200+ Trắc nghiệm Trực quan hóa dữ liệu (có đáp án)
Tổng hợp trên 200 câu hỏi trắc nghiệm Trực quan hóa dữ liệu có đáp án với các câu hỏi đa dạng, phong phú từ nhiều nguồn giúp sinh viên ôn trắc nghiệm Trực quan hóa dữ liệu đạt kết quả cao.
200+ Trắc nghiệm Trực quan hóa dữ liệu (có đáp án)
Câu 1. Công cụ trực quan hóa nào giúp hiển thị sự phân bố tần suất của dữ liệu theo các khoảng giá trị?
A. Biểu đồ cột (Bar chart)
B. Biểu đồ tròn (Pie chart)
C. Biểu đồ tần suất (Histogram)
D. Biểu đồ đường (Line chart)
Câu 2. Khi phân tích dữ liệu địa lý, công cụ trực quan hóa nào là cần thiết?
A. Biểu đồ cột (Bar chart)
B. Biểu đồ đường (Line chart)
C. Biểu đồ tròn (Pie chart)
D. Bản đồ (Map visualization)
Câu 3. Loại biểu đồ nào được sử dụng để hiển thị sự phân bố của một biến định lượng bằng cách chia dữ liệu thành các ‘bins’?
A. Biểu đồ cột (Bar chart)
B. Biểu đồ tròn (Pie chart)
C. Biểu đồ đường (Line chart)
D. Biểu đồ tần suất (Histogram)
Câu 4. Trong trực quan hóa dữ liệu, ‘filtering’ (lọc) là một kỹ thuật cho phép người dùng thực hiện điều gì?
A. Thay đổi màu sắc của biểu đồ
B. Hiển thị một tập hợp con của dữ liệu dựa trên các tiêu chí nhất định
C. Tăng kích thước của các điểm dữ liệu
D. Chuyển đổi dữ liệu sang định dạng khác
Câu 5. Khi muốn hiển thị dữ liệu theo cấp bậc hoặc cấu trúc cây, công cụ trực quan hóa nào là lựa chọn tối ưu?
A. Biểu đồ tròn (Pie chart)
B. Biểu đồ cột (Bar chart)
C. Biểu đồ cây (Treemap)
D. Biểu đồ đường (Line chart)
Câu 6. Loại biểu đồ nào thường được sử dụng để so sánh các giá trị giữa các danh mục khác nhau tại một thời điểm hoặc giai đoạn cụ thể?
A. Biểu đồ đường (Line chart)
B. Biểu đồ tròn (Pie chart)
C. Biểu đồ cột (Bar chart)
D. Biểu đồ tán xạ (Scatter plot)
Câu 7. Khi muốn hiển thị sự tương quan giữa hai biến định lượng, công cụ trực quan hóa nào là phù hợp nhất?
A. Biểu đồ cột (Bar chart)
B. Biểu đồ đường (Line chart)
C. Biểu đồ tròn (Pie chart)
D. Biểu đồ tán xạ (Scatter plot)
Câu 8. Khi so sánh các phần trăm đóng góp của các danh mục khác nhau vào một tổng thể, loại biểu đồ nào là phù hợp nhất?
A. Biểu đồ đường (Line chart)
B. Biểu đồ cột (Bar chart)
C. Biểu đồ tròn (Pie chart)
D. Biểu đồ nhiệt (Heatmap)
Câu 9. Khi cần hiển thị mối quan hệ giữa nhiều biến định lượng, trong đó mỗi điểm có thể biểu diễn một thực thể, loại biểu đồ nào được ưu tiên?
A. Biểu đồ cột (Bar chart)
B. Biểu đồ đường (Line chart)
C. Biểu đồ tròn (Pie chart)
D. Biểu đồ tán xạ (Scatter plot)
Câu 10. Trong trực quan hóa dữ liệu, ‘zooming’ (phóng to) là một tính năng cho phép người dùng thực hiện điều gì?
A. Thay đổi màu sắc của biểu đồ
B. Xem chi tiết của một phần cụ thể của biểu đồ
C. Lọc dữ liệu theo một tiêu chí
D. Thay đổi loại biểu đồ
Câu Câu 11. Để so sánh các giá trị giữa nhiều danh mục khác nhau tại một thời điểm, công cụ trực quan hóa nào là lựa chọn phổ biến?
A. Biểu đồ đường (Line chart)
B. Biểu đồ cột (Bar chart)
C. Biểu đồ tròn (Pie chart)
D. Biểu đồ tán xạ (Scatter plot)
Câu 12. Để hiển thị cấu trúc phân cấp và tỷ lệ của các thành phần trong một tổng thể lớn, công cụ trực quan hóa nào là phù hợp?
A. Biểu đồ cột (Bar chart)
B. Biểu đồ tròn (Pie chart)
C. Biểu đồ cây (Treemap)
D. Biểu đồ đường (Line chart)
Câu 13. Khi cần hiển thị sự kết nối và luồng dữ liệu giữa các điểm hoặc nút, công cụ trực quan hóa nào là tối ưu?
A. Biểu đồ cột (Bar chart)
B. Biểu đồ đường (Line chart)
C. Biểu đồ mạng lưới (Network graph)
D. Biểu đồ tròn (Pie chart)
Câu 14. Trong thiết kế trực quan hóa, nguyên tắc ‘encodng data’ đề cập đến điều gì?
A. Quá trình làm sạch và chuẩn bị dữ liệu
B. Cách thức biểu diễn dữ liệu bằng các yếu tố hình ảnh như màu sắc, hình dạng, kích thước
C. Việc đặt tên cho các biểu đồ
D. Quy trình xuất dữ liệu sang định dạng khác
Câu 15. Để thể hiện sự phân bổ của một biến định lượng và làm nổi bật các điểm ngoại lệ, loại biểu đồ nào là hiệu quả nhất?
A. Biểu đồ cột (Bar chart)
B. Biểu đồ hộp (Box plot)
C. Biểu đồ tròn (Pie chart)
D. Biểu đồ đường (Line chart)
Câu 16. Loại trực quan hóa nào thường được sử dụng để biểu diễn sự phân bố của một biến định lượng duy nhất?
A. Biểu đồ cột (Bar chart)
B. Biểu đồ tròn (Pie chart)
C. Biểu đồ tần suất (Histogram)
D. Biểu đồ đường (Line chart)
Câu 17. Trong phân tích dữ liệu, ‘Dashboard’ là gì?
A. Một công cụ để làm sạch dữ liệu thô
B. Một giao diện hiển thị nhiều biểu đồ và chỉ số quan trọng cùng lúc
C. Một thuật toán để dự báo xu hướng thị trường
D. Một phương pháp để thu thập dữ liệu từ nhiều nguồn
Câu 18. Công cụ trực quan hóa nào hiệu quả nhất để hiển thị sự phân bố của dữ liệu và các điểm ngoại lệ cho nhiều nhóm khác nhau?
A. Biểu đồ cột (Bar chart)
B. Biểu đồ tròn (Pie chart)
C. Biểu đồ hộp (Box plot)
D. Biểu đồ đường (Line chart)
Câu 19. Khi cần so sánh hiệu suất giữa các mục khác nhau tại một thời điểm, loại biểu đồ nào là phổ biến nhất?
A. Biểu đồ đường (Line chart)
B. Biểu đồ cột (Bar chart)
C. Biểu đồ tròn (Pie chart)
D. Biểu đồ tán xạ (Scatter plot)
Câu 20. Để hiển thị mật độ của dữ liệu trên một bản đồ, loại trực quan hóa nào thường được sử dụng?
A. Biểu đồ cột (Bar chart)
B. Biểu đồ tròn (Pie chart)
C. Bản đồ nhiệt (Heatmap)
D. Biểu đồ tán xạ (Scatter plot)
Câu 21. Trong các công cụ trực quan hóa, ‘color palette’ (bảng màu) có vai trò gì?
A. Chỉ định kích thước của các yếu tố đồ họa
B. Xác định cách thức biểu diễn các cấp độ dữ liệu hoặc các danh mục bằng màu sắc
C. Tăng tốc độ xử lý của biểu đồ
D. Quyết định loại biểu đồ được sử dụng
Câu 22. Trong phân tích dữ liệu, ‘data wrangling’ (chuẩn bị dữ liệu) liên quan đến việc gì?
A. Trình bày dữ liệu dưới dạng biểu đồ
B. Làm sạch, chuyển đổi và cấu trúc lại dữ liệu thô để sẵn sàng cho phân tích
C. Phân tích mối quan hệ giữa các biến
D. Tạo báo cáo tổng kết
Câu 23. Biểu đồ nào thường được dùng để so sánh các phần trăm của một tổng thể?
A. Biểu đồ cột (Bar chart)
B. Biểu đồ tròn (Pie chart)
C. Biểu đồ đường (Line chart)
D. Biểu đồ hộp (Box plot)
Câu 24. Loại biểu đồ nào thường được sử dụng để hiển thị sự phân bổ của một biến định lượng theo thời gian?
A. Biểu đồ cột (Bar chart)
B. Biểu đồ tròn (Pie chart)
C. Biểu đồ đường (Line chart)
D. Biểu đồ tần suất (Histogram)
Câu 25. Trong các công cụ trực quan hóa, ‘color saturation’ (độ bão hòa màu) ảnh hưởng đến điều gì?
A. Tốc độ tải của biểu đồ
B. Khả năng phân biệt các cấp độ giá trị hoặc mật độ
C. Chỉ làm cho biểu đồ trông bắt mắt hơn mà không có ý nghĩa phân tích
D. Kích thước tổng thể của biểu đồ
Câu 26. Loại biểu đồ nào phù hợp để hiển thị mật độ của các điểm dữ liệu trên một lưới hoặc bản đồ?
A. Biểu đồ cột (Bar chart)
B. Biểu đồ đường (Line chart)
C. Bản đồ nhiệt (Heatmap)
D. Biểu đồ tròn (Pie chart)
Câu 27. Loại biểu đồ nào rất hữu ích để hiển thị sự phân bố, trung vị và các điểm ngoại lệ của dữ liệu cho từng nhóm?
A. Biểu đồ cột (Bar chart)
B. Biểu đồ hộp (Box plot)
C. Biểu đồ tròn (Pie chart)
D. Biểu đồ đường (Line chart)
Câu 28. Biểu đồ nào thường được sử dụng để hiển thị mối quan hệ giữa nhiều biến định lượng cùng lúc, nơi mỗi điểm có thể đại diện cho một thực thể?
A. Biểu đồ cột (Bar chart)
B. Biểu đồ đường (Line chart)
C. Biểu đồ tròn (Pie chart)
D. Biểu đồ tán xạ (Scatter plot)
Câu 29. Trong trực quan hóa dữ liệu, loại biểu đồ nào thường được sử dụng để hiển thị xu hướng của dữ liệu theo thời gian?
A. Biểu đồ cột (Bar chart)
B. Biểu đồ đường (Line chart)
C. Biểu đồ tròn (Pie chart)
D. Biểu đồ tán xạ (Scatter plot)
Câu 30. Khi muốn biểu diễn dữ liệu theo cấu trúc phân cấp, sử dụng các hình chữ nhật lồng nhau, công cụ trực quan hóa nào là phù hợp?
A. Biểu đồ cột (Bar chart)
B. Biểu đồ tròn (Pie chart)
C. Biểu đồ cây (Treemap)
D. Biểu đồ đường (Line chart)
................................
................................
................................
Xem thêm câu hỏi trắc nghiệm các môn học Đại học có đáp án hay khác:
Sách VietJack thi THPT quốc gia 2025 cho học sinh 2k7:
- Soạn văn 12 (hay nhất) - KNTT
- Soạn văn 12 (ngắn nhất) - KNTT
- Giải sgk Toán 12 - KNTT
- Giải Tiếng Anh 12 Global Success
- Giải sgk Tiếng Anh 12 Smart World
- Giải sgk Tiếng Anh 12 Friends Global
- Giải sgk Vật Lí 12 - KNTT
- Giải sgk Hóa học 12 - KNTT
- Giải sgk Sinh học 12 - KNTT
- Giải sgk Lịch Sử 12 - KNTT
- Giải sgk Địa Lí 12 - KNTT
- Giải sgk Giáo dục KTPL 12 - KNTT
- Giải sgk Tin học 12 - KNTT
- Giải sgk Công nghệ 12 - KNTT
- Giải sgk Hoạt động trải nghiệm 12 - KNTT
- Giải sgk Giáo dục quốc phòng 12 - KNTT
- Giải sgk Âm nhạc 12 - KNTT
- Giải sgk Mĩ thuật 12 - KNTT
Giải bài tập SGK & SBT
Tài liệu giáo viên
Sách
Khóa học
Thi online
Hỏi đáp



