Hiện tại hoàn thành: for và since trong tiếng Anh (I)



A. So sánh When ...? (+ Quá khứ đơn) và How long ...? (+ hiện tại hoàn thành)

Bạn xét các ví dụ sau:

 
- A: When did it start raining?
Trời đã mưa từ khi nào vậy?
B: It started raining an hour ago / at 1 o'clock.
Trời bắt đầu mưa cách đây một giờ/ lúc 1h.

- A: How long has it been raining?
Trời đã mưa lâu chưa?
B: It's been raining for an hour / since 1 o'clock.
Trời đã mưa được một giờ rồi/ từ lúc 1h.

- A: When did Joe and Carol first meet?
Joe và Carol gặp nhau lần đầu khi nào?
B: They first met a long time ago / when they were at school.
Họ gặp nhau lần đầu lâu rồi/ khi họ còn đi học.

- A: How long have Joe and Carol known each other?
Joe và Carol biết nhau bao lâu rồi?
B: They've known each other for a long time / since they were at school.
Họ biết nhau từ lâu rồi/ từ khi họ còn đi học.
Quảng cáo

B. Cách sử dụng for và since

Chúng ta sử dụng cả forsince để nói rằng một sự việc xảy ra trong bao lâu.

  • Chúng ta sử dụng for khi nói về một khoảng thời gian (ví dụ như two hours, six weeks, ...).

     
    - I've been waiting for two hours.
    Tôi đã chờ hai tiếng đồng hồ rồi.
    
    - Sally's been working here for six months. (không nói "since six months")
    Sally đã làm việc ở đây được 6 tháng
    
  • Chúng ta sử dụng since khi đề cập tới sự bắt đầu của một khoảng thời gian nào đó (ví dụ như 8 o'clock, Monday, 1995,...).

     
    - I've been waiting since 8 o'clock.
    Tôi đã chờ từ 8h.
    
    - Sally's been working here since April. (= bắt đầu từ tháng Tư cho tới giờ)
    Sally đã làm việc ở đây từ tháng Tư.
    
  • Chúng ta cũng có thể sử dụng for trong câu khẳng định (nhưng trong câu phủ định là bắt buộc).

     
    - They've been maried (for) ten years. (có sử dụng for hay không cũng được)
    Họ đã cưới nhau được 10 năm rồi.
    
    - They haven't had holiday for ten years. (bạn phải sử dụng for trong câu này).
    Mười năm qua họ chưa đi nghỉ lần nào.
    
  • Chúng ta không sử dụng for + all (all day, all my life, ...).

     
    - I've lived here all my life. (không nói "for all my life")
    Tôi đã sống ở đây cả đời tôi.
    
Quảng cáo

C. Cấu trúc It's (a long time/ two years...) since something happened

 
- It's two years since I last saw Joe. (= I haven't seen for two years = Tôi đã không
 gặp Joe hai năm rồi/Lần cuối tôi gặp Joe cách đây đã hai năm)
Đã hai năm rồi từ khi tôi gặp Joe lần cuối.

- It's ages since we went to cinema. (= We haven't been to cinema for ages = Chúng tôi 
đã không đi xem phim nhiều năm rồi)
Đã nhiều năm rồi chúng tôi không đi xem phim.

Thể nghi vấn cho cấu trúc trên là: How long is it since ...?

 
- How long is it since you last saw Joe ? 
= When did you last see Joe? 
Bạn đã gặp Joe lần cuối khi nào?

- How long is it since Mrs Hill die? 
= When did Mrs Hill die?
Bà Hill mất năm nào?

Bài tập for và since

Để làm bài tập về for và since, mời bạn click chuột vào chương: Bài tập for và since.

Các loạt bài khác:

Follow https://www.facebook.com/hoc.cung.vietjack/ để tiếp tục theo dõi các loạt bài mới nhất về ngữ pháp tiếng Anh, luyện thi TOEIC, Java,C,C++,Javascript,HTML,Python,Database,Mobile.... mới nhất của chúng tôi.