200+ Trắc nghiệm Pháp luật hàng hải quốc tế (có đáp án)

Tổng hợp trên 200 câu hỏi trắc nghiệm Pháp luật hàng hải quốc tế có đáp án với các câu hỏi đa dạng, phong phú từ nhiều nguồn giúp sinh viên ôn trắc nghiệm Pháp luật hàng hải quốc tế đạt kết quả cao.

200+ Trắc nghiệm Pháp luật hàng hải quốc tế (có đáp án)

TRẮC NGHIỆM ONLINE

Câu 1. Công ước nào quy định về quyền chủ quyền và quyền tài phán của các quốc gia đối với biển và đại dương?

Quảng cáo

A. Công ước quốc tế về an toàn sinh mạng con người trên biển (SOLAS)

B. Công ước quốc tế về ngăn ngừa ô nhiễm biển (MARPOL)

C. Công ước Liên Hợp Quốc về Luật Biển (UNCLOS)

D. Công ước về quyền con người của Liên Hợp Quốc

Câu 2. Vùng biển nào được quốc gia ven biển toàn quyền chủ quyền và quyền tài phán?

A. Vùng đặc quyền kinh tế (EEZ)

B. Lãnh hải

C. Thềm lục địa

D. Biển quốc tế

Quảng cáo

Câu 3. Tổ chức nào có thẩm quyền thiết lập các quy chuẩn về an toàn hàng hải quốc tế?

A. Tổ chức Y tế Thế giới (WHO)

B. Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO)

C. Tổ chức Hàng hải Quốc tế (IMO)

D. Tòa án Công lý Quốc tế (ICJ)

Câu 4. Hiệp ước quốc tế nào liên quan đến việc ngăn ngừa ô nhiễm biển từ tàu thuyền?

A. SOLAS

B. UNCLOS

C. MARPOL

D. COLREGs

Câu 5. Theo UNCLOS, vùng biển có phạm vi rộng 200 hải lý tính từ đường cơ sở của quốc gia ven biển được gọi là gì?

Quảng cáo

A. Vùng tiếp giáp lãnh hải

B. Lãnh hải

C. Vùng đặc quyền kinh tế (EEZ)

D. Biển quốc tế

Câu 6. Nghĩa vụ của tàu thuyền khi phát hiện tàu khác gặp nạn trên biển là gì?

A. Tiếp tục hành trình như kế hoạch

B. Gửi báo cáo về đất liền và không cần thực hiện hành động gì

C. Hỗ trợ tìm kiếm và cứu nạn nếu có thể mà không gây nguy hiểm cho tàu mình

D. Chỉ hỗ trợ nếu tàu đó cùng quốc tịch với mình

Câu 7. Hành vi nào dưới đây có thể bị coi là vi phạm an ninh hàng hải?

A. Cứu người trên biển

B. Cướp biển và tấn công vũ trang tàu thuyền

C. Đánh cá trong vùng đặc quyền kinh tế

D. Chở hành khách theo hợp đồng vận tải

Quảng cáo

Câu 8. Quốc gia không có biển có quyền tiếp cận biển thông qua?

A. Các quy định của Công ước MARPOL

B. Thỏa thuận với quốc gia ven biển

C. Công ước quốc tế về sự hợp tác giữa các tổ chức hàng hải

D. Tự do hàng hải trên tất cả các vùng biển

Câu 9. Tổ chức nào có thẩm quyền giải quyết tranh chấp về luật biển?

A. Tòa án Hình sự Quốc tế (ICC.

B. Tòa án Quốc tế về Luật Biển (ITLOS)

C. Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO)

D. Hội đồng Bảo an Liên Hợp Quốc

Câu 10. Tài liệu nào sau đây được xem như hợp đồng vận chuyển hàng hóa bằng đường biển quốc tế?

A. Biên bản thanh lý

B. Hợp đồng bảo hiểm hàng hóa

C. Vận đơn đường biển (Bill of Lading)

D. Hóa đơn thương mại

Câu 11. Điều khoản "FOB" trong Incoterms đề cập đến trách nhiệm nào của người bán trong vận chuyển hàng hóa bằng đường biển?

A. Chịu mọi chi phí và rủi ro đến khi hàng hóa đến nơi nhận

B. Chỉ chịu chi phí và rủi ro cho đến khi hàng hóa qua lan can tàu tại cảng xếp hàng

C. Chịu trách nhiệm bảo hiểm cho toàn bộ chuyến hàng

D. Giao hàng tận nơi cho người mua

Câu 12. Theo Công ước Hague-Visby, trách nhiệm của người vận chuyển được giới hạn trong trường hợp nào?

A. Tàu bị cướp biển

B. Chủ hàng không có bảo hiểm hàng hóa

C. Thiệt hại do thiên tai hoặc bất khả kháng

D. Người vận chuyển tự ý thay đổi hành trình tàu

Câu 13. Các loại hàng hóa nào dưới đây thường được yêu cầu phải có chứng từ đặc biệt khi vận chuyển bằng đường biển?

A. Hàng tiêu dùng thông thường

B. Hàng hóa dễ hỏng (như thực phẩm đông lạnh)

C. Hàng hóa không có giá trị cao

D. Hàng hóa nhẹ

Câu 14. Trong vận đơn đường biển, ai là người có quyền sở hữu hàng hóa khi vận chuyển?

A. Người gửi hàng (Shipper)

B. Người nhận hàng (Consignee)

C. Người vận chuyển (Carrier)

D. Người được ghi trên vận đơn hoặc người có vận đơn chuyển nhượng

Câu 15. Công ước quốc tế nào quy định các quyền và trách nhiệm của người vận chuyển và chủ hàng trong vận chuyển hàng hóa bằng đường biển?

A. Công ước Vienna

B. Công ước Hague-Visby

C. Công ước Geneva

D. Công ước Paris

Câu 16. "Charter Party" là loại hợp đồng gì trong vận chuyển hàng hóa bằng đường biển?

A. Hợp đồng bảo hiểm hàng hóa

B. Hợp đồng thuê tàu nguyên chuyến hoặc theo thời gian

C. Hợp đồng thuê kho bãi

D. Hợp đồng mua bán hàng hóa

Câu 17. Trong trường hợp nào người vận chuyển không chịu trách nhiệm bồi thường thiệt hại cho hàng hóa theo Công ước Hague-Visby?

A. Hàng hóa bị hỏng do lỗi đóng gói của chủ hàng

B. Tàu gặp sự cố kỹ thuật do lỗi của người vận chuyển

C. Hàng hóa bị thất lạc do sai sót trong quá trình xếp dỡ

D. Người vận chuyển không tuân thủ các quy định về an toàn hàng hải

Câu 18. Thuật ngữ "Laytime" trong vận chuyển hàng hóa bằng đường biển đề cập đến điều gì?

A. Thời gian tàu di chuyển trên biển

B. Thời gian được phép xếp hoặc dỡ hàng hóa tại cảng

C. Thời gian tàu nằm chờ ở cảng

D. Thời gian tàu bảo dưỡng trước khi khởi hành

Câu 19. Trong trường hợp hàng hóa được vận chuyển theo điều kiện CIF (Cost, Insurance, and Freight), trách nhiệm mua bảo hiểm hàng hóa thuộc về ai?

A. Người mua (Buyer)

B. Người bán (Seller)

C. Người vận chuyển (Carrier)

D. Công ty bảo hiểm

Câu 20. Theo Công ước Rotterdam, trách nhiệm của người vận chuyển hàng hóa đường biển bắt đầu từ khi nào?

A. Khi hàng hóa được bốc lên tàu

B. Khi người vận chuyển nhận hàng từ người gửi hàng

C. Khi tàu khởi hành từ cảng xếp hàng

D. Khi hàng hóa đến cảng đích và được dỡ khỏi tàu

Câu 21. Theo Bộ luật Hàng hải Việt Nam 2015, ai là người chịu trách nhiệm chính về tàu và hàng hóa trong quá trình vận chuyển?

A. Thuyền trưởng

B. Chủ tàu

C. Người thuê tàu

D. Người bảo hiểm

Câu 22. Chủ tàu có nghĩa vụ gì khi ký hợp đồng thuê tàu chuyến?

A. Đảm bảo tàu đủ điều kiện hàng hải

B. Bảo hiểm hàng hóa

C. Tổ chức xếp dỡ hàng hóa

D. Thanh toán chi phí vận chuyển

Câu 23. Trong trường hợp tàu bị hư hỏng do thời tiết xấu, ai chịu trách nhiệm về việc sửa chữa tàu?

A. Người thuê tàu

B. Chủ tàu

C. Người vận hành cảng

D. Người bảo hiểm

Câu 24. Theo Bộ luật Hàng hải Việt Nam 2015, tàu biển có thể được đăng ký ở đâu?

A. Tại cảng biển quốc tế

B. Tại cơ quan hàng hải quốc gia

C. Tại tổ chức quốc tế

D. Tại tòa án hàng hải

Câu 25. Hợp đồng vận chuyển hàng hóa bằng đường biển thường được ký giữa ai?

A. Chủ tàu và người thuê tàu

B. Chủ tàu và người nhận hàng

C. Người thuê tàu và người nhận hàng

D. Người bảo hiểm và người nhận hàng

................................

................................

................................

TRẮC NGHIỆM ONLINE

Xem thêm câu hỏi trắc nghiệm các môn học Đại học có đáp án hay khác:

ĐỀ THI, GIÁO ÁN, GÓI THI ONLINE DÀNH CHO GIÁO VIÊN VÀ PHỤ HUYNH LỚP 12

Bộ giáo án, đề thi, bài giảng powerpoint, khóa học dành cho các thầy cô và học sinh lớp 12, đẩy đủ các bộ sách cánh diều, kết nối tri thức, chân trời sáng tạo tại https://tailieugiaovien.com.vn/ . Hỗ trợ zalo VietJack Official


Giải bài tập lớp 12 Kết nối tri thức khác