Ngành công nghệ thực phẩm là gì? Học công nghệ thực phẩm ra làm nghề gì
Ngành công nghệ thực phẩm đang ngày càng được nhiều bạn trẻ quan tâm nhờ cơ hội việc làm rộng mở và tiềm năng phát triển nghề nghiệp cao. Vậy công nghệ thực phẩm là gì? Học ngành này ra trường có thể làm những công việc nào? Bài viết sẽ giúp bạn nắm rõ các chuyên ngành phổ biến cũng như những cơ hội nghề nghiệp của ngành này.
Ngành công nghệ thực phẩm là gì? Học công nghệ thực phẩm ra làm nghề gì
Xem thử Đề thi Tốt nghiệp Toán 2025 Xem thử Đề thi Tốt nghiệp Văn 2025 Xem thử Đề thi Tốt nghiệp Anh 2025 Xem thử Đề thi Tốt nghiệp Vật Lí 2025 Xem thử Đề thi Tốt nghiệp Hóa 2025 Xem thử Đề thi Tốt nghiệp Sinh 2025 Xem thử Đề thi Tốt nghiệp Sử 2025 Xem thử Đề thi Tốt nghiệp Địa 2025 Xem thử Đề thi Tốt nghiệp KTPL 2025
Chỉ từ 400k mua trọn bộ đề thi tốt nghiệp THPT năm 2025 các môn học theo cấu trúc mới bản word có lời giải chi tiết:
- B1: gửi phí vào tk:
1133836868- CT TNHH DAU TU VA DV GD VIETJACK - Ngân hàng MB (QR) - B2: Nhắn tin tới Zalo VietJack Official - nhấn vào đây để thông báo và nhận đề thi
1. Ngành công nghệ thực phẩm là gì?
Công nghệ thực phẩm (tiếng Anh là Food Technology), bao gồm các lĩnh vực như: Bảo quản, chế biến nông sản; Nghiên cứu sản phẩm mới, nguyên liệu mới; Kiểm tra, đánh giá chất lượng chế biến và chất lượng thực phẩm; Vận hành dây chuyền sản xuất thực phẩm,... Công nghệ thực phẩm được ứng dụng trong mọi lĩnh vực liên quan đến ăn uống.
Ngành Công nghệ thực phẩm là ngành đào tạo chuyên sâu về các lĩnh vực liên quan đến thực phẩm như: Cách bảo quản, kiểm tra, chế biến, đánh giá chất lượng thực phẩm. Ngoài ra, ngành Công nghệ thực phẩm còn đảm nhận vai trò nghiên cứu và phát triển các sản phẩm mới, vận hành dây chuyền sản xuất, bảo quản hay chế tạo nguyên liệu mới trong lĩnh vực thực phẩm, dược phẩm, hóa học,…
Ngành công nghệ thực phẩm là gì? Học công nghệ thực phẩm ra làm nghề gì?
Ngành Công nghệ thực phẩm được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực của đời sống. Bởi tất cả những lĩnh vực liên quan đến việc ăn uống, thực phẩm, an toàn vệ sinh thực phẩm đều có thể ứng dụng kiến thức của ngành học này, như: Cải thiện chất lượng đời sống và sức khỏe cộng đồng; Thúc đẩy xuất khẩu, góp phần phát triển kinh tế đất nước; Cải thiện chất lượng sản phẩm nông nghiệp, nâng cao giá trị của nông sản; Cung cấp đa dạng các loại sản phẩm, tăng nguồn dinh dưỡng và đáp ứng nhu cầu của người dân bản địa, hấp dẫn du khách nước ngoài.
2. Học công nghệ thực phẩm ra làm nghề gì?
Học công nghệ thực phẩm ra làm nghề gì là thắc mắc của nhiều bạn trẻ khi chọn ngành học này. Thực tế, ngành không chỉ gói gọn trong sản xuất mà còn bao gồm kiểm soát chất lượng, nghiên cứu và phát triển sản phẩm, quản lý sản xuất, an toàn thực phẩm và quản lý chuỗi cung ứng.
Dưới đây là một số vị trí công việc theo từng chuyên ngành, giúp bạn hiểu rõ hơn con đường nghề nghiệp sau khi hoàn thành chương trình học:
2.1. Tư vấn về quy định và luật an toàn vệ sinh thực phẩm
Tư vấn về quy định và luật an toàn vệ sinh thực phẩm (ATVSTP) tập trung vào việc đảm bảo các doanh nghiệp sản xuất, chế biến và kinh doanh thực phẩm tuân thủ các quy định pháp luật về an toàn thực phẩm. Sinh viên được học cách đánh giá, kiểm tra và tư vấn về tiêu chuẩn vệ sinh, quy trình sản xuất, ghi nhãn sản phẩm, đồng thời nắm vững các luật, nghị định và thông tư liên quan đến ATVSTP.
Một số vị trí bạn có thể đảm nhiệm sau tốt nghiệp:
• Food Safety Consultant (Chuyên viên Tư vấn An toàn thực phẩm): Hỗ trợ doanh nghiệp tuân thủ các tiêu chuẩn pháp lý về ATVSTP, đánh giá quy trình sản xuất và vệ sinh cơ sở.
• Quality & Compliance Officer (Chuyên viên Quản lý chất lượng & Tuân thủ): Giám sát việc thực hiện quy định pháp luật, phối hợp kiểm tra nội bộ và hướng dẫn nhân viên về tiêu chuẩn vệ sinh.
• Regulatory Affairs Specialist (Chuyên viên Pháp chế thực phẩm): Tư vấn về luật, thủ tục cấp phép sản phẩm, nhãn mác, chứng nhận chất lượng và các giấy tờ pháp lý liên quan.
• Food Safety Auditor (Chuyên viên Kiểm tra An toàn thực phẩm): Thực hiện đánh giá độc lập các nhà máy, cơ sở sản xuất theo tiêu chuẩn HACCP, ISO 22000, GMP để đảm bảo tuân thủ quy định.
• Food Safety Trainer (Chuyên viên Đào tạo An toàn thực phẩm): Đào tạo nhân viên, hướng dẫn doanh nghiệp xây dựng hệ thống quản lý an toàn thực phẩm và nâng cao nhận thức về vệ sinh.
2.2. Vận hành trang thiết bị, máy móc trong dây chuyền sản xuất thực phẩm
Vận hành trang thiết bị, máy móc trong dây chuyền sản xuất thực phẩm tập trung vào việc vận hành, kiểm soát và bảo trì các thiết bị, máy móc trong quá trình chế biến và sản xuất thực phẩm. Sinh viên được học cách đọc hiểu bản vẽ kỹ thuật, vận hành máy móc, giám sát quy trình sản xuất, bảo trì phòng ngừa, đồng thời rèn tư duy kỹ thuật và khả năng xử lý sự cố nhanh chóng để đảm bảo dây chuyền hoạt động ổn định, an toàn và hiệu quả.
Cơ hội nghề nghiệp sau khi hoàn thành chương trình học gồm:
• Production Operator (Nhân viên Vận hành sản xuất): Vận hành máy móc trong dây chuyền sản xuất, giám sát hoạt động thiết bị, đảm bảo sản phẩm đạt tiêu chuẩn chất lượng.
• Machine Maintenance Technician (Kỹ thuật viên Bảo trì máy móc): Thực hiện bảo dưỡng định kỳ, sửa chữa và xử lý sự cố máy móc để duy trì năng suất sản xuất.
• Line Supervisor (Tổ trưởng Dây chuyền sản xuất): Giám sát toàn bộ hoạt động của dây chuyền, phân công nhiệm vụ, đảm bảo tiến độ và chất lượng sản phẩm.
• Process Engineer (Kỹ sư Quy trình sản xuất): Nghiên cứu, cải tiến và tối ưu hóa quy trình vận hành thiết bị, nâng cao hiệu suất và tiết kiệm năng lượng.
• Automation Specialist (Chuyên viên Tự động hóa dây chuyền): Thiết kế, lập trình và vận hành hệ thống tự động trong dây chuyền sản xuất, giảm thiểu lỗi vận hành và tăng hiệu quả sản xuất.
2.3. Giám sát viên sản xuất
Giám sát viên sản xuất tập trung vào việc giám sát toàn bộ quy trình sản xuất trong các nhà máy, đảm bảo dây chuyền vận hành hiệu quả, an toàn và đúng tiêu chuẩn chất lượng thực phẩm. Sinh viên được học cách theo dõi hoạt động sản xuất, phân tích quy trình, quản lý nhân sự vận hành và xử lý các vấn đề phát sinh, đồng thời rèn kỹ năng lãnh đạo, quản lý thời gian và giải quyết sự cố nhanh chóng.
Sau khi tốt nghiệp, sinh viên chuyên ngành sẽ có thể làm các vị trí như:
• Production Supervisor (Giám sát viên sản xuất): Giám sát các nhân viên vận hành dây chuyền, đảm bảo tiến độ sản xuất, chất lượng sản phẩm và tuân thủ tiêu chuẩn vệ sinh an toàn thực phẩm.
• Shift Leader (Tổ trưởng ca sản xuất): Quản lý hoạt động sản xuất trong ca, phân công công việc, theo dõi hiệu suất và báo cáo kết quả sản xuất.
• Quality & Production Coordinator (Điều phối viên chất lượng & sản xuất): Phối hợp giữa bộ phận sản xuất và kiểm soát chất lượng, đảm bảo sản phẩm đạt tiêu chuẩn và tối ưu hóa quy trình.
• Process Improvement Specialist (Chuyên viên Cải tiến quy trình sản xuất): Phân tích dữ liệu sản xuất, đề xuất cải tiến quy trình, giảm lãng phí và nâng cao hiệu suất vận hành.
• Production Manager (Quản lý sản xuất): Lập kế hoạch, tổ chức và giám sát toàn bộ hoạt động sản xuất, đảm bảo năng suất, chất lượng và an toàn thực phẩm trên toàn nhà máy.
2.4. Kiểm định chất lượng vệ sinh an toàn thực phẩm
Kiểm định chất lượng và vệ sinh an toàn thực phẩm tập trung vào việc đảm bảo sản phẩm thực phẩm đạt tiêu chuẩn an toàn và chất lượng từ khâu nguyên liệu đến khi đến tay người tiêu dùng. Sinh viên sẽ được học cách phân tích thành phần dinh dưỡng, đánh giá vi sinh vật, kiểm tra dư lượng hóa chất và kim loại nặng, đồng thời nắm vững các quy trình sản xuất an toàn theo tiêu chuẩn quốc tế như HACCP, ISO 22000 và các quy định pháp lý về an toàn thực phẩm. Ngoài ra, sinh viên còn được rèn kỹ năng quan sát, kiểm tra và phân tích dữ liệu để đưa ra các quyết định đảm bảo an toàn cho người tiêu dùng.
Sinh viên tốt nghiệp có thể đảm nhận các vai trò như:
• Quality Control (QC) Staff: Thực hiện kiểm tra chất lượng nguyên liệu, bán thành phẩm và sản phẩm cuối cùng, ghi nhận dữ liệu và báo cáo kết quả.
• Food Safety Officer: Giám sát toàn bộ quy trình sản xuất, đảm bảo các tiêu chuẩn vệ sinh và an toàn thực phẩm được tuân thủ.
• Quality Assurance (QA) Specialist: Xây dựng và duy trì hệ thống quản lý chất lượng, tiến hành kiểm tra nội bộ và phối hợp với các phòng ban để nâng cao chất lượng sản phẩm.
• Laboratory Analyst: Phân tích mẫu thực phẩm, kiểm tra vi sinh vật, hóa chất và các chỉ tiêu an toàn khác để đảm bảo sản phẩm đạt chuẩn.
• Food Regulatory Compliance Officer: Nghiên cứu, áp dụng và giám sát các quy định pháp lý liên quan đến an toàn thực phẩm, hỗ trợ doanh nghiệp đạt chứng nhận tiêu chuẩn quốc tế.
2.5. Giảng viên giảng dạy tại các trường đại học, cao đẳng
Giảng viên công nghệ thực phẩm tập trung vào việc đào tạo và truyền đạt kiến thức về khoa học thực phẩm, công nghệ chế biến, kiểm định chất lượng và an toàn vệ sinh thực phẩm cho sinh viên. Giảng viên không chỉ hướng dẫn lý thuyết mà còn trực tiếp thực hành thí nghiệm, phân tích mẫu và đánh giá quy trình sản xuất, giúp sinh viên nắm vững kỹ năng chuyên môn và tư duy phân tích. Ngoài ra, giảng viên còn tham gia nghiên cứu khoa học, phát triển phương pháp mới trong công nghệ thực phẩm và cập nhật các tiêu chuẩn quốc tế về an toàn thực phẩm.
Cơ hội nghề nghiệp sau khi ra trường:
• Giảng viên đại học/cao đẳng: Trực tiếp giảng dạy các môn học về công nghệ thực phẩm, an toàn thực phẩm, dinh dưỡng và quản lý chất lượng.
• Nghiên cứu viên: Tham gia các dự án nghiên cứu về công nghệ chế biến, cải tiến sản phẩm và phát triển quy trình an toàn thực phẩm.
• Chuyên gia đánh giá chất lượng: Tham gia đánh giá và kiểm định sản phẩm, giám sát việc tuân thủ tiêu chuẩn vệ sinh và an toàn thực phẩm tại các cơ sở sản xuất.
• Người đào tạo nội bộ: Cung cấp kiến thức, kỹ năng chuyên môn cho nhân viên trong ngành thực phẩm, giúp nâng cao năng lực và hiệu quả sản xuất.
3. Mức lương của ngành công nghệ thực phẩm là bao nhiêu?
Hiện nay, thu nhập của cử nhân công nghệ thực phẩm tại Việt Nam dao động từ 8 đến 15 triệu đồng mỗi tháng, theo khảo sát từ các báo cáo tuyển dụng ngành nghề năm 2024 – 2025. Ngành công nghệ thực phẩm được đánh giá là một ngành có nhu cầu tuyển dụng ổn định, đặc biệt trong các doanh nghiệp chế biến thực phẩm, sản xuất đồ uống và các công ty xuất khẩu thực phẩm. Mức tăng trưởng nhân sự hàng năm trong ngành này vào khoảng 7% – 20%, tùy thuộc vào khu vực và quy mô doanh nghiệp.
Tuy nhiên, mức lương thực tế còn phụ thuộc vào nhiều yếu tố như kinh nghiệm làm việc, trình độ chuyên môn, vị trí công việc và loại hình doanh nghiệp.
Dưới đây là bảng mức lương tham khảo cho ngành công nghệ thực phẩm tại Việt Nam năm 2025, phân chia theo kinh nghiệm và quy mô doanh nghiệp vừa và nhỏ:
|
Cấp độ kinh nghiệm |
Mức lương (VNĐ/tháng) |
|
Fresher (sinh viên mới ra trường) |
6.000.000 – 8.000.000 |
|
Junior (khoảng 1 - 2 năm kinh nghiệm) |
9.000.000 – 12.000.000 |
|
Senior (trưởng nhóm) |
13.000.000 – 18.000.000 |
|
Manager (quản lý) |
Từ 18.000.000 trở lên |
4. Các trường đại học đào tạo ngành công nghệ thực phẩm uy tín và chất lượng năm 2025
|
STT |
Trường đại học |
Tổ hợp môn |
Điểm chuẩn 2025 |
Điểm chuẩn 2024 |
|
Khu vực Miền Bắc |
||||
|
1 |
Đại Học Công Nghiệp Hà Nội |
A00; B00; C02; D07 |
20.6 |
22.65 |
|
2 |
Học Viện Nông Nghiệp Việt Nam |
A00; A01; B00; C03; C04; D01; D07; X01; X07; X08 |
21 |
19 |
|
3 |
Trường Đại Học Mở Hà Nội |
A00; A01; B00; D07 |
18.8 |
17 |
|
4 |
Trường Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Hưng Yên |
A00; B00; D01; D07 |
15 |
15 |
|
Khu vực Miền Nam |
||||
|
5 |
Trường Đại Học Công Nghiệp TPHCM |
A00; B00; C02; D07; X11 |
21.5 |
20 |
|
6 |
Trường Đại Học Công Thương TPHCM |
A00; B00; B08; D07 |
23 |
23 |
|
7 |
Đại Học Cần Thơ |
A00; A01; B00; D07 |
20.28 |
20.5 |
|
8 |
Trường Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật TPHCM |
A00; B00; D07; C02 |
25.25 |
24.2 |
5. VietJack – Nền tảng hỗ trợ ôn thi các môn tổ hợp vào ngành công nghệ thực phẩm
VietJack đồng hành cùng thí sinh có nguyện vọng vào ngành công nghệ thực phẩm bằng hệ thống học liệu toàn diện, tập trung vào các môn nằm trong những tổ hợp xét tuyển phổ biến như A00 (Toán – Lý – Hóa), A01 (Toán – Lý – Anh), C00 (Văn – Sử – Địa), D01 (Toán – Văn – Anh) và các tổ hợp khác. Tất cả nội dung đều bám sát chương trình THPT và định dạng đề thi tốt nghiệp, giúp bạn có nền tảng chắc chắn để chinh phục điểm số cao.
Kho bài giảng tại VietJack được biên soạn theo từng chủ đề lớn, chia nhỏ kiến thức thành các phần dễ học, kèm ví dụ minh họa, bài tập vận dụng và câu hỏi phân hóa theo mức độ. Với những môn trọng tâm như Toán - Văn - Anh, bạn còn được tiếp cận các bộ câu hỏi thường gặp, mẹo làm bài nhanh, chiến lược phân bổ thời gian và hệ thống đề thi thử mô phỏng đúng cấu trúc đề thật.
Ngoài ra, VietJack sở hữu ngân hàng đề phong phú cho tất cả môn thuộc các tổ hợp xét tuyển công nghệ thực phẩm. Mỗi đề đi kèm đáp án và giải thích chi tiết giúp bạn nhận diện dạng bài, rèn luyện tư duy và cải thiện điểm còn yếu. Nhờ hệ thống luyện tập đa tầng này, thí sinh có thể tự đánh giá năng lực hiện tại, xây dựng lộ trình học phù hợp và từng bước nâng cao kết quả.
Kho đề thi phong phú của VietJack
Với sự hỗ trợ từ VietJack, bạn sẽ có nền tảng kiến thức vững vàng, kỹ năng làm bài tốt và sự tự tin cần thiết để đăng ký vào các ngành công nghệ thực phẩm tại những trường đại học mong muốn. Nếu bạn muốn bắt đầu ôn luyện ngay, có thể đăng ký khóa học và bộ đề luyện thi đại học của VietJack TẠI ĐÂY (https://khoahoc.vietjack.com/trac-nghiem).
Mong rằng bài viết đã giúp bạn hiểu rõ hơn về ngành công nghệ thực phẩm, giúp bạn lựa chọn đúng con đường phù hợp trong tương lai. Đừng quên theo dõi VietJack để cập nhật thêm nhiều thông tin hữu ích về giáo dục, tuyển sinh và định hướng học tập trong thời gian tới.
Xem thử Đề thi Tốt nghiệp Toán 2025 Xem thử Đề thi Tốt nghiệp Văn 2025 Xem thử Đề thi Tốt nghiệp Anh 2025 Xem thử Đề thi Tốt nghiệp Vật Lí 2025 Xem thử Đề thi Tốt nghiệp Hóa 2025 Xem thử Đề thi Tốt nghiệp Sinh 2025 Xem thử Đề thi Tốt nghiệp Sử 2025 Xem thử Đề thi Tốt nghiệp Địa 2025 Xem thử Đề thi Tốt nghiệp KTPL 2025
Xem thêm các thông tin các ngành học Đại học khác trên cả nước:
- Ngành luật quốc tế là gì? Học luật quốc tế ra làm nghề gì?
- Ngành luật kinh tế là gì? Học luật kinh tế ra làm nghề gì?
- Ngành luật là gì? Học luật ra làm nghề gì?
- Ngành quản lý thủy sản là gì? Học quản lý thủy sản ra làm nghề gì?
- Ngành bệnh học thủy sản là gì? Học bệnh học thủy sản ra làm nghề gì?
- Ngành nuôi trồng thủy sản là gì? Học nuôi trồng thủy sản ra làm nghề gì?
Đã có app VietJack trên điện thoại, giải bài tập SGK, SBT Soạn văn, Văn mẫu, Thi online, Bài giảng....miễn phí. Tải ngay ứng dụng trên Android và iOS.
Theo dõi chúng tôi miễn phí trên mạng xã hội facebook và youtube:Nếu thấy hay, hãy động viên và chia sẻ nhé! Các bình luận không phù hợp với nội quy bình luận trang web sẽ bị cấm bình luận vĩnh viễn.
- Giải Tiếng Anh 12 Global Success
- Giải sgk Tiếng Anh 12 Smart World
- Giải sgk Tiếng Anh 12 Friends Global
- Lớp 12 Kết nối tri thức
- Soạn văn 12 (hay nhất) - KNTT
- Soạn văn 12 (ngắn nhất) - KNTT
- Giải sgk Toán 12 - KNTT
- Giải sgk Vật Lí 12 - KNTT
- Giải sgk Hóa học 12 - KNTT
- Giải sgk Sinh học 12 - KNTT
- Giải sgk Lịch Sử 12 - KNTT
- Giải sgk Địa Lí 12 - KNTT
- Giải sgk Giáo dục KTPL 12 - KNTT
- Giải sgk Tin học 12 - KNTT
- Giải sgk Công nghệ 12 - KNTT
- Giải sgk Hoạt động trải nghiệm 12 - KNTT
- Giải sgk Giáo dục quốc phòng 12 - KNTT
- Giải sgk Âm nhạc 12 - KNTT
- Giải sgk Mĩ thuật 12 - KNTT
- Lớp 12 Chân trời sáng tạo
- Soạn văn 12 (hay nhất) - CTST
- Soạn văn 12 (ngắn nhất) - CTST
- Giải sgk Toán 12 - CTST
- Giải sgk Vật Lí 12 - CTST
- Giải sgk Hóa học 12 - CTST
- Giải sgk Sinh học 12 - CTST
- Giải sgk Lịch Sử 12 - CTST
- Giải sgk Địa Lí 12 - CTST
- Giải sgk Giáo dục KTPL 12 - CTST
- Giải sgk Tin học 12 - CTST
- Giải sgk Hoạt động trải nghiệm 12 - CTST
- Giải sgk Âm nhạc 12 - CTST
- Lớp 12 Cánh diều
- Soạn văn 12 Cánh diều (hay nhất)
- Soạn văn 12 Cánh diều (ngắn nhất)
- Giải sgk Toán 12 Cánh diều
- Giải sgk Vật Lí 12 - Cánh diều
- Giải sgk Hóa học 12 - Cánh diều
- Giải sgk Sinh học 12 - Cánh diều
- Giải sgk Lịch Sử 12 - Cánh diều
- Giải sgk Địa Lí 12 - Cánh diều
- Giải sgk Giáo dục KTPL 12 - Cánh diều
- Giải sgk Tin học 12 - Cánh diều
- Giải sgk Công nghệ 12 - Cánh diều
- Giải sgk Hoạt động trải nghiệm 12 - Cánh diều
- Giải sgk Giáo dục quốc phòng 12 - Cánh diều
- Giải sgk Âm nhạc 12 - Cánh diều


Giải bài tập SGK & SBT
Tài liệu giáo viên
Sách
Khóa học
Thi online
Hỏi đáp

