Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Fear (đầy đủ nhất)



Bài viết từ đồng nghĩa & từ trái nghĩa với từ Fear trong Tiếng Anh chi tiết nhất với các ví dụ minh họa giúp bạn hiểu ý nghĩa và cách sử dụng của các từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Fear.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Fear (đầy đủ nhất)

Quảng cáo

1. Nghĩa của từ fear

Fear

Phiên âm

Từ loại

Nghĩa tiếng Việt

/fɪər/

Danh từ (n)

Động từ (v)

- nỗi sợ hãi, sự lo lắng

- hành động sợ hãi, lo âu trước một điều gì đó

Ví dụ 1: She was filled with fear when she heard the strange noise.

(Cô ấy đầy sợ hãi khi nghe thấy tiếng động lạ.)

Ví dụ 2: He fears the possibility of failure.

(Anh ấy sợ khả năng thất bại.)

Ví dụ 3: Fear of the unknown often prevents people from taking risks.

(Nỗi sợ điều chưa biết thường ngăn cản mọi người chấp nhận rủi ro.)

2. Từ đồng nghĩa với fear

Từ đồng nghĩa với fear là:

- Anxiety /æŋˈzaɪəti/ (Lo âu, sự lo lắng)

Ví dụ: She suffered from anxiety before exams.

(Cô ấy mắc phải chứng lo âu trước kỳ thi.)

Quảng cáo

- Horror /ˈhɔːrər/ (Sự khiếp sợ, sự sợ hãi)

Ví dụ: The movie was full of horror and suspense.

(Bộ phim đầy rẫy sự khiếp sợ và hồi hộp.)

- Panic /ˈpænɪk/ (Hoảng loạn, sự hoảng sợ)

Ví dụ: There was panic when the fire alarm went off.

(Có sự hoảng loạn khi còi báo cháy vang lên.)

- Terror /ˈterər/ (Kinh hoàng, sợ hãi tột độ)

Ví dụ: The sound of the thunder filled them with terror.

(Tiếng sấm vang lên khiến họ kinh hoàng.)

- Dread /drɛd/ (Sự lo sợ, sự kinh hãi)

Ví dụ: He felt a sense of dread before the presentation.

(Anh ấy cảm thấy một sự lo sợ trước buổi thuyết trình.)

- Apprehension /ˌæprɪˈhɛnʃən/ (Sự lo ngại, sự sợ hãi)

Ví dụ: I have an apprehension about meeting new people.

(Tôi có cảm giác lo ngại khi gặp gỡ người lạ.)

- Trepidation /ˌtrɛpɪˈdeɪʃən/ (Sự lo âu, sự bồn chồn)

Ví dụ: He waited in trepidation for the interview results.

Quảng cáo

(Anh ấy chờ đợi trong sự lo âu về kết quả phỏng vấn.)

- Consternation /ˌkɒnstəˈneɪʃən/ (Sự hoảng hốt, sự bàng hoàng)

Ví dụ: The news of the accident caused consternation among the employees.

(Tin tức về vụ tai nạn đã gây ra sự hoảng hốt trong số nhân viên.)

3. Bài tập áp dụng

Mark the letter A, B, C, or D to indicate the word or phrase that is CLOSEST in meaning to the underlined part in each of the following questions.

Câu 1: She could not hide her anxiety before the big exam.

A. terror

B. panic

C. dread

D. apprehension

Câu 2: The sudden noise caused a wave of panic in the crowd.

A. fear

B. terror

Quảng cáo

C. horror

D. dread

Câu 3: His heart raced with dread as he approached the stage.

A. consternation

B. apprehension

C. anxiety

D. dread

Câu 4: The horror movie left me unable to sleep for days.

A. terror

B. apprehension

C. fear

D. horror

Đáp án:

1. D

2. B

3. D

4. A

Xem thêm lời giải Từ đồng nghĩa, trái nghĩa trong Tiếng Anh hay khác:

Đã có app VietJack trên điện thoại, giải bài tập SGK, SBT Soạn văn, Văn mẫu, Thi online, Bài giảng....miễn phí. Tải ngay ứng dụng trên Android và iOS.

Theo dõi chúng tôi miễn phí trên mạng xã hội facebook và youtube:

Follow https://www.facebook.com/hoc.cung.vietjack/ để tiếp tục theo dõi các loạt bài mới nhất về ngữ pháp tiếng Anh, luyện thi TOEIC, Java,C,C++,Javascript,HTML,Python,Database,Mobile.... mới nhất của chúng tôi.




Đề thi, giáo án các lớp các môn học
Tài liệu giáo viên