Ngành kinh tế: Học gì và làm gì sau khi ra trường?

Ngành kinh tế từ lâu đã là một trong những lĩnh vực học tập được quan tâm hàng đầu nhờ tính ứng dụng cao, cơ hội việc làm rộng mở và khả năng thích nghi với nhiều ngành nghề khác nhau. Vậy kinh tế là gì? Học kinh tế ra làm nghề gì? Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các chuyên ngành phổ biến và những vị trí việc làm được doanh nghiệp săn đón trong năm 2026.

Ngành kinh tế: Học gì và làm gì sau khi ra trường?

Xem thử Đề thi Tốt nghiệp (các môn) Xem thử Đề thi ĐGNL-ĐGTD Xem thử Đề thi lớp 12 (các môn)

Chỉ từ 150k mua trọn bộ Đề thi ĐGNL - ĐGTD (các trường), Đề thi lớp 12, Đề thi Tốt nghiệp THPT (các môn học) bản word có lời giải chi tiết:

Quảng cáo

1. Ngành kinh tế là gì?

Ngành kinh tế có tên tiếng Anh là Economics, đây là một trong những ngành học liên quan đến chính trị, xã hội với nội dung giảng dạy chủ yếu về việc tìm hiểu về những quy luật, vấn đề và quản lý kinh tế, tài chính, thị trường, tiền tệ, nông nghiệp, công nghiệp, giáo dục. Về tổng quan, ngành kinh tế là một nhánh trong lĩnh vực khoa học xã hội, nghiên cứu cách thức xã hội sử dụng nguồn lực hữu hạn để tạo ra sản phẩm, phân phối và tiêu dùng hàng hóa, dịch vụ. Sinh viên sẽ được học về các phương pháp phân tích và đánh giá, cách giải quyết vấn đề kinh tế.

Ngành kinh tế: Học gì và làm gì sau khi ra trường?

Ngành kinh tế là gì? Học kinh tế ra làm nghề gì?

Quảng cáo

Sinh viên sau khi tốt nghiệp ngành kinh tế phải có khả năng tổ chức, quản lý và thực hiện các hoạt động kinh tế trong môi trường doanh nghiệp. Nắm chắc kiến thức về đào tạo đội ngũ kinh tế, tham mưu, tư vấn, lên kế hoạch về kinh tế cho các cơ quan, doanh nghiệp và tổ chức Nhà nước, doanh nghiệp tư nhân, tổ chức quốc tế, tổ chức phi chính phủ,…

2. Học kinh tế ra làm nghề gì?

Ngành kinh tế ra trường làm gì? Đây là câu hỏi được rất nhiều bạn trẻ quan tâm khi lựa chọn ngành học. Với đặc thù là ngành thuộc khối khoa học xã hội có tính ứng dụng cao, học ngành kinh tế không chỉ giúp bạn hiểu sâu về hoạt động sản xuất – phân phối – quản lý tài nguyên mà còn mở ra hàng loạt cơ hội nghề nghiệp hấp dẫn.

Dưới đây là một số vị trí công việc theo từng chuyên ngành, giúp bạn hiểu rõ hơn con đường nghề nghiệp sau khi hoàn thành chương trình học:

Quảng cáo

2.1. Tư vấn tài chính, kinh tế

Tư vấn tài chính – kinh tế là chuyên ngành trong ngành kinh tế, tập trung vào việc phân tích tình hình tài chính, đánh giá hiệu quả đầu tư và đề xuất giải pháp kinh tế tối ưu cho cá nhân, doanh nghiệp hoặc tổ chức. Sinh viên theo học chuyên ngành này được trang bị kiến thức về tài chính – tiền tệ, kế toán, đầu tư, quản trị rủi ro, phân tích dữ liệu kinh tế và kỹ năng tư vấn chuyên nghiệp. Đồng thời, người học được rèn luyện tư duy logic, khả năng phân tích số liệu, đánh giá thị trường và ra quyết định dựa trên cơ sở khoa học.

Một số vị trí bạn có thể đảm nhiệm sau tốt nghiệp:

 ● Chuyên viên tư vấn tài chính: Tư vấn cho khách hàng về quản lý tài chính cá nhân, đầu tư, tiết kiệm, bảo hiểm hoặc phương án sử dụng vốn hiệu quả.

Quảng cáo

 ● Chuyên viên phân tích kinh tế – kinh doanh: Phân tích dữ liệu tài chính, thị trường và hoạt động kinh doanh để hỗ trợ doanh nghiệp ra quyết định chiến lược.

 ● Chuyên viên tư vấn đầu tư: Đánh giá cơ hội đầu tư, phân tích rủi ro – lợi nhuận và đề xuất danh mục đầu tư phù hợp cho khách hàng hoặc doanh nghiệp.

 ● Chuyên viên tài chính doanh nghiệp: Tham gia lập kế hoạch tài chính, quản lý dòng tiền, phân tích hiệu quả dự án và hỗ trợ các quyết định mở rộng kinh doanh.

 ● Chuyên viên quản trị rủi ro: Nhận diện, đánh giá và đề xuất giải pháp kiểm soát rủi ro tài chính, rủi ro thị trường trong hoạt động kinh tế.

 ● Quản lý tư vấn tài chính: Xây dựng chiến lược tư vấn, quản lý đội ngũ chuyên viên và chịu trách nhiệm về chất lượng giải pháp tài chính cung cấp cho khách hàng.

2.2. Phân tích dữ liệu và thẩm định rủi ro

Phân tích dữ liệu và thẩm định rủi ro là chuyên ngành quan trọng trong ngành kinh tế, tập trung vào việc thu thập, xử lý và phân tích dữ liệu để hỗ trợ ra quyết định kinh doanh, tài chính và quản lý rủi ro. Sinh viên theo học chuyên ngành này được trang bị kiến thức về thống kê, kinh tế lượng, phân tích dữ liệu, tài chính – ngân hàng, quản trị rủi ro cùng các công cụ phân tích hiện đại. Đồng thời, người học được rèn luyện tư duy logic, khả năng làm việc với số liệu lớn và đánh giá rủi ro trong môi trường kinh tế biến động.

Sau khi tốt nghiệp, sinh viên chuyên ngành sẽ có thể làm các vị trí như:

 ● Chuyên viên phân tích dữ liệu: Thu thập, làm sạch và phân tích dữ liệu kinh doanh, tài chính hoặc thị trường; xây dựng báo cáo và cung cấp thông tin hỗ trợ nhà quản lý ra quyết định.

 ● Chuyên viên phân tích rủi ro: Đánh giá các loại rủi ro như rủi ro tài chính, rủi ro tín dụng, rủi ro thị trường; đề xuất biện pháp kiểm soát và phòng ngừa rủi ro cho doanh nghiệp.

 ● Chuyên viên thẩm định tín dụng: Phân tích hồ sơ tài chính, khả năng trả nợ của khách hàng hoặc doanh nghiệp; hỗ trợ ngân hàng và tổ chức tài chính trong việc ra quyết định cấp tín dụng.

 ● Chuyên viên phân tích tài chính: Phân tích báo cáo tài chính, hiệu quả đầu tư và tình hình hoạt động của doanh nghiệp; dự báo xu hướng tài chính và hỗ trợ lập kế hoạch kinh doanh.

 ● Nhân viên quản trị rủi ro: Tham gia xây dựng quy trình quản lý rủi ro, giám sát và đánh giá mức độ an toàn trong hoạt động kinh tế – tài chính của tổ chức.

2.3. Giảng dạy

Giảng dạy trong ngành kinh tế là định hướng nghề nghiệp dành cho những người yêu thích nghiên cứu, truyền đạt kiến thức và đào tạo nguồn nhân lực cho xã hội. Chuyên ngành này tập trung vào việc trang bị nền tảng kiến thức kinh tế vững chắc kết hợp với kỹ năng sư phạm, giúp người học có khả năng giảng dạy, hướng dẫn và nghiên cứu các lĩnh vực như kinh tế học, quản trị, tài chính, marketing và kinh doanh.

Sinh viên tốt nghiệp có thể đảm nhận các vai trò như:

 ● Giảng viên kinh tế: Giảng dạy các môn học thuộc lĩnh vực kinh tế tại trường đại học, cao đẳng hoặc trung cấp; tham gia nghiên cứu khoa học và biên soạn giáo trình.

 ● Giáo viên kinh tế – kinh doanh: Giảng dạy các môn liên quan đến kinh tế, quản lý, khởi nghiệp tại các cơ sở giáo dục phổ thông, trung tâm đào tạo hoặc trường nghề.

 ● Trợ giảng: Hỗ trợ giảng viên trong công tác giảng dạy, chấm bài, hướng dẫn sinh viên học tập và tham gia các dự án nghiên cứu.

 ● Chuyên viên đào tạo doanh nghiệp: Xây dựng và triển khai các chương trình đào tạo về kinh tế, quản trị, tài chính cho nhân sự trong doanh nghiệp, tổ chức.

 ● Nghiên cứu viên kinh tế: Thực hiện nghiên cứu, phân tích các vấn đề kinh tế – xã hội; cung cấp luận cứ khoa học phục vụ giảng dạy, hoạch định chính sách và tư vấn.

 ● Chuyên viên phát triển chương trình đào tạo: Thiết kế, cập nhật nội dung chương trình học theo xu hướng kinh tế và nhu cầu thực tế của thị trường lao động.

2.4. Làm việc tại cơ quan nhà nước

Làm việc tại cơ quan nhà nước trong ngành kinh tế là định hướng nghề nghiệp gắn liền với việc quản lý, hoạch định và triển khai các chính sách kinh tế – xã hội, góp phần ổn định và phát triển nền kinh tế quốc gia. Sinh viên theo định hướng này được trang bị kiến thức về kinh tế học, quản lý nhà nước, tài chính công, chính sách công, pháp luật kinh tế và kỹ năng phân tích, tổng hợp số liệu phục vụ công tác quản lý.

Cơ hội nghề nghiệp sau khi ra trường:

 ● Chuyên viên kinh tế tại các sở, ban, ngành: Tham gia phân tích, tổng hợp số liệu kinh tế – xã hội; xây dựng báo cáo, đề xuất giải pháp và hỗ trợ lãnh đạo trong công tác quản lý, điều hành.

 ● Chuyên viên hoạch định chính sách: Nghiên cứu tình hình kinh tế, đánh giá tác động của các chính sách; tham gia xây dựng, điều chỉnh và triển khai chính sách kinh tế ở trung ương hoặc địa phương.

 ● Chuyên viên tài chính – ngân sách nhà nước: Tham gia quản lý, phân bổ và giám sát ngân sách; theo dõi hiệu quả sử dụng nguồn vốn nhà nước và các chương trình đầu tư công.

 ● Cán bộ quản lý dự án công: Tham gia lập kế hoạch, theo dõi tiến độ và đánh giá hiệu quả các dự án đầu tư phát triển kinh tế – xã hội do nhà nước quản lý.

 ● Chuyên viên thống kê – phân tích dữ liệu kinh tế: Thu thập, xử lý và phân tích số liệu kinh tế – xã hội phục vụ công tác dự báo, báo cáo và xây dựng chiến lược phát triển.

 ● Cán bộ thanh tra, kiểm tra kinh tế: Giám sát việc chấp hành chính sách, pháp luật kinh tế; phát hiện và kiến nghị xử lý các sai phạm trong hoạt động kinh tế – tài chính.

3. Mức lương của ngành kinh tế là bao nhiêu?

Hiện nay, ngành kinh tế tiếp tục là một trong những nhóm ngành có nhu cầu nhân lực cao và ổn định, đặc biệt trong các lĩnh vực như tài chính – ngân hàng, kinh doanh, quản trị doanh nghiệp, xuất nhập khẩu và phân tích thị trường. Theo thực tế tuyển dụng tại Việt Nam, thu nhập của cử nhân ngành kinh tế dao động từ khoảng 8 đến 18 triệu đồng mỗi tháng, tùy thuộc vào vị trí công việc và năng lực cá nhân. Trong bối cảnh nền kinh tế hội nhập sâu rộng và doanh nghiệp ngày càng chú trọng đến hiệu quả quản lý, nhân lực có nền tảng kinh tế vững chắc được đánh giá cao. Tuy nhiên, mức lương thực tế không cố định mà phụ thuộc vào nhiều yếu tố như kinh nghiệm làm việc, kỹ năng phân tích – quản lý, khả năng ngoại ngữ, vị trí đảm nhiệm và quy mô doanh nghiệp.

Dưới đây là bảng mức lương tham khảo cho ngành kinh tế tại Việt Nam năm 2025, áp dụng chủ yếu cho các doanh nghiệp vừa và nhỏ:

Cấp độ kinh nghiệm

Mức lương (VNĐ/tháng)

Fresher (sinh viên mới ra trường)

5.000.000 – 7.000.000

Junior (khoảng 1 - 2 năm kinh nghiệm)

8.000.000 – 12.000.000

Senior (trưởng nhóm)

12.000.000 – 18.000.000

Manager (quản lý)

Từ 20.000.000 trở lên

4. Các trường đại học đào tạo ngành kinh tế uy tín và chất lượng năm 2025

STT

Trường đại học

Tổ hợp môn

Điểm chuẩn

2025

Điểm chuẩn

2024

Khu vực miền Bắc

1

Đại Học Kinh Tế Quốc Dân

A00; A01; D01; D07

26.52

27.2

2

Học Viện Tài chính

A00; A01; D01; D07

25.43

26.13

3

Học Viện Ngân Hàng

A01; D01; D07; D09

24.38

26.05

4

Trường Đại Học Thương Mại

A00; A01; D01; D07

25.1

26

5

Trường Đại Học Kinh Tế - ĐHQG Hà Nội

D01, A01, D09, D10, C01, C03, C04, X01

24.3

 

Khu vực miền Trung

6

Trường Đại Học Nha Trang

D01; X01; X02; C04

19.81

21

7

Trường Đại Học Vinh

A00; A01; C01; D01

18

18.5

8

Trường Đại Học Tây Nguyên

A01; C03; D01; D07; X78

20.36

17.55

9

Trường Đại Học Kinh Tế – Đại Học Đà Nẵng

A00; A01; D01; D07; X25; X26

20

 

10

Trường Đại Học Hà Tĩnh

A00; B03; C00; C01; C02; C04; C14; D01; X01; X02

15

15

Khu vực miền Nam

11

Trường Đại học Kinh Tế Luật TPHCM

D01; D07; X25; X26; A00; A01

24.8

25.89

12

Đại Học Kinh Tế TPHCM

A00; A01; D01; D07; D09

25.4

26.3

13

Trường Đại Học Nông Lâm TPHCM

A00, A01, D01, X01, X02, X25

22.8

 

14

Trường Đại Học Mở TPHCM

A00; A01; D01; D07; D09; X06; X07; X10; X11; X26

19.5

20

15

Trường Đại Học Hoa Sen

A00; A01; D01; D03; D09

17

19

5. VietJack – Nền tảng hỗ trợ ôn thi các môn tổ hợp vào ngành kinh tế

VietJack đồng hành cùng thí sinh có nguyện vọng vào ngành kinh tế bằng hệ thống học liệu toàn diện, tập trung vào các môn nằm trong những tổ hợp xét tuyển phổ biến như A00 (Toán – Lý – Hóa), A01 (Toán – Lý – Anh), D01 (Toán – Văn – Anh) và các tổ hợp khác. Tất cả nội dung đều bám sát chương trình THPT và định dạng đề thi tốt nghiệp, giúp bạn có nền tảng chắc chắn để chinh phục điểm số cao.

Kho bài giảng tại VietJack được biên soạn theo từng chủ đề lớn, chia nhỏ kiến thức thành các phần dễ học, kèm ví dụ minh họa, bài tập vận dụng và câu hỏi phân hóa theo mức độ. Với những môn trọng tâm như Toán - Văn - Anh, bạn còn được tiếp cận các bộ câu hỏi thường gặp, mẹo làm bài nhanh, chiến lược phân bổ thời gian và hệ thống đề thi thử mô phỏng đúng cấu trúc đề thật.

Ngoài ra, VietJack sở hữu ngân hàng đề phong phú cho tất cả môn thuộc các tổ hợp xét tuyển kinh tế. Mỗi đề đi kèm đáp án và giải thích chi tiết giúp bạn nhận diện dạng bài, rèn luyện tư duy và cải thiện điểm còn yếu. Nhờ hệ thống luyện tập đa tầng này, thí sinh có thể tự đánh giá năng lực hiện tại, xây dựng lộ trình học phù hợp và từng bước nâng cao kết quả.

Ngành kinh tế: Học gì và làm gì sau khi ra trường?

Kho đề thi phong phú của VietJack

Với sự hỗ trợ từ VietJack, bạn sẽ có nền tảng kiến thức vững vàng, kỹ năng làm bài tốt và sự tự tin cần thiết để đăng ký vào các ngành kinh tế tại những trường đại học mong muốn. Nếu bạn muốn bắt đầu ôn luyện ngay, có thể đăng ký khóa học và bộ đề luyện thi đại học của VietJack TẠI ĐÂY (https://khoahoc.vietjack.com/trac-nghiem).

Hy vọng những thông tin trong bài viết sẽ hỗ trợ bạn tự tin hơn khi quyết định theo đuổi lĩnh vực đầy tiềm năng này. Đừng quên theo dõi VietJack để cập nhật thêm nhiều thông tin hữu ích về giáo dục, tuyển sinh và định hướng học tập trong thời gian tới.

Xem thử Đề thi Tốt nghiệp (các môn) Xem thử Đề thi ĐGNL-ĐGTD Xem thử Đề thi lớp 12 (các môn)

Xem thêm các thông tin các ngành học Đại học khác trên cả nước:

Xem thêm đề thi lớp 12 các môn học có đáp án hay khác:

Đề ôn thi Tốt nghiệp (các môn học), ĐGNL, ĐGTD các trường có đáp án hay khác:

Tài liệu giáo án lớp 12 các môn học chuẩn khác:

Đã có app VietJack trên điện thoại, giải bài tập SGK, SBT Soạn văn, Văn mẫu, Thi online, Bài giảng....miễn phí. Tải ngay ứng dụng trên Android và iOS.

Theo dõi chúng tôi miễn phí trên mạng xã hội facebook và youtube:

Nếu thấy hay, hãy động viên và chia sẻ nhé! Các bình luận không phù hợp với nội quy bình luận trang web sẽ bị cấm bình luận vĩnh viễn.


Giải bài tập lớp 12 sách mới các môn học