Ngành Y khoa là gì? Học Y khoa ra làm nghề gì?
Ngành Y khoa ngày càng phát triển và cần nhân lực lớn trong xã hội. Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các ngành Y khoa cũng như những vị trí nghề có nhu cầu cao trong năm 2026. Cùng tìm hiểu nhé.
Ngành Y khoa là gì? Học Y khoa ra làm nghề gì?
Xem thử Đề thi Tốt nghiệp Toán 2026 Xem thử Đề thi Tốt nghiệp Văn 2026 Xem thử Đề thi Tốt nghiệp Anh 2026 Xem thử Đề thi Tốt nghiệp Vật Lí 2026 Xem thử Đề thi Tốt nghiệp Hóa 2026 Xem thử Đề thi Tốt nghiệp Sinh 2026 Xem thử Đề thi Tốt nghiệp Sử 2026 Xem thử Đề thi Tốt nghiệp Địa 2026 Xem thử Đề thi Tốt nghiệp KTPL 2026
Chỉ từ 400k mua trọn bộ đề thi tốt nghiệp THPT năm 2026 các môn học theo cấu trúc mới bản word có lời giải chi tiết:
- B1: gửi phí vào tk:
1133836868- CT TNHH DAU TU VA DV GD VIETJACK - Ngân hàng MB (QR) - B2: Nhắn tin tới Zalo VietJack Official - nhấn vào đây để thông báo và nhận đề thi
1. Ngành Y khoa là gì?
Y khoa là ngành học đào tạo bác sĩ đa khoa, có thời gian đào tạo 6 năm. Trong thời gian này, các bác sĩ tương lai sẽ được trang bị kiến thức chuyên môn, kỹ năng và thái độ hành nghề chuyên nghiệp để đảm nhiệm vai trò quan trọng trong công tác chăm sóc sức khoẻ cho cộng đồng. Công việc chính của bác sĩ đa khoa bao gồm hoạt động thăm khám, chẩn đoán, điều trị và hướng dẫn dự phòng các bệnh lý phổ biến và các bệnh lý chuyên ngành.
Ngành Y Khoa là gì? Học Y khoa ra làm nghề gì?
2. Học Y Khoa ra làm nghề gì?
Học Y khoa ra làm nghề gì là băn khoăn của nhiều bạn trẻ khi lựa chọn theo đuổi lĩnh vực này. Thực tế, Y khoa không chỉ gói gọn trong công việc khám chữa bệnh mà còn bao gồm nhiều hoạt động liên quan đến chẩn đoán, điều trị, phòng ngừa bệnh tật, nghiên cứu y học và quản lý y tế.
Dưới đây là một số vị trí nghề nghiệp theo từng chuyên ngành Y khoa, giúp bạn hình dung rõ hơn về công việc sau khi hoàn thành chương trình học.
2.1.Bác sĩ đa khoa
Bác sĩ đa khoa tập trung vào việc chẩn đoán, điều trị và chăm sóc sức khỏe toàn diện cho người bệnh ở nhiều lứa tuổi và nhiều lĩnh vực y học khác nhau. Sinh viên học ngành này được đào tạo kiến thức cơ bản và chuyên sâu về y học, từ giải phẫu, sinh lý, dược lý đến các kỹ năng lâm sàng, khám bệnh, chẩn đoán, điều trị, phòng ngừa bệnh tật và tư vấn sức khỏe cho cộng đồng. Đồng thời, sinh viên được rèn luyện tư duy logic, kỹ năng ra quyết định nhanh nhạy và khả năng làm việc dưới áp lực cao.
Một số vị trí bác sĩ đa khoa có thể đảm nhiệm sau khi ra trường:
• Bác sĩ lâm sàng (General Practitioner): Khám, chẩn đoán và điều trị các bệnh thông thường; theo dõi sức khỏe tổng quát của bệnh nhân.
• Bác sĩ tư vấn sức khỏe (Health Consultant): Hướng dẫn và tư vấn chế độ dinh dưỡng, lối sống, phòng bệnh và chăm sóc sức khỏe cho bệnh nhân.
• Bác sĩ quản lý y tế (Medical Administrator): Tham gia quản lý bệnh viện, phòng khám hoặc các cơ sở y tế, đảm bảo hoạt động khám chữa bệnh hiệu quả.
• Bác sĩ nghiên cứu y học (Medical Researcher): Tham gia nghiên cứu và phát triển các phương pháp điều trị mới, ứng dụng tiến bộ khoa học vào chăm sóc sức khỏe
• Bác sĩ cộng đồng (Community Physician): Tham gia các chương trình y tế công cộng, phòng chống dịch bệnh và nâng cao nhận thức về sức khỏe trong cộng đồng.
2.2. Bác sĩ chuyên khoa
Bác sĩ chuyên khoa là tập trung vào việc chăm sóc, chẩn đoán và điều trị bệnh lý ở một lĩnh vực y học cụ thể, chẳng hạn như tim mạch, nội tiết, thần kinh, nhi khoa, sản – phụ khoa, hay ngoại khoa. Sinh viên học ngành này được đào tạo sâu về chuyên môn, rèn luyện kỹ năng lâm sàng chuyên sâu, khả năng ra quyết định chính xác trong các tình huống phức tạp, đồng thời nâng cao năng lực nghiên cứu và áp dụng tiến bộ y học vào điều trị.
Cơ hội nghề nghiệp sau khi hoàn thành chương trình học gồm:
• Bác sĩ chuyên khoa I/II: Khám và điều trị các bệnh lý trong chuyên ngành, thực hiện các thủ thuật chuyên môn và theo dõi tiến triển sức khỏe bệnh nhân.
• Bác sĩ phẫu thuật chuyên khoa: Thực hiện các ca phẫu thuật trong lĩnh vực chuyên môn như ngoại tổng quát, chấn thương, tim mạch hoặc thần kinh.
• Bác sĩ tư vấn chuyên khoa: Cung cấp hướng dẫn, tư vấn và xây dựng kế hoạch điều trị cho bệnh nhân với các bệnh lý chuyên sâu.
• Bác sĩ nghiên cứu chuyên ngành (Specialist Researcher): Nghiên cứu, ứng dụng và phát triển các phương pháp điều trị tiên tiến trong chuyên khoa.
• Bác sĩ quản lý chuyên môn (Clinical Specialist Manager): Tham gia quản lý phòng khám, khoa chuyên môn hoặc các chương trình y tế liên quan đến chuyên ngành, đảm bảo chất lượng chăm sóc bệnh nhân.
2.3. Bác sĩ xét nghiệm – chẩn đoán hình ảnh
Bác sĩ xét nghiệm – chẩn đoán hình ảnh chuyên về hỗ trợ chẩn đoán và theo dõi sức khỏe bệnh nhân thông qua xét nghiệm lâm sàng và kỹ thuật hình ảnh như X-quang, siêu âm, CT, MRI. Sinh viên được đào tạo về sinh học, hóa sinh, vi sinh, kỹ thuật hình ảnh và rèn luyện khả năng phân tích kết quả chính xác.
Sau khi tốt nghiệp, sinh viên sẽ có thể làm các vị trí như:
• Bác sĩ xét nghiệm: Thực hiện và phân tích các xét nghiệm sinh học để hỗ trợ chẩn đoán.
• Bác sĩ chẩn đoán hình ảnh: Thực hiện và giải thích các kỹ thuật hình ảnh y học.
• Bác sĩ tư vấn xét nghiệm – hình ảnh: Hướng dẫn lựa chọn phương pháp chẩn đoán và giải thích kết quả.
• Bác sĩ nghiên cứu: Phát triển phương pháp xét nghiệm và hình ảnh mới.
• Bác sĩ quản lý: Quản lý phòng xét nghiệm hoặc khoa chẩn đoán hình ảnh, đảm bảo chất lượng và an toàn.
2.4. Nghiên cứu viên y học
Nghiên cứu viên y học là chuyên ngành tập trung vào nghiên cứu khoa học để hiểu rõ cơ chế bệnh lý, phát triển phương pháp chẩn đoán, điều trị và phòng ngừa bệnh. Sinh viên được đào tạo về sinh học, hóa sinh, vi sinh, dược lý, đồng thời rèn kỹ năng thiết kế thí nghiệm, phân tích dữ liệu và đánh giá kết quả nghiên cứu.
Sinh viên tốt nghiệp có thể đảm nhận các vai trò như:
• Nghiên cứu viên phòng thí nghiệm (Laboratory Researcher): Thực hiện thí nghiệm, phân tích mẫu sinh học để tìm hiểu cơ chế bệnh.
• Chuyên viên nghiên cứu lâm sàng (Clinical Researcher): Tham gia thử nghiệm lâm sàng để đánh giá hiệu quả và an toàn của thuốc, phương pháp điều trị mới.
• Chuyên viên phân tích dữ liệu y học (Medical Data Analyst): Phân tích số liệu nghiên cứu để đưa ra kết luận và đề xuất hướng nghiên cứu tiếp theo.
• Chuyên viên phát triển sản phẩm y sinh (Biomedical Product Developer): Tham gia phát triển thuốc, vaccine hoặc thiết bị y tế mới.
• Quản lý nghiên cứu (Research Manager): Điều phối các dự án nghiên cứu, đảm bảo tiến độ và chất lượng khoa học.
2.5. Giảng viên y khoa
Giảng viên y khoa là chuyên ngành tập trung vào đào tạo, hướng dẫn sinh viên và thực hành y khoa, đồng thời tham gia nghiên cứu khoa học để phát triển kiến thức y học. Sinh viên theo học ngành này được rèn luyện kiến thức chuyên môn vững chắc, kỹ năng giảng dạy, nghiên cứu khoa học và truyền đạt thông tin y học hiệu quả.
Cơ hội nghề nghiệp sau khi ra trường:
• Giảng viên đại học/ cao đẳng y khoa: Giảng dạy lý thuyết và hướng dẫn thực hành cho sinh viên ngành y.
• Giảng viên đào tạo lâm sàng: Hướng dẫn thực hành lâm sàng tại bệnh viện, phòng thí nghiệm hoặc cơ sở y tế.
• Chuyên viên nghiên cứu y học: Tham gia nghiên cứu khoa học, công bố kết quả và phát triển phương pháp điều trị mới.
• Cố vấn học thuật y khoa: Hướng dẫn sinh viên nghiên cứu, thực hiện dự án khoa học hoặc định hướng nghề nghiệp.
• Quản lý chương trình đào tạo y khoa: Thiết kế, giám sát và cải tiến chương trình đào tạo để nâng cao chất lượng giảng dạy.
2.6. Quản lý y tế
Quản lý y tế tập trung vào việc tổ chức, điều phối và giám sát hoạt động của các cơ sở y tế nhằm nâng cao hiệu quả khám chữa bệnh và chăm sóc sức khỏe cộng đồng. Sinh viên được đào tạo về quản trị, kinh tế y tế, chính sách y tế, luật y tế, đồng thời rèn kỹ năng lãnh đạo, lập kế hoạch, phân tích dữ liệu và ra quyết định trong môi trường y tế.
Các vị trí phổ biến trong lĩnh vực này:
• Quản lý bệnh viện/phòng khám: Điều hành hoạt động hàng ngày, đảm bảo chất lượng khám chữa bệnh và an toàn cho bệnh nhân.
• Chuyên viên quản lý y tế công cộng: Lập kế hoạch và giám sát các chương trình y tế cộng đồng, phòng chống dịch bệnh.
• Chuyên viên chính sách y tế: Phân tích và đề xuất chính sách, quy định nhằm cải thiện hệ thống y tế.
• Quản lý dự án y tế: Điều phối và triển khai các dự án cải tiến chất lượng dịch vụ y tế.
• Giám đốc điều hành các cơ sở y tế: Lãnh đạo, lập chiến lược phát triển và tối ưu hóa hoạt động của cơ sở y tế.
3. Mức lương của ngành Y khoa là bao nhiêu?
Hiện nay, thu nhập của cử nhân Y khoa tại Việt Nam dao động khá rộng, tùy thuộc vào kinh nghiệm, vị trí công việc, loại hình cơ sở y tế và địa phương làm việc. Theo các báo cáo gần đây, mức lương khởi điểm cho bác sĩ mới ra trường thường từ 8 – 15 triệu đồng/tháng, trong khi bác sĩ có kinh nghiệm, chuyên môn cao hoặc đảm nhiệm các vị trí quản lý có thể đạt 30 – 60 triệu đồng/tháng hoặc hơn. Ngành Y khoa luôn duy trì nhu cầu nhân lực ổn định và là một trong những ngành có triển vọng nghề nghiệp lâu dài.
Dưới đây là bảng mức lương tham khảo cho ngành Y khoa tại Việt Nam năm 2025, phân chia theo kinh nghiệm và loại hình cơ sở y tế:
Cấp độ kinh nghiệm |
Mức lương (VNĐ/tháng) |
Fresher (sinh viên mới ra trường) |
8.000.000 – 15.000.000 |
Junior (khoảng 1 - 3 năm kinh nghiệm) |
15.000.000 – 25.000.000 |
Senior (trưởng khoa) |
25.000.000 – 45.000.000 |
Manager (giám đốc y tế) |
Từ 45.000.000 trở lên |
4. Các trường đại học đào tạo ngành Y khoa uy tín và chất lượng năm 2025
|
STT |
Trường đại học |
Tổ hợp môn |
Điểm chuẩn 2025 |
Điểm chuẩn 2024 |
|
Khu vực Miền Bắc |
||||
|
1 |
Trường Đại Học Y Hà Nội |
B00 |
25.8 |
26.67 |
|
2 |
Trường Đại Học Y Dược Thái Bình |
B00; D07; D08 |
24.6 |
26.17 |
|
3 |
Trường Đại Học Kỹ Thuật Y Tế Hải Dương |
B00; A00; D07; B08 |
23.8 |
25.4 |
|
4 |
Học Viện Y Dược Học Cổ Truyền Việt Nam |
A02; B00; B03; D08; X14; AH4; D31; D32; D33; D34; D35 |
24.25 |
25.57 |
|
5 |
Trường Đại học Y Dược - ĐHQG Hà Nội |
B00; D08 |
26.68 |
27.15 |
|
Khu vực Miền Trung |
||||
|
6 |
Trường Đại Học Y Khoa Vinh |
B00; A00 |
22.1 |
24.85 |
|
7 |
Trường Đại học Kỹ thuật Y Dược Đà Nẵng |
A00; B00; B08; D07 |
22.85 |
25.47 |
|
8 |
Trường Đại Học Y Dược Huế |
B00; B08; D07 |
25.17 |
26.3 |
|
9 |
Trường Y Dược Đà Nẵng |
B00; B08 |
23 |
25.55 |
|
10 |
Đại học Duy Tân |
A00; A02; B00; B03; D08; X14 |
20.5 |
|
|
Khu vực Miền Nam |
||||
|
11 |
Đại Học Y Dược TPHCM |
B00 |
27.34 |
27.8 |
|
12 |
Trường Đại Học Y Dược Cần Thơ |
B00 |
23.88 |
25.7 |
|
13 |
Trường Đại Học Nguyễn Tất Thành |
B00; D07; B08 |
20.5 |
23 |
|
14 |
Trường Đại Học Nam Cần Thơ |
B00; A00; A02; B03; D07; D08 |
20.5 |
22.5 |
|
15 |
Trường Đại học Văn Lang |
A00; B00; D07; X09; X10 |
20.5 |
22.5 |
5. VietJack – Nền tảng hỗ trợ ôn thi các môn tổ hợp vào ngành Y Khoa
VietJack đồng hành cùng thí sinh có nguyện vọng vào ngành Y Khoa bằng hệ thống học liệu toàn diện, tập trung vào các môn nằm trong những tổ hợp xét tuyển phổ biến như A00, B00, A02. Tất cả nội dung đều bám sát chương trình THPT và định dạng đề thi tốt nghiệp, giúp bạn có nền tảng chắc chắn để chinh phục điểm số cao.
Kho bài giảng tại VietJack được biên soạn theo từng chủ đề lớn, chia nhỏ kiến thức thành các phần dễ học, kèm ví dụ minh họa, bài tập vận dụng và câu hỏi phân hóa theo mức độ. Với những môn trọng tâm như Toán - Văn - Anh, bạn còn được tiếp cận các bộ câu hỏi thường gặp, mẹo làm bài nhanh, chiến lược phân bổ thời gian và hệ thống đề thi thử mô phỏng đúng cấu trúc đề thật.
Ngoài ra, VietJack sở hữu ngân hàng đề phong phú cho tất cả môn thuộc các tổ hợp xét tuyển Y Khoa Mỗi đề đi kèm đáp án và giải thích chi tiết giúp bạn nhận diện dạng bài, rèn luyện tư duy và cải thiện điểm còn yếu. Nhờ hệ thống luyện tập đa tầng này, thí sinh có thể tự đánh giá năng lực hiện tại, xây dựng lộ trình học phù hợp và từng bước nâng cao kết quả.
Kho đề thi phong phú của VietJack
Với sự hỗ trợ từ VietJack, bạn sẽ có nền tảng kiến thức vững vàng, kỹ năng làm bài tốt và sự tự tin cần thiết để đăng ký vào các ngành Y Khoa tại những trường đại học mong muốn. Nếu bạn muốn bắt đầu ôn luyện ngay, có thể đăng ký khóa học và bộ đề luyện thi Marketing của VietJack TẠI ĐÂY(https://khoahoc.vietjack.com/trac-nghiem).
Ngành Y khoa vẫn là lựa chọn hấp dẫn nhờ nhu cầu chăm sóc sức khỏe không ngừng tăng và cơ hội nghề nghiệp đa dạng. Việc nắm rõ các chuyên ngành và lộ trình nghề nghiệp sẽ giúp bạn xác định hướng đi phù hợp với năng lực và mục tiêu cá nhân. Hy vọng những thông tin trong bài viết sẽ mang đến cái nhìn rõ ràng, giúp bạn tự tin hơn trên con đường theo đuổi ngành Y khoa.
Xem thử Đề thi Tốt nghiệp Toán 2026 Xem thử Đề thi Tốt nghiệp Văn 2026 Xem thử Đề thi Tốt nghiệp Anh 2026 Xem thử Đề thi Tốt nghiệp Vật Lí 2026 Xem thử Đề thi Tốt nghiệp Hóa 2026 Xem thử Đề thi Tốt nghiệp Sinh 2026 Xem thử Đề thi Tốt nghiệp Sử 2026 Xem thử Đề thi Tốt nghiệp Địa 2026 Xem thử Đề thi Tốt nghiệp KTPL 2026
Xem thêm các thông tin các ngành học Đại học khác trên cả nước:
- Ngành Toán - Tin là gì? Học Toán - Tin ra làm nghề gì?
- Ngành Thống kê là gì? Học Thống kê ra làm nghề gì?
- Ngành Quản lý bệnh viện là gì? Học Quản lý bệnh biện ra làm nghề gì?
- Ngành Thú y là gì? Học Thú y ra làm nghề gì?
- Ngành Hóa dược là gì? Học Hóa Dược ra làm nghề gì?
- Ngành Điều dưỡng là gì? Học Điều dưỡng ra làm nghề gì?
Xem thêm đề thi lớp 12 các môn học có đáp án hay khác:
Đề ôn thi Tốt nghiệp (các môn học), ĐGNL, ĐGTD các trường có đáp án hay khác:
Tài liệu giáo án lớp 12 các môn học chuẩn khác:
Đã có app VietJack trên điện thoại, giải bài tập SGK, SBT Soạn văn, Văn mẫu, Thi online, Bài giảng....miễn phí. Tải ngay ứng dụng trên Android và iOS.
Theo dõi chúng tôi miễn phí trên mạng xã hội facebook và youtube:Nếu thấy hay, hãy động viên và chia sẻ nhé! Các bình luận không phù hợp với nội quy bình luận trang web sẽ bị cấm bình luận vĩnh viễn.
- Giải Tiếng Anh 12 Global Success
- Giải sgk Tiếng Anh 12 Smart World
- Giải sgk Tiếng Anh 12 Friends Global
- Lớp 12 Kết nối tri thức
- Soạn văn 12 (hay nhất) - KNTT
- Soạn văn 12 (ngắn nhất) - KNTT
- Giải sgk Toán 12 - KNTT
- Giải sgk Vật Lí 12 - KNTT
- Giải sgk Hóa học 12 - KNTT
- Giải sgk Sinh học 12 - KNTT
- Giải sgk Lịch Sử 12 - KNTT
- Giải sgk Địa Lí 12 - KNTT
- Giải sgk Giáo dục KTPL 12 - KNTT
- Giải sgk Tin học 12 - KNTT
- Giải sgk Công nghệ 12 - KNTT
- Giải sgk Hoạt động trải nghiệm 12 - KNTT
- Giải sgk Giáo dục quốc phòng 12 - KNTT
- Giải sgk Âm nhạc 12 - KNTT
- Giải sgk Mĩ thuật 12 - KNTT
- Lớp 12 Chân trời sáng tạo
- Soạn văn 12 (hay nhất) - CTST
- Soạn văn 12 (ngắn nhất) - CTST
- Giải sgk Toán 12 - CTST
- Giải sgk Vật Lí 12 - CTST
- Giải sgk Hóa học 12 - CTST
- Giải sgk Sinh học 12 - CTST
- Giải sgk Lịch Sử 12 - CTST
- Giải sgk Địa Lí 12 - CTST
- Giải sgk Giáo dục KTPL 12 - CTST
- Giải sgk Tin học 12 - CTST
- Giải sgk Hoạt động trải nghiệm 12 - CTST
- Giải sgk Âm nhạc 12 - CTST
- Lớp 12 Cánh diều
- Soạn văn 12 Cánh diều (hay nhất)
- Soạn văn 12 Cánh diều (ngắn nhất)
- Giải sgk Toán 12 Cánh diều
- Giải sgk Vật Lí 12 - Cánh diều
- Giải sgk Hóa học 12 - Cánh diều
- Giải sgk Sinh học 12 - Cánh diều
- Giải sgk Lịch Sử 12 - Cánh diều
- Giải sgk Địa Lí 12 - Cánh diều
- Giải sgk Giáo dục KTPL 12 - Cánh diều
- Giải sgk Tin học 12 - Cánh diều
- Giải sgk Công nghệ 12 - Cánh diều
- Giải sgk Hoạt động trải nghiệm 12 - Cánh diều
- Giải sgk Giáo dục quốc phòng 12 - Cánh diều
- Giải sgk Âm nhạc 12 - Cánh diều


Giải bài tập SGK & SBT
Tài liệu giáo viên
Sách
Khóa học
Thi online
Hỏi đáp

