Nếu lên giọng ở phần câu hỏi đuôi, thì có nghĩa là bạn chưa chắc chắn và muốn biết câu trả lời

* Nếu xuống giọng ở phần câu hỏi đuôi, thì có nghĩa bạn đã biết câu trả lời và kiểm tra lại đáp án từ phía người được hỏi, hoặc chỉ đơn giản là một câu nói chứ không phải câu hỏi.

4. Dấu hiệu nhận biết

Trong câu có hai mệnh đề, mệnh đề sau là một trợ động từ (có hoặc không có NOT) và một đại từ nhân xưng như: isn't it, does he, will they, do you, ...

Xem thêm Từ vựng, Ngữ pháp, Bài tập Tiếng Anh lớp 7 có đáp án hay khác:

Xem thêm các loạt bài Để học tốt môn Tiếng Anh 7 mới khác:

Ngân hàng trắc nghiệm lớp 7 tại khoahoc.vietjack.com

GIẢM GIÁ 75% KHÓA HỌC VIETJACK HỖ TRỢ DỊCH COVID

Phụ huynh đăng ký mua khóa học lớp 7 cho con, được tặng miễn phí khóa ôn thi học kì. Cha mẹ hãy đăng ký học thử cho con và được tư vấn miễn phí. Đăng ký ngay!

Tổng đài hỗ trợ đăng ký khóa học: 084 283 45 85

Học tốt toán 7 - Thầy Lê Tuấn Anh

4.5 (243)

799,000đs

250,000 VNĐ

Học tốt tiếng Anh 7 - Cô Hoài Thu

4.5 (243)

799,000đ

250,000 VNĐ

Học tốt Văn 7 - Cô Lan Anh

4.5 (243)

799,000đ

250,000 VNĐ

Đã có app VietJack trên điện thoại, giải bài tập SGK, SBT Soạn văn, Văn mẫu, Thi online, Bài giảng....miễn phí. Tải ngay ứng dụng trên Android và iOS.

Nhóm học tập facebook miễn phí cho teen 2k8: fb.com/groups/hoctap2k8/

Theo dõi chúng tôi miễn phí trên mạng xã hội facebook và youtube:

Loạt bài Từ vựng, Ngữ pháp, Bài tập Tiếng Anh lớp 7 có đáp án được biên soạn bám sát nội dung sách giáo khoa Tiếng Anh 7.

Nếu thấy hay, hãy động viên và chia sẻ nhé! Các bình luận không phù hợp với nội quy bình luận trang web sẽ bị cấm bình luận vĩnh viễn.


unit-12-an-overcrowded-world.jsp