200+ Trắc nghiệm Mạng nơ-ron nhân tạo (có đáp án)
Tổng hợp trên 200 câu hỏi trắc nghiệm Mạng nơ-ron nhân tạo có đáp án với các câu hỏi đa dạng, phong phú từ nhiều nguồn giúp sinh viên ôn trắc nghiệm Mạng nơ-ron nhân tạo đạt kết quả cao.
200+ Trắc nghiệm Mạng nơ-ron nhân tạo (có đáp án)
Câu 1: Mạng nơ-ron đồ thị (GNN) chủ yếu được sử dụng để xử lý loại dữ liệu nào?
A. Dữ liệu hình ảnh
B. Dữ liệu dạng đồ thị
C. Dữ liệu văn bản
D. Dữ liệu âm thanh
Câu 2: Trong GNN, quá trình "message passing" (truyền thông điệp) có vai trò gì?
A. Tính toán gradient cho toàn bộ mạng
B. Thu thập thông tin từ các đỉnh láng giềng để cập nhật biểu diễn đỉnh
C. Tạo đồ thị mới từ dữ liệu đầu vào
D. Giảm kích thước của đồ thị
Câu 3: Hàm tổng hợp (aggregation function) trong GNN thường sử dụng phép toán nào?
A. Tích vô hướng
B. Tổng hoặc trung bình các đặc trưng láng giềng
C. Phép nhân ma trận
D. Phép chia tỷ lệ
Câu 4: Loại GNN nào thường được sử dụng để xử lý đồ thị lớn?
A. Graph Convolutional Network (GCN)
B. Graph Attention Network (GAT)
C. GraphSAGE
D. Recurrent GNN
Câu 5: Trong Graph Attention Network (GAT), cơ chế attention có vai trò gì?
A. Tăng kích thước đặc trưng của đỉnh
B. Gán trọng số khác nhau cho các đỉnh láng giềng dựa trên mức độ quan trọng
C. Loại bỏ các cạnh không cần thiết
D. Tạo đồ thị phụ
Câu 6: GNN có thể được sử dụng cho nhiệm vụ nào dưới đây?
A. Phân loại đỉnh trong mạng xã hội
B. Nhận diện khuôn mặt
C. Xử lý ngôn ngữ tự nhiên
D. Nhận diện giọng nói
Câu 7: Vấn đề gì có thể xảy ra nếu đồ thị quá sâu trong GNN?
A. Over-smoothing
B. Under-fitting
C. Gradient explosion
D. Data leakage
Câu 8: GNN khác với CNN ở điểm nào chính?
A. GNN xử lý dữ liệu phi cấu trúc, còn CNN xử lý dữ liệu lưới (grid-like)
B. GNN chỉ sử dụng fully connected layers
C. GNN không sử dụng hàm kích hoạt
D. GNN không thể xử lý dữ liệu lớn
Câu 9: Trong GNN, đặc trưng của một đỉnh được cập nhật dựa trên thông tin từ đâu?
A. Chỉ từ chính nó
B. Từ các đỉnh láng giềng và chính nó
C. Từ toàn bộ đồ thị
D. Từ các cạnh không liên quan
Câu 10: Ứng dụng thực tế nào dưới đây phù hợp với GNN?
A. Dự đoán cấu trúc protein
B. Phân tích cảm xúc văn bản
C. Nhận diện biển số xe
D. Xử lý âm thanh
Câu 11: Few Shot Learning (FSL) là gì?
A. Một phương pháp học máy với lượng dữ liệu lớn
B. Một kỹ thuật học với số lượng mẫu huấn luyện rất ít
C. Một phương pháp tối ưu hóa gradient
D. Một kỹ thuật xử lý hình ảnh
Câu 12: Phương pháp nào thường được sử dụng trong FSL?
A. Metric-based learning
B. Gradient descent truyền thống
C. K-means clustering
D. Principal Component Analysis
Câu 13: Trong Prototypical Networks, "prototype" đại diện cho điều gì?
A. Trung bình đặc trưng của một lớp
B. Một mẫu ngẫu nhiên từ tập dữ liệu
C. Một hàm kích hoạt
D. Một tham số tối ưu hóa
Câu 14: Meta-learning trong FSL có mục tiêu gì?
A. Tối ưu hóa mô hình trên một tác vụ duy nhất
B. Học cách học nhanh trên nhiều tác vụ
C. Giảm kích thước dữ liệu đầu vào
D. Tăng tốc độ huấn luyện
Câu 15: Siamese Networks hoạt động như thế nào trong FSL?
A. So sánh cặp mẫu để tính độ tương đồng
B. Tạo ra nhiều lớp ẩn
C. Sử dụng kỹ thuật data augmentation
D. Tối ưu hóa hàm mất mát entropy
Câu 16: Trong FSL, "support set" là gì?
A. Tập dữ liệu kiểm tra
B. Tập dữ liệu huấn luyện với ít mẫu
C. Tập dữ liệu validation
D. Tập dữ liệu tổng hợp
Câu 17: Vấn đề chính của FSL là gì?
A. Overfitting do dữ liệu hạn chế
B. Underfitting do dữ liệu lớn
C. Thiếu hàm kích hoạt phù hợp
D. Chi phí tính toán cao
Câu 18: Phương pháp nào dưới đây KHÔNG phải là một cách tiếp cận chính trong FSL?
A. Model-based
B. Metric-based
C. Optimization-based
D. Rule-based
Câu 19: Trong FSL, "query set" được sử dụng để làm gì?
A. Huấn luyện mô hình
B. Đánh giá hiệu suất mô hình trên các mẫu mới
C. Tạo dữ liệu tổng hợp
D. Giảm kích thước đặc trưng
Câu 20: Ứng dụng nào phù hợp với FSL?
A. Nhận diện chữ viết tay với ít mẫu
B. Phân tích dữ liệu thời gian thực lớn
C. Xử lý âm thanh dài
D. Tạo văn bản tự động
Câu 21: R-CNN là viết tắt của gì trong lĩnh vực phát hiện đối tượng?
A. Region-based Convolutional Neural Network
B. Recurrent Convolutional Neural Network
C. Random Convolutional Neural Network
D. Reinforced Convolutional Neural Network
Câu 22: Bước đầu tiên trong quy trình của R-CNN là gì?
A. Phân loại đối tượng
B. Tạo vùng đề xuất (region proposals)
C. Tính toán gradient
D. Tăng cường dữ liệu
Câu 23: Trong R-CNN, các vùng đề xuất được xử lý như thế nào?
A. Đưa trực tiếp vào mô hình phân loại
B. Cắt và chuẩn hóa kích thước để đưa vào CNN
C. Loại bỏ hoàn toàn nếu không chứa đối tượng
D. Kết hợp với nhau thành một hình ảnh lớn
Câu 24: Hạn chế chính của R-CNN là gì?
A. Chi phí tính toán cao do xử lý từng vùng đề xuất riêng lẻ
B. Không thể xử lý hình ảnh lớn
C. Không hỗ trợ phát hiện nhiều đối tượng
D. Yêu cầu dữ liệu văn bản
Câu 25: Fast R-CNN cải tiến R-CNN ở điểm nào?
A. Sử dụng một CNN duy nhất cho toàn bộ hình ảnh
B. Loại bỏ hoàn toàn vùng đề xuất
C. Sử dụng RNN thay vì CNN
D. Tăng số lượng vùng đề xuất
................................
................................
................................
Xem thêm câu hỏi trắc nghiệm các môn học Đại học có đáp án hay khác:
Sách VietJack thi THPT quốc gia 2025 cho học sinh 2k7:
- Soạn văn 12 (hay nhất) - KNTT
- Soạn văn 12 (ngắn nhất) - KNTT
- Giải sgk Toán 12 - KNTT
- Giải Tiếng Anh 12 Global Success
- Giải sgk Tiếng Anh 12 Smart World
- Giải sgk Tiếng Anh 12 Friends Global
- Giải sgk Vật Lí 12 - KNTT
- Giải sgk Hóa học 12 - KNTT
- Giải sgk Sinh học 12 - KNTT
- Giải sgk Lịch Sử 12 - KNTT
- Giải sgk Địa Lí 12 - KNTT
- Giải sgk Giáo dục KTPL 12 - KNTT
- Giải sgk Tin học 12 - KNTT
- Giải sgk Công nghệ 12 - KNTT
- Giải sgk Hoạt động trải nghiệm 12 - KNTT
- Giải sgk Giáo dục quốc phòng 12 - KNTT
- Giải sgk Âm nhạc 12 - KNTT
- Giải sgk Mĩ thuật 12 - KNTT
Giải bài tập SGK & SBT
Tài liệu giáo viên
Sách
Khóa học
Thi online
Hỏi đáp



