Ngành kỹ thuật hệ thống công nghiệp: Học gì và làm gì sau khi ra trường?

Ngành kỹ thuật hệ thống công nghiệp đang ngày càng khẳng định vai trò quan trọng trong quá trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa và chuyển đổi số sản xuất tại Việt Nam. Vậy cùng kỹ thuật hệ thống công nghiệp là gì? Học ngành này ra làm nghề gì? Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu các chuyên ngành phổ biến và những vị trí đang được săn đón trong năm 2026.

Ngành kỹ thuật hệ thống công nghiệp: Học gì và làm gì sau khi ra trường?

Xem thử Đề thi Tốt nghiệp (các môn) Xem thử Đề thi ĐGNL-ĐGTD Xem thử Đề thi lớp 12 (các môn)

Chỉ từ 150k mua trọn bộ Đề thi ĐGNL - ĐGTD (các trường), Đề thi lớp 12, Đề thi Tốt nghiệp THPT (các môn học) bản word có lời giải chi tiết:

Quảng cáo

1. Ngành kỹ thuật hệ thống công nghiệp là gì?

Kỹ thuật hệ thống công nghệ là ngành đào tạo ra những kỹ sư chuyên đảm nhận việc thiết kế, lắp đặt, quản lý hệ thống tích hợp giữa con người, thiết bị, phương pháp và năng lượng. Kiến thức ngành kỹ thuật hệ thống công nghiệp giúp thiết kế quản lý các hệ thống công nghiệp và dịch vụ, nhằm nâng cao hiệu quả với chi phí hợp lý. Ngành học này đào tạo ra các quản đốc phân xưởng, các giám đốc quản lý sản xuất, các kỹ sư kế hoạch, quản lý điều hành nhà máy, công ty, hay nhà quản lý sản xuất và dịch vụ.

Ngành kỹ thuật hệ thống công nghiệp: Học gì và làm gì sau khi ra trường?

Ngành kỹ thuật hệ thống công nghiệp là gì?

Sinh viên học ngành kỹ thuật hệ thống công nghiệp sẽ được trang bị những kiến thức quản lý và điều hành hệ thống sản xuất, quản lý vật tư và hoạch định tồn kho, các kỹ thuật tối ưu hóa nguồn lực sản xuất, kỹ thuật hỗ trợ ra quyết định, quản lý và kiểm soát chất lượng, logistics và chuỗi cung ứng, kỹ thuật điều độ nguồn lực, thiết kế hệ thống thông tin...

Quảng cáo

Đặc biệt, ngành học này sẽ trang bị cho sinh viên các kỹ năng cần thiết cho kỹ sư kỹ thuật hệ thống công nghiệp đó là: kỹ năng làm việc nhóm, kỹ năng thuyết trình, kỹ năng giao tiếp đàm phán, kỹ năng nghiên cứu và thực hiện dự án nhằm giúp sinh viên tự tin hơn trong môi trường làm việc chuyên nghiệp.

2. Học kỹ thuật hệ thống công nghiệp ra làm nghề gì?

Học kỹ thuật hệ thống công nghiệp ra làm nghề gì? là băn khoăn phổ biến của nhiều bạn trẻ khi cân nhắc theo học ngành này. Thực tế, kỹ thuật hệ thống công nghiệp không đơn thuần chỉ làm việc trong nhà máy hay dây chuyền sản xuất, mà là một lĩnh vực mang tính hệ thống, tập trung vào việc thiết kế, tổ chức, quản lý và tối ưu hóa hoạt động vận hành của doanh nghiệp.

Dưới đây là một số vị trí công việc theo từng chuyên ngành, giúp bạn hiểu rõ hơn con đường nghề nghiệp sau khi hoàn thành chương trình học:

Quảng cáo

2.1. Chuyên viên kế hoạch

Chuyên viên kế hoạch là vị trí đóng vai trò then chốt trong việc tổ chức, điều phối và tối ưu hóa hoạt động sản xuất – vận hành của doanh nghiệp. Chuyên ngành này tập trung vào việc xây dựng kế hoạch ngắn hạn và dài hạn dựa trên nhu cầu thị trường, năng lực sản xuất và nguồn lực sẵn có, từ đó giúp doanh nghiệp vận hành hiệu quả, đúng tiến độ và kiểm soát chi phí. Sinh viên theo định hướng kế hoạch – điều độ sản xuất sẽ được trang bị kiến thức về hoạch định sản xuất, quản lý chuỗi cung ứng, logistics, phân tích dữ liệu, dự báo nhu cầu và tối ưu quy trình, đồng thời rèn luyện tư duy hệ thống và khả năng ra quyết định dựa trên số liệu.

Quảng cáo

Một số vị trí bạn có thể đảm nhiệm sau tốt nghiệp:

 ● Chuyên viên kế hoạch: Lập và triển khai kế hoạch sản xuất; theo dõi tiến độ thực hiện; cân đối nhân lực, máy móc và vật tư; phối hợp với các bộ phận liên quan nhằm đảm bảo kế hoạch được thực hiện đúng thời gian và đạt hiệu quả cao.

 ● Trợ lý kế hoạch sản xuất: Hỗ trợ xây dựng lịch sản xuất chi tiết; cập nhật và tổng hợp dữ liệu; theo dõi tình hình thực hiện kế hoạch; lập báo cáo và đề xuất phương án điều chỉnh khi phát sinh sự cố.

 ● Chuyên viên kế hoạch sản xuất/kế hoạch cung ứng: Phân tích nhu cầu thị trường và đơn hàng; lập kế hoạch cung ứng nguyên vật liệu; phối hợp với bộ phận mua hàng và kho vận để đảm bảo sản xuất diễn ra liên tục, đúng tiến độ.

 ● Kỹ sư kế hoạch cao cấp/trưởng nhóm kế hoạch: Quản lý và hướng dẫn đội ngũ kế hoạch; tối ưu lịch sản xuất; cải tiến quy trình làm việc; phối hợp chặt chẽ với các phòng ban như mua hàng, kho vận và sản xuất để nâng cao hiệu quả vận hành.

 ● Quản lý kế hoạch / Quản lý kế hoạch vận hành: Xây dựng chiến lược kế hoạch tổng thể; liên kết kế hoạch sản xuất với mục tiêu kinh doanh; kiểm soát chi phí, nguồn lực và đánh giá hiệu quả hoạt động của toàn bộ hệ thống.

2.2. Quản lý chất lượng

Quản lý chất lượng (Quality Management) là một định hướng chuyên môn quan trọng trong ngành kỹ thuật hệ thống công nghiệp, tập trung vào việc đảm bảo và không ngừng nâng cao chất lượng sản phẩm, dịch vụ và quy trình sản xuất. Sinh viên theo chuyên ngành này được trang bị kiến thức về kiểm soát chất lượng, tiêu chuẩn – hệ thống quản lý (ISO, Lean, Six Sigma), phân tích nguyên nhân lỗi và cải tiến quy trình, đồng thời rèn luyện tư duy hệ thống, tính kỷ luật và khả năng làm việc với dữ liệu thực tế trong nhà máy.

Cơ hội nghề nghiệp sau khi hoàn thành chương trình học gồm:

 ● Chuyên viên chất lượng: Thực hiện kiểm tra, giám sát chất lượng nguyên vật liệu, bán thành phẩm và thành phẩm; đảm bảo sản phẩm đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật và yêu cầu của khách hàng.

 ● Nhân viên QC: Trực tiếp kiểm tra chất lượng tại các công đoạn sản xuất; ghi nhận lỗi, lập báo cáo và phối hợp với bộ phận sản xuất để xử lý, khắc phục sai sót.

 ● Chuyên viên QA: Xây dựng, duy trì và cải tiến hệ thống quản lý chất lượng; soạn thảo quy trình, hướng dẫn công việc và giám sát việc tuân thủ các tiêu chuẩn chất lượng trong toàn bộ hệ thống.

 ● Chuyên viên hệ thống chất lượng (ISO/QMS Specialist): Triển khai và quản lý các tiêu chuẩn như ISO 9001, ISO 14001, IATF 16949; chuẩn bị hồ sơ đánh giá nội bộ và đánh giá bên ngoài.

 ● Trưởng nhóm/Quản lý chất lượng (Quality Supervisor/Quality Manager): Lãnh đạo đội ngũ chất lượng; phân tích nguyên nhân lỗi, đề xuất giải pháp cải tiến; phối hợp với các bộ phận liên quan nhằm giảm lỗi, tiết kiệm chi phí và nâng cao hiệu quả sản xuất.

2.3. Kỹ sư năng suất

Kỹ sư năng suất (Productivity Engineer) là một hướng chuyên môn quan trọng trong ngành kỹ thuật hệ thống công nghiệp, tập trung vào việc nâng cao hiệu suất làm việc, tối ưu quy trình và sử dụng hiệu quả các nguồn lực trong doanh nghiệp. Sinh viên theo định hướng này được học cách phân tích quy trình sản xuất, đo lường năng suất lao động – máy móc, áp dụng các phương pháp Lean, Kaizen, 5S, Six Sigma và các công cụ cải tiến liên tục, đồng thời rèn luyện tư duy hệ thống và khả năng giải quyết vấn đề thực tế trong môi trường nhà máy.

Sau khi tốt nghiệp, sinh viên chuyên ngành sẽ có thể làm các vị trí như:

 ● Kỹ sư năng suất (Productivity Engineer): Phân tích hiệu suất sản xuất, xác định điểm nghẽn trong quy trình; đề xuất và triển khai các giải pháp cải tiến nhằm tăng năng suất, giảm lãng phí và chi phí vận hành.

 ● Kỹ sư cải tiến quy trình (Process Improvement Engineer): Đánh giá quy trình hiện tại, chuẩn hóa thao tác làm việc; ứng dụng Lean/Kaizen để rút ngắn thời gian chu trình và nâng cao hiệu quả sản xuất.

 ● Kỹ sư phương pháp – thời gian (IE Engineer / Method Engineer): Nghiên cứu thời gian, bố trí mặt bằng sản xuất; cân bằng chuyền, tối ưu nhân lực và máy móc để đạt năng suất tối ưu.

 ● Chuyên viên Lean – Continuous Improvement: Triển khai các dự án cải tiến liên tục; đào tạo nhân sự về 5S, Kaizen; theo dõi và đánh giá hiệu quả sau cải tiến.

 ● Trưởng nhóm quản lý Năng suất: Quản lý các dự án nâng cao năng suất; phối hợp với các bộ phận sản xuất, chất lượng và kế hoạch để xây dựng chiến lược cải tiến dài hạn cho doanh nghiệp.

2.4. Chuyên viên dự án

Chuyên viên dự án (Project Engineer/Project Executive) tập trung vào việc lập kế hoạch, triển khai và giám sát các dự án cải tiến, đầu tư và tối ưu hệ thống sản xuất – vận hành. Sinh viên theo chuyên ngành này được trang bị kiến thức về quản lý dự án, phân tích quy trình, quản lý chi phí – tiến độ – chất lượng, đồng thời rèn luyện kỹ năng phối hợp đa phòng ban và xử lý tình huống phát sinh trong môi trường doanh nghiệp thực tế.

Sinh viên tốt nghiệp có thể đảm nhận các vai trò như:

 ● Chuyên viên dự án (Project Executive/Project Engineer): Tham gia lập kế hoạch dự án, theo dõi tiến độ, quản lý nguồn lực; phối hợp với các bộ phận kỹ thuật, sản xuất, mua hàng để đảm bảo dự án triển khai đúng mục tiêu.

 ● Trợ lý quản lý dự án (Project Assistant): Hỗ trợ chuẩn bị hồ sơ, tài liệu dự án; cập nhật báo cáo tiến độ, chi phí; theo dõi các đầu việc và hỗ trợ xử lý vấn đề phát sinh.

 ● Kỹ sư dự án cải tiến (Improvement Project Engineer): Triển khai các dự án cải tiến quy trình, nâng cao năng suất, giảm lãng phí; theo dõi hiệu quả trước và sau dự án.

 ● Điều phối viên dự án (Project Coordinator): Kết nối và điều phối công việc giữa các phòng ban, nhà thầu và đối tác; đảm bảo thông tin dự án được truyền đạt đầy đủ và kịp thời.

 ● Quản lý dự án (Project Manager): Lập kế hoạch tổng thể, quản lý phạm vi – tiến độ – chi phí; đánh giá rủi ro và đảm bảo dự án đạt hiệu quả về kỹ thuật và kinh doanh.

2.5. Kho vận

Kho vận (Logistics – Warehouse Management) là một chuyên môn quan trọng trong ngành kỹ thuật hệ thống công nghiệp, tập trung vào việc tổ chức, quản lý và tối ưu hoạt động lưu kho, vận chuyển và phân phối hàng hóa trong chuỗi cung ứng. Sinh viên theo định hướng này được học về quản lý kho, logistics, hoạch định vật tư, tối ưu dòng chảy hàng hóa và ứng dụng công nghệ trong kho vận, đồng thời rèn luyện tư duy hệ thống và khả năng phối hợp với nhiều bộ phận trong doanh nghiệp.

Cơ hội nghề nghiệp sau khi ra trường:

 ● Chuyên viên kho vận: Quản lý hoạt động nhập – xuất – tồn kho; theo dõi hàng hóa, chứng từ; đảm bảo lưu kho và vận chuyển đúng quy trình, đúng thời gian.

 ● Nhân viên quản lý kho: Trực tiếp kiểm soát hàng hóa trong kho; sắp xếp, bảo quản và kiểm kê định kỳ; cập nhật dữ liệu tồn kho và báo cáo cho cấp trên.

 ● Chuyên viên điều phối vận chuyển: Lập kế hoạch và điều phối phương tiện vận chuyển; phối hợp với nhà cung cấp, đơn vị vận tải để đảm bảo giao hàng đúng tiến độ và tối ưu chi phí.

 ● Chuyên viên kế hoạch kho vận: Phân tích nhu cầu hàng hóa; lập kế hoạch lưu kho, phân phối và tồn kho an toàn; hạn chế thiếu hụt hoặc tồn kho dư thừa.

 ● Trưởng nhóm/Quản lý kho vận: Quản lý đội ngũ kho vận; xây dựng quy trình vận hành kho; cải tiến cách bố trí kho, áp dụng công nghệ nhằm nâng cao hiệu quả và giảm chi phí logistics.

2.6. Logistics

Logistics là một chuyên ngành quan trọng trong kỹ thuật hệ thống công nghiệp, tập trung vào việc lập kế hoạch, tổ chức và tối ưu dòng chảy vật tư, hàng hóa và thông tin từ nhà cung cấp đến sản xuất và phân phối cho khách hàng. Sinh viên theo định hướng logistics được trang bị kiến thức về quản lý chuỗi cung ứng, vận tải, kho bãi, hoạch định vật tư và ứng dụng công nghệ, đồng thời rèn luyện tư duy hệ thống và khả năng giải quyết vấn đề trong môi trường doanh nghiệp thực tế.

Các vị trí phổ biến trong lĩnh vực này:

 ● Chuyên viên logistics (Logistics Executive): Lập kế hoạch và điều phối hoạt động vận chuyển, kho bãi; theo dõi tiến độ giao nhận; đảm bảo hàng hóa lưu thông đúng thời gian, đúng địa điểm và tối ưu chi phí.

 ● Chuyên viên chuỗi cung ứng (Supply Chain Executive): Phối hợp với các bộ phận mua hàng, sản xuất và bán hàng để quản lý dòng chảy vật tư – hàng hóa; cân đối cung – cầu và hạn chế rủi ro đứt gãy chuỗi cung ứng.

 ● Chuyên viên điều phối vận tải (Transportation Coordinator): Tổ chức, điều phối phương tiện vận chuyển; làm việc với đơn vị vận tải và đối tác logistics; xử lý các vấn đề phát sinh trong quá trình giao nhận.

 ● Chuyên viên hoạch định vật tư (Material Planner): Phân tích nhu cầu sản xuất; lập kế hoạch cung ứng nguyên vật liệu; đảm bảo đủ vật tư cho sản xuất mà vẫn kiểm soát tốt tồn kho.

 ● Trưởng nhóm/Quản lý Logistics (Logistics Supervisor/Logistics Manager): Quản lý đội ngũ logistics; xây dựng và cải tiến quy trình vận hành; ứng dụng công nghệ để nâng cao hiệu quả logistics và giảm chi phí cho doanh nghiệp.

3. Mức lương của ngành kỹ thuật hệ thống công nghiệp là bao nhiêu?

Hiện nay, thu nhập của cử nhân kỹ thuật hệ thống công nghiệp tại Việt Nam dao động khoảng 8 đến 18 triệu đồng mỗi tháng đối với người mới đi làm. Ngành này đang có nhu cầu tuyển dụng ổn định nhờ sự phát triển của sản xuất, logistics, tự động hóa và quản lý chuỗi cung ứng, đặc biệt trong bối cảnh doanh nghiệp đẩy mạnh chuyển đổi số và tối ưu vận hành. Kỹ thuật kỹ thuật hệ thống công nghiệp cũng được xếp vào nhóm ngành kỹ thuật có tốc độ tăng trưởng nhân lực từ 7% đến 25% mỗi năm, nhất là tại các khu công nghiệp, nhà máy sản xuất, doanh nghiệp FDI và tập đoàn đa quốc gia. Tuy nhiên, mức lương thực tế còn phụ thuộc vào nhiều yếu tố như kinh nghiệm làm việc, kỹ năng phân tích – quản lý, khả năng ngoại ngữ, vị trí đảm nhiệm và quy mô doanh nghiệp.

Dưới đây là bảng mức lương tham khảo cho ngành kỹ thuật hệ thống công nghiệp tại Việt Nam năm 2025, áp dụng cho doanh nghiệp vừa và nhỏ:

Cấp độ kinh nghiệm

Mức lương (VNĐ/tháng)

Fresher (sinh viên mới ra trường)

6.000.000 – 8.000.000

Junior (khoảng 1 năm kinh nghiệm)

9.000.000 – 14.000.000

Senior (trưởng nhóm)

15.000.000 – 22.000.000

Manager (quản lý)

Từ 25.000.000 trở lên

4. Các trường đại học đào tạo ngành kỹ thuật hệ thống công nghiệp uy tín và chất lượng năm 2025

STT

Trường đại học

Tổ hợp môn

Điểm chuẩn

2025

Điểm chuẩn

2024

Khu vực miền Bắc

11

Đại Học Công Nghiệp Hà Nội

A00; A01; X06; X07

21.75

23.61

2

Trường Quốc Tế - ĐHQG Hà Nội

A00; A01; A02; D07; C01; C02; X02; X06; X26

19.5

23.35

3

Trường Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Hưng Yên

A00; A01; D01; D07

15

15

4

Trường Đại Học Lâm nghiệp

A00; A01; C01; C02; D01; X02; X03; X06; X26; X56

20.1

 

Khu vực miền Trung và miền Nam

5

Trường Đại Học Bách Khoa Đà Nẵng

A00; A01; X06; X07; X26

21.27

20

6

Trường Đại Học Quốc Tế - ĐHQG TPHCM

A00; A01; B00; B08; D01; D07

19.5

 

7

Trường Đại học Kỹ Thuật Công Nghệ Cần Thơ

A00; A01; C01; C02; D01; X01; X05; X06

20.98

20.35

5. VietJack – Nền tảng hỗ trợ ôn thi các môn tổ hợp vào ngành kỹ thuật hệ thống công nghiệp

VietJack đồng hành cùng thí sinh có nguyện vọng vào ngành kỹ thuật hệ thống công nghiệp bằng hệ thống học liệu toàn diện, tập trung vào các môn nằm trong những tổ hợp xét tuyển phổ biến như A00 (Toán – Lý – Hóa), A01 (Toán – Lý – Anh), D01 (Toán – Văn – Anh) và các tổ hợp khác. Tất cả nội dung đều bám sát chương trình THPT và định dạng đề thi tốt nghiệp, giúp bạn có nền tảng chắc chắn để chinh phục điểm số cao.

Kho bài giảng tại VietJack được biên soạn theo từng chủ đề lớn, chia nhỏ kiến thức thành các phần dễ học, kèm ví dụ minh họa, bài tập vận dụng và câu hỏi phân hóa theo mức độ. Với những môn trọng tâm như Toán - Văn - Anh, bạn còn được tiếp cận các bộ câu hỏi thường gặp, mẹo làm bài nhanh, chiến lược phân bổ thời gian và hệ thống đề thi thử mô phỏng đúng cấu trúc đề thật.

Ngoài ra, VietJack sở hữu ngân hàng đề phong phú cho tất cả môn thuộc các tổ hợp xét tuyển kỹ thuật hệ thống công nghiệp. Mỗi đề đi kèm đáp án và giải thích chi tiết giúp bạn nhận diện dạng bài, rèn luyện tư duy và cải thiện điểm còn yếu. Nhờ hệ thống luyện tập đa tầng này, thí sinh có thể tự đánh giá năng lực hiện tại, xây dựng lộ trình học phù hợp và từng bước nâng cao kết quả.

Ngành kỹ thuật hệ thống công nghiệp: Học gì và làm gì sau khi ra trường?

Kho đề thi phong phú của VietJack

Với sự hỗ trợ từ VietJack, bạn sẽ có nền tảng kiến thức vững vàng, kỹ năng làm bài tốt và sự tự tin cần thiết để đăng ký vào các ngành kỹ thuật hệ thống công nghiệp tại những trường đại học mong muốn. Nếu bạn muốn bắt đầu ôn luyện ngay, có thể đăng ký khóa học và bộ đề luyện thi đại học của VietJack TẠI ĐÂY (https://khoahoc.vietjack.com/trac-nghiem).

Hy vọng những thông tin trong bài viết sẽ hỗ trợ bạn tự tin hơn khi quyết định theo đuổi lĩnh vực đầy tiềm năng này. Đừng quên theo dõi VietJack để cập nhật thêm nhiều thông tin hữu ích về giáo dục, tuyển sinh và định hướng học tập trong thời gian tới.

Xem thử Đề thi Tốt nghiệp (các môn) Xem thử Đề thi ĐGNL-ĐGTD Xem thử Đề thi lớp 12 (các môn)

Xem thêm các thông tin các ngành học Đại học khác trên cả nước:

Xem thêm đề thi lớp 12 các môn học có đáp án hay khác:

Đề ôn thi Tốt nghiệp (các môn học), ĐGNL, ĐGTD các trường có đáp án hay khác:

Tài liệu giáo án lớp 12 các môn học chuẩn khác:

Đã có app VietJack trên điện thoại, giải bài tập SGK, SBT Soạn văn, Văn mẫu, Thi online, Bài giảng....miễn phí. Tải ngay ứng dụng trên Android và iOS.

Theo dõi chúng tôi miễn phí trên mạng xã hội facebook và youtube:

Nếu thấy hay, hãy động viên và chia sẻ nhé! Các bình luận không phù hợp với nội quy bình luận trang web sẽ bị cấm bình luận vĩnh viễn.


Giải bài tập lớp 12 sách mới các môn học